
Các thành phần từ vựng trong tiếng Anh
Noun (Danh từ)
Khái niệm: Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, sự việc, địa điểm, khái niệm,...
Ví dụ:
Chỉ người: teacher (giáo viên), student (học sinh).
Chỉ vật: book (sách), table (bàn).
Chỉ địa điểm: park (công viên), school (trường học).
Chỉ khái niệm: happiness (hạnh phúc), freedom (tự do).
Pronoun (Đại từ)
Khái niệm: Đại từ dùng để thay thế cho danh từ, tránh lặp lại danh từ trong câu.
Ví dụ:
Đại từ nhân xưng: I (tôi), you (bạn), he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó).
Đại từ sở hữu: mine (của tôi), yours (của bạn).
Đại từ phản thân: myself (chính tôi), yourself (chính bạn).
Adjective (Tính từ)
Khái niệm: Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ:
beautiful (đẹp), tall (cao), happy (vui), red (đỏ).
Câu ví dụ: She has a beautiful dress.
Verb (Động từ)
Khái niệm: Động từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ:
Hành động: run (chạy), eat (ăn), write (viết).
Trạng thái: be (là), seem (dường như), become (trở nên).
Câu ví dụ: They play football every day.
Adverb (Trạng từ)
Khái niệm: Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, diễn tả cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ,...
Ví dụ:
quickly (nhanh), slowly (chậm), here (ở đây), now (bây giờ), very (rất).
Câu ví dụ: She speaks quickly.
Quantifier (Lượng từ)
Khái niệm: Lượng từ dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ.
Ví dụ:
some (một vài), many (nhiều), few (ít), a lot of (nhiều), several (một số).
Câu ví dụ: There are many books on the table.
Preposition (Giới từ)
Khái niệm: Giới từ dùng để diễn tả mối quan hệ giữa các từ trong câu, thường chỉ vị trí, thời gian, phương hướng,...
Ví dụ:
in (trong), on (trên), at (tại), with (với), between (giữa).
Câu ví dụ: The book is on the table.
Article (Mạo từ)
Khái niệm: Mạo từ đứng trước danh từ để xác định hoặc không xác định danh từ đó.
Ví dụ:
Mạo từ xác định: the (dùng cho danh từ đã xác định).
Mạo từ không xác định: a/an (dùng cho danh từ chưa xác định).
Câu ví dụ: She is reading a book. The book is interesting.
Conjunction (Liên từ)
Khái niệm: Liên từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc câu.
Ví dụ:
and (và), but (nhưng), or (hoặc), because (bởi vì), although (mặc dù).
Câu ví dụ: I like tea and coffee.
Người học có thể tham khảo thêm chi tiết tại bài viết về Các từ loại trong tiếng Anh.

Hệ thống các thì (tenses) trong tiếng Anh
Nhóm thì diễn tả hành động ở hiện tại
Present Simple (Thì hiện tại đơn)
Khái niệm: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + V(s/es)
Ví dụ: She works in a hospital.Phủ định: S + do/does + not + V
Ví dụ: They do not (don’t) like coffee.Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Ví dụ: Do you play football?
Cách sử dụng:
Diễn tả thói quen: I go to school every day.
Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, every day/week/month,... [1]
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
Khái niệm: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: They are playing football now.Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ: She is not (isn’t) studying.Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ: Are you listening to music?
Cách sử dụng:
Hành động đang xảy ra: I am reading a book.
Kế hoạch tương lai gần: She is meeting her friend tonight.
Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, at present, right now,... [2]
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Khái niệm: Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + have/has + V3
Ví dụ: I have finished my homework.Phủ định: S + have/has + not + V3
Ví dụ: She has not (hasn’t) visited Paris yet.Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
Ví dụ: Have you eaten lunch yet?
Cách sử dụng:
Hành động vừa mới xảy ra: I have just seen him.
Trải nghiệm: She has been to Japan.
Dấu hiệu nhận biết: just, already, yet, ever, never, since, for,... [3]
Present Perfect Continuous (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Khái niệm: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + have/has + been + V-ing
Ví dụ: I have been studying for 3 hours.Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
Ví dụ: He has not (hasn’t) been working here for long.Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ: Have you been waiting for me?
Cách sử dụng:
Nhấn mạnh thời gian kéo dài: She has been cooking all morning.
Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day/week,... [4]

Nhóm thì diễn tả hành động trong quá khứ
Past Simple (Thì quá khứ đơn)
Khái niệm: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + V2/V-ed
Ví dụ: She went to school yesterday.Phủ định: S + did + not + V
Ví dụ: They did not (didn’t) watch TV last night.Nghi vấn: Did + S + V?
Ví dụ: Did you visit your grandparents?
Cách sử dụng:
Hành động đã kết thúc: I visited Paris last year.
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, ago,... [5]
Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
Khái niệm: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + was/were + V-ing
Ví dụ: I was reading a book at 8 p.m. yesterday.Phủ định: S + was/were + not + V-ing
Ví dụ: They were not (weren’t) playing football.Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ: Were you sleeping when I called?
Cách sử dụng:
Hành động đang xảy ra: She was cooking when I arrived.
Dấu hiệu nhận biết: at that time, at 5 p.m. yesterday, while,... [6]
Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)
Khái niệm: Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + had + V3
Ví dụ: She had finished her homework before dinner.Phủ định: S + had + not + V3
Ví dụ: They had not (hadn’t) left when I arrived.Nghi vấn: Had + S + V3?
Ví dụ: Had you eaten before the meeting?
Cách sử dụng:
Hành động xảy ra trước: I had cleaned the house before they came.
Dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, already,... [7]
Past Perfect Continuous (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Khái niệm: Diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + had + been + V-ing
Ví dụ: I had been studying for 2 hours before she called.Phủ định: S + had + not + been + V-ing
Ví dụ: They had not (hadn’t) been working long.Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Ví dụ: Had you been waiting long?
Cách sử dụng:
Nhấn mạnh thời gian kéo dài: She had been cooking for hours.
Dấu hiệu nhận biết: for, since, before, after,... [8]

Nhóm thì diễn tả hành động trong tương lai
Future Simple (Thì tương lai đơn)
Khái niệm: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will + V
Ví dụ: I will call you tomorrow.Phủ định: S + will + not + V
Ví dụ: She will not (won’t) come to the party.Nghi vấn: Will + S + V?
Ví dụ: Will you help me?
Cách sử dụng:
Dự đoán: It will rain tomorrow.
Hứa hẹn: I will help you with your homework.
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week/month/year, in the future,... [9]
Future Continuous (Thì tương lai tiếp diễn)
Khái niệm: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will + be + V-ing
Ví dụ: I will be studying at 8 p.m. tomorrow.Phủ định: S + will + not + be + V-ing
Ví dụ: She will not (won’t) be working at this time next week.Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Ví dụ: Will you be traveling at 9 a.m. next Monday?
Cách sử dụng:
Hành động đang xảy ra trong tương lai: This time tomorrow, I will be flying to Paris.
Dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, at 5 p.m. next Monday,... [10]
Future Perfect (Thì tương lai hoàn thành)
Khái niệm: Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will + have + V3
Ví dụ: By next year, I will have graduated.Phủ định: S + will + not + have + V3
Ví dụ: She will not (won’t) have finished her homework by 8 p.m.Nghi vấn: Will + S + have + V3?
Ví dụ: Will you have completed the project by Friday?
Cách sử dụng:
Hành động hoàn thành trước thời điểm tương lai: By the time you arrive, I will have left.
Dấu hiệu nhận biết: by, by the time, before,... [11]
Future Perfect Continuous (Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn)
Khái niệm: Diễn tả hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will + have + been + V-ing
Ví dụ: By next month, I will have been working here for 5 years.Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing
Ví dụ: She will not (won’t) have been studying for long.Nghi vấn: Will + S + have + been + V-ing?
Ví dụ: Will you have been waiting for 2 hours?
Cách sử dụng:
Nhấn mạnh thời gian kéo dài: By 2025, I will have been living in this city for 10 years.
Dấu hiệu nhận biết: by, for, by the time,... [12]

Những mẫu câu ngữ pháp căn bản trong tiếng Anh
Exclamatory sentence (Câu cảm thán)
Cấu trúc 1: What + (a/an) + adj + N!
Ví dụ: What a beautiful day! (Thật là một ngày đẹp trời!)
Cấu trúc 2: How + adj/adv + S + V!
Ví dụ: How amazing this place is! (Nơi này thật tuyệt vời!)
Comparative sentence (Câu so sánh)
So sánh hơn kém (Comparative)Cấu trúc: S + V + adj/adv + er + than + N
Ví dụ: She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)
So sánh nhất (Superlative)Cấu trúc: S + V + the (most) + adj/adv + est + N
Ví dụ: This is the most interesting book I have ever read. (Đây là quyển sách thú vị nhất tôi từng đọc.)
So sánh ngang bằng (Equal Comparison)Cấu trúc: S1 + be + as adj/adv as + S2
Ví dụ: She is as kind as her mother. (Cô ấy tốt bụng như mẹ cô ấy.)
Advice-giving sentence (Câu đưa ra lời khuyên)
Cấu trúc 1: S + should/ought to + V-inf
Ví dụ: You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
Cấu trúc 2: If I were you, I would + V-inf
Ví dụ: If I were you, I would take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
Tag question (Câu hỏi đuôi)
Cấu trúc: S + V, trợ động từ + đại từ nhân xưng?
Ví dụ: She is very kind, isn’t she? (Cô ấy rất tốt bụng, đúng không?)
Ví dụ: They don’t like football, do they? (Họ không thích bóng đá, phải không?)
Imperative sentence (Câu mệnh lệnh/cầu khiến)
Cấu trúc 1: V-inf + … (Câu mệnh lệnh khẳng định)
Ví dụ: Close the door! (Đóng cửa lại!)
Cấu trúc 2: Do not/Don’t + V-inf + … (Câu mệnh lệnh phủ định)
Ví dụ: Don’t touch that! (Đừng chạm vào đó!)
Cấu trúc 3: Let’s + V-inf + … (Đưa ra đề xuất, rủ rê)
Ví dụ: Let’s go to the park! (Hãy đi đến công viên đi!)
Active/Passive voice (Câu chủ động/câu bị động)
Cấu trúc chủ động: S + V + O
Ví dụ: She wrote a letter. (Cô ấy đã viết một bức thư.)
Cấu trúc bị động: S + be + V3/ed + (by O)
Ví dụ: A letter was written (by her). (Một bức thư đã được viết bởi cô ấy.)
Conditional sentence (Câu điều kiện)
Câu điều kiện loại 1 Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf
Ví dụ: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
Câu điều kiện loại 2 Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V-inf
Ví dụ: If I had a car, I would drive to work. (Nếu tôi có xe, tôi sẽ lái xe đi làm.)
Câu điều kiện loại 3 Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ví dụ: If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
Wish sentence (Câu điều ước)
Ước về hiện tạiCấu trúc: S + wish + S + V2/ed
Ví dụ: I wish I had more free time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.)
Ước về quá khứCấu trúc: S + wish + S + had + V3/ed
Ví dụ: She wishes she had studied harder. (Cô ấy ước mình đã học chăm chỉ hơn.)
Ước về tương laiCấu trúc: S + wish + S + would/could + V-inf
Ví dụ: I wish you would visit me next summer. (Tôi ước bạn có thể đến thăm tôi vào mùa hè tới.)
Reported speech (Câu tường thuật)
Tường thuật câu trần thuậtCấu trúc: S + said (that) + S + V (lùi thì)
Ví dụ: She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
Tường thuật câu hỏiCấu trúc: S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ: He asked me if I was okay. (Anh ấy hỏi tôi có ổn không.)
Tường thuật câu mệnh lệnhCấu trúc: S + told/asked + O + to V-inf
Ví dụ: She told me to be quiet. (Cô ấy bảo tôi giữ im lặng.)

Cấu trúc cơ bản của câu đơn trong tiếng Anh
Những thành phần chính cấu thành câu
Câu đơn trong tiếng Anh thường có năm thành phần chính:
Chủ ngữ (Subject): Là chủ thể thực hiện hành động hoặc trạng thái trong câu, có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ: She loves reading books.
Động từ (Verb): Diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ: She loves reading books.
Tân ngữ (Object): Nhận tác động từ động từ, có thể là danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ: She loves reading books.
Bổ ngữ (Complement): Cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường xuất hiện với các động từ như be, seem, become…
Ví dụ: She is a teacher.
Trạng ngữ (Adverbial): Bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức của hành động.
Ví dụ: She reads books every evening.
Quy tắc sắp xếp từ ngữ trong câu
Câu đơn trong tiếng Anh thường tuân theo trật tự từ cơ bản:
S + V + O + (C) + (A)
Trong đó:
S (Subject – Chủ ngữ)
V (Verb – Động từ)
O (Object – Tân ngữ, nếu có)
C (Complement – Bổ ngữ, nếu có)
A (Adverbial – Trạng ngữ, nếu có)
Ví dụ:
She (S) bought (V) a new dress (O) yesterday (A).
He (S) is (V) very kind (C).
Một số lưu ý về trật tự từ:
Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu
Ví dụ: Yesterday, she bought a new dress.
Tính từ đứng trước danh từ, trạng từ đứng trước động từ thường
Ví dụ: She bought a beautiful dress.
He always wakes up early.
Những dạng câu đơn thường gặp
Câu đơn có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng:
Câu khẳng định (Affirmative Sentences)
Là câu đơn dùng để khẳng định một hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc: S + V + O/C/A
Ví dụ:
She writes emails every morning.
Câu phủ định (Negative Sentences)
Là câu đơn dùng để diễn tả sự phủ định của một hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc: S + do/does/did + not + V (bare-infinitive) + O/C/A (với động từ thường)
Cấu trúc: S + be/auxiliary verb + not + C/A (với động từ “to be” hoặc trợ động từ)
Ví dụ:
She does not like coffee.
Câu nghi vấn (Interrogative Sentences)
Là dạng câu ngắn gọn dùng để đặt câu hỏi, được chia thành 2 dạng chính:
Yes/No Question
Công thức: Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ/Tính từ/Trạng từ?
Ví dụ: Are you happy with the result?
Wh-question
Công thức: Từ để hỏi + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ/Tính từ/Trạng từ?
Ví dụ: Where did you go yesterday?
Để hiểu sâu hơn, bạn có thể xem thêm bài viết chi tiết về Các mẫu câu đơn thông dụng trong tiếng Anh.

