
TOEIC® (hay Test of English for International Communication) là một bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ giao tiếp trong môi trường làm việc. Bài thi này đánh giá kỹ năng nghe và đọc, bao gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm cho mỗi kỹ năng và thời gian làm bài cho mỗi phần là 2 giờ. Phần thi nghe tập trung vào kiểm tra khả năng nghe và hiểu các bản ghi âm liên quan đến lĩnh vực công việc và môi trường kinh doanh. Phần đọc tập trung vào khả năng đọc và hiểu các đoạn văn ngắn về các chủ đề tương tự.
Khái quát về cấu trúc bài thi TOEIC Reading Phần 5
Cách thức thu gọn mệnh đề trạng ngữ
Định nghĩa và đặc điểm của mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clause) trong tiếng Anh là một loại mệnh đề phụ thuộc (nghĩa là mệnh đề này không thể đứng một mình mà cần phải đi kèm với mệnh đề chính). Mệnh đề trạng ngữ thường được sử dụng để chỉ ra một thông tin bổ sung (về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, …) cho mệnh đề chính. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng một từ liên từ (subordinating conjunction) như "when" (khi), "where" (nơi), "because" (vì), "if" (nếu), "although" (mặc dù),...
Ví dụ:
After the rain stopped, we went for a walk. (Sau khi mưa ngừng, chúng tôi đi dạo.)
Because it was dark, she turned on the lights. (Vì trời tối, cô ấy bật đèn.)
Phương pháp đơn giản hóa mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ là một điểm ngữ pháp được sử dụng nhiều và có nhiều mục đích khác nhau. Tuy nhiên, trong đề thi TOEIC, người học vẫn thường bắt gặp một điểm ngữ pháp biển thể của mệnh đề trạng ngữ chính là rút gọn mệnh đề trạng ngữ.
Nguyên tắc cơ bản khi thực hiện rút gọn
Trước tiên người học cần biết điều kiện để có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ.
Có 2 điều kiện sau đây cần thỏa mãn:
Mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ có chung chủ ngữ.
Có 3 loại mệnh đề trạng ngữ thường có thể được rút gọn: mệnh đề trạng ngữ thời gian, mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản.
Ví dụ: After I finished my work, I took my child to school. (Sau khi tôi hoàn thành công việc, tôi đưa con tôi đến trường.)
Phân tích ví dụ trên có thể thấy mệnh đề trạng ngữ “After I finished my work” có thể được rút gọn vì đáp ứng được điều kiện: cùng chủ ngữ “I” và mệnh đề trên là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (After …)
3 nguyên tắc chung để rút gọn mệnh đề trạng ngữ:
Lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ. (Trong một số trường hợp, cần thay đổi chủ ngữ của mệnh đề chính cho phù hợp.)
Lược bỏ trợ động từ (nếu có) và biến đổi động từ
Lược bỏ liên từ nếu việc đó không làm ảnh hưởng đến nghĩa ban đầu của câu.

Phần tiếp theo tác giả sẽ phân tích các cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ thường gặp
Cách thức thu gọn mệnh đề trạng ngữ dạng chủ động
Tình huống 1: Bỏ qua thành phần chủ ngữ
Cách rút gọn: Lược bỏ chủ ngữ → Lược bỏ trợ động từ (nếu có) → Biến đổi động từ sau dạng V-ing hoặc “tobe” sẽ chuyển thành “being”
Ví dụ:
When I went to the park, I saw a small cat. (Khi tôi đi đến công viên, tôi thấy một con mèo nhỏ.)
Thực hiện bước rút gọn: Lược bỏ chủ ngữ “I” → biến động từ “went” (nguyên mẫu là “go”) sang “going”
→ When going the park, I saw a small cat.
Tình huống 2: Loại bỏ cả chủ ngữ và từ nối
Tương tự như trường độ 1, nhưng người học có thể lược bỏ luôn liên từ (chỉ làm được đối với một số liên từ cụ thể)
Cách rút gọn: Lược bỏ chủ ngữ và liên từ → Lược bỏ trợ động từ (nếu có) → Biến đổi động từ sau dạng V-ing hoặc “tobe” sẽ chuyển thành “being”
Cùng câu ví dụ ở trường hợp 1, người học có câu rút gọn như sau:
→ Visiting the park, I found a small cat.
Phương pháp rút gọn mệnh đề trạng ngữ dạng bị động
Nhìn chung, mệnh đề trạng ngữ ở thệ bị động cũng được thực hiện theo nguyên tắc chung.
Phương án 1: Loại bỏ thành phần chủ ngữ
Cách rút gọn: Lược bỏ chủ ngữ → Lược bỏ trợ động từ (nếu có) → chuyển động từ to be thành “being” —> giữ nguyên động từ ở dạng V-ed/PII
Ví dụ:
As Linda was allowed to go out last night, she felt so excited. (Bởi vì Linda được cho phép đi ra ngoài tối qua, cô ấy cảm thấy rất hào hứng.)
Thực hiện bước rút gọn: Lược bỏ chủ ngữ “Linda” → biến động từ to be “was” sang “being”.
→ As being allowed to go out last night, Linda felt so excited. (chủ ngữ ở mệnh đề chính được biến đổi thành “Linda”).
Phương án 2: Đơn giản hóa chủ ngữ và động từ to be
Tương tự như trường hợp 1, nhưng người học có thể lược bỏ luôn động từ to be, chỉ giữ lại Ved/PII
Cùng câu ví dụ ở trường hợp 1, người học có câu rút gọn như sau:
→ As allowed to go out last night, she felt so excited.
Phương án 3: Thu gọn từ nối, chủ ngữ và động từ to be
Tương tự như trường hợp 1 và 2, nhưng người học có thể lược bỏ luôn liên từ, chủ ngữ và to be, chỉ giữ lại Ved/PII
Cùng câu ví dụ ở trường hợp 1, người học có câu rút gọn như sau:
→ Allowed to go out last night, she felt so excited.

Cách thức thu gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu với những liên từ phụ thuộc có chữ “khi”, ví dụ: before (trước khi), after (sau khi), since (kể từ khi), while (trong khi), when (khi), whenever (bất kể khi nào), ...
Khi rút gọn những mệnh đề này cần lưu ý:
Không lược bỏ các liên từ Before, After, Since khi rút gọn
Ví dụ: Before she travels to other countries, she always learns about their cultures. (Trước khi cô ấy đi du lịch đến nước khác, cô ấy luôn tìm hiểu về văn hóa của các nước đó.)
→ Before travelling to other countries, she always learns about their cultures. (Chỉ rút gọn chủ ngữ, không rút gọn liên từ)
Có thể lược bỏ các liên từ While, When, Whenever khi nếu không có các liên từ này, câu vẫn đủ nghĩa.
Ví dụ:
When I go on a business trip, I usually buy some souvenirs for my children. (Khi tôi đi công tác, tôi thường mua một vài món quà lưu niệm cho con tôi.)
→ Going on a business trip, I usually buy some souvenirs for my children. (Rút gọn liên từ vì không có nó, câu vẫn trọn vẹn nghĩa.)
Cách đơn giản hóa mệnh đề trạng ngữ biểu thị lý do
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân thường bắt đầu bằng những liên từ phụ thuộc mang nghĩa “bởi vì” như: because, as, and since. Khi rút gọn những mệnh đề này , người học cần luôn luôn lược bỏ liên từ phụ thuộc.
Ví dụ: Because my wife was sick, she didn’t go to work yesterday. (Bởi vì vợ tôi bị ốm, hôm qua cô ấy không đi làm.)
→ Being sick, my wife didn’t go to work yesterday. (chủ nghữ “she” ở mệnh đề chính được chuyển thành “my wife”)
Phương pháp thu gọn mệnh đề trạng ngữ thể hiện sự đối lập
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường bắt đầu bằng những liên từ phụ thuộc mang nghĩa “mặc dù” như: although, even though, and though.
Khi rút gọn những mệnh đề này cần lưu ý không rút gọn liên từ mà cần đổi “although/even though/ though” sang “in spite of/ despite”
Ví dụ: Although he had prapared well for the project, he still made some mistakes. (Mặc dù anh ấy đã chuẩn bị tốt cho dự án, anh ấy vẫn mắc một số lỗi)
→ Despite preparing well for the project, he still made some mistakes. (chỉ lược bỏ chủ ngữ, không lược bỏ liên từ)
Hệ thống bài tập thực hành rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong TOEIC Part 5 kèm lời giải chi tiết
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
______________, he decided to go for a run.
a) Although it's sunny
b) Being sunny
c) Sunny
d) Despite sunny
______________, they didn't stop practicing for the competition.
a) Despite tired
b) Being tired
c) Tired
d) In spite of feeling tired
______________, she always finds time for her hobbies.
a) Because busy
b) Despite being busy
c) While busy
d) Being busy
The students must wash their hands ____________ lunch.
a) having
b) when having
c) before having
d) because having
______________, she managed to finish the report on time.
a) While working hard
b) Despite working hard
c) Working hard
d) Though working hard
______________, they continued the journey.
a) Although tiredness
b) Tiredness
c) Because being tired
d) Despite being tired
______________, they decided to cancel the meeting.
a) Despite having a conflict
b) Having a conflict
c) Because having a conflict
d) While the conflict
______________, they reached the summit.
a) After climbing
b) Climbing
c) Despite climbing
d) Being climbing
_______________ the unexpected circumstances, the event had to be postponed.
a) Although
b) Given
c) Because
d) Because given
______________, he managed to solve the problem.
a) Despite not having experience
b) Not having experience
c) Despite having experience
d) Having no experience
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
When reach the top of the mountain, they felt a sense of accomplishment.
Although waiting for the bus, he reads a book.
Be raised in a rich family, he has a good education.
Because getting injured, the dog can’t run.
Being good at Maths, he got a low mark in his last exam.
Bài tập 3: Viết lại các các sau đây bằng cách rút gọn các mệnh đề trạng ngữ.
Although the participant performed well on the stage, she didn’t win the first prize.
→ __________________________________________________________
When I am bored, I will go shopping to buy new clothes.
→ __________________________________________________________
Because the student missed the bus and was late, he couldn’t take the exam.
→ __________________________________________________________
As the house was built 40 years ago, now it requires significant renovations.
→ __________________________________________________________
Before she became a teacher, she used to do many types of jobs.
→ __________________________________________________________
Phần giải đáp và phân tích chi tiết
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
Đáp án
1 - A | 2 - D | 3 - B | 4 - C | 5 - C |
6 - D | 7 - B | 8 - A | 9 - B | 10 - A |
Giải thích
Although it was sunny, he decided to go for a run. (Mặc dù trời nắng, anh ấy quyết định đi chạy bộ.)
Câu trên không thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ vì hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau (“it” và “he”).
In spite of feeling tired, they didn't stop practicing for the competition. (Mặc dù cảm thấy mệt, học không dừng luyện tập cho cuộc thi.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ sự tương phản đã được lược bỏ chủ ngữ (they), chuyển động động từ sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động) và đi kèm với liên từ “in spite of”.
Despite being busy, she always finds time for her hobbies. (Mặc dù bận rộn, cô ấy luôn tìm thời gian cho sở thích của mình.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ sự tương phản đã được lược bỏ chủ ngữ (she), chuyển động động từ tobe sang dạng “being” (vì ở thể chủ động) và đi kèm với liên từ “despite”.
The students must wash their hands before having lunch. (Học sinh phải rửa tay trước khi ăn trưa.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ thời gian, bắt đầu bằng liên từ “before”. Không thể lược bỏ liên từ này. Mệnh đề đã lược bỏ chủ ngữ (the students) và chuyển động từ sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động).
Working hard, she managed to finish the report on time. ((Bởi vì) làm việc chăm chỉ, cô ấy đã xoay xở hoàn thành bài báo cáo đúng hạn.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ nguyên nhân đã được lược bỏ chủ ngữ “she”. Mệnh đề trên đã được lược bỏ liên từ (vì là mệnh đề chỉ nguyên nhân) và chuyển động từ sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động).
Despite being tired, they continued the journey. (Mặc dù mệt, họ tiếp tục chuyến đi.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ sự tương phản đã được lược bỏ chủ ngữ (they), chuyển động động từ tobe sang dạng “being” (vì ở thể chủ động) và đi kèm với liên từ “despite”.
Having a conflict, they decided to cancel the meeting. ((Bởi vì) có mâu thuẫn, học quyết định hủy cuộc họp.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ nguyên nhân đã được lược bỏ liên từ và chủ ngữ (she). Chuyển động động từ “have” sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động).
After climbing, they reached the summit. (Sau khi leo núi, họ đã đến đỉnh núi.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ thời gian, bắt đầu bằng liên từ “after”. Không thể lược bỏ liên từ này. Mệnh đề đã lược bỏ chủ ngữ (they) và chuyển động từ sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động).
Given the unexpected circumstances, the event had to be postponed. (Vì bị đặt vào những tình huống bất ngờ, sự kiện đã phải hoãn lại.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ nguyên nhân (liên từ đã được lược bỏ). Mệnh đề đã lược bỏ chủ ngữ (the event) và chuyển động từ sang dạng V-ed/PII (vì ở thể bị động).
Despite not having experience, he managed to solve the problem. (Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề.)
Mệnh đề trạng ngữ trên là mệnh đề chỉ sự tương phản. Mệnh đề đã lược bỏ chủ ngữ (he), chuyển động từ sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động) và đi kèm với liên từ “despite”.
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
When reach the top of the mountain, they felt a sense of accomplishment.
Sửa lại: reaching
Khi rút gọn, động từ “reach” cần ở dạng V-ing (vì ở thể chủ động). Mệnh đề trạng ngữ đầy đủ: When they reached the top of the mountain,…
Although waiting for the bus, he reads a book.
Sửa lại: When/ While/ Whenever
Liên từ “Although” (Mặc dù) không phù hợp với nghĩa của câu. Cần điền liên từ có nghĩa “khi”.
Be raised in a rich family, he has a good education.
Sửa lại: raised/ being raised
Câu trên cần rút gọn ở thể bị động (được nuôi trong một gia đình giàu có). Nên động từ to be có thể được lược bỏ hoặc chuyển sang “being”. Vì là mệnh đề chỉ nguyên nhân nên liên từ cũng được lược bỏ. Mệnh đề trạng ngữ đầy đủ: Because he is raised in a rich famaily,…
Because getting injured, the dog can’t run.
Sửa lại: getting
Câu trên có mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề chỉ nguyên nhân nên liên từ “because” cần được lược bỏ. Mệnh đề trạng ngữ đầy đủ: Because the dog is getting injured, he can’t run.
Being good at Maths, he got a low mark in his last exam.
Sửa lại: Despite/ In spite of being
Câu trên có mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề chỉ sự tương phản nên cần có liên từ “despite/ in spite of”. Mệnh đề trạng ngữ đầy đủ: Although he is good at Maths, …
Bài tập 3: Viết lại các các sau đây bằng cách rút gọn các mệnh đề trạng ngữ.
Although the participant performed well on the stage, she didn’t win the first prize.
→ Despite/ In spite of performing well on the stage, she didn’t win the first prize. (Mặc dù trình diễn tốt trên sân khấu, cô ấy không đạt được gải nhất.)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản khi rút gọn cần chuyển thành liên từ “despite/ in spite of”. Động từ “performed” (nguyên mẫu là “perform”) được chuyển sang dạng V-ing (vì ở thể chủ động.)
When I am bored, I will go shopping to buy new clothes.
→ (When) being bored, I will go shopping to buy new clothes. (Khi chán, tôi sẽ đi mua sắm để mua quần áo mới.)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “when” có thể lược bỏ hoặc không lược bỏ liên từ. Động từ to be được chuyển sang “being”. Lược bỏ chủ ngữ “I”
Because the student missed the bus and was late, he couldn’t take the exam.
→ Missing the bus and being late, he couldn’t take the exam. ((Vì) bỏ lỡ chuyến xe buýt và bị trễ, anh ấy không thể tham gia kì thi.)
Mệnh đề tạng ngữ chỉ nguyên nhân cần lược bỏ liên từ (because). Động từ “miss” và “to be” (was) cần chuyển sang V-ing và “being”.
As the house was built 40 years ago, now it requires significant renovations.
→ Built/ Being built 40 years ago, now the house requires significant renovations. ((Vì) đã được xây 40 năm trước, bây giờ ngôi nhà cần đươc cải taọ đáng kể.)
Mệnh đề tạng ngữ chỉ nguyên nhân cần lược bỏ liên từ (as). Động từ ở thể bị động “ was built” có thể được rút gọn bằng cách lược bỏ động từ to be (was) hoặc chuyển sang “being”. Chủ ngữ ở mệnh dề chính cần chuyển sang “the house”.
Before she became a teacher, she used to do many types of jobs.
→ Prior to working as a teacher, she had experience in various occupations. (Trước khi làm giáo viên, cô ấy từng trải qua nhiều nghề nghiệp khác nhau.)
Với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chứa 'before', cần giữ nguyên liên từ. Động từ 'became' được biến đổi thành dạng V-ing và bỏ chủ ngữ 'she'.
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Đông
