
Tổng quan về động từ choose
Động từ choose thường đi kèm với tân ngữ hoặc theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (choose to V). Trường hợp dùng V-ing thường chỉ xảy ra khi danh động từ đóng vai trò là danh từ trong cấu trúc so sánh (choose A over B).
Việc hiểu rõ cấu trúc đi sau “choose” không chỉ giúp người học sử dụng ngữ pháp chính xác, mà còn giúp diễn đạt tư duy một cách rõ ràng, trang trọng và học thuật. Trong các văn bản học thuật hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, cách diễn đạt sự lựa chọn có thể ảnh hưởng đến giọng điệu và mức độ trang trọng của câu. Đặc biệt, khi viết bài luận tiếng Anh hay trả lời các câu hỏi trong kỳ thi IELTS, việc chọn đúng giữa “choose to V hay V-ing” có thể giúp bài viết trở nên mạch lạc và chuẩn ngữ pháp hơn.
Ngoài ra, “choose” thường xuất hiện trong các cấu trúc quan trọng như: “choose to do something”, “be chosen to do something” hoặc “choose someone/something over someone/something else”. Tùy vào cách dùng, động từ này có thể mang nhiều tầng nghĩa, từ trung lập đến trang trọng, từ cá nhân đến học thuật. Do đó, phân biệt chính xác giữa “choose to V hay V-ing” là kỹ năng cần thiết trong quá trình học tiếng Anh nâng cao.
Sử dụng "Choose to V" hay "V-ing"?
Cấu trúc "Choose to V" - Cách diễn đạt thông dụng và trang trọng
Cấu trúc choose + to V (động từ nguyên mẫu có “to”) là cách dùng phổ biến nhất, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật, trang trọng hoặc thể hiện sự rõ ràng chủ đích . Ví dụ:
She chose to study abroad instead of working right away. (Cô ấy đã chọn đi du học thay vì đi làm ngay.)
The company chose to invest in sustainable energy sources. (Công ty đã chọn đầu tư vào các nguồn năng lượng bền vững.)
Dạng này nhấn mạnh hành động là một lựa chọn có suy nghĩ, có định hướng cụ thể.
"Choose V-ing" - Cách dùng ít phổ biến hơn, thường nhấn mạnh hành động
“Dạng choose + V-ing không phải là cấu trúc thông dụng để nói “chọn làm gì”. Người học có thể dùng V-ing khi nó đóng vai trò là danh từ (gerund), đặc biệt trong cấu trúc so sánh: choose A over B (chọn A thay vì B), trong đó A và B có thể là danh từ hoặc danh động từ.”
Ví dụ: They chose walking over driving. (Họ chọn đi bộ thay vì lái xe)
Tuy nhiên, dạng này chỉ dùng khi sau “V-ing” là một danh động từ (gerund) đóng vai trò như một danh từ để làm tân ngữ sau “choose”. Đa phần trường hợp này xuất hiện khi người viết muốn so sánh giữa những hành động mang tính chất là một ý kiến chủ quan hoặc là một sở thích cá nhân, và thường dùng theo cấu trúc "choose sth over sth”.
Vậy trong thực tế nên sử dụng "choose to V" hay "V-ing"?
Trong đa số tình huống học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp, người học nên ưu tiên dùng “choose to V” vì rõ nghĩa, đúng chuẩn ngữ pháp và dễ hiểu.
“Choose V-ing” chỉ nên dùng trong những cấu trúc đặc biệt hoặc khi “V-ing” mang nghĩa danh động từ từ thuần túy, thường trong văn nói hoặc mô tả lựa chọn kiểu “A over B”.
Tóm lại, khi phân vân giữa “choose to V hay V-ing”, người học nên xem xét kỹ mục đích diễn đạt và phong cách văn bản để chọn đúng cấu trúc.
Những cấu trúc khác với động từ choose

Cấu trúc Choose + tân ngữ + to V
Đây là cấu trúc thường gặp khi người nói chọn ai đó để làm gì đó:
The manager chose her to lead the newest marketing campaign due to her excellent performance in the last quarter.
→ Người quản lý chọn cô ấy để dẫn dắt chiến dịch marketing mới nhất do màn thể hiện xuất sắc của cô ấy trong quý vừa rồi.
Cấu trúc Choose + between A and B / among + danh từ
Dùng để thể hiện việc chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn cụ thể:
I had to choose between going to university and starting a job.
→ Tôi phải chọn giữa việc học đại học và đi làm.You can choose among these three colors.
→ Bạn có thể chọn giữa ba màu này.
Dạng bị động Be chosen to V / for + danh từ
Cấu trúc bị động của “choose” thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, đặc biệt trong hồ sơ cá nhân, mô tả thành tích:
She was chosen to represent the school at the conference.
→ Cô ấy được chọn đại diện trường tại hội thảo.He was chosen for his outstanding leadership.
→ Anh ấy được chọn vì khả năng lãnh đạo nổi bật.
Choose + mệnh đề that (ít gặp)
Dạng này dùng trong văn viết nâng cao để nhấn mạnh hành động lựa chọn dẫn tới một hệ quả:
They chose that the funds go toward education.
→ Họ chọn việc phân bổ ngân sách cho giáo dục.
Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Choose to V | She chose to stay silent. | Cô ấy chọn giữ im lặng. |
Choose + V-ing | He chose walking over driving. | Anh ấy chọn đi bộ thay vì lái xe. |
Choose + object + to V | They chose him to lead the team. | Họ chọn anh ấy để dẫn dắt nhóm. |
Choose between A and B | I chose between saving money and buying a phone. | Tôi chọn giữa tiết kiệm tiền và mua điện thoại. |
Choose among + danh sách | Students can choose among five different topics. | Học sinh có thể chọn trong năm chủ đề khác nhau. |
Be chosen to V | She was chosen to perform at the gala. | Cô ấy được chọn biểu diễn tại buổi lễ. |
Be chosen for + noun | He was chosen for the scholarship. | Anh ấy được chọn cho suất học bổng đó. |
Choose + that-clause | They chose that the event be postponed. | Họ chọn rằng sự kiện sẽ bị hoãn lại. |
So sánh Choose với select, pick, opt, decide và cherry-pick[1]

Choose - Lựa chọn
Loại từ: Động từ
Phiên âm: /tʃuːz/
Định nghĩa: Quyết định cái mình muốn trong một số phương án có sẵn
Ví dụ: She chose to become a teacher.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã chọn trở thành giáo viên.
Select - Chọn lựa
Loại từ: Động từ
Phiên âm: /sɪˈlekt/
Định nghĩa: Lựa chọn bằng cách đưa ra quyết định cẩn thận
Ví dụ: The committee selected the best candidate.
Dịch nghĩa: Hội đồng đã chọn ứng viên tốt nhất.
Pick - Chọn/Chỉ định
Loại từ: Động từ
Phiên âm: /pɪk/
Định nghĩa: Lấy một số thứ và bỏ lại những thứ khác
Ví dụ: You can pick any book that you like.
Dịch nghĩa: Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào mà bạn thích.
Opt (for) - Quyết định chọn
Loại từ: Động từ
Phiên âm: /ɒpt/
Định nghĩa: đưa ra lựa chọn, đặc biệt là lựa chọn một điều gì đó hoặc khả năng thay vì những điều khác
Ví dụ: He opted for online classes instead of offline ones because he didn’t want to drive to class.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã chọn học online thay vì học trực tiếp vì anh ấy không muốn lái xe đến học.
Decide (to V) - Quyết định làm gì
Loại từ: Động từ
Phiên âm: /dɪˈsaɪd/
Định nghĩa: Quyết định làm gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
Ví dụ: They decided to move Anna to a different school that’s better suited for her as she has such a high IQ.
Dịch nghĩa: Họ đã quyết định chuyển Anna đến một ngôi trường khác phù hợp hơn cho cô ấy vì cô ấy có IQ rất cao.
Cherry-pick - Chọn lọc kỹ lưỡng
Loại từ: Động từ
Phiên âm: /ˈtʃeri pɪk/
Định nghĩa: chỉ chọn những người hoặc vật tốt nhất từ một nhóm, để chỉ còn lại những người hoặc vật kém tốt hơn
Ví dụ: The manager was accused of cherry-picking data.
Dịch nghĩa: Quản lý bị buộc tội chọn lọc dữ liệu thiên vị.
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Choose | Verb | /tʃuːz/ | Quyết định cái mình muốn trong một số phương án có sẵn |
Select | Verb | /sɪˈlekt/ | Lựa chọn bằng cách đưa ra quyết định cẩn thận |
Pick | Verb | /pɪk/ | Lấy một số thứ và bỏ lại những thứ khác |
Opt (for) | Verb | /ɒpt/ | đưa ra lựa chọn, đặc biệt là lựa chọn một điều gì đó hoặc khả năng thay vì những điều khác |
Decide (to V) | Verb | /dɪˈsaɪd/ | Quyết định làm gì đó sau khi suy nghĩ kỹ. |
Cherry-pick | Verb | /ˈtʃeri pɪk/ | chỉ chọn những người hoặc vật tốt nhất từ một nhóm, để chỉ còn lại những người hoặc vật kém tốt hơn |
Thực hành áp dụng kiến thức

Bài 1: Lựa chọn phương án chính xác nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau.
Many students choose ______ part-time jobs to gain experience.
A. do
B. to doing
C. doing
D. to doInstead of choosing ______ in a big city, she decided to return to her hometown.
A. to stay
B. stay
C. staying
D. to stayingWhich of the following sentences uses “choose” incorrectly?
A. They chose to join the volunteer project.
B. She chose staying home instead of going out.
C. We chose to invest in renewable energy.
D. I chose to take the IELTS test.You should pick a topic that you truly care about instead of ______ one at random.
A. to select
B. selecting
C. select
D. to selectingWhich sentence uses “opt” correctly?
A. He opted learning Spanish last semester.
B. She opted for studying online due to her schedule.
C. They opted joining the internship program.
D. He opted to for remote work.
Bài 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền giới từ thích hợp (from, between, for, to) vào chỗ trống.
We had to choose ______ three scholarship offers.
I always choose quality ______ quantity when it comes to food.
He chose not to respond ______ her criticism.
Consumers often choose ______ brands that match their values.
They encouraged her to choose ______ a variety of options.
Phần giải đáp
D – choose to do
A – choose to stay
B – sai vì “chose staying” không chính xác
B – selecting là danh động từ đúng ngữ pháp
B – opt for + V-ing là cấu trúc đúng
Bài 2
between - giữa
over - hơn
to - tới
for - cho
from - từ
Các bài viết liên quan:
Cách dùng Detest với to V hay V-ing
Arrange đi với to V hay Ving
Mean sử dụng to V hay Ving
Enable dùng to V hay V-ing
