
Bạn đã hiểu rõ về ngôi trong tiếng Anh chưa?
Các ngôi trong tiếng Anh có thể chia làm 3 loại:
Ngôi thứ nhất: Chỉ đối tượng kể chuyện - Ngôi trong tiếng Anh: I khi người kể là số ít, we khi người kể là số nhiều.
Ví dụ: I like drinking milk tea. (Tôi thích uống trà sữa.) - “I” trong câu đóng vai trò ngôi thứ nhất, đang tường thuật lại câu chuyện,
Ngôi thứ hai: Chỉ đối tượng trực tiếp nghe - Ngôi trong tiếng Anh: you
Ví dụ: Were you listening?( Bạn có đang nghe không?) - “You” chỉ đối tượng trực tiếp tham gia vào câu chuyện, là người nghe.
Ngôi thứ ba: Chỉ đối tượng được nhắc đến, không trực tiếp tham gia - Ngôi trong tiếng Anh: he, she, it, they.
It dùng để chỉ đồ vật, hoặc hiện tượng nào đó được nhắc đến
He, she chỉ 1 người được nhắc đến.
They dùng để chỉ việc nhắc đến nhiều người, hoặc 1 người nhưng không rõ giới tính.
Ví dụ: Do you know this girl? She stole my pen. (Bạn biết cô gái này không? Cô ấy lấy trộm bút của tôi.) - “She” trong câu trên chỉ người được nhắc đến, là ngôi thứ ba trong câu.

Đại từ chỉ ngôi trong giao tiếp tiếng Anh
Chủ ngữ | Ngôi | Số | Dịch nghĩa | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
I | Ngôi thứ nhất | Số ít | Tôi | Dùng để chỉ người nói. | I eat rice.(Tôi ăn cơm) |
you | Ngôi thứ hai | Số ít | Bạn, các bạn | Dùng để chỉ người hoặc những người được nói đến. | Do you study English? (Bạn học tiếng Anh không?) |
he | Ngôi thứ ba | Số ít/nam | Anh ấy, ông ấy | Dùng để chỉ một người đàn ông hoặc động vật đực. | He is a teacher. (Anh ấy là giáo viên.) |
she | Ngôi thứ ba | Số ít/nữ | Cô ấy, bà ấy | Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc động vật cái. | She cooks very well.(Cô ấy nấu ăn rất ngon.) |
it | Ngôi thứ ba | Số ít/vật | Nó (đồ vật, con vật) | Dùng để chỉ một đồ vật, động vật hoặc ý tưởng. | That is my cat. (Đó là con mèo của tôi.) |
we | Ngôi thứ nhất | Số nhiều | Chúng tôi, chúng ta | Dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác. | We study together. (Chúng ta học cùng nhau.) |
they | Ngôi thứ ba | Số nhiều | Tôi | Dùng để chỉ nhiều hơn một người, động vật hoặc đồ vật. | They come from Hanoi. (Họ đến từ Hà Nội.) |
Hướng dẫn chia động từ theo ngôi ở thì hiện tại đơn
Đại từ nhân xưng | Tobe | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
I | am | V-inf |
|
You, we, they | are | V-inf |
|
He, she, it | is | Vs/ es |
|
Đối với ngôi thứ ba ở số ít như he, she. It, đây là quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn:
Với các động từ kết thúc bằng các âm như o, ch, s, x, sh, ss, z: thêm es.
Với các động từ kết thúc bằng đuôi y: đổi y thành i và thêm es.
Với các động từ kết thúc bằng phụ âm và đứng trước là các nguyên âm như a,e,u,o,i: gấp đôi phụ âm và thêm s.
Các trường hợp còn lại: thêm s.
Hướng dẫn chia động từ theo ngôi ở thì quá khứ đơn và tương lai đơn
Đại từ nhân xưng | Tobe | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
I | was | V2/V-ed |
|
You, we, they | were | V2/V-ed |
|
He, she, it | was | V2/V-ed |
|
Ngoài ra, người học cần rõ cách chia các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn, hoặc chia sai động từ trong câu.
Người học có thể tham khảo một số cách để ghi nhớ về các động từ bất quy tắc như tìm các từ có cùng cách chia ở mọi thì, hoặc thay đổi âm cuối của từ,…
Đối với thì tương lai
Với động từ tobe: S + will be + O
Ví dụ: I will be at home before 6. (Tôi sẽ ở nhà trước 6 giờ.)
Với động từ thường: S + will + V-inf
Ví dụ: They will celebrate their birthdays next month. (Họ sẽ tổ chức sinh nhật vào tháng tới.)
Những sai lầm phổ biến khi dùng ngôi trong tiếng Anh
Lỗi chia động từ không đúng với ngôi xưng
Người học có thể không chia đúng dạng của động từ tương ứng với ngôi được sử dụng. Ví dụ:
I were at home yesterday. → I was at home yesterday.
She go to school every day. → She goes to school every day.
Đối với lỗi này, người học cần lưu ý rằng cần xác định chính xác ngôi trong câu đang là số nhiều hay số ít, được chia ở thì nào và đảm bảo rằng chủ ngữ và động từ được chia tương ứng với nhau.
Người học nên sử dụng các bảng chia động từ theo các ngôi trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn và khắc phục được các lỗi về sự thiếu hòa hợp của chủ ngữ - động từ trong câu.
Dùng sai đại từ chỉ ngôi trong câu
Đây cũng là một lỗi thường thấy ở người học. Trong một số trường hợp, người học có thể sử dụng sai cách của các ngôi thứ ba “he”, “she”, “it”. Ví dụ:
My cat is cute. She likes to play.
Ở ví dụ trên, người học chỉ dùng đại từ nhân xưng về giới tính như he, she khi đã biết rõ giới tính của đối tượng được nói tới. Với các trường hợp chưa xác định, người học nên sử dụng “it”.
Để khắc phục các lỗi trên, người học có thể dùng các bước sau để tránh lặp lại lỗi sai:
Xác định ngôi của chủ ngữ, số ít hay nhiều.
Đối chiếu chủ ngữ với bảng chia động từ để xác định đúng cách chia.
Nhớ kĩ cách sử dụng của từng ngôi.

Mẹo học nhanh hệ thống ngôi tiếng Anh và quy tắc chia động từ

Áp dụng bảng tổng hợp các dạng chia động từ
Bằng cách đọc các bảng chia động từ đi cùng với từng ngôi, người học có thể nhớ cách chia thành từng cụm như: I was, I am, You were, He is,....
Khi sử dụng bảng chia các trợ động từ, động từ theo các ngôi, người học sẽ tạo ra một thói quen sử dụng thành thạo mà không cần lục lại kiến thức quá lâu, đồng thời tạo thành một phản xạ sử dụng, giúp tránh được các lỗi về sự thiếu hòa hợp chủ ngữ - động từ trong câu.
Vận dụng mindmap để hệ thống kiến thức
Hãy dựa vào bảng, tạo một sơ đồ tư duy, với trung tâm là “Ngôi và chia động từ”. Sau đó, từ mỗi nhánh, người học sẽ thêm các ngôi, và từ nhánh to tạo thành các nhánh nhỏ với nội dung tương ứng là cách chia động từ của mỗi thì theo ngôi.
Chia các ngôi thành nhánh nhỏ sẽ giúp người học phân loại những nhóm ngôi nào có thể chia giống nhau, giúp việc nhớ và ứng dụng nhanh hơn, và tiết kiệm được thời gian học. Bằng cách này, người học có thể vừa nhắc lại, vừa tổng hợp lại toàn bộ kiến thức chỉ trong một mặt giấy.
Học qua thẻ ghi nhớ flashcard
Một phương pháp hiệu quả khác là sử dụng flashcard với một mặt ghi ngôi xưng và mặt kia ghi dạng động từ tương ứng. Cách này giúp người học có thể ôn tập mọi lúc mọi nơi, đồng thời rèn luyện khả năng phản xạ nhanh khi nhận diện các đại từ nhân xưng.
Thực hành đều đặn mỗi ngày
Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập ngắn từ 10-20 câu mỗi ngày là phương pháp tối ưu để ghi nhớ quy tắc chia động từ. Cách này không chỉ củng cố kiến thức mà còn giúp phát hiện và khắc phục những lỗi sai thường gặp.
Người học cũng nên áp dụng kiến thức về các ngôi vào thực tế bằng cách viết những đoạn văn ngắn. Có thể bắt đầu bằng việc kể lại một ngày của bản thân ở ngôi thứ nhất hoặc tường thuật lại các sự kiện từ góc nhìn cá nhân bằng những câu văn đơn giản.
