
IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Cảnh quan” - Các câu trả lời mẫu
Câu trả lời đơn giản

1. Khi bạn di chuyển bằng xe bus hoặc ô tô, bạn có thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ để ngắm cảnh không?
If yes (you enjoy the view): Yes, I often look out of the window because the scenery is interesting. It helps me relax during the trip, especially on long journeys. I also like spotting small houses and fields along the road. | If no (you’re busy/tired): Not really. I usually listen to music or check my phone instead. If the trip is long, I often feel sleepy and just rest. Looking outside for too long can also make me feel a bit dizzy. |
Dịch nghĩa: Có, em thường nhìn ra cửa sổ vì phong cảnh khá thú vị. Nó giúp em thư giãn, nhất là khi đi đường dài. Em cũng thích nhìn thấy những ngôi nhà nhỏ và cánh đồng dọc đường. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em thường nghe nhạc hoặc xem điện thoại. Nếu đi lâu, em hay buồn ngủ nên nghỉ luôn. Nhìn ra ngoài quá lâu cũng có thể làm em hơi chóng mặt. |
2. Bạn thích gì hơn, núi hay biển?
If you prefer the mountains: I prefer the mountains because it’s cooler and quieter there. I like the fresh air and the green views. It also feels peaceful when you’re far from the city noise. | If you prefer the sea: I prefer the sea because it feels open and relaxing. I enjoy walking on the beach and listening to the waves. The sea breeze also makes me feel fresh and comfortable. |
Dịch nghĩa: Em thích núi hơn vì ở đó mát và yên tĩnh hơn. Em thích không khí trong lành và cảnh xanh. Nó cũng rất yên bình vì xa tiếng ồn thành phố. | Dịch nghĩa: Em thích biển hơn vì nó thoáng và dễ chịu. Em thích đi dạo trên bãi biển và nghe tiếng sóng. Gió biển cũng làm em thấy mát và thoải mái. |
3. Bạn có thích chụp ảnh cảnh vật không?
If yes (you like taking photos): Yes, I do. I usually take photos when I see a breathtaking view, like a sunset or a river. I keep them on my phone as memories. Sometimes I post one or two on social media. | If no (you prefer watching): Not really. I prefer enjoying the scenery directly with my own eyes. Taking too many photos can be tiring and takes time. I only take a few pictures if the view is really special. |
Dịch nghĩa: Có. Em thường chụp khi thấy cảnh đẹp, như hoàng hôn hoặc con sông. Em lưu trong điện thoại làm kỷ niệm. Thỉnh thoảng em đăng một hai tấm lên mạng xã hội. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em thích ngắm trực tiếp bằng mắt mình hơn. Chụp quá nhiều ảnh vừa mệt vừa tốn thời gian. Em chỉ chụp vài tấm nếu cảnh thật sự đặc biệt. |
4. Những cảnh đẹp nhất bạn đã thấy khi đi du lịch là gì?
If you talk about nature: One of the most beautiful sights I’ve seen is a sunrise by the sea. The sky was colourful, and the water was very calm. I still remember how quiet and peaceful it felt. | If you talk about a town/city view: I once visited a small town with old streets and nice cafés. The buildings looked simple but beautiful. At night, the lights made the place look even lovelier. |
Dịch nghĩa: Một trong những cảnh đẹp nhất em từng thấy là bình minh ở biển. Bầu trời nhiều màu và mặt nước rất êm. Em vẫn nhớ cảm giác yên tĩnh và bình yên lúc đó. | Dịch nghĩa: Em từng đến một thị trấn nhỏ có đường phố cổ và quán cà phê xinh. Những tòa nhà đơn giản nhưng đẹp. Buổi tối, ánh đèn làm nơi đó trông còn dễ thương hơn. |
Câu trả lời nâng cao

1. Khi bạn di chuyển bằng xe bus hoặc ô tô, bạn có thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ để ngắm nhìn phong cảnh không?
If yes (you enjoy the view): Yeah, most of the time I do. It’s a simple way to unwind, especially when I’ve had a busy day. I like seeing how the view changes from busy streets to open fields. It really helps me switch off for a while. | If no (you’re busy/tired): Honestly, not that much. I usually listen to music or text my friends, and sometimes I just doze off. Also, if the road is bumpy, looking outside too long can make me feel a bit carsick. |
Dịch nghĩa: Dạ thường thì có. Đó là cách đơn giản để thư giãn, nhất là khi em bận cả ngày. Em thích nhìn cảnh đổi từ phố xá đông đúc sang cánh đồng thoáng rộng. Nó giúp em “ngắt kết nối” với cuộc sống bận rộn thường ngày một chút. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không nhiều. Em hay nghe nhạc hoặc nhắn tin, đôi khi ngủ gật. Với lại nếu đường xóc, nhìn ra ngoài lâu dễ làm em hơi say xe. |
2. Bạn thích hơn, núi hay biển?
If you prefer the mountains: I’d go for the mountains. The air is usually cooler, and the atmosphere feels really peaceful. Plus, I enjoy the quiet and the green scenery—it’s a nice break from city life. It’s the kind of place where you can recharge your batteries. | If you prefer the sea: For me, it’s definitely the sea. I love the sound of the waves and the fresh sea breeze. Whenever I’m stressed, a walk along the beach does wonders. It just puts me in a better mood. |
Dịch nghĩa: Em chọn núi. Không khí thường mát hơn và cảm giác rất yên bình. Em cũng thích sự yên tĩnh và cảnh xanh—một kiểu “đổi gió” khỏi thành phố. Đó là nơi giúp mình nạp lại năng lượng. | Dịch nghĩa: Với em thì chắc chắn là biển. Em thích tiếng sóng và gió biển mát mẻ. Mỗi khi căng thẳng, đi dạo dọc bãi biển “hiệu quả cực”. Nó khiến tâm trạng em tốt lên ngay. |
3. Bạn có thích chụp hình phong cảnh không?
If yes (you like taking photos): Yes, I do, especially when the lighting is good, like at sunrise or sunset. I’m not trying to take perfect photos—I just want to capture the moment. Later, it’s really nice to look back and remember the trip. You know, it’s like keeping a small memory. | If no (you prefer watching): Not really, to be honest. I’d rather enjoy the scenery with my own eyes than keep taking pictures. I might take one quick photo, but I don’t want to miss the moment. Sometimes photos don’t do it justice anyway. |
Dịch nghĩa: Dạ có, nhất là khi ánh sáng đẹp như bình minh hay hoàng hôn. Em không cố chụp ảnh hoàn hảo đâu—em chỉ muốn ghi lại khoảnh khắc. Sau này xem lại rất vui vì nhớ chuyến đi. Kiểu như giữ một kỷ niệm nhỏ vậy. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không hẳn. Em thích ngắm bằng mắt mình hơn là chụp liên tục. Em có thể chụp một tấm nhanh thôi, nhưng em không muốn bỏ lỡ khoảnh khắc. Với lại đôi khi ảnh cũng không “lột tả” được hết. |
4. Những cảnh đẹp nào bạn đã nhìn thấy khi đi du lịch?
If you talk about nature: One of the most beautiful sights I’ve seen was a sunrise by the sea. The sky changed colour minute by minute, and the water looked so calm. Honestly, it felt unreal, like a scene from a movie. It’s a moment I still remember clearly. | If you talk about a town/city view: I once visited a small town with old streets and cosy cafés, and it was really charming. At night, the warm lights made the whole place feel peaceful. I just wandered around and took it all in. It’s the kind of view that sticks with you. |
Dịch nghĩa: Một trong những cảnh đẹp nhất em từng thấy là bình minh ở biển. Bầu trời đổi màu từng phút, mặt nước thì êm. Thật sự lúc đó cảm giác “ảo” như cảnh trong phim. Đó là khoảnh khắc em vẫn nhớ rất rõ. | Dịch nghĩa: Em từng đến một thị trấn nhỏ có phố cổ và quán cà phê ấm cúng, nhìn rất “có duyên”. Ban đêm ánh đèn vàng làm cả nơi đó yên bình. Em chỉ đi dạo và ngắm hết mọi thứ. Đó là kiểu cảnh khiến mình nhớ mãi. |
Phân tích từ vựng



Nhật ký từ vựng & ý tưởng
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: breathtaking view /ˈbreθteɪkɪŋ vjuː/ (n.phr) – cảnh đẹp “nín thở”, cực đẹp | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ Last time I travelled by bus, I looked out of the window most of the way because the scenery was really interesting. I kept spotting small houses and fields along the road, and it helped me relax on the long journey. The best part was seeing a breathtaking view at sunset—I took a few photos and saved them on my phone as memories. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) |
|---|---|
Ví dụ: Tình huống: Mình muốn nói: “Em hay nhìn ra cửa sổ để thư giãn, nhưng nếu đường xóc thì em hơi say/choáng, nên em chỉ nhìn một lúc thôi.” → nhưng mình bí cách diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Anh. | Ví dụ: Dùng cụm từ gợi ý để ráp câu:
→ Yeah, I often look out of the window because the scenery is interesting, and it helps me relax, especially on long journeys. That said, if the road is bumpy, looking outside too long can make me feel a bit carsick, so I usually rest and just take a few photos when the view is really special. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của Mytour: Mytour Dictionary
Các lỗi ngữ pháp hay gặp
1. look out of the window (không sử dụng look outside the window)
Lỗi thường gặp: “I often look outside the window.”
→ (Người học muốn nói: nhìn ra ngoài qua cửa sổ)
Cách dùng đúng:
look out of the window = nhìn ra ngoài qua cửa sổ
cũng có thể: look out the window (Mỹ, thường gặp)
Câu đúng: I often look out of the window when I travel by bus.
Lý do sai: look outside the window nghe không tự nhiên; người bản xứ dùng look out of the window.
2. prefer A to B / prefer A over B (không dùng prefer … than …)
Lỗi thường gặp: “I prefer the sea than the mountains.” → gạch chân lỗi: than
Cách dùng đúng:
prefer A to B
prefer A over B
✅ Câu đúng:
I prefer the sea to the mountains.
I prefer the sea over the mountains.
Lý do sai: Sau prefer, không dùng than (đó là cấu trúc của comparatives: better than).
3. a few / few (sử dụng đúng sắc thái)
Lỗi thường gặp: “I only take few pictures when the view is special.” → gạch chân lỗi: few (nếu bạn muốn nói “một vài tấm”)
Cách dùng đúng:
a few + plural noun = một vài (có, đủ dùng)
few + plural noun = rất ít, gần như không (sắc thái tiêu cực)
✅ Câu đúng: I only take a few pictures if the view is really special.
Lý do sai: Thiếu a làm nghĩa đổi sang “hầu như không chụp”.
Tham khảo: Phân biệt Few, A few, Little, A little
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc.
|
Các chủ đề có liên quan
Travel & transport (Du lịch & di chuyển)
Nature (Thiên nhiên)
Photography / Social media (Chụp ảnh / mạng xã hội)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: look out of the window, scenery, long journeys, spot, mountains / the sea, fresh air, green views, peaceful, city noise, breathtaking view, sunrise / sunset, capture the moment, memories, post on social media, …
Ý tưởng:
Ngắm cảnh để thư giãn trong chuyến đi dài; có thể thấy những ngôi nhà nhỏ hoặc cánh đồng rộng
Chọn núi vì không khí mát mẻ, yên tĩnh, và nhiều cây cối; chọn biển vì không gian rộng, gió mát, và âm thanh của sóng vỗ
Chụp ảnh khi bắt gặp những cảnh đẹp ngoạn mục (hoàng hôn/bình minh) để lưu giữ kỷ niệm; đôi khi chia sẻ 1–2 bức ảnh lên mạng
Cảnh sắc đẹp khó quên: bình minh bên bờ biển (bầu trời rực rỡ, mặt nước lặng yên) / thị trấn nhỏ (phố cổ, quán cà phê ấm cúng, ánh đèn vàng dịu dàng)
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:
|
Bài viết liên quan:
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Trust” với từ vựng
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Remembering Things” với từ vựng
