
Chuẩn bị hiệu quả cho IELTS Speaking Part 1 đòi hỏi thí sinh phải nắm vững nhiều chủ đề đa dạng, trong đó “Sports” là một chủ đề thường xuyên xuất hiện và có thể gây khó khăn nếu không được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bài viết này sẽ cung cấp các mẫu câu trả lời chất lượng cho Topic Sports trong IELTS Speaking Part 1 cùng phân tích từ vựng phù hợp, giúp thí sinh trình bày ý tưởng một cách tự nhiên và linh hoạt, đồng thời tạo ấn tượng tốt với giám khảo ngay từ phần đầu của bài thi Speaking.
Bước 1: Xây dựng câu chuyện độc thoại
Phần mở đầu
Giả sử người nói tên là Tuấn, một người từng chơi thể thao khi còn nhỏ nhưng không phải lúc nào cũng giỏi. Tuấn tin rằng thể thao ở trường rất quan trọng vì nó giúp trẻ em khỏe mạnh và học cách làm việc nhóm. Tuấn thích xem bóng đá và chơi cầu lông vì cả hai đều thú vị theo những cách khác nhau. Nếu có cơ hội, Tuấn muốn thử lướt sóng trong tương lai vì đó là một môn thể thao đầy thử thách.
Câu chuyện độc thoại
“Oh yeah, I did learn to play some sports when I was a kid! I wasn’t the most athletic, but I tried different ones like badminton and basketball. I really enjoyed badminton because it was fun and easy to play with friends.
I definitely think all children should participate in sports at school. It’s a great way to stay active, and it also teaches teamwork and discipline. Plus, kids have so much energy, so sports help them use it in a healthy way!
As for watching sports, I love watching football—it’s so exciting, especially big matches like the World Cup. But when it comes to playing, I prefer badminton because it’s fast-paced and doesn’t require too many people.
If I could try any sport in the future, I think I’d go for surfing! It looks challenging but also really fun. Plus, I love the ocean, so it would be amazing to ride the waves someday.”

Bước 2: Chọn lọc và phân tích từ vựng, cụm động từ, thành ngữ
Câu hỏi 1: Bạn có học chơi môn thể thao nào khi còn nhỏ không?
Not the most athletic
Phát âm: /nɒt ðə moʊst æθˈlɛ.tɪk/
Dịch: Không phải là người giỏi thể thao nhất.
Ví dụ: "I wasn’t the most athletic, but I tried different sports."
Easy to play with friends
Phát âm: /ˈiː.zi tuː pleɪ wɪð frɛndz/
Dịch: Dễ chơi cùng bạn bè.
Ví dụ: "Badminton was easy to play with friends, so I really enjoyed it."
Câu hỏi 2: Bạn có nghĩ rằng tất cả trẻ em nên tham gia thể thao ở trường không?
Stay active
Phát âm: /steɪ ˈæk.tɪv/
Dịch: Giữ cơ thể vận động.
Ví dụ: "Sports help children stay active and healthy."
Use energy in a healthy way
Phát âm: /juːz ˈɛn.ɚ.dʒi ɪn ə ˈhɛl.θi weɪ/
Dịch: Sử dụng năng lượng theo cách lành mạnh.
Ví dụ: "Kids have so much energy, and sports help them use it in a healthy way."
Câu hỏi 3: Môn thể thao nào bạn thích xem hoặc chơi nhất?
Fast-paced
Phát âm: /fæst-peɪst/
Dịch: Có nhịp độ nhanh.
Ví dụ: "Badminton is fast-paced, which makes it exciting to play."
Doesn’t require too many people
Phát âm: /dʌz.ənt rɪˈkwaɪr tuː ˈmɛ.ni ˈpiː.pəl/
Dịch: Không cần quá nhiều người chơi.
Ví dụ: "Badminton doesn’t require too many people, so it’s easy to play anytime."
Câu hỏi 4: Có môn thể thao nào bạn muốn thử trong tương lai không?
Go for something
Phát âm: /ɡoʊ fɔːr ˈsʌm.θɪŋ/
Dịch: Thử làm một điều gì đó.
Ví dụ: "If I could try any sport, I’d go for surfing!"
Ride the waves
Phát âm: /raɪd ðə weɪvz/
Dịch: Lướt trên những con sóng.
Ví dụ: "It would be amazing to ride the waves someday."
Bước 3: Xây dựng câu trả lời mẫu theo hai cách tiếp cận khác nhau
Câu hỏi 1: Bạn có học chơi môn thể thao nào khi còn nhỏ không?
If yes... "Yeah, I did! I wasn’t the most athletic, but I played badminton and basketball. I really enjoyed badminton because it was easy to play with friends and didn’t require too much effort."(Ừ, em có chơi! Em không phải là người giỏi thể thao nhất, nhưng em từng chơi cầu lông và bóng rổ. Em rất thích cầu lông vì nó dễ chơi với bạn bè và không cần tốn quá nhiều sức.)
If no... "Not really. I was never into sports as a kid—I preferred reading or drawing. I tried a few games in P.E. class, but I wasn’t very good at them."(Không hẳn. Hồi nhỏ em không hứng thú với thể thao lắm—em thích đọc sách hoặc vẽ hơn. Em có thử một vài trò chơi trong giờ thể dục, nhưng em không giỏi lắm.)
Câu hỏi 2: Bạn có nghĩ rằng tất cả trẻ em nên tham gia thể thao ở trường không?
If yes... "Yes, definitely! Sports help kids stay active and healthy, and they also teach teamwork. Plus, it’s a great way for kids to use their energy in a healthy way."(Có, chắc chắn rồi! Thể thao giúp trẻ duy trì vận động và khỏe mạnh, đồng thời dạy các em cách làm việc nhóm. Hơn nữa, đó là cách tuyệt vời để các em sử dụng năng lượng một cách lành mạnh.)
If no... "Not necessarily. I think sports are great, but not all kids enjoy them. Some prefer music or art, so they should have the freedom to choose what they like."(Không hẳn. Em nghĩ thể thao rất tốt, nhưng không phải đứa trẻ nào cũng thích. Một số em thích âm nhạc hoặc nghệ thuật hơn, nên các em nên có quyền chọn điều mình yêu thích.)
Câu hỏi 3: Môn thể thao nào bạn thích xem hoặc chơi nhất?
If you enjoy watching sports... "I love watching football! It’s so exciting, especially when there’s a big tournament like the World Cup. The energy from the fans makes it even better."(Em rất thích xem bóng đá! Nó cực kỳ thú vị, nhất là khi có giải đấu lớn như World Cup. Sự cuồng nhiệt từ người hâm mộ khiến nó càng hấp dẫn hơn.)
If you enjoy playing sports...
"I prefer playing badminton. It’s fast-paced, fun, and doesn’t require too many people, so I can play anytime with just one friend."
(Em thích chơi cầu lông hơn. Nó có nhịp độ nhanh, thú vị và không cần quá nhiều người, nên em có thể chơi bất cứ lúc nào với chỉ một người bạn.)
Câu hỏi 4: Có môn thể thao nào bạn muốn thử trong tương lai không?
If yes...
"I’d love to try surfing! It looks challenging but really fun. Plus, I love the ocean, so riding the waves would be an amazing experience."
(Em rất muốn thử lướt sóng! Nó trông có vẻ khó nhưng rất thú vị. Hơn nữa, em thích biển, nên việc lướt trên những con sóng sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời.)
If no...
"Not really. I’m happy with the sports I already play, and I don’t feel the need to try anything new. Maybe in the future, but for now, I’m good."
(Không hẳn. Em hài lòng với những môn thể thao mình đã chơi, và em không cảm thấy cần phải thử thêm gì mới. Có thể trong tương lai, nhưng bây giờ thì em thấy đủ rồi.)
