
Bộ từ vựng Anh ngữ chủ đề sở thích cá nhân
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
go to the cinema | (v) | /ˈɡəʊ tə ðə ˈsɪnəmə/ | đi xem phim | I love going to the cinema. |
go shopping | (v) | /ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ | đi mua sắm | We often go shopping on Saturdays. |
reading | (n) | /ˈriːdɪŋ/ | đọc sách | My favorite hobby is reading. |
playing video games | (v) | /ˈpleɪɪŋ ˈvɪdɪəʊ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi điện tử | He enjoys playing video games. |
dancing | (n) | /ˈdænsɪŋ/ | nhảy | Dancing helps me stay fit. |
cooking | (n) | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu nướng | Cooking is fun and relaxing. |
listening to music | (v) | /ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc | I love listening to music in the evening. |
surfing the internet | (v) | /sɜːf ði ˈɪntənet/ | lướt internet | She spends hours surfing the internet. |
jogging | (n) | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | chạy bộ | Jogging keeps me healthy. |
cycling | (n) | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe | Cycling is a great outdoor activity. |
Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng để biểu đạt đam mê cá nhân
Cấu trúc Like/Love/Enjoy + Danh từ/Động từ thêm -ing
Nghĩa: Cả ba cấu trúc này đều dùng để diễn đạt sở thích hoặc đam mê về một đối tượng hay hoạt động nào đó, tuy nhiên mức độ thể hiện cảm xúc có sự khác biệt:
"Like" thể hiện sở thích ở mức độ bình thường.
"Love" diễn tả sự yêu thích mãnh liệt và đam mê hơn.
"Enjoy" thể hiện sự thoải mái khi thực hiện hoạt động nào đó, manh ý nghĩa tận hưởng
Ví dụ:
I like reading books in the evening before bed because it helps me relax after a long day. (Tôi thích đọc sách vào buổi tối trước khi đi ngủ vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.)
I love playing football with my friends every weekend because it’s a great way to stay active and have fun together. (Tôi yêu chơi bóng đá với bạn bè mỗi cuối tuần vì đó là cách tuyệt vời để giữ lối sống năng động và vui chơi cùng nhau.)
I enjoy traveling to different countries because I love experiencing new cultures and meeting people from all over the world. (Tôi tận hưởng việc du lịch đến các quốc gia khác nhau vì tôi yêu thích trải nghiệm các nền văn hóa mới và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
Mẫu câu Be interested in + Danh từ/Động từ dạng V-ing
Nghĩa: Thích thú, quan tâm và dành sự chú ý đặc biệt để tìm hiểu thêm về điều gì đó.
Ví dụ:
I’m interested in reading books about space because I want to learn more about the universe. (Tôi quan tâm đến việc đọc sách về vũ trụ vì tôi muốn học thêm về vũ trụ.)
She is interested in playing tennis with her friends on weekends. (Cô ấy quan tâm đến việc chơi tennis với bạn bè vào cuối tuần.)
Cách diễn đạt I'm a big fan of + Danh từ
Nghĩa: Thích thú, là “fan cứng” của một sở thích hay hoạt động nào đó.
Ví dụ:
I’m a big fan of football because I enjoy the excitement of the game. (Tôi là fan hâm mộ lớn của bóng đá vì tôi thích sự thú vị của trò chơi.)
I’m a big fan of rock music, especially hard rock. (Tôi là một người hâm mộ nhạc rock, đặc biệt là dòng rock mạnh.)
He’s a big fan of playing chess, and he practices every day. (Anh ấy rất đam mê chơi cờ vua và luyện tập hàng ngày.)
Mẫu câu I can't get enough of + Danh từ/Động từ thêm -ing
Nghĩa: Không thể ngừng yêu thích hay không bao giờ cảm thấy đủ với một việc gì đó.
Ví dụ:
I can’t get enough of watching movies on weekends with my friends. (Tôi không bao giờ chán khi dành thời gian xem phim cùng bạn bè vào cuối tuần.)
I can’t get enough of reading books in the evening. (Tôi rất thích đọc sách vào buổi tối và không thể ngừng được việc này.)
She can’t get enough of hiking in the mountains. (Cô ấy không bao giờ cảm thấy đủ với việc leo núi.)
Cấu trúc I'm passionate about + Danh từ/Động từ V-ing
Nghĩa: Có niềm đam mê sâu sắc và rất yêu thích một hoạt động hoặc sở thích nào đó.
Ví dụ:
I’m passionate about teaching young children. (Tôi đam mê giảng dạy cho trẻ em.)
I’m passionate about cooking new recipes for my family. (Tôi đam mê nấu ăn những công thức mới cho gia đình tôi.)
He’s passionate about photography, and he travels a lot to take pictures. (Anh ấy đam mê nhiếp ảnh, và anh ấy đi du lịch rất nhiều để chụp ảnh.)
Cấu trúc so sánh sở thích I prefer + Danh từ/V-ing + to + Danh từ/V-ing
Nghĩa: Thích cái này hơn cái kia khi phải chọn giữa hai sự lựa chọn.
Ví dụ:
I prefer reading books to watching TV because it helps me learn new things. (Tôi thích đọc sách hơn là xem TV bởi vì nó giúp tôi mở rộng kiến thức mới.)
I prefer running to swimming because running is more exciting for me. (Tôi thích chạy bộ hơn bơi lội vì chạy bộ mang lại cảm giác thú vị hơn.)
I prefer chocolate to vanilla because chocolate is richer in flavor. (Tôi thích socola hơn vani vì socola có hương vị đậm đà hơn.)

Bố cục chuẩn khi viết bài tiếng Anh về sở thích
Phần mở đầu (Introduction)
Mục đích: Giới thiệu về sở thích .
Nội dung chính (Body)
Mục đích: Mô tả sở thích, lý do tại sao yêu thích nó, và cách thức (thời gian, địa điểm,...) thực hiện sở thích đó.
Gợi ý cấu trúc câu:
Cấu trúc câu về thời gian:
"I usually do [hobby] when I have free time, like [time/occasion]."
(Tôi thường làm [sở thích] khi có thời gian rảnh, như [thời gian/hoàn cảnh].)Cấu trúc câu về địa điểm:
"I enjoy doing [hobby] at [location] because it makes me feel [emotion]."
(Tôi thích làm [sở thích] ở [địa điểm] vì nó làm tôi cảm thấy [cảm xúc].)Cấu trúc câu về lý do:
"I like doing [hobby] because it helps me [benefit]."
(Tôi thích làm [sở thích] vì nó giúp tôi [lợi ích].)
Phần kết luận (Conclusion): Khái quát về sở thích và chia sẻ cảm xúc riêng

Bài viết tham khảo tiếng Anh lớp 7 chủ đề sở thích
Văn mẫu 1 (Đam mê đọc sách)

Bài mẫu:
I really enjoy reading books in my free time. My favorite type of books are adventure stories. I love reading about exciting journeys and brave heroes. When I read a good book, I feel like I am part of the story. In the evenings, after I finish my homework, I usually spend some time reading. Occasionally, I also pick up a book before going to bed. It’s a great way for me to unwind and improve my vocabulary. On top of that, I often discover interesting facts and ideas through the books I read. I can find books in the library or buy them from bookstores. My dream is to read all the books written by famous authors. I hope to read more books in the future because reading is very fun and useful for me.
Dịch nghĩa:
Tôi thật sự rất thích đọc sách vào thời gian rảnh. Thể loại sách yêu thích của tôi là truyện phiêu lưu. Tôi rất thích đọc về những chuyến hành trình ly kỳ và những người anh hùng dũng cảm. Khi đọc một cuốn sách hay, tôi cảm thấy như mình đang trở thành một phần của câu chuyện. Vào buổi tối, sau khi hoàn thành bài tập về nhà, tôi thường dành thời gian để đọc sách. Thỉnh thoảng, tôi cũng đọc sách trước khi đi ngủ. Đó là một cách tuyệt vời để thư giãn và cải thiện vốn từ vựng. Bên cạnh đó, tôi thường khám phá được nhiều thông tin và ý tưởng thú vị qua những cuốn sách mình đọc. Tôi có thể tìm sách ở thư viện hoặc mua tại các hiệu sách. Ước mơ của tôi là được đọc hết tất cả các cuốn sách của những tác giả nổi tiếng. Tôi hy vọng sẽ đọc được nhiều sách hơn trong tương lai vì việc đọc sách rất vui và hữu ích đối với tôi.
Văn mẫu tham khảo số 2 (Đam mê thể thao)

Bài mẫu:
I really enjoy playing sports, especially football. Football is my favorite sport because it is very exciting and fun. I like playing football with my friends after school. We often play in the park or on the school playground. I enjoy being part of a team, and working together with my teammates to score goals. Playing football helps me stay healthy and strong. It also teaches me how to work with others and improve my teamwork skills. Sometimes, I watch football matches on TV to learn new tricks and techniques. One day, I wish to improve my skills and become a talented football player. Football is a great way to relax and have fun with friends.
Dịch nghĩa:
Tôi rất thích chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá. Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi vì nó rất thú vị và vui nhộn. Tôi thích chơi bóng đá với bạn bè sau khi học. Chúng tôi thường hay chơi ở công viên hoặc trên sân trường. Tôi thích được là một phần của đội, và cùng các đồng đội làm việc với nhau để ghi bàn. Chơi bóng đá giúp tôi giữ gìn sức khỏe và trở nên mạnh mẽ. Nó cũng dạy tôi cách làm việc nhóm và cải thiện kỹ năng làm việc nhóm. Đôi khi, tôi xem các trận đấu bóng đá trên TV để học những mẹo và kỹ thuật mới. Một ngày nào đó, tôi mong muốn cải thiện kỹ năng của mình và trở thành một cầu thủ bóng đá tài năng. Bóng đá là một cách tuyệt vời để thư giãn và vui chơi cùng bạn bè.
Đoạn văn minh hoạ số 3 (Niềm vui âm nhạc)

Bài mẫu:
I really enjoy listening to music when I have some free time. It helps me unwind and take my mind off stressful things. While I love exploring various genres, pop music remains my favorite. I'm especially a fan of artists like Ed Sheeran and Taylor Swift. I often play music while working on homework or when I feel a bit exhausted. At times, I also listen to it during walks or while traveling. Music uplifts my mood and recharges my energy. I particularly enjoy singing along to the songs I hear. It’s a fun way to express myself. Music plays a significant role in my life, and I can't imagine a day without it.
Dịch nghĩa:
Tôi rất thích nghe nhạc vào lúc rảnh rỗi. Âm nhạc giúp tôi thư giãn và tạm quên đi những điều căng thẳng. Tôi thích khám phá nhiều thể loại nhạc khác nhau, nhưng nhạc pop chắc chắn là thể loại tôi yêu thích nhất. Tôi đặc biệt là fan của những ca sĩ như Ed Sheeran và Taylor Swift. Tôi thường bật nhạc khi làm bài tập về nhà hoặc khi cảm thấy mệt mỏi. Thỉnh thoảng, tôi cũng nghe nhạc khi đi bộ hoặc lúc đang di chuyển. Âm nhạc khiến tôi cảm thấy vui vẻ và tiếp thêm năng lượng. Tôi cũng thích hát theo lời bài hát mình đang nghe. Đó là một cách thú vị để thể hiện bản thân. Âm nhạc là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi, tôi không thể sống trọn vẹn một ngày mà thiếu vắng âm nhạc.
Bài viết minh họa số 4 (Đam mê hội họa)

Bài mẫu:
I enjoy drawing pictures in my free time. Drawing is a way for me to share my emotions and show my creative side. I like to draw landscapes, animals, and sometimes portraits of my family and friends. I often draw using pencils and colored materials. When I draw, I feel relaxed and happy because I can focus on my art and forget about other things. Sometimes, I take my drawing notebook to the park and sketch the nature around me. I also watch online tutorials to improve my drawing skills. Drawing is not only a fun hobby, but it also helps me develop my imagination. One day, I hope to turn this passion into a career as a professional artist..
Dịch nghĩa:
Tôi rất thích vẽ tranh vào thời gian rảnh. Việc vẽ giúp tôi bày tỏ cảm xúc và thể hiện sự sáng tạo của bản thân. Tôi thích vẽ phong cảnh, các loài động vật và đôi khi là chân dung của người thân hoặc bạn bè. Tôi thích sử dụng bút chì và màu để vẽ. Khi vẽ, tôi cảm thấy thư thái và vui vẻ bởi vì tôi có thể tập trung vào nghệ thuật và tạm thời quên đi những thứ xung quanh. Đôi khi tôi mang theo sổ vẽ ra công viên để phác họa khung cảnh thiên nhiên xung quanh. Tôi cũng xem các video hướng dẫn trên mạng để nâng cao kỹ năng vẽ của mình. Vẽ không chỉ là một sở thích thú vị mà còn giúp tôi phát triển trí tưởng tượng. Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể biến sở thích này thành công việc thực sự và trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp.
Văn mẫu tham khảo số 5 (Sở thích làm vườn)

Bài mẫu:
Làm vườn là niềm đam mê đặc biệt của tôi. Tôi thích chăm sóc các loài hoa và rau củ trong khu vườn nhỏ, điều này giúp tôi kết nối với thiên nhiên. Hoa hướng dương và cà chua là những loại cây tôi yêu thích nhất. Cảm giác ngắm nhìn cây cối lớn lên mỗi ngày khiến tôi vô cùng hạnh phúc. Công việc này còn rèn luyện cho tôi đức tính kiên nhẫn bởi cây cối cần thời gian để phát triển. Mỗi cuối tuần, đặc biệt là những buổi sáng mát mẻ, tôi thường dành thời gian tưới cây, nhổ cỏ và chăm sóc khu vườn. Đôi khi tôi còn trồng thêm những loại cây mới. Làm vườn mang lại cho tôi sự thư giãn và niềm vui, đồng thời giúp tôi vận động nhẹ nhàng. Trong tương lai, tôi mong muốn được trồng thêm nhiều loại cây và có thể tạo một khu vườn nhỏ tại nhà.
Bản dịch:
Làm vườn là một trong những thú vui tôi yêu thích nhất. Tôi đặc biệt thích trồng các loại hoa và rau xanh trong khu vườn của mình, hoạt động này giúp tôi cảm nhận được sự gần gũi với thiên nhiên. Trong đó, hoa hướng dương và cà chua là những loại cây tôi thích trồng nhất. Mỗi ngày chứng kiến cây cối lớn lên đem lại cho tôi cảm giác vô cùng mãn nguyện. Công việc làm vườn còn dạy tôi bài học về sự kiên nhẫn khi chờ đợi cây trưởng thành. Tôi thường dành thời gian chăm sóc vườn vào cuối tuần, nhất là buổi sáng sớm khi tiết trời mát mẻ - tưới cây, nhổ cỏ và đảm bảo cây cối luôn khoẻ mạnh. Thỉnh thoảng tôi còn gieo thêm hạt giống mới hoặc thay thế cây cũ. Làm vườn giúp tâm hồn tôi thư thái và cơ thể năng động hơn. Sau này, tôi mong muốn được trồng đa dạng các loại cây và có thể tạo dựng một khu vườn nhỏ tại gia.
