
Sample Answers for IELTS Speaking Part 1 Topic “Watches”
Basic Response

1. Bạn có thường xuyên đeo đồng hồ không?
If yes (you wear it often): Yes, I usually wear a watch every day. It helps me check the time quickly, especially when I’m outside and don’t want to use my phone. | If no (you don’t wear it often): Not really. I usually check the time on my phone, so I don’t feel I need a watch. I only wear one on special occasions. |
Dịch nghĩa: Có. Em thường đeo đồng hồ mỗi ngày. Nó giúp em xem giờ nhanh, nhất là khi ra ngoài và không muốn dùng điện thoại. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em thường xem giờ trên điện thoại nên không thấy cần đeo đồng hồ. Em chỉ đeo vào những dịp đặc biệt. |
2. Bạn có nghĩ việc đeo đồng hồ là quan trọng không?
If yes (it’s important): Yes, I think it’s important for some people. A watch is simple and convenient, and it can help you be on time without looking at your phone. | If no (not very important): No, I don’t think it’s very important now. Most people have phones, so they can check the time easily. A watch is more of a personal choice. |
Dịch nghĩa: Có, em nghĩ nó quan trọng với một số người. Đồng hồ đơn giản, tiện, và giúp bạn đúng giờ mà không phải nhìn điện thoại. | Dịch nghĩa: Không, em nghĩ bây giờ không quá quan trọng. Hầu hết mọi người có điện thoại nên xem giờ rất dễ. Đeo đồng hồ giống như sở thích cá nhân. |
3. Tại sao một số người lại chọn đeo đồng hồ đắt tiền?
If you think it’s for style/status: Some people wear expensive watches to look stylish and successful. It can be a symbol of status, especially in business or formal situations. | If you think it’s for quality/value: Others choose expensive watches because they are good quality and last longer. Some watches also keep their value, so people see them as an investment. |
Dịch nghĩa: Một số người đeo đồng hồ đắt để trông thời trang và thành đạt. Nó có thể là biểu tượng địa vị, nhất là trong công việc hoặc dịp trang trọng. | Dịch nghĩa: Người khác chọn đồng hồ đắt vì chất lượng tốt và bền hơn. Một số loại còn giữ giá, nên họ xem như một khoản đầu tư. |
4. Bạn đã bao giờ nhận đồng hồ làm quà tặng chưa?
If yes: Yes, I have. I got a watch from my family on my birthday, and I was really happy. I still wear it sometimes because it feels meaningful. | If no: No, I don’t think so. I usually receive simple gifts like clothes or books. If I got a watch, I would keep it and use it for a long time. |
Dịch nghĩa: Có. Em được gia đình tặng đồng hồ vào sinh nhật và em rất vui. Em vẫn thỉnh thoảng đeo vì nó có ý nghĩa. | Dịch nghĩa: Chắc là chưa. Em thường nhận quà đơn giản như quần áo hoặc sách. Nếu được tặng đồng hồ, em sẽ giữ và dùng lâu dài. |
Câu trả lời nâng cao

1. Bạn có thói quen đeo đồng hồ không?
If yes (you wear it often): Yeah, most days I do. It’s just a quick way to check the time without pulling out my phone, especially when I’m on the go. Plus, it’s kind of part of my outfit, so I feel a bit more “put together.” | If no (you don’t wear it often): Not really, to be honest. I usually rely on my phone, so a watch feels a bit unnecessary for me. I might wear one for formal events, but day to day, I prefer to keep things simple. |
Dịch nghĩa: Có, hầu như ngày nào em cũng đeo. Nó giúp em xem giờ nhanh mà không cần lôi điện thoại ra, nhất là khi đang bận. Với lại nó cũng như một phần trang phục nên em thấy mình trông gọn gàng hơn. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không. Em thường dựa vào điện thoại nên đồng hồ hơi dư đối với em. Em có thể đeo khi đi sự kiện trang trọng, nhưng bình thường em thích đơn giản thôi. |
2. Bạn có cho rằng việc đeo đồng hồ là một điều quan trọng không?
If yes (it’s important): I’d say it can be quite important, depending on the person. A watch is convenient and it helps you stay punctual without constantly checking your phone. In a way, it also shows you take time seriously. | If no (not very important): Honestly, not that important these days. Since everyone has a phone, checking the time is basically effortless. For me, a watch is more of an accessory than a must-have. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ nó khá quan trọng tuỳ người. Đồng hồ tiện và giúp mình đúng giờ mà không phải nhìn điện thoại suốt. Ở một mức nào đó, nó cũng cho thấy bạn coi trọng thời gian. | Dịch nghĩa: Thật lòng thì bây giờ không quá quan trọng. Ai cũng có điện thoại nên xem giờ rất dễ. Với em, đồng hồ giống phụ kiện hơn là thứ bắt buộc phải có. |
3. Tại sao có người lại lựa chọn đeo những chiếc đồng hồ đắt giá?
If you think it’s for style/status: Well, for some people, it’s a status symbol. An expensive watch can make them look more professional and successful, especially at work. It’s a bit like saying, “I’ve made it,” without actually saying it. | If you think it’s for quality/value: On the other hand, some people buy pricey watches for the quality and craftsmanship. A good one can last for years, and sometimes it even keeps its value. So they see it as something practical, not just a luxury. |
Dịch nghĩa: Với một số người, đó là biểu tượng địa vị. Đồng hồ đắt có thể khiến họ trông chuyên nghiệp và thành đạt hơn, nhất là trong công việc. Nó giống như “mình đã thành công rồi” mà không cần nói ra. | Dịch nghĩa: Mặt khác, có người mua đồng hồ đắt vì chất lượng và độ tinh xảo. Một chiếc tốt có thể dùng nhiều năm, thậm chí còn giữ giá. Vì vậy họ xem đó là món đồ vừa hữu dụng, không chỉ là xa xỉ. |
4. Bạn đã bao giờ nhận được đồng hồ làm quà tặng chưa?
If yes: Yes, actually. I got one from my parents for my birthday a few years ago, and I still remember how surprised I was. I don’t wear it every day, but I keep it carefully because it means a lot to me. | If no: No, I haven’t, at least not yet. I usually get smaller gifts like books or clothes, so a watch would feel pretty special. If someone gave me one, I’d probably treasure it and use it for a long time. |
Dịch nghĩa: Có chứ. Em được bố mẹ tặng một chiếc vào sinh nhật mấy năm trước và em vẫn nhớ cảm giác bất ngờ lúc đó. Em không đeo mỗi ngày, nhưng em giữ rất kỹ vì nó rất có ý nghĩa. | Dịch nghĩa: Chưa, ít nhất là tới giờ. Em thường nhận quà nhỏ như sách hoặc quần áo nên nếu được tặng đồng hồ thì sẽ rất đặc biệt. Nếu ai tặng, em chắc sẽ trân trọng và dùng lâu dài. |
Giải thích từ vựng



Nhật ký từ vựng & ý tưởng
Từ vựng/Ý tưởng | Kỉ niệm cá nhân |
|---|---|
Ví dụ: check the time /tʃek ðə taɪm/ (v.phr) – xem giờ | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ Last year, I received a watch as a gift. I don’t wear it every day, but I keep it carefully because it feels meaningful. When I go to formal events, I wear it so I don’t have to pull out my phone to check the time. |
Khoảng trống diễn đạt | Giải pháp |
Ví dụ: | Ví dụ: Dùng từ vựng đã học trong bài:
→To be honest, I usually rely on my phone to check the time. That said, I wear a watch for formal events because it looks more professional. For me, it’s more of an accessory than a must-have. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của Mytour: Mytour Dictionary.
Các lỗi ngữ pháp hay gặp
1. “wear a watch” (không dùng “use a watch”)
Lỗi thường gặp:
“I use a watch every day.”
(người học muốn nói: “Em đeo đồng hồ mỗi ngày.”)
Cách dùng đúng: wear + a watch (đeo đồng hồ)
Câu đúng: I wear a watch every day.
Lý do sai: Use là “dùng/ sử dụng” một công cụ, còn wear mới là động từ đúng cho đồ mặc/đeo (watch, clothes, glasses).
2. “check the time on my phone” (không dùng “in my phone”)
Lỗi thường gặp:
“I check the time in my phone.”
(người học muốn nói: “Em xem giờ trên điện thoại.”)
Cách dùng đúng: check the time on + device (on my phone / on my watch)
Câu đúng: I check the time on my phone.
Lý do sai: Với thiết bị/màn hình, tiếng Anh dùng on (on the screen/on my phone). In thường là “ở bên trong” theo nghĩa vật lý.
3. “I got a watch as a gift” (sử dụng đúng giới từ: as / from)
Lỗi thường gặp:
“I received a watch like a gift.”
(người học muốn nói: “Em nhận được đồng hồ như một món quà.”)
Cách dùng đúng:
receive/get + something + as a gift
(thêm) receive/get + something + from someone
Câu đúng: I got a watch as a gift.
(hoặc) I received a watch from my parents.
Lý do sai: Like nghĩa là “giống như”, không dùng để nói “với tư cách là một món quà”. Cấu trúc đúng là as a gift; nếu nói “từ ai”, dùng from.
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc
|
Các chủ đề có liên quan
Daily routine (Thói quen hằng ngày)
Style & fashion (Phong cách / thời trang)
Work / Study (Công việc / học tập)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng:
wear a watch, check the time, pull out my phone, on the go, formal events, outfit, accessory, must-have, status symbol, craftsmanship, last for years, keep its value, investment, …
Ý tưởng:
Đồng hồ giúp bạn xem giờ nhanh chóng → không cần phải pull out my phone, tiện lợi khi on the go
Đồng hồ là món phụ kiện thời trang → dễ dàng kết hợp với outfit, làm bạn trông more professional / put together
Đồng hồ đắt tiền = biểu tượng của địa vị → là status symbol, khiến người ta trông successful hơn (nhất là trong công việc)
Một số người mua đồng hồ vì chất lượng → craftsmanship, last for years, và có thể keep its value như một investment
Ngày nay không cần thiết → nhiều người rely on my phone, đồng hồ chỉ là một accessory, không phải là một must-have

