
IELTS Speaking Part 1 Chủ đề “Trust” - Mẫu câu trả lời
Câu trả lời đơn giản

1. Bạn có dễ dàng tin tưởng mọi người không?
If you trust people easily I usually trust people quite easily, especially when they seem friendly and honest. I like giving others a chance to show who they really are. | If you are more careful about trust Not really. I’m quite careful when it comes to trust, so I prefer to take time to get to know people before trusting them. |
Dịch nghĩa: Thường thì em khá dễ tin người, nhất là khi họ tỏ ra thân thiện và chân thành. Em thích cho người khác cơ hội để thể hiện con người thật của họ. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em khá cẩn thận trong chuyện niềm tin, nên em thường dành thời gian tìm hiểu người khác trước khi tin họ. |
2. Người bạn tin tưởng nhất trong cuộc sống là ai?
If it’s a family member I trust my parents the most because they always support me and give honest advice. I feel safe talking to them about personal matters. | If it’s a close friend I trust my best friend the most. We’ve known each other for many years, so I know I can rely on them when I have problems. |
Dịch nghĩa: Người em tin nhất là bố mẹ vì họ luôn ủng hộ và cho em lời khuyên chân thành. Em cảm thấy an tâm khi chia sẻ chuyện cá nhân với họ. | Dịch nghĩa: Em tin nhất là bạn thân của mình. Bọn em quen nhau đã nhiều năm nên em biết mình có thể dựa vào bạn ấy khi gặp vấn đề. |
3. Mọi người thường xây dựng niềm tin với người khác như thế nào?
If you think honesty is important I think people build trust by being honest and keeping their promises. When someone does what they say, others trust them more. | If you think actions matter more than words In my opinion, trust is built slowly through actions, not just words. Spending time together also helps people understand each other better. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ mọi người xây dựng niềm tin bằng sự trung thực và giữ lời hứa. Khi ai đó nói được làm được, người khác sẽ tin hơn. | Dịch nghĩa: Theo em, niềm tin được xây dựng dần qua hành động chứ không chỉ bằng lời nói. Dành thời gian bên nhau cũng giúp hiểu nhau hơn. |
4. Bạn nghĩ niềm tin có thể được xây dựng lại sau khi bị phá vỡ không?
If you believe trust can be rebuilt Yes, I think it can, but it takes time. People need to show they have changed through their actions. Doing small good things again and again can help. | If you think it’s very difficult Not really. Once trust is broken, it’s hard to build it again. Even after saying sorry, people may still worry. |
Dịch nghĩa: Có, em nghĩ là có thể, nhưng cần thời gian. Mọi người cần cho thấy họ đã thay đổi qua hành động. Những việc tốt nhỏ lặp lại nhiều lần có thể giúp ích. | Dịch nghĩa: Em không nghĩ vậy. Khi niềm tin đã mất thì rất khó xây dựng lại. Ngay cả khi xin lỗi, người ta vẫn có thể lo lắng. |
5. Điều gì quan trọng hơn: niềm tin trong công việc hay niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân?
If you value personal relationships more I think trust in personal relationships is more important. It helps people feel safe with each other. Without trust, relationships don’t last long. | If you value trust at work more For me, trust at work is more important. It helps people work together better. When there is trust, work feels easier. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân quan trọng hơn. Nó giúp mọi người cảm thấy an tâm với nhau. Không có niềm tin thì mối quan hệ khó bền lâu. | Dịch nghĩa: Với em, niềm tin trong công việc quan trọng hơn. Nó giúp mọi người làm việc cùng nhau tốt hơn. Khi có niềm tin, công việc cũng nhẹ nhàng hơn. |
Câu trả lời nâng cao

1. Bạn có dễ dàng tin tưởng mọi người không?
If you trust people easily Well, I’d say I trust people quite easily, especially if they seem open and honest at first. I believe everyone deserves a fair chance, so I don’t like judging too quickly. That said, as time goes by, I still pay attention to what they do, not just what they say. | If you are more careful about trust Not really, to be honest. I tend to be quite careful when it comes to trust, so I usually take time to observe people before opening up. Once I understand their behaviour and attitude, I feel much more comfortable trusting them. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ là em khá dễ tin người, đặc biệt khi họ có vẻ cởi mở và chân thành ngay từ đầu. Em tin rằng ai cũng xứng đáng có một cơ hội, nên em không thích đánh giá người khác quá sớm. Tuy vậy, theo thời gian, em vẫn chú ý đến hành động của họ chứ không chỉ lời nói. | Dịch nghĩa: Không hẳn đâu ạ, thật lòng mà nói thì em khá cẩn trọng trong chuyện niềm tin. Vì vậy, em thường dành thời gian quan sát người khác trước khi cởi mở. Khi đã hiểu được cách họ cư xử và thái độ của họ, em mới cảm thấy thoải mái hơn để tin tưởng. |
2. Người bạn tin tưởng nhất trong cuộc sống là ai?
If it’s a family member Without a doubt, I trust my parents the most. They’ve always supported me and given me honest advice, even when it’s hard to hear. Because of that, I feel safe sharing my thoughts and problems with them, knowing they truly care. | If it’s a close friend I’d say I trust my best friend the most. We’ve known each other for years, so we understand each other really well. Whenever I’m going through a difficult time, I know I can count on them without any hesitation. |
Dịch nghĩa: Không cần suy nghĩ nhiều thì em tin bố mẹ mình nhất. Họ luôn ủng hộ em và cho em những lời khuyên chân thành, kể cả khi những lời đó khó nghe. Chính vì vậy, em cảm thấy rất an tâm khi chia sẻ suy nghĩ hay vấn đề của mình với họ, vì em biết họ thật sự quan tâm. | Dịch nghĩa: Em nghĩ là em tin bạn thân của mình nhất. Bọn em quen nhau đã nhiều năm nên hiểu nhau rất rõ. Mỗi khi em gặp giai đoạn khó khăn, em biết mình có thể dựa vào bạn ấy mà không cần do dự. |
3. Mọi người thường xây dựng niềm tin với người khác như thế nào?
If you think honesty is important I think trust is mainly built through honesty and consistency. When people keep their promises and tell the truth, others naturally start to feel secure around them. Over time, these small actions make a big difference in building trust. | If you think actions matter more than words Personally, I believe actions speak louder than words. Trust grows slowly when people show the same positive behaviour again and again. Saying nice things alone is not enough if actions don’t support them. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ niềm tin chủ yếu được xây dựng từ sự trung thực và nhất quán. Khi người ta giữ lời hứa và nói thật, người khác sẽ dần cảm thấy yên tâm hơn khi ở bên họ. Theo thời gian, những hành động nhỏ như vậy lại tạo ra khác biệt rất lớn. | Dịch nghĩa: Cá nhân em tin rằng hành động quan trọng hơn lời nói. Niềm tin được xây dựng dần khi một người liên tục thể hiện những hành vi tích cực. Chỉ nói những điều hay ho là chưa đủ nếu hành động không chứng minh điều đó. |
4. Bạn nghĩ niềm tin có thể được khôi phục sau khi bị phá vỡ không?
If you believe trust can be rebuilt Yes, I think it can be rebuilt, but it definitely takes a lot of time. People need to show real change through their actions, not just apologise once. Little by little, consistent effort can help bring trust back, although it may never be exactly the same. | If you think it’s very difficult Honestly, I think it’s extremely difficult. Once trust is broken, people tend to become more cautious and doubtful. Even with an apology, the feeling of trust may not fully return. |
Dịch nghĩa: Có, em nghĩ là niềm tin có thể được xây dựng lại, nhưng chắc chắn sẽ mất rất nhiều thời gian. Người ta cần cho thấy sự thay đổi thật sự bằng hành động, chứ không chỉ xin lỗi một lần. Từng chút một, những nỗ lực đều đặn có thể giúp lấy lại niềm tin, dù có thể nó sẽ không bao giờ giống như trước. | Dịch nghĩa: Thật lòng thì em nghĩ là rất khó. Khi niềm tin đã bị phá vỡ, người ta thường trở nên cẩn trọng và nghi ngờ hơn. Ngay cả khi có lời xin lỗi, cảm giác tin tưởng cũng chưa chắc đã quay lại trọn vẹn. |
5. Điều gì quan trọng hơn: niềm tin trong công việc hay niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân?
If you value personal relationships more For me, trust in personal relationships is more important. It allows people to feel safe being themselves and sharing their true feelings. Without trust, even close relationships can slowly fall apart over time. | If you value trust at work more I’d say trust at work is more important in many situations. When colleagues trust each other, communication becomes easier and teamwork runs more smoothly. As a result, the working environment feels much less stressful. |
Dịch nghĩa: Với em, niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân quan trọng hơn. Nó giúp mọi người cảm thấy an toàn khi là chính mình và chia sẻ cảm xúc thật. Nếu không có niềm tin, ngay cả những mối quan hệ thân thiết cũng có thể dần rạn nứt. | Dịch nghĩa: Em nghĩ trong nhiều trường hợp, niềm tin trong công việc quan trọng hơn. Khi đồng nghiệp tin tưởng lẫn nhau, giao tiếp sẽ dễ dàng hơn và làm việc nhóm cũng trôi chảy hơn. Nhờ đó, môi trường làm việc trở nên bớt căng thẳng. |
Phân tích các từ vựng



Khám phá thêm: 10 Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề Trust và ứng dụng trong câu trả lời
Nhật ký từ vựng & ý tưởng
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: keep promises /kiːp ˈprɒmɪsɪz/ (v) – giữ lời hứa | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ Last year, my best friend kept a promise and helped me when I was stressed. Since then, I’ve relied on them more because they always do what they say. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) |
|---|---|
Ví dụ: Tình huống: Mình muốn nói: “Em không dễ tin người lạ, nên em thường quan sát họ một thời gian,” nhưng không biết diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh. | Ví dụ: Dùng từ vựng đã học trong bài:
→ I tend to be careful when it comes to trust, so I prefer to take time to get to know people. Over time, I feel more comfortable trusting them. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của Mytour: Mytour Dictionary
Các lỗi ngữ pháp phổ biến
1. “trust someone” vs “trust in someone/something”
Lỗi thường gặp:
“I trust in my best friend the most.”
(Người học muốn nói: “Em tin bạn thân nhất.”)
Cách dùng đúng:
trust + someone (tin ai đó)
trust in + something/someone (niềm tin vào một thứ/hệ thống/khái niệm; đôi khi dùng với people nhưng nghe “trang trọng/khái niệm” hơn)
Câu đúng: I trust my best friend the most.
Lý do sai: Khi nói “tin một người cụ thể” trong Part 1 tự nhiên nhất là trust + someone, không cần “in”.
2. “share with someone” (không dùng “share to”)
Lỗi thường gặp:
“I can share my problems to my parents.”
(Người học muốn nói: “Em có thể chia sẻ vấn đề với bố mẹ.”)
Cách dùng đúng: share + something + with + someone
Câu đúng: I can share my problems with my parents.
Lý do sai: Động từ share đi với with, không dùng share to trong cấu trúc này.
3. “apologise to someone for something” (đúng giới từ)
Lỗi thường gặp:
“They apologised me about breaking trust.”
(Người học muốn nói: “Họ xin lỗi em vì đã làm mất niềm tin.”)
Cách dùng đúng: apologise to + someone + for + something/V-ing
Câu đúng: They apologised to me for breaking my trust.
Lý do sai:
apologise không đi trực tiếp với tân ngữ (apologise me ❌) → phải là apologise to me ✅
Khi nêu lý do, dùng for (for doing sth), không dùng about trong trường hợp này.
Đọc bài viết: Cấu trúc apologize: Định nghĩa, cách sử dụng, collocation, word family
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc.
|
Các chủ đề liên quan
Friendship (Tình bạn)
Teamwork (Làm việc nhóm)
Family relationships (Mối quan hệ gia đình)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: trust, honest, keep promises, rely on, support, cautious, build trust, break trust, rebuild trust, apologise,…
Ý tưởng:
Niềm tin được xây dựng theo thời gian → đòi hỏi sự trung thực và giữ lời hứa
Hành động quan trọng hơn lời nói → “actions speak louder than words”
Khó khôi phục niềm tin sau khi mất → cần sự thay đổi thực sự và nỗ lực không ngừng
Trong công việc, niềm tin giúp phối hợp nhóm tốt hơn → giao tiếp hiệu quả và làm việc mượt mà hơn
Trong quan hệ cá nhân, niềm tin giúp tạo cảm giác an toàn → khuyến khích chia sẻ và gắn kết lâu dài hơn
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:
|
