
Idioms với từ “bad”
Bad apple
Nghĩa: Nếu nói ai đó là “bad apple”, có nghĩa người đó không tốt cho tập thể. Giống như một quả táo bị hỏng sẽ lây lan ra cả giỏ táo, người “bad apple” sẽ gây ra những hiệu ứng tiêu cực lên những người xung quanh mình.
Ví dụ: Tim is a bad apple and we should eliminate him from our team. He is going to turn everyone against each other.
Dịch nghĩa: Tim là một kẻ làm ảnh hưởng xấu đến tập thể và chúng ta nên loại bỏ anh ta khỏi đội. Anh ta sẽ làm tất cả mọi người quay lưng lại với nhau mất.

Bad blood
Nghĩa: hiềm khích; cảm giác ghét, thù hằn giữa người hoặc nhóm người này với người hoặc nhóm người khác vì từng có những tranh cãi, xung đột, hiềm khích trong quá khứ
Ví dụ: There has been bad blood between the fan club of Everton and that of Liverpool for years
Dịch nghĩa: Hiềm khích giữa hội cổ động viên của Everton và của Liverpool đã tồn tại trong rất nhiều năm.
Leave a bad taste in one's mouth
Nghĩa: chỉ một trải nghiệm nào đó để lại một ấn tượng xấu, một ký ức không vui vẻ
Ví dụ: The way the staff treated me left a bad taste in my mouth and I will never use that service again.
Dịch nghĩa: Cái cách mà nhân viên ở đây cư xử với tôi đã để lại cho tôi một ấn tượng xấu và tôi sẽ không bao giờ sử dụng dịch vụ ở đây nữa.
Be in bad taste
Nghĩa: thô lỗ, không thể chấp nhận được vì nó gây khó chịu, gây tức giận
Ví dụ: He told a joke about the disabled and thought that it was funny, but it was certainly in bad taste
Dịch nghĩa: Anh ta châm chọc người tàn tật và nghĩ rằng nó hài hước nhưng thực sự nó rất thô lỗ, không thể chấp nhận được
Go to the bad
Nghĩa: trở thành người đạo đức kém, trở nên xấu xí về mặt đạo đức
Ví dụ: I think his children will go to the bad because they are not taken care of by adults and usually hang out with bad guys.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ rằng lũ trẻ nhà anh ta sẽ trở thành những người kém đạo đức vì chúng không nhận được sự quan tâm chăm sóc từ người lớn và thường xuyên giao du với lũ bất hảo.
A bad workman blames his tools
Nghĩa: thợ vụng đổ lỗi cho đồ nghề, dùng để chỉ những người khi gặp khó khăn, thất bại thì lại đổ lỗi cho điều kiện ngoại cảnh thay vì nhận trách nhiệm về năng lực yếu kém của bạn thân mình
Ví dụ: The football manager blamed the bad weather for the poor performance of his team, but as they say, a bad workman blames his tools.
Dịch nghĩa: Vị huấn luyện viên đổ lỗi cho thời tiết xấu đã làm ảnh hưởng đến màn trình diễn của cả đội, nhưng như mọi người thường nói, đúng là thợ vụng đổ lỗi cho đồ nghề
Take the bad with the good
Nghĩa: chấp nhận cả mặt tốt và mặt xấu của một vấn đề nào đó
Ví dụ: You will be high-paid but I have to emphasize again that this job is very hard. You should take the bad with the good and try your best
Dịch nghĩa: Bạn sẽ được trả lương cao nhưng tôi phải nhấn mạnh lại rằng công việc này rất vất vả. Bạn nên chấp nhận cả mặt tốt và mặt xấu của nó và cố gắng hết sức mình.
Cách học Idioms với từ “bad”
Học nghĩa các idioms và cách áp dụng chúng trong các tình huống khác nhau
Tập trả lời các câu hỏi trong IELTS Speaking part 1 hoặc part 3, sử dụng các Idioms với từ "bad" (Lưu ý sử dụng đúng đối tượng và ngữ cảnh)
Đối với mỗi idiom, cần ôn luyện ít nhất 3 lần (tham khảo phương pháp ôn tập ngắt quãng) để có thể thành thạo và biến chúng thành một phần trong vốn từ của mình
Biến các idioms này thành hình ảnh trên màn hình máy tính và bật chế độ xoay vòng để tiện ôn luyện.
Bài tập vận dụng

Đáp án tham khảo
Did you enjoy travelling by car when you were a kid?
No, I hate travelling by car, train, and other vehicles like these because I was carsick. I never forget the times I travelled by car. I felt dizzy and nauseous, which left a bad taste in my mouth. Now I travel only by bike and motorbike.
Dịch nghĩa: Không, tôi ghét đi ô tô, đi tàu và các phương tiện tương tự vì tôi bị say xe. Tôi không bao giờ quên những lần đi ô tô, khi tôi cảm thấy chóng mặt và buồn nôn, điều này để lại một ấn tượng xấu. Giờ tôi chỉ đi xe đạp và xe máy.
Should parents request the kids to obey them?
Certainly. I believe that obedience is one of the first lessons every child should learn. Children will go to the bad unless they are educated early. However, parents should spend time explaining to their children why they should obey rather than just imposing orders on them.
Dịch nghĩa: Chắc chắn. Tôi tin rằng việc nghe lời là một trong những bài học đầu tiên mà trẻ cần học. Trẻ sẽ dễ dàng trở thành người thiếu đạo đức nếu không được giáo dục từ nhỏ. Tuy nhiên, cha mẹ nên dành thời gian giải thích cho trẻ lý do tại sao chúng phải nghe lời thay vì chỉ ra lệnh.
Tác giả: Vũ Thanh Thảo
