
Tổng quan về Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB)

HUB hiện đào tạo đa ngành, đa cấp độ với các chương trình chuẩn, chất lượng cao và quốc tế song bằng, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động trong và ngoài nước. Ngoài ra, trường còn có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, môi trường học tập năng động cùng cơ sở vật chất hiện đại. Với phương châm gắn đào tạo với thực tiễn, HUB không ngừng đổi mới và hội nhập quốc tế, trở thành lựa chọn uy tín cho sinh viên mong muốn phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng và ngoại ngữ. [1]
Bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào tại HUB có phải là yêu cầu bắt buộc?
Việc kiểm tra đầu vào cũng nhằm đảm bảo sinh viên có đủ nền tảng ngoại ngữ để tiếp cận tài liệu chuyên ngành, tham gia các chương trình đào tạo liên kết quốc tế và đáp ứng yêu cầu đầu ra.
Những trường hợp được miễn thi tiếng Anh đầu vào [2]
Sinh viên hệ đại học chính quy
Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh được miễn kiểm tra trình độ tiếng Anh theo quy định và không cần làm thủ tục miễn thi;
Sinh viên các ngành khác được miễn kiểm tra nếu có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế còn hiệu lực (trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp) với mức điểm tối thiểu như sau:
IELTS: Từ 3.0 trở lên
TOEFL iBT: Từ 35 điểm
TOEIC: Từ 350 điểm
VSTEP: Bậc 2/6
Cambridge ESOL: KET

Sinh viên hệ chính quy thuộc chương trình đào tạo chất lượng cao:
Được miễn kiểm tra nếu có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế còn hiệu lực (trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp với mức điểm tối thiểu như sau:
IELTS: Từ 4.5 trở lên
TOEFL iBT: Từ 45 điểm
Các chứng chỉ tương đương khác
Sinh viên theo học chương trình liên kết quốc tế cấp bằng kép:
Được miễn kiểm tra và miễn đóng lệ phí thi tiếng Anh đầu vào nếu có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế còn hiệu lực (trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp), bao gồm:
IELTS
TOEFL
VSTEP
Những đối tượng bắt buộc phải tham gia kỳ thi tiếng Anh đầu vào
Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB), sinh viên không thuộc diện được miễn kiểm tra tiếng Anh đầu vào bắt buộc phải tham gia kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Anh đầu khóa.
Danh sách các đối tượng cần dự thi bao gồm:
Sinh viên các ngành không phải Ngôn ngữ Anh và không có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế còn hiệu lực (trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp) đạt mức điểm tối thiểu theo quy định của trường.
Sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế nhưng không đạt mức điểm tối thiểu theo yêu cầu của chương trình đào tạo.
Sinh viên chưa nộp hoặc nộp không đúng hạn các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế để được xét miễn kiểm tra.

Kết quả bài thi sẽ được nhà trường sử dụng nhằm các mục đích sau:
Phân loại lớp học tiếng Anh phù hợp với trình độ của sinh viên.
Xét điều kiện học các học phần tiếng Anh chuyên ngành trong chương trình đào tạo chính khóa.
Làm căn cứ để lựa chọn các học phần phù hợp trong chương trình tiếng Anh tăng cường.
Bố cục chi tiết đề thi đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào HUB [3]
Mục tiêu của kỳ kiểm tra là đánh giá năng lực tiếng Anh hiện tại của sinh viên để phân loại lớp học phù hợp và xét điều kiện học các học phần tiếng Anh chuyên ngành trong chương trình đào tạo chính khóa.
Sau đây là cấu trúc chi tiết của đề thi tiếng Anh đầu vào HUB:
Phần thi Nghe hiểu (Listening)
Số lượng câu hỏi: 30 câu hỏi.
Thời gian làm bài: 20 phút.
Nội dung: Các đoạn hội thoại và bài nói ngắn về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, học thuật và công việc.
Mục tiêu đánh giá: Khả năng hiểu ý chính, chi tiết cụ thể và suy luận thông tin từ các đoạn nghe.
Định dạng câu hỏi: Trắc nghiệm, chọn nhiều đáp án.
Phần 1: 10 câu hỏi: sinh viên lắng nghe câu hỏi, sau đó lựa chọn câu trả lời trong 3 câu gợi ý (A. B, C)
Phần 2: gồm 2 đoạn đối thoại (10 câu hỏi) sinh viên lắng nghe các đoạn hội thoại, sau đó đọc câu hỏi và lựa chọn câu trả lời trong 4 lựa chọn gợi ý (A, B, C, D)
Phần 3: gồm 2 đoạn độc thoại (10 câu hỏi) sinh viên lắng nghe các đọc độc thoại, sau đó đọc câu hỏi và lựa chọn câu trả lời trong 4 câu gợi ý (A, B, C, D)

Phần thi kiểm tra kiến thức Từ vựng, Ngữ pháp và kỹ năng Đọc hiểu (Reading)
Số lượng câu hỏi: 60 câu hỏi.
Thời gian làm bài: 45 phút.
Nội dung: Các đoạn văn ngắn đến trung bình về các chủ đề phổ biến như giáo dục, công nghệ, văn hóa và xã hội.
Mục tiêu đánh giá: Khả năng hiểu ý chính, chi tiết và suy luận thông tin từ văn bản.
Cấu trúc phần thi:
Bài thi Từ vựng, Ngữ pháp và Đọc hiểu: Cấu trúc bài thi tương tự như bài thi dành cho chương trình chính quy chuẩn và chương trình tiếng Anh bán phần.
Phần 1: Gồm 35 câu, sinh viên đọc các câu đơn và chọn đáp án đúng từ 4 lựa chọn (A, B, C, D) để điền vào chỗ trống.
Phần 2: Gồm 10 chỗ trống trong một bài đọc, sinh viên sẽ đọc bài và chọn một trong bốn đáp án (A, B, C, D) để điền vào các chỗ trống trong bài.
Phần 3: Gồm 15 câu hỏi từ 3 bài đọc, sinh viên đọc các bài và trả lời câu hỏi trắc nghiệm với 4 lựa chọn (A, B, C, D) cho mỗi bài đọc.
Phần thi Viết luận (Writing)
Số lượng câu hỏi: 1
Thời gian làm bài: 25 phút
Nội dung: Viết 1 bài viết (120 - 180 từ) trả lời cho 1 câu hỏi về chủ đề phổ biến như xã hội, văn hóa, giáo dục, giải trí, thể thao, công nghệ ….
Mục tiêu đánh giá: Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, sử dụng ngữ pháp và từ vựng phù hợp.
Cấu trúc đề thi dành riêng cho Chương trình đào tạo chuyên sâu ngành Ngôn ngữ Anh:
Bài thi Nghe: Gồm 30 câu hỏi, thời gian làm bài là 20 phút. Sinh viên sẽ nghe các đoạn hội thoại, bài phát biểu và trả lời câu hỏi dưới các dạng như trắc nghiệm, điền từ vào chỗ trống, và ghép thông tin.
Bài thi Từ vựng, Ngữ pháp và Đọc hiểu: Cấu trúc bài thi tương tự như bài thi dành cho chương trình chính quy chuẩn và chương trình tiếng Anh bán phần.
Phần 1: Gồm 35 câu, sinh viên đọc các câu đơn và chọn đáp án đúng từ 4 lựa chọn (A, B, C, D) để điền vào chỗ trống.
Phần 2: Gồm 10 chỗ trống trong một bài đọc, sinh viên sẽ đọc bài và chọn một trong bốn đáp án (A, B, C, D) để điền vào các chỗ trống trong bài.
Phần 3: Gồm 15 câu hỏi từ 3 bài đọc, sinh viên đọc các bài và trả lời câu hỏi trắc nghiệm với 4 lựa chọn (A, B, C, D) cho mỗi bài đọc.
Bài thi Viết: Bài thi viết cũng có hình thức tương tự như bài thi dành cho chương trình chính quy chuẩn và chương trình tiếng Anh bán phần.
Thời gian làm bài: 25 phút
Nội dung: Viết 1 bài viết (120 - 180 từ) trả lời cho 1 câu hỏi về chủ đề phổ biến như xã hội, văn hóa, giáo dục, giải trí, thể thao, công nghệ ….
Mục tiêu đánh giá: Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, sử dụng ngữ pháp và từ vựng phù hợp.
Những chương trình đào tạo tại HUB có yêu cầu chuẩn tiếng Anh [4]
Hệ đào tạo đại học chính quy tiêu chuẩn
Chương trình đại học chính quy chuẩn (hay còn gọi là chương trình đại trà) tại HUB yêu cầu sinh viên đạt chứng chỉ tiếng Anh đầu ra tương đương VSTEP Bậc 3/6 hoặc TOEIC 4 kỹ năng. Để hỗ trợ sinh viên, trường cung cấp chương trình tiếng Anh tăng cường miễn phí lên đến 300 tiết, tương đương với 5 cấp độ, giúp sinh viên đạt trình độ IELTS 5.5.

Chương trình đại học chính quy chất lượng cao
Chương trình đại học chính quy chất lượng cao tại HUB được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên có trình độ tiếng Anh tốt. Chương trình này bao gồm 9 cấp độ tiếng Anh với 18 học phần, tương đương với các nhóm kỹ năng Nghe – Nói và Đọc – Viết.
Sinh viên phải tham gia kỳ kiểm tra đầu khóa để xác định các học phần cần học và được miễn. Mục tiêu của chương trình là giúp sinh viên đạt trình độ tương đương IELTS 5.5 sau khi hoàn thành.
Hệ đào tạo chính quy liên kết quốc tế cấp bằng kép
Chương trình đại học chính quy quốc tế song bằng tại HUB hợp tác với Đại học Bolton (Anh) để cấp bằng cử nhân. Chương trình này yêu cầu sinh viên có trình độ tiếng Anh tốt để có thể học tập và giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế. Sinh viên sẽ được học các học phần chuyên ngành bằng tiếng Anh và có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi sinh viên tại các trường đại học nước ngoài.
Bí quyết giúp tân sinh viên chinh phục kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh tại HUB

Dưới đây là một số lời khuyên chi tiết giúp sinh viên chuẩn bị và vượt qua bài thi:
Nắm vững yêu cầu và bố cục đề thi
Trước khi bắt đầu ôn tập, sinh viên cần nắm rõ mục tiêu và cấu trúc bài thi tiếng Anh đầu vào tại HUB. Bài thi này được chia thành các phần: nghe, đọc, viết và nói, với các kỹ năng được đánh giá riêng biệt. Mỗi phần thi sẽ có hình thức và độ khó khác nhau, ví dụ như phần nghe sẽ có câu hỏi trắc nghiệm, phần viết sẽ yêu cầu sinh viên viết một bài luận ngắn.
Hiểu rõ từng phần thi giúp sinh viên có thể lên kế hoạch ôn tập cụ thể cho từng kỹ năng và cải thiện điểm yếu.
Xây dựng lộ trình học tập bài bản
Lập kế hoạch ôn tập là yếu tố quan trọng giúp sinh viên chuẩn bị tốt cho kỳ thi. Một kế hoạch ôn tập khoa học sẽ bao gồm phân bổ thời gian hợp lý cho từng kỹ năng và chủ đề. Sinh viên cần xác định rõ những kỹ năng nào cần cải thiện, ví dụ như nếu cảm thấy phần nghe là một thử thách, hãy dành nhiều thời gian luyện nghe các bài thi mẫu và các tài liệu từ các nguồn học tiếng Anh uy tín như TED Talks, BBC Learning English, hoặc các bài nghe trong sách luyện thi. Đồng thời, hãy ôn tập đều đặn, tránh học quá vội vàng vào những ngày gần kỳ thi.
Làm quen với các dạng đề thi thực tế
Luyện giải đề thi thử giúp thí sinh làm quen với bố cục đề, các dạng bài tập và cách phân bổ thời gian hợp lý. Qua đó, sinh viên sẽ rèn luyện được kỹ năng xử lý đề thi thực tế và nhận biết được những phần kiến thức cần củng cố thêm để nâng cao điểm số.
Phân bổ thời gian làm bài hợp lý
Kỹ năng phân chia thời gian là yếu tố then chốt để hoàn thành bài thi hiệu quả. Thí sinh cần chủ động sắp xếp thời gian cho từng phần thi, đặc biệt tránh sa đà vào những câu hỏi khó ở phần Nghe và Đọc. Đối với phần Viết và Nói, cần phát triển ý tưởng mạch lạc và trình bày rõ ràng trong khoảng thời gian quy định.
Duy trì tinh thần ổn định khi thi
Duy trì tinh thần ổn định và tự tin là yếu tố quan trọng khi làm bài. Trước khi thi, nên ngủ đủ giấc và giữ tâm lý thoải mái. Trong phòng thi, hãy tập trung phát huy hết khả năng và xem đây là cơ hội để thể hiện bản thân chứ không phải áp lực phải đạt điểm cao.
