
Những điều cần biết về phần thi thứ hai trong IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 2 là phần thi trong đó thí sinh cần nói liên tục trong khoảng 2 phút dựa trên một chủ đề được cho sẵn trong cue card. Trước khi nói, thí sinh có 1 phút để chuẩn bị, kèm theo giấy và bút để ghi lại các ý chính. Phần thi này đánh giá khả năng phát triển ý tưởng, diễn đạt mạch lạc và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
Cue card thường gồm một câu hỏi chính và 3–4 gợi ý phụ. Thí sinh không bắt buộc phải trả lời theo đúng thứ tự, nhưng nên cố gắng đề cập đầy đủ các ý để bài nói trở nên phong phú và logic. Một cách tiếp cận hiệu quả là xây dựng một câu chuyện có cấu trúc rõ ràng, kết nối các ý theo trình tự thời gian hoặc nguyên nhân – kết quả.
Trong số các chủ đề thường gặp, work và study là hai lĩnh vực nổi bật, xuất hiện thường xuyên trong đề thi vì liên quan mật thiết đến cuộc sống hàng ngày của nhiều thí sinh. Tuy quen thuộc, nhưng nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thí sinh rất dễ mắc lỗi lan man hoặc lặp từ. Do đó, luyện tập thành thạo IELTS Speaking Part 2 Topic Work and Study là một bước quan trọng để đạt điểm cao.
Những đề bài thường gặp trong IELTS Speaking Part 2 thuộc chủ đề Công việc và Học tập
You should say:
What the job is
How you learned about this job
What skills this job requires
and explain why you would like to do this job
Describe a teacher who has influenced you
You should say:
Where you met him/ her
What subject he/she taught
What was special about them
and explain why this person influenced you.
Describe a difficult task at work/study that you succeeded in
You should say:
What the task was
Why it was difficult
How you worked on it
and explain how you felt after you succeeded.
Describe a time when you worked in a team
You should say:
What the activity was
Who you worked with you
How easy or difficult it was
and explain how you felt about being part of this team.
Describe a skill you learned in your childhood
You should say:
What skill you learned
When you learned that skill
How you practiced and developed this skill
and why you think it is essential to learn such a skill
Describe a subject you enjoyed studying at school
You should say:
What subject it was
What class you were then
How interesting it was
and explain why you enjoyed studying this subject at school.
Describe a course or training you would like to take
You should say:
What is this course/ training
When do you want to take it
Where can you take it
and explain why you want to take it.
Describe a person who helped you with your work/study
You should say:
Who this person is
How you know this person
How this person has helped you
and explain how you felt about it.
Describe a well-paid job that you will be good at
You should say:
What the job was
How you knew this job
How you feel about this job
and explain why you think you will be good at it.
Phương pháp xử lý các chủ đề thuộc nhóm Work and Study trong IELTS Speaking Part 2
Kỹ thuật sắp xếp ý tưởng trong thời gian chuẩn bị 1 phút

Trả lời trực tiếp các gợi ý trong cue card: Cue card thường đưa ra các gợi ý dưới dạng danh từ hoặc câu hỏi 5W1H (Who/What/When/Where/Why/How). Để tiết kiệm thời gian, hãy trả lời trực tiếp từng gợi ý thay vì cố gắng nghĩ quá nhiều chi tiết.
Ghi lại từ khóa thay vì câu hoàn chỉnh: Khi lập dàn ý, thay vì viết cả câu dài, hãy chỉ ghi từ khóa quan trọng.
Hệ thống hóa ý tưởng theo trình tự rõ ràng: Để dễ triển khai bài nói, thí sinh có thể chia dàn ý theo thứ tự thời gian hoặc theo bố cục Before – During – After. Cách này giúp thí sinh có một bài nói logic, liền mạch và dễ mở rộng khi nói.
Chuẩn bị từ vựng chủ đạo: Ngoài việc ghi chú ý tưởng, hãy dành vài giây ghi nhanh 2–3 từ vựng chủ điểm hoặc cụm từ ăn điểm liên quan đến đề bài. Những từ này nên có tính học thuật hoặc thể hiện cảm xúc, trải nghiệm.
Bố cục hoàn chỉnh gồm phần giới thiệu, phát triển và kết thúc cho bài nói 2 phút
Mở bài (~20 giây)
Giới thiệu ngắn về chủ đề bằng cách paraphrase đề bài.
Thân bài (~90 giây)
Bối cảnh: Ai/ cái gì? Khi nào? Ở đâu?
Chi tiết quan trọng: Miêu tả tính cách, hành động hoặc khó khăn đã vượt qua.
Ảnh hưởng/ý nghĩa: Bài học rút ra, kỹ năng đạt được.
Cảm xúc cá nhân: Nhận xét chủ quan để bài nói tự nhiên hơn.
Kết luận (~10 giây)
Tóm tắt lại ấn tượng/chia sẻ bài học lớn nhất.
Có thể thêm một câu dự đoán hoặc mong muốn trong tương lai.
Phương pháp triển khai ý tưởng dựa trên những gợi ý từ đề bài
Gợi ý ‘who’: Không chỉ nói về tên, mà thêm tuổi tác, nghề nghiệp, tính cách.
Gợi ý ‘what’: Không chỉ nói về công việc/kỹ năng, mà giải thích nó quan trọng ra sao.
Gợi ý ‘why’: Không chỉ nói lý do đơn giản, mà mở rộng bằng một ví dụ cá nhân.
Gợi ý ‘how’: Không chỉ mô tả quá trình, mà chia sẻ cảm nhận hoặc khó khăn gặp phải.
Nghệ thuật kết nối ý và chuyển tiếp giữa các phần một cách tự nhiên
Thí sinh nên dùng từ nối để kết nối ý tưởng một cách tự nhiên. Một số từ nối gợi ý có thể là:
Thêm thông tin: Moreover, In addition, Besides
Chuyển đoạn: Speaking of which, That reminds me of, Interestingly
Đưa ví dụ: For instance, To illustrate, A good example is
Kết luận: To sum up, All in all, Looking back
Chiến lược phân bổ thời gian để hoàn thành bài nói trong 2 phút
Dành khoảng 20 giây mở bài, đừng vội đi vào chi tiết ngay.
Tập trung vào phần thân bài (~90 giây), mỗi ý chính nên kéo dài khoảng 20-30 giây.
Sử dụng chiến thuật ‘extend & explain’:
Thêm một câu mở rộng: “That was a turning point for me because…”
Đưa một ví dụ: “For example, I remember when…”
Chia sẻ cảm xúc cá nhân: “Honestly, I was really nervous at first…”
Nếu còn thời gian, thêm một nhận xét hoặc suy nghĩ cá nhân để kéo dài bài nói.
Kho từ vựng chuyên biệt cho IELTS Speaking Part 2 thuộc lĩnh vực Nghề nghiệp và Học tập

Các thuật ngữ thông dụng về chủ đề nghề nghiệp
Từ ngữ miêu tả các dạng công việc khác nhau
Loại hình công việc | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
white-collar job | /ˌwaɪtˈkɒlər ˌdʒɒb/ | việc văn phòng |
blue-collar job | /ˌbluːˈkɒlər ˌdʒɒb/ | việc lao động tay chân |
part-time job | /ˈpɑːrt taɪm dʒɒb/ | việc bán thời gian |
freelance work | /ˈfriːlɑːns wɜːk/ | công việc tự do |
remote work/ telecommuting | /rɪˈməʊt wɜːrk/ or /ˌtɛlɪkəˈmjuːtɪŋ/ | làm từ xa |
full-time job | /fʊl taɪm dʒɒb/ | công việc toàn thời gian |
temporary contract | /ˈtɛmpərəri ˈkɒntrækt/ | hợp đồng ngắn hạn |
entry-level position | /ˈentri ˌlevl pəˈzɪʃn/ | vị trí cấp thấp |
managerial role | /ˌmænəˈdʒɪəriəl rəʊl/ | vai trò quản lý |
Từ vựng diễn đạt nhiệm vụ và chức năng công việc
Loại hình công việc | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
handle daily operations | /ˈhændl ˈdeɪli ˌɒpəˈreɪʃənz/ | xử lý các công việc hằng ngày |
oversee | /ˌəʊvəˈsiː/ | giám sát |
be responsible for … | /bi rɪˈspɒnsəbl fɔːr/ | chịu trách nhiệm về … |
meet deadlines | /miːt ˈdɛdlaɪnz/ | hoàn thành đúng hạn |
manage workload | /ˈmænɪdʒ ˈwɜːrkˌləʊd/ | quản lý khối lượng công việc |
attend meetings | /əˈtɛnd ˈmiːtɪŋz/ | tham dự các cuộc họp |
report to | /rɪˈpɔːrt tuː/ | báo cáo cho |
Từ ngữ chuyên ngành về năng lực làm việc
Loại hình công việc | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
communication skills | skɪlz/ | kỹ năng giao tiếp |
problem-solving skills | /ˈprɑːbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz/ | kỹ năng giải quyết vấn đề |
leadership ability | /ˈliːdəʃɪp əˈbɪl.ə.ti/ | khả năng lãnh đạo |
Critical thinking | /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ | Tư duy phản biện |
multitasking ability | /ˌmʌltiˈtæskɪŋ əˈbɪl.ə.ti/ | khả năng làm nhiều việc cùng lúc |
adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | khả năng thích nghi |
time management | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý thời gian |
technical skills | /ˈtɛknɪkəl skɪlz/ | kỹ năng chuyên môn, kỹ năng kỹ thuật |
teamwork skills | skɪlz/ | kỹ năng làm việc nhóm |
creativity | /kriːeɪˈtɪvɪti/ | sự sáng tạo |
negotiation skills | /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən skɪlz/ | kỹ năng đàm phán |
Những cụm từ diễn tả không gian làm việc
Loại hình công việc | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
fast-paced environment | /fæst peɪst ɪnˈvaɪərənmənt/ | môi trường nhịp độ nhanh |
flexible working hours | /ˈfleksɪbl ˈwɜːrkɪŋ aʊərz/ | giờ làm linh hoạt |
high-pressure situation | /haɪ ˈpreʃər ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən// | tình huống áp lực cao |
team-oriented workplace | /tiːm ˈɔːrɪəntɪd ˈwɜːrkpleɪs/ | nơi làm việc đề cao làm việc nhóm |
competitive atmosphere | /kəmˈpet.ɪ.tɪv/ ˈætməsfɪər/ | môi trường cạnh tranh |
supportive colleagues | /səˈpɔːtɪv ˈkɒliːɡz/ | đồng nghiệp hỗ trợ lẫn nhau |
collaborative culture | /kəˈlæbəreɪtɪv ˈkʌltʃər/ | văn hóa hợp tác |
Các kết hợp từ thông dụng khi thảo luận về nghề nghiệp
Loại hình công việc | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
pursue a career in... | /pəˈsjuː ə kəˈrɪə ɪn/ | theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực... |
climb the career ladder | /klaɪm ðə kəˈrɪə ˈlædər/ | thăng tiến trong sự nghiệp |
job satisfaction | /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ | sự hài lòng trong công việc |
earn a living | /ɜːrn ə ˈlɪvɪŋ/ | kiếm sống |
work-life balance | /wɜːrk laɪf ˈbæləns/ | cân bằng công việc và cuộc sống |
get a promotion | /ɡet ə prəˈməʊʃən/ | được thăng chức |
have a heavy workload | /hæv ə ˈhevi ˈwɜːrkˌləʊd/ | có khối lượng công việc lớn |
gain hands-on experience | /ɡeɪn hændz-ɒn ɪksˈpɪərɪəns/ | có được kinh nghiệm thực tế |
secure a stable job | /sɪˈkjʊər ə ˈsteɪbl dʒɒb/ | có được công việc ổn định |
career prospects | /kəˈrɪər ˈprɒspekts/ | triển vọng nghề nghiệp |
Phương pháp thay thế từ ngữ thông thường bằng từ vựng học thuật
Thay thế từ phổ thông bằng từ học thuật hoặc cụm từ nâng cao. Ví dụ, thay vì nói "a good job", hãy dùng "a rewarding position" hoặc "a fulfilling career"
Hạn chế lặp lại từ vựng phổ thông như "do", "get", "make" bằng các động từ chính xác hơn như "conduct", "achieve", hoặc "establish". Ví dụ: “do research → conduct research”, “get experience → gain experience”.
Ngoài ra, việc học collocations và cụm từ cố định sẽ giúp bài nói tự nhiên, chuyên nghiệp hơn và cải thiện tiêu chí Lexical Resource rõ rệt trong phần thi Speaking.
Tránh lặp từ đơn giản, mở rộng vốn từ bằng cách học từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh.
Hệ thống từ vựng liên quan đến chủ đề giáo dục
Hệ thống từ ngữ miêu tả các lĩnh vực học thuật và chương trình đào tạo
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
major in | /ˈmeɪdʒər ɪn/ | học chuyên ngành về... |
field of study | /fiːld ʌv ˈstʌdi/ | lĩnh vực học tập |
educational background | /ˌedʒʊˈkeɪʃənl ˈbækɡraʊnd/ | trình độ học vấn |
humanities | /hjuːˈmænɪtiz/ | khối ngành nhân văn |
social sciences | /ˈsəʊʃəl ˈsaɪənsɪz/ | khoa học xã hội |
natural sciences | /ˈnætʃərəl ˈsaɪənsɪz/ | khoa học tự nhiên |
engineering | /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | ngành kỹ thuật |
business administration | /ˈbɪznɪs ˌædmɪnɪˈstreɪʃən/ | quản trị kinh doanh |
computer science | /kəmˈpjuːtər saɪəns/ | khoa học máy tính |
Những cụm từ hữu ích về kỹ thuật tiếp thu kiến thức
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chú |
learn by heart | /lɜːrn baɪ hɑːrt/ | học thuộc lòng |
hands-on learning | /hændz ɒn ˈlɜːnɪŋ/ | học thông qua thực hành |
peer learning | /pɪə ˈlɜːnɪŋ/ | học với bạn bè |
self-directed learning | /self dɪˈrektɪd ˈlɜːnɪŋ/ | tự học có định hướng |
rote learning | /rəʊt ˈlɜːnɪŋ/ | học vẹt |
blended learning | /ˈblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ | học kết hợp trực tuyến và trực tiếp |
collaborative learning | /kəˈlæbərətɪv ˈlɜːnɪŋ/ | học tập hợp tác |
Từ vựng thể hiện kết quả học tập xuất sắc
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
academic performance | /ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns/ | thành tích học tập |
get good grades | /ɡɛt ɡʊd ɡreɪdz/ | đạt điểm cao |
top of the class | /tɒp ʌv ðə klɑːs/ | đứng đầu lớp |
make academic progress | /meɪk ˌækəˈdɛmɪk ˈprəʊɡres/ | có tiến bộ trong học tập |
receive a scholarship | /rɪˈsiːv ə ˈskɒlərʃɪp/ | nhận học bổng |
graduate with distinction | /ˈɡrædʒʊeɪt wɪð dɪsˈtɪŋkʃən/ | tốt nghiệp loại xuất sắc |
Các kết hợp từ thường dùng khi nói về hành trình học hỏi và tiến bộ
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
pursue higher education | /pərˈsjuː ˈhaɪər ˌedʒʊˈkeɪʃən/ | theo học bậc cao hơn |
gain in-depth knowledge | /ɡeɪn ɪn dɛpθ ˈnɒlɪdʒ/ | tiếp thu được kiến thức chuyên sâu |
develop critical thinking | /dɪˈveləp ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ | phát triển tư duy phản biện |
improve learning outcomes | /ɪmˈpruːv ˈlɜːnɪŋ ˈaʊtkʌmz/ | cải thiện kết quả học tập |
broaden one’s horizons | /ˈbrɔːdn wʌnz hɪˈraɪzənz/ | mở rộng tầm hiểu biết |
attend lectures/seminars | /əˈtend ˈlektʃərz/ or /ˈsemɪnɑːrz/ | tham dự bài giảng/ hội thảo |
Cách trình bày quan điểm cá nhân về vấn đề giáo dục
Education plays a vital role in shaping a person’s future: Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một người.
Learning should go beyond textbooks: Học tập nên vượt ra ngoài sách vở.
Formal education is not the only path to success: Giáo dục chính quy không phải là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
Teachers should inspire, not just instruct: Giáo viên nên truyền cảm hứng chứ không chỉ dạy bảo.
A good education system nurtures both skills and character: Một hệ thống giáo dục tốt nuôi dưỡng cả kỹ năng lẫn phẩm chất.
Từ ngữ diễn tả các khó khăn thường gặp trong quá trình học tập
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
struggle with a subject | /ˈstrʌɡl wɪð ə ˈsʌbdʒɪkt/ | gặp khó khăn với môn học nào đó |
academic pressure | /ˌækəˈdɛmɪk ˈpreʃər/ | áp lực học tập |
lack of motivation | /læk ʌv ˌməʊtɪˈveɪʃən/ | thiếu động lực |
time management issues | /taɪm ˈmænɪdʒmənt ˈɪʃuːz/ | vấn đề quản lý thời gian |
heavy workload | /ˈhɛvi ˈwɜːkloʊd/ | khối lượng bài vở lớn |
distraction | /dɪsˈtrækʃən/ | sự xao nhãng |
Những bài nói mẫu chất lượng cho IELTS Speaking Part 2 chủ đề Công việc và Học tập
Bài nói tham khảo số 1: Miêu tả công việc bạn mong muốn làm trong tương lai

You should say:
What the job is
How you learned about this job
What skills this job requires
and explain why you would like to do this job
Bài mẫu
If I could choose any job to do in the future, it would definitely be a managerial role in a tech company, possibly as a project manager.
I first got interested in this kind of work when I joined a university project two years ago. We had to build a simple mobile app in a small group of four students. At that time, I naturally took on the leadership role, even though I didn’t have much experience. I was responsible for handling daily operations, attending meetings, and making sure the team could meet deadlines. Honestly, it was a high-pressure situation, and I struggled at first with time management and multitasking. But thanks to my teammates and a lot of coffee, I managed to push through. That experience taught me a lot about problem-solving, communication skills, and most importantly, adaptability. I realised how rewarding it was to lead a team and help others stay motivated. It made me want to pursue a career where I could continue to grow these skills and climb the career ladder. I find this kind of job really meaningful. Not only does it offer job satisfaction, but I also enjoy working in a team-oriented workplace with supportive colleagues. Honestly, I can see myself waking up every morning and actually looking forward to going to work.
To sum up, I see this job as one that offers both job satisfaction and excellent career prospects. In the long run, I hope to secure a stable job in this field and maintain a good work-life balance while still growing professionally.
Dịch
“Nếu tôi có thể chọn bất kỳ công việc nào trong tương lai thì chắc chắn đó sẽ là vai trò quản lý trong một công ty công nghệ, có lẽ là quản lý dự án.
Tôi bắt đầu quan tâm đến loại công việc này khi tham gia một dự án ở trường đại học hai năm trước. Chúng tôi phải xây dựng một ứng dụng di động đơn giản cho một nhóm nhỏ gồm bốn sinh viên. Lúc đó, tôi tự nhiên đảm nhận vai trò lãnh đạo mặc dù tôi không có nhiều kinh nghiệm. Tôi chịu trách nhiệm về xử lý các công việc hàng ngày, tham dự các cuộc họp và đảm bảo nhóm có thể hoàn thành đúng hạn. Thành thật mà nói, đó là một tình huống áp lực cao, và ban đầu tôi gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian và làm nhiều việc cùng lúc. Nhưng nhờ có đồng đội và rất nhiều cà phê, tôi đã vượt qua được. Kinh nghiệm đó đã dạy tôi rất nhiều về kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp và quan trọng nhất là khả năng thích nghi. Tôi nhận ra việc lãnh đạo một nhóm và giúp đỡ người khác duy trì động lực thật sự bổ ích. Điều đó khiến tôi muốn theo đuổi sự nghiệp mà tôi có thể tiếp tục phát triển những kỹ năng này và thăng tiến trong sự nghiệp. Tôi thấy loại công việc này thực sự có ý nghĩa. Nó không chỉ mang lại sự hài lòng trong công việc mà tôi còn thích làm việc ở một nơi làm việc đề cao làm việc nhóm với những đồng nghiệp luôn hỗ trợ lẫn nhau. Thành thật mà nói, tôi có thể thấy mình thức dậy mỗi sáng và thực sự mong chờ được đi làm.
Tóm lại, tôi thấy công việc này mang lại cả sự hài lòng trong công việc lẫn triển vọng nghề nghiệp tuyệt vời. Về lâu dài, tôi hy vọng sẽ có được một công việc ổn định trong lĩnh vực này và duy trì sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống, đồng thời vẫn phát triển sự nghiệp.”
Phân tích
Mở bài: Paraphrase đề + Giới thiệu công việc mơ ước
“a job you would like to do in the future” → “If I could choose any job to do in the future, it would definitely be...”
Thân bài:
Bối cảnh (Who? When? Where?):
“I first got interested in this kind of work when I joined a university project two years ago...”
Ai? – Tôi
Khi nào? – Hai năm trước
Ở đâu? – Trong một dự án nhóm ở đại học
Chi tiết quan trọng (Tính cách, hành động, khó khăn):
“I was responsible for handling daily operations, attending meetings, and making sure the team could meet deadlines. Honestly, it was a high-pressure situation…”
Tính cách thể hiện qua hành động: Chủ động, trách nhiệm, kiên trì
Hành động: Dẫn dắt nhóm, đảm nhiệm công việc, thúc đẩy tiến độ
Khó khăn: Khó quản lý thời gian, khối lượng công việc lớn
Ảnh hưởng/ Ý nghĩa (Bài học, kỹ năng đạt được): "That experience taught me a lot about problem-solving, communication skills, and most importantly, adaptability...”
Bài học: Làm việc nhóm cần linh hoạt
Kỹ năng đạt được: Giao tiếp, giải quyết vấn đề, thích nghi
Cảm xúc cá nhân: “I find this kind of job really meaningful... I can see myself waking up every morning and actually looking forward to going to work.”
Nhận xét chủ quan: Công việc có ý nghĩa, mang lại động lực
Kết luận:
Tóm tắt ấn tượng: cảm thấy thỏa mãn, đánh giá triển vọng
Mong muốn tương lai: Có được công việc ổn định, phát triển sự nghiệp
Bài nói tham khảo số 2: Miêu tả giáo viên có ảnh hưởng lớn đến bạn

You should say:
Where you met him/ her
What subject he/she taught
What was special about them
and explain why this person influenced you.
Bài mẫu:
I’d like to talk about my high school English teacher, Ms. Lan, who had a strong impact on me during high school.
I first met her in grade 10 when I was really struggling with the subject. Back then, I mainly used rote learning, which didn’t help much with real understanding. What made her special was her unique teaching style. She encouraged hands-on learning and self-directed learning, like organizing debates and storytelling instead of just asking us to take notes or learn by heart. Thanks to her, I started to get good grades and actually enjoy learning English. She also helped me develop critical thinking and broaden my horizons. One thing she often said was, “Learning should go beyond textbooks.” That really changed my mindset. Personally, I found her very supportive. She understood when we felt academic pressure and always motivated us to keep going.
In short, Ms. Lan didn’t just teach English—she inspired me to love learning and even pushed me to pursue higher education in this field. I’m truly grateful for that.
Dịch:
“Tôi muốn nói về cô Lan, giáo viên tiếng Anh cấp ba của tôi, người đã có ảnh hưởng rất lớn đến tôi trong suốt thời gian học cấp ba.
Tôi gặp cô lần đầu vào năm lớp 10, khi tôi thực sự gặp khó khăn với môn học này. Hồi đó, tôi chủ yếu học vẹt, điều này không giúp ích nhiều cho việc hiểu bài thực sự. Điều khiến cô trở nên đặc biệt chính là phong cách giảng dạy độc đáo của cô. Cô khuyến khích việc học thông qua thực hành và tự học có định hướng, chẳng hạn như tổ chức các cuộc tranh luận và kể chuyện thay vì chỉ yêu cầu chúng tôi ghi chú hoặc học thuộc lòng. Nhờ cô, tôi bắt đầu đạt điểm cao và thực sự yêu thích việc học tiếng Anh. Cô cũng giúp tôi phát triển tư duy phản biện và mở rộng tầm hiểu biết. Một điều cô thường nói là: "Học tập nên vượt ra ngoài sách giáo khoa". Điều đó đã thực sự thay đổi tư duy của tôi. Cá nhân tôi thấy cô rất ủng hộ. Cô hiểu khi chúng tôi cảm thấy áp lực học tập và luôn động viên chúng tôi tiếp tục cố gắng.
Tóm lại, cô Lan không chỉ dạy tiếng Anh, mà cô còn truyền cảm hứng cho tôi yêu thích việc học và thậm chí còn thúc đẩy tôi theo học bậc cao hơn trong lĩnh vực này. Tôi thực sự biết ơn vì điều đó.”
Phân tích:
Mở bài: Paraphrase đề bài + giới thiệu đối tượng.
"a teacher who has influenced" → "Ms. Lan, who had a strong impact on"
Thân bài:
Bối cảnh: "I first met her in grade 10 [...] real understanding."
Ai? - Cô Lan – giáo viên tiếng Anh
Khi nào? - Lớp 10
Ở đâu? - Trường trung học
Cái gì? - Học tiếng Anh theo cách học vẹt, không hiệu quả
Chi tiết quan trọng: "What made her special was [...] take notes or learn by heart."
Hành động đặc biệt: Dạy học sinh thông qua hoạt động thực tiễn (debate, storytelling)
Phương pháp: Tránh lối dạy truyền thống → chú trọng tư duy & trải nghiệm
Tính cách ngầm thể hiện: Sáng tạo, tâm huyết, truyền cảm hứng
Ảnh hưởng/Ý nghĩa: "Thanks to her [...] broaden my horizons."
Thành quả học tập: Điểm cao, cải thiện kết quả
Kỹ năng đạt được: Tư duy phản biện, mở rộng hiểu biết
Tác động lâu dài: Không chỉ học tốt mà còn thay đổi thái độ với việc học
Cảm xúc cá nhân: "One thing she [...] to keep going."
Chia sẻ cá nhân: Bị ấn tượng bởi câu nói của cô → ảnh hưởng đến cách nghĩ lâu dài
Tình cảm dành cho cô: Biết ơn, ngưỡng mộ → tăng tính tự nhiên, cảm xúc
Kết nối bản thân: Học cách vượt qua áp lực học tập từ chính sự hỗ trợ tinh thần
Kết luận:
Tóm tắt ảnh hưởng tích cực
Liên hệ tương lai: chọn ngành học, định hướng cá nhân
Bài nói tham khảo 3: Miêu tả một nhiệm vụ khó khăn trong công việc/học tập mà bạn đã hoàn thành xuất sắc

You should say:
What the task was
Why it was difficult
How you worked on it
and explain how you felt after you succeeded.
Bài mẫu:
One difficult task I succeeded in was writing my graduation thesis during my final year at university.
It was part of my major in business administration, and I had to analyze the impact of digital marketing strategies on consumer behavior. At first, I thought it would be manageable, but it turned out to be more challenging than I expected. The hardest part was dealing with the heavy workload and tight deadlines. I also struggled with organizing ideas and finding relevant sources. On top of that, I had other classes and part-time work, so I had to deal with some serious time management issues. To overcome this, I changed my approach. Instead of relying on rote learning, I adopted self-directed learning by reading research papers and watching online lectures. I also used collaborative learning, working with my classmates to exchange ideas and give feedback on each other’s drafts. This helped me gain in-depth knowledge and develop critical thinking. After weeks of hard work, I finally completed my thesis and received a high score. I felt extremely proud and relieved. That experience taught me that challenges can be overcome with persistence and the right strategies. It also helped me broaden my horizons and prepared me better for future academic and professional tasks.
In short, if I ever pursue higher education again, I’ll definitely apply what I learned from that experience.
Dịch:
“Một nhiệm vụ khó khăn mà tôi đã hoàn thành là viết luận văn tốt nghiệp trong năm cuối đại học.
Đó là một phần chuyên ngành quản trị kinh doanh của tôi, và tôi phải phân tích tác động của các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số lên hành vi người tiêu dùng. Ban đầu, tôi nghĩ rằng việc này sẽ dễ dàng, nhưng hóa ra lại khó khăn hơn tôi tưởng. Phần khó nhất là phải đối mặt với khối lượng bài vở lớn và thời hạn gấp rút. Tôi cũng gặp khó khăn trong việc sắp xếp ý tưởng và tìm kiếm các nguồn tài liệu liên quan. Hơn nữa, tôi còn có các lớp học khác và công việc bán thời gian, vì vậy tôi phải đối mặt với một số vấn đề quản lý thời gian trầm trọng. Để vượt qua điều này, tôi đã thay đổi phương pháp. Thay vì học vẹt, tôi đã áp dụng phương pháp tự học có định hướng bằng cách đọc các bài nghiên cứu và xem các bài giảng trực tuyến. Tôi cũng áp dụng phương pháp học tập hợp tác, làm việc với các bạn cùng lớp để trao đổi ý tưởng và góp ý cho bản thảo của nhau. Điều này đã giúp tôi tiếp thu được kiến thức chuyên sâu và phát triển tư duy phản biện. Sau nhiều tuần làm việc chăm chỉ, cuối cùng tôi đã hoàn thành luận văn và nhận được điểm cao. Tôi cảm thấy vô cùng tự hào và nhẹ nhõm. Kinh nghiệm đó đã dạy tôi rằng những thách thức có thể được vượt qua bằng sự kiên trì và các chiến lược đúng đắn. Nó cũng giúp tôi mở rộng tầm hiểu biết và chuẩn bị tốt hơn cho các nhiệm vụ học tập và nghề nghiệp trong tương lai.
Tóm lại, nếu tôi theo học bậc cao hơn một lần nữa, tôi chắc chắn sẽ áp dụng những gì đã học được từ trải nghiệm đó.”
Phân tích:
Mở bài: Paraphrase đề bài để giới thiệu chủ đề.
"difficult task" → "graduation thesis"
"succeeded in" → "I succeeded in"
Thân bài:
Bối cảnh: "[...] during my final year at university... analyze the impact of digital marketing [...]"
Ai? - Tôi - sinh viên năm cuối
Cái gì? - Viết luận văn tốt nghiệp
Ở đâu? - Đại học
Chi tiết quan trọng: "The hardest part was dealing with the heavy workload [...] time management issues [...] struggled with organizing ideas [...]"
Thách thức cụ thể: Lượng công việc nhiều; vấn đề quản lý thời gian; khó khăn trong nghiên cứu và tìm tài liệu.
Cách giải quyết: Thay đổi phương pháp học từ rote learning → chuyển sang self-directed learning; Kết hợp với collaborative learning.
Ảnh hưởng/ý nghĩa: "[...]helped me gain in-depth knowledge and develop critical thinking."
Kỹ năng học được: Tiếp thu được kiến thức chuyên sâu; phát triển tư duy phản biện
Ý nghĩa: Chuẩn bị tốt hơn cho các nhiệm vụ tương lai trong học tập và công việc.
Cảm xúc cá nhân: "I felt extremely proud and relieved [...] taught me that challenges can be overcome [...]"
Cảm xúc: Tự hào, nhẹ nhõm.
Quan điểm cá nhân: Thấy rõ giá trị của sự kiên trì và chiến lược phù hợp.
Kết luận:
Bài học quan trọng: Những kinh nghiệm này sẽ trở nên vô cùng giá trị nếu bạn quyết định học lên các bậc cao hơn.
Kết bài bằng cách mở ra viễn cảnh tương lai.
Khám phá thêm:
Phương pháp xử lý dạng Describe an experience trong IELTS Speaking Part 2
Cách triển khai ý và bố cục bài nói dạng Describe an object trong IELTS Speaking Part 2
