
“What time is it?” có nghĩa là gì?
Không chỉ dùng để hỏi giờ trong tiếng Anh, “What time is it?” còn được xem là một câu mở đầu cuộc hội thoại, giúp thiết lập sự liên lạc trong nhiều tình huống giao tiếp.
Hướng dẫn phát âm và cách sử dụng ngữ điệu
Phiên âm theo IPA: /wɑːt taɪm ɪz ɪt/
Audio:
Ngữ điệu: Trong giao tiếp thông thường, câu này mang ngữ điệu hỏi, giọng lên cao vào cuối câu. Điều này giúp thể hiện sự quan tâm một cách lịch thiệp, đồng thời dễ nghe và nhận diện trong giao tiếp.
Trong giọng Anh-Mỹ, người nói thường nói nhanh và đoạn “What time is” có thể được rút gọn, nên nghe giống như “whattimezit?”. Trong khi đó, giọng Anh-Anh thường phát âm rõ hơn từng từ.
Các kiểu biến thể khác nhau
Tuy “What time is it?” là câu hỏi trực tiếp và rõ ràng nhất, người bản xứ thường dùng nhiều biến thể để giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn:
What’s the time? (phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh)
Do you have the time? (câu hỏi lịch sự, dùng khi nói với người lạ)
Could you tell me what time it is? (trang trọng, lịch thiệp, thường dùng trong phỏng vấn, công việc)
Got the time? (rút gọn, thông dùng trong giao tiếp thân mật)
Cách đáp lại câu hỏi “what time is it?”
Phương pháp đọc và trả lời giờ một cách cơ bản
Cách đọc giờ tròn
Công thức: [It’s] + [giờ] + o’clock
Ex: It’s two o’clock. = 2:00
Đọc giờ kèm theo phút
Công thức: [It’s] + [giờ] + [phút] → dùng theo thứ tự số (giờ trước, phút sau).
Ex: It’s nine twenty. = 9:20
Cách đọc giờ theo phương pháp truyền thống
Công thức: [It’s] + [phút] + past/to + [giờ]
Ex:
It’s ten past five. = 5:10
It’s a quarter to eight. = 7:45
Lưu ý: Dùng “past” khi giờ chưa đến nửa (phút < 30), dùng “to” khi đã qua nửa (phút > 30 → trừ đi để biết còn bao nhiêu phút nữa đến giờ tiếp theo)

Hai phương pháp đọc giờ thông dụng
Trong tiếng Anh, có hai hệ thống phổ biến để đọc giờ: 12-hour format và 24-hour format. Mỗi hệ thống có cách sử dụng và quy tắc riêng, tùy theo ngữ cảnh và vùng miền.
Sự khác biệt cơ bản:
12-hour format: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày tại các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ. Có thêm “AM” hoặc “PM” để phân biệt thời gian buổi sáng và buổi chiều/tối.
24-hour format: Phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp như hàng không, quân đội, bệnh viện và ở nhiều quốc gia châu Âu. Không dùng AM/PM.
Định dạng 12 giờ
Cấu trúc: It’s + [hour] + [minutes] + AM/PM
Ví dụ:
It’s 7:00 a.m. (7 giờ sáng)
It’s 8:00 p.m. (8 giờ tối)
It’s 11:30 a.m. (11 giờ 30 sáng)
It’s 4:45 p.m. (4 giờ 45 chiều)
Định dạng 24 giờ
Cấu trúc: It’s + [00–23]:[00–59](Không cần thêm AM hay PM)
Ví dụ:
It’s 14:00. (2 giờ chiều)
It’s 23:30. (11 giờ 30 tối)
It’s 18:15. (6 giờ 15 chiều)
Cách sử dụng AM và PM
AM (ante meridiem): trước 12h trưa
PM (post meridiem): sau 12h trưa
Lưu ý: Trong đối thoại thông thường, AM và PM thường được lược bỏ nếu bối cảnh đã rõ (ví dụ: buổi sáng, buổi tối).
Các cách diễn đạt đặc biệt về thời gian trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có một số cách diễn đạt thời gian giúp câu nói trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn, đặc biệt khi nói giờ không tròn. Những cách diễn đạt này thường được người bản xứ sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Quarter past + hour = giờ + 15 phút (tức là 15 phút sau giờ được đề cập)
Cấu trúc: It’s + (a) quarter past + [giờ]
Ví dụ:
It’s a quarter past five. (5:15)
It’s a quarter past nine. (9:15)
It’s a quarter past five. (5:15)
Half past + hour = giờ + 30 phút (tức là đã qua được nửa tiếng sau giờ được đề cập)
Cấu trúc: It’s + half past + [giờ]
Ví dụ:
It’s half past six. (6:30)
It’s half past eleven. (11:30)
It’s half past six. (6:30)
Quarter to + hour = kém 15 phút đến giờ tiếp theo
Cấu trúc: It’s + (a) quarter to + [giờ kế tiếp]
Ví dụ:
It’s a quarter to ten. (9:45)
It’s a quarter to eight. (7:45)
It’s a quarter to ten. (9:45)
[Minute] past [hour] = [phút] sau [giờ] (tức là "giờ + phút")
Cấu trúc: It’s + [phút] + past + [giờ]
Ví dụ:
It’s ten past four. (4:10)
It’s five past nine. (9:05)
[Minute] to [hour] = còn [phút] nữa là tới [giờ]
Cấu trúc: It’s + [phút] + to + [giờ tiếp theo]
Ví dụ:
It’s twenty to seven. (6:40)
It’s ten to eight. (7:50)
Noon = 12:00 trưa
Let’s meet at noon. (Chúng ta gặp nhau vào lúc 12 giờ trưa nhé.)
She usually has lunch at noon. (Cô ấy thường ăn trưa vào lúc 12 giờ.)
Midnight = 12:00 đêm
The train arrived at midnight. (Chuyến tàu đến lúc 12 giờ đêm.)
I went to bed just after midnight. ((Tôi đi ngủ ngay sau 12 giờ đêm.)
Sharp: Đúng giờ
The meeting starts at 9 a.m. sharp.(Cuộc họp bắt đầu vào đúng 9 giờ sáng.)
Be here at 7 o’clock sharp, not a minute later. (Hãy có mặt lúc 7 giờ đúng, không được trễ một phút.)
About / Around: khoảng
It’s about 6 o’clock now. (Bây giờ khoảng 6 giờ.)
We arrived around 3 p.m. (Chúng tôi đến vào khoảng 3 giờ chiều.)

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Formal và Informal Language khi trả lời “what time is it?” trong tiếng Anh
Những trường hợp cần dùng Formal Language:
Giao tiếp với người lạ trong môi trường lịch sự (khách sạn, sân bay, nhà hàng cao cấp)
Trong phỏng vấn xin việc hoặc các tình huống công việc
Giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên
Ví dụ:
Could you tell me the time, please?
Would you mind telling me the time?
Do you happen to know what time it is?
→ Các câu này thể hiện sự lịch thiệp, mềm mại và thường có cấu trúc đầy đủ, kết hợp với ngữ điệu nhẹ nhàng.
Những trường hợp có thể dùng Informal Language:
Khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp thân thiết
Trong các tình huống đời thường như đang trên xe buýt, trong lớp học
Ví dụ:
What time is it?
Got the time?
What time ya got? (thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ)
Lưu ý: Trong tình huống trang trọng, tránh dùng các cách hỏi rút gọn như “Got the time?” vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng đối với người được hỏi. Ngược lại, nếu dùng cấu trúc formal trong tình huống bạn bè thì có thể bị xem là khách sáo, không cần thiết.
Mẫu đoạn hội thoại
Tình huống 1: Hỏi giờ trong lớp học
A: Excuse me, what time is it?(Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ vậy?)
B: It’s ten past nine. Class starts soon!(9 giờ 10 phút rồi. Lớp học sắp bắt đầu rồi đó!)
A: Oh, thanks! I thought it was earlier.(Ồ, cảm ơn nhé! Tớ tưởng vẫn còn sớm.)
B: No problem. Don’t forget we have a quiz today.(Không có gì. Nhớ là hôm nay có bài kiểm tra nha.)
Tình huống 2: Hỏi giờ khi đang đi xe buýt hoặc tàu điện
A: Do you have the time?(Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?)
B: Sure, it’s a quarter to five. The next bus is coming.(Tất nhiên, bây giờ là 4 giờ 45. Xe buýt tiếp theo sắp tới rồi.)
A: Great! I was worried I’d miss it.(Tuyệt quá! Mình lo là sẽ bị lỡ chuyến.)
B: You’re just in time. It usually arrives at five.(Bạn đến vừa kịp đấy. Xe thường đến lúc 5 giờ.)
Tình huống 3: Hỏi giờ trong các cuộc hẹn gặp mặt
A: What time is it?(Bây giờ là mấy giờ rồi?)
B: It's 6:30. We're right on time for the reservation.
(6 giờ 30. Chúng ta đến đúng giờ để đặt bàn rồi đó!)
A: That's great! I really didn’t want to be late.
(Tuyệt vời! Mình không muốn đến trễ.)
B: Same here. Let's head inside and check.
(Mình cũng vậy. Vào kiểm tra đặt bàn thôi.)
