
Paraphrase là gì?
Tổng quan về TOEIC Listening Part 3 và 4
Part 3: Hội thoại

TOEIC Listening Part 3 bao gồm 39 câu hỏi, được chia thành 13 đoạn hội thoại giữa hai hoặc ba người. Mỗi đoạn hội thoại kéo dài khoảng 30-40 giây và đi kèm với 3 câu hỏi trắc nghiệm. Thí sinh phải lắng nghe các đoạn hội thoại trong ngữ cảnh công việc, sau đó chọn đáp án đúng nhất từ 4 lựa chọn được cung cấp. Các đoạn hội thoại thường liên quan đến các tình huống quen thuộc như cuộc họp, thảo luận dự án, hoặc dịch vụ khách hàng. Nội dung câu hỏi tập trung vào ý chính, thông tin chi tiết, hoặc hành động tiếp theo của người nói. Đây là phần thi yêu cầu khả năng nghe hiểu nhanh, nhận diện từ khóa quan trọng, đồng thời suy luận chính xác để đưa ra câu trả lời đúng nhất.
Part 4: Các bài nói ngắn

TOEIC Listening Part 4 là phần thi cuối cùng trong bài nghe TOEIC, gồm 10 bài nói ngắn (short talks) với tổng cộng 30 câu hỏi từ câu 71 đến 100. Được đánh giá có độ khó cao, phần này yêu cầu thí sinh nghe và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm dựa trên thông tin từ bài nói, thường kéo dài khoảng 30-40 giây mỗi bài. Đặc biệt, khác với Part 3, mỗi bài nói chỉ có một người phát biểu, đòi hỏi khả năng tập trung cao độ.
Các bài nói trong phần này thường thuộc các chủ đề quen thuộc như thông báo công cộng, quảng cáo, phát thanh, bài phát biểu tại hội nghị, hoặc tin nhắn điện thoại. Dạng câu hỏi phổ biến bao gồm câu hỏi thông tin chung, thông tin chi tiết, hành động tiếp theo, và câu hỏi ngụ ý.
Phương pháp diễn đạt lại trong TOEIC Listening Part 3 và 4

Sử dụng từ đồng nghĩa
Sử dụng từ đồng nghĩa là một trong những phương pháp paraphrase hiệu quả để xử lý các câu hỏi trong TOEIC Listening Part 3 và 4. Trong bài thi, nội dung câu hỏi và đáp án thường không sử dụng nguyên văn lời thoại trong bài nghe mà thay bằng các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác. Do đó, kỹ năng nhận biết từ đồng nghĩa là yếu tố then chốt giúp thí sinh tìm ra đáp án chính xác.
Để áp dụng phương pháp này hiệu quả, thí sinh cần mở rộng vốn từ vựng thông qua việc học các từ đồng nghĩa phổ biến và luyện tập với các bài nghe TOEIC mẫu. Ngoài ra, tập trung nghe ngữ cảnh của từ trong bài nói cũng giúp thí sinh xác định đúng nghĩa của từ đồng nghĩa trong bài thi.
Ví dụ:
“Woman: Hi, Mr. Smith. I just wanted to confirm our appointment tomorrow at 10 a.m. for the project update meeting. Is that still a good time for you?
Man: Oh, actually, I was going to call you about that. Something urgent has come up, and I won’t be able to make it. Could we reschedule for later in the afternoon, maybe around 3 p.m.?
Woman: Sure, I’ll update the calendar and send you a confirmation email.
Man: Great, thanks! Also, could you include the revised agenda in the email? That way, I can review it before we meet.”
What will the woman likely do next?
(A) Call Mr. Smith to cancel the meeting.(B) Update the project report and send a confirmation email to Mr. Smith.(C) Adjust the meeting schedule and send a confirmation email.(D) Prepare a presentation for the afternoon meeting.
Giải thích: Trong đáp án C, "adjust the meeting schedule" (điều chỉnh lịch họp) chính là cách diễn đạt khác của "reschedule" (dời lịch) trong đoạn hội thoại.
"Send a confirmation email" (gửi email xác nhận) cũng được nhắc đến trực tiếp trong lời thoại của người phụ nữ, khớp hoàn toàn với thông tin đã nghe.
Vì vậy, đáp án đúng là C.
Tổng quát hóa
Trong phần thi TOEIC Listening Part 3 và 4, kỹ năng generalization (khái quát hóa) là một trong những yếu tố quan trọng giúp thí sinh hiểu và trả lời câu hỏi chính xác. Đây là kỹ năng chuyển đổi hoặc diễn giải thông tin chi tiết thành các ý tổng quát, hoặc ngược lại, từ ý tổng quát sang chi tiết, để nhận ra sự tương đồng trong cách diễn đạt.
Ví dụ:
“Woman: Hi, Eric, it’s Jenna. Are you still planning to lead the photography workshop at the community center this weekend? Everyone’s excited since you’ve done amazing work in past exhibitions.Man: Yes, but I’ll need a bit more information about the setup. Is the classroom on the second floor?Woman: That’s right. Once you arrive, you’ll see the registration desk near the stairs. I’ll email you the detailed schedule as soon as we’re done talking.”
What are the speakers discussing?
(A) A plan for a weekend event(B) The man’s photography skills(C) A problem with registration(D) A tour of the community center
Giải thích: Trong đoạn hội thoại, người phụ nữ hỏi người đàn ông liệu anh ta có dự định dẫn dắt "the photography workshop at the community center this weekend" (hội thảo nhiếp ảnh tại trung tâm cộng đồng vào cuối tuần này) không. Đây là một sự kiện diễn ra vào cuối tuần, vì vậy nội dung cuộc trò chuyện liên quan đến việc lập kế hoạch cho sự kiện đó.
Từ khóa “planning”, "photography workshop" và "this weekend" được khái quát hóa thành "a plan for a weekend event."
Áp dụng câu bị động
Sử dụng câu bị động cũng là một trong những phương pháp paraphrase phổ biến trong TOEIC Listening Part 3 và 4. Trong bài thi, thông tin trong bài nói thường được diễn đạt lại bằng câu bị động trong câu hỏi hoặc đáp án, đòi hỏi thí sinh phải nhận diện và hiểu đúng ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
“Hello. I'm calling regarding the team-building seminar that your company is organizing this weekend. I’m from the Brightline Corporation, and we registered for the seminar a few weeks ago. However, I just realized that we haven’t received the schedule booklet that’s supposed to be part of the event materials. It’s important for us because we need to plan our transportation accordingly. Could you please send me an email with the schedule booklet attached as soon as possible? I’d appreciate your prompt assistance. Thank you!”
Why is the speaker concerned?
(A) Some event materials were not delivered.(B) The registration fee was not processed.(C) The seminar location has been changed.(D) A transportation issue has arisen.
Giải thích: Câu nói "I just realized that we haven’t received the schedule booklet that’s supposed to be part of the event materials."
"We haven’t received" (chúng tôi chưa nhận được) → paraphrase thành "were not delivered" (không được giao).
"The schedule booklet" → paraphrase thành "event materials" (tài liệu sự kiện).
Loại trừ các đáp án sai:
B: Không có thông tin nào đề cập đến việc lệ phí đăng ký không được xử lý.
C: Địa điểm hội thảo không thay đổi, nên đáp án này không phù hợp.
D: Mặc dù có nhắc đến việc lên kế hoạch vận chuyển, nhưng vấn đề chính là việc tài liệu không được gửi, không phải vấn đề vận chuyển.
Sử dụng cách diễn đạt khác biệt
Cách paraphrase phổ biến tiếp theo trong TOEIC Listening Part 3 và Part 4 là sử dụng cách diễn đạt khác. Điều này có nghĩa là thay vì lặp lại thông tin nguyên văn, người nói sẽ sử dụng từ ngữ hoặc cấu trúc câu khác để truyền đạt cùng một ý. Ví dụ, thay vì nói “He will arrive at 5 PM”, người nói có thể diễn đạt lại là “He is expected to come at 5 in the afternoon”. Việc nhận diện những thay đổi này giúp thí sinh dễ dàng hiểu thông tin mặc dù cách diễn đạt khác nhau. Kỹ năng này rất quan trọng trong việc giải quyết các câu hỏi paraphrase trong kỳ thi TOEIC.
Ví dụ:
“Are you struggling to keep your customers updated about your new services? At Pinnacle Communication Services, we specialize in creating custom email campaigns tailored to your business needs. Unlike other companies, we assign a dedicated account manager to work directly with you. In your personalized sessions, you’ll design email strategies that keep your customers informed and engaged. Visit pinnaclecommunication.com today to complete a short form, and one of our team members will call you to schedule a consultation. Let Pinnacle Communication Services simplify your outreach!”
According to the speaker, how is the business different from its competitors?
(A) It provides personalized service through account managers.(B) It offers training workshops for clients.(C) It uses automated tools to design campaigns.(D) It guarantees increased sales for businesses.
Giải thích: “We assign a dedicated account manager to work directly with you."
→ Paraphrase thành: "It provides personalized service through account managers."
Ở đây, cách diễn đạt trong bài đối thoại khác hoàn toàn so với trong câu hỏi nhưng vẫn diễn đạt một nét nghĩa giống nhau “Chúng tôi chỉ định một người quản lý tài khoản chuyên dụng để làm việc trực tiếp với bạn ~ Cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa thông qua các người quản lý tài khoản.”
Bài tập ứng dụng
What do the speakers need to decide?
(A) A time for a workshop
(B) A venue for a ceremony
(C) A caterer for lunch
(D) A speaker for an event
What do the speakers like about Bella’s Banquet Hall?
(A) It is conveniently reachable
(B) It has a spacious parking lot
(C) It provides a free shuttle
(D) It offers catering services
What does the woman offer to do?
(A) Look for more venues
(B) Contact the event coordinator
(C) Negotiate a lower price
(D) Confirm the schedule
Bài 2
Who most likely are the listeners?
(A) Environmental researchers
(B) Construction managers
(C) Financial analysts
(D) Marketing consultants
What does the speaker say about the application process?
(A) Many organizations competed for the grant.
(B) The team submitted an application late.
(C) Only a few groups were considered.
(D) The selection criteria changed this year.
Why does the speaker say that work cannot begin right away?
(A) Training sessions must be completed.
(B) Necessary equipment needs to be purchased.
(C) Additional funding must be secured.
(D) A construction project is ongoing.
Giải đáp
Script:
“M: Emily, we’ve finalized the schedule for the team-building workshop, including the morning sessions and lunch, but we still need to decide where to hold the closing ceremony on Friday evening.
W: That’s right. I emailed you a list of venues yesterday. Did you have a chance to look at them? Bella’s Banquet Hall seems like a good option.
M: Yes, it’s a nice location, and it’s easily accessible from our office. But the rental cost seems a bit steep.
W: I noticed that, too. I can call and ask if they have any discounts for corporate events.”
Đáp án:
B
Trong đoạn hội thoại, người đàn ông nói: "we still need to decide where to hold the closing ceremony on Friday evening". Điều này cho thấy họ đang cần quyết định một địa điểm (venue) để tổ chức buổi lễ bế mạc.
(A) A time for a workshop: Không đề cập đến việc chọn thời gian.(C) A caterer for lunch: Họ đã hoàn thành kế hoạch cho bữa trưa, không phải đang chọn nhà cung cấp dịch vụ ăn uống.(D) A speaker for an event: Không đề cập đến người diễn thuyết.
A
Người đàn ông nói rằng địa điểm này "easily accessible from our office", nghĩa là dễ dàng đi đến từ văn phòng, đồng nghĩa với “conveniently reachable”.
(B) It has a spacious parking lot: Không nhắc gì đến chỗ đỗ xe.(C) It provides a free shuttle: Không đề cập đến dịch vụ đưa đón.(D) It offers catering services: Cũng không có thông tin nào liên quan đến dịch vụ ăn uống.
C
Người phụ nữ nói: "I can call and ask if they have any discounts for corporate events", cho thấy cô ấy định thương lượng để giảm giá. Câu này được paraphrase thành “negotiate a lower price” theo hướng khái quát hóa.
(A) Look for more venues: Không nói đến việc tìm kiếm địa điểm khác.(B) Contact the event coordinator: Cô ấy không đề cập đến việc liên lạc với người điều phối sự kiện.(D) Confirm the schedule: Không có thông tin nào cho thấy cô ấy sẽ xác nhận lịch trình.
Bài 2
Script:
“Hello, everyone. I’m pleased to announce some fantastic news for our team here at the Horizon Environmental Center. We’ve just been selected to receive the prestigious Langford Grant to support our project on renewable energy solutions. This means we can now purchase cutting-edge technology to enhance our research into solar panel efficiency. As many of you know, the Langford Foundation awards grants annually to organizations making significant contributions to environmental sustainability. What’s remarkable is that this year, they reviewed over 300 applications for this particular grant. Although we’ve secured funding, our work on the solar panel prototypes will have to wait a bit—we still need to purchase the equipment. Thank you all for your dedication and hard work in preparing the grant proposal.”
Đáp án:
A
Trong đoạn hội thoại, người nói đề cập đến việc họ nhận được Langford Grant để hỗ trợ dự án "renewable energy solutions" (các giải pháp năng lượng tái tạo) về việc mua thiết bị để nghiên cứu hiệu quả của pin năng lượng mặt trời. Thông tin này cho thấy những người nghe khả năng cao là “Environmental researchers” (các nhà nghiên cứu về môi trường).
Các đáp án còn lại không được nhắc đến.
A
Trong bài nói, người nói đề cập rằng: "What’s remarkable is that this year, they reviewed over 300 applications for this particular grant" có nghĩa là rất nhiều tổ chức đã nộp đơn xin tài trợ, hay nói cách khác, nhiều tổ chức đã cạnh tranh để giành được khoản tài trợ này.
Đáp án A sử dụng cách diễn đạt khác để truyền tải cùng một ý.
(B) Không có thông tin nào trong bài nói đề cập đến việc nhóm nộp đơn muộn.(C) Ngược lại, có đến hơn 300 đơn xin tài trợ, tức là số lượng tổ chức được xem xét rất nhiều, không phải chỉ có "a few" (một vài).(D) Người nói không đề cập đến bất kỳ sự thay đổi nào trong tiêu chí xét duyệt của Langford Foundation.
B
Người phát biểu nói "we still need to purchase the equipment”, chỉ ra rằng lý do chính khiến công việc chưa thể bắt đầu là do thiết bị chưa được mua. Câu “we still need to purchase the equipment” đã được chuyển sang dạng bị động “Some equipment needs to be purchased”.
(A) Các buổi đào tạo phải hoàn thành: Không có đề cập đến đào tạo.
(C) Phải có thêm nguồn tài trợ: Đã có tài trợ, nên đây không phải lý do.
(D) Một dự án xây dựng đang được thực hiện: Không có nhắc đến bất kỳ dự án xây dựng nào.
Đọc tiếp: Nhận diện từ khóa trong TOEIC Listening Part 3, 4
