
Bước đầu tiên: Phần giới thiệu bản thân
Giả sử người nói tên là Quang, hiện là một sinh viên năm hai đại học đang học ngành kỹ thuật. Quang có lịch học và làm việc rất dày đặc, đặc biệt là gần đây khi cậu đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ và cũng nhận một công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập. Tuy nhiên, cậu luôn cố gắng tìm thời gian để thư giãn và giữ cân bằng cuộc sống.
Câu chuyện độc thoại:
"These past few weeks have been absolutely hectic for me. I’ve had to juggle lectures, revision sessions, group projects, and even a part-time job at a coffee shop. It’s like my calendar is completely packed from morning till night. I don’t even remember the last time I had a full day off! Honestly, I enjoy being productive, but sometimes it just gets overwhelming.
During holidays, though, I usually prefer to slow down. I mean, after weeks of stress, I really need that time to recharge. I might still do something fun or productive, like traveling or taking a short online course, but I definitely don’t want to follow a tight schedule during my break.
In general, I’d say I like having a balanced routine. A bit of structure keeps me motivated, but I also need breathing space to avoid burnout. When I feel too stressed or mentally drained, I usually go for a walk around my neighborhood or listen to some calming music. Sometimes I just sit in my room, light a candle, and do nothing for ten minutes—it really helps clear my mind."
Giai đoạn 2: Đánh giá và mở rộng vốn từ
Vấn đề 1: Gần đây bạn có thường xuyên bận rộn không?
Juggle (tasks/responsibilities)
Phát âm: /ˈdʒʌɡ.əl/
Dịch: Xoay sở nhiều việc cùng lúc
Ví dụ: "I’ve had to juggle lectures, revision sessions, group projects, and even a part-time job."
Overwhelming
Phát âm: /ˌəʊ.vəˈwel.mɪŋ/
Dịch: Quá tải, áp lực
Ví dụ: "I enjoy being productive, but sometimes it just gets overwhelming."
Vấn đề 2: Bạn có thích giữ mình bận rộn trong các kỳ nghỉ không?
Recharge
Phát âm: /ˌriːˈtʃɑːdʒ/
Dịch: Nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi
Ví dụ: "After weeks of stress, I really need that time to recharge."
Tight schedule
Phát âm: /taɪt ˈʃed.juːl/
Dịch: Lịch trình dày đặc, gò bó
Ví dụ: "I don’t want to follow a tight schedule during my break."
Vấn đề 3: Bạn thiên về lịch trình dày đặc hay nhẹ nhàng thoải mái hơn?
Balanced routine
Phát âm: /ˈbæl.ənst ruːˈtiːn/
Dịch: Thói quen cân bằng
Ví dụ: "I’d say I like having a balanced routine."
Breathing space
Phát âm: /ˈbriː.ðɪŋ speɪs/
Dịch: Khoảng thời gian để thở/ thư giãn
Ví dụ: "I also need breathing space to avoid burnout."
Burnout
Phát âm: /ˈbɜːn.aʊt/
Dịch: Kiệt sức do làm việc quá nhiều
Ví dụ: "I need breathing space to avoid burnout."
Vấn đề 4: Bạn thường làm gì để thư giãn khi cảm thấy quá tải hoặc căng thẳng?
Mentally drained
Phát âm: /ˈmen.təl.i dreɪnd/
Dịch: Kiệt sức tinh thần
Ví dụ: "When I feel too stressed or mentally drained, I usually go for a walk."
Calming music
Phát âm: /ˈkɑːm.ɪŋ ˈmjuː.zɪk/
Dịch: Nhạc nhẹ nhàng giúp thư giãn
Ví dụ: "I listen to some calming music when I need to unwind."
Clear my mind
Phát âm: /klɪə(r) maɪ maɪnd/
Dịch: Làm đầu óc tỉnh táo, thoải mái
Ví dụ: "Sitting in silence really helps clear my mind."
Giai đoạn 3: Tham khảo cách trả lời
Vấn đề 1: Dạo này bạn có thường xuyên bận rộn không?
If yes... "Yes, I’ve been extremely busy these days, to the point where I feel like I’m constantly juggling everything—lectures, part-time shifts, revision sessions, and even group assignments. My schedule is completely packed from morning to night, and sometimes I don’t even have time for proper meals. Honestly, I enjoy being productive, but there are moments when it all gets quite overwhelming, and I feel like I need to pause and breathe."→ Dịch: Có, dạo gần đây em thực sự rất bận, đến mức cảm giác như phải xoay sở liên tục giữa việc học, làm thêm, ôn thi và cả các bài tập nhóm. Lịch trình kín mít từ sáng tới tối, thậm chí có lúc em còn không có thời gian ăn tử tế. Thật ra em thích cảm giác làm được nhiều việc, nhưng đôi khi mọi thứ trở nên quá tải và em chỉ muốn dừng lại để thở một chút.
If no... "Not really. Things have been a bit quieter for me lately, which I’m honestly grateful for. After several hectic weeks, I finally have some breathing space to catch up on sleep and spend time doing things I enjoy, like reading or going for a walk. It’s been refreshing to have an unstructured routine for a change, and I think it’s exactly what I needed to avoid burnout."→ Dịch: Không hẳn. Dạo này mọi thứ có vẻ yên ắng hơn với em, và em thực sự biết ơn vì điều đó. Sau vài tuần căng thẳng, em cuối cùng cũng có khoảng nghỉ để ngủ bù và làm những việc mình thích, như đọc sách hay đi dạo. Có một lịch trình thoải mái hơn thực sự là điều em cần để tránh kiệt sức.
Vấn đề 2: Bạn có thích giữ mình bận rộn trong những ngày nghỉ không?
If yes... "Sometimes I do, especially if I’ve been feeling unproductive for a while. I like keeping myself occupied with things that still allow me to recharge, like traveling or taking short online courses. But I try to avoid following a tight schedule during the holidays—having a little bit of freedom in my time helps me enjoy the activities more without feeling like I’m back in school again."→ Dịch: Thỉnh thoảng em có thích, đặc biệt là khi trước đó em cảm thấy mình chưa làm được gì nhiều. Em thích bận rộn với những việc vừa giúp mình nạp năng lượng lại vừa học hỏi, như đi du lịch hay học một khoá online ngắn. Tuy nhiên em vẫn cố tránh việc theo một lịch trình quá gò bó trong kỳ nghỉ—có chút tự do sẽ giúp em tận hưởng mọi thứ thoải mái hơn, không cảm giác như đang đi học nữa.
If no... "Not really. When it’s the holidays, I just want to completely relax and give myself permission to do absolutely nothing if I feel like it. After weeks of deadlines and a mentally draining schedule, I need that time to fully recharge. Even if I do a few fun things, I make sure they’re spontaneous and not part of some tight plan."→ Dịch: Không đâu. Đến kỳ nghỉ là em chỉ muốn nghỉ ngơi hoàn toàn và cho phép bản thân không làm gì nếu thấy cần. Sau nhiều tuần chạy deadline và lịch học kiệt sức tinh thần, em thực sự cần khoảng thời gian đó để nạp lại năng lượng. Dù em có làm gì vui đi nữa, em cũng đảm bảo là mọi thứ diễn ra tự nhiên chứ không theo một kế hoạch cứng nhắc nào cả.
Vấn đề 3: Bạn thích lịch trình dày đặc hay nhẹ nhàng hơn?
If busy... "I actually work better when I have some structure in my day. A balanced routine keeps me focused and gives me a sense of purpose. I like knowing what I’m doing next—it keeps me from wasting time. That said, I also make sure to build in a bit of breathing space so I don’t burn out. I’ve learned from experience that non-stop productivity isn’t sustainable."→ Dịch: Em thực sự làm việc hiệu quả hơn khi có cấu trúc trong ngày. Một thói quen cân bằng giúp em tập trung và có cảm giác định hướng rõ ràng. Em thích biết mình sẽ làm gì tiếp theo—như vậy sẽ tránh lãng phí thời gian. Tuy nhiên em cũng luôn để lại một chút khoảng nghỉ để tránh bị kiệt sức. Em đã từng trải qua chuyện làm việc liên tục không nghỉ và biết rằng nó không thể kéo dài mãi được.
If relaxed... "I definitely prefer a more relaxed schedule. When things get too packed, I start feeling anxious and mentally drained. I think having some flexibility in my day allows me to be more creative and enjoy what I’m doing. Of course, I still plan ahead a little, but I leave plenty of room for breaks and breathing space."→ Dịch: Em chắc chắn thích một lịch trình thoải mái hơn. Khi mọi thứ quá dày đặc, em bắt đầu thấy lo lắng và kiệt sức tinh thần. Em nghĩ việc có sự linh hoạt trong ngày giúp mình sáng tạo hơn và tận hưởng công việc nhiều hơn. Tất nhiên em vẫn lên kế hoạch sơ qua, nhưng luôn chừa lại khoảng thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.
Vấn đề 4: Bạn thường làm gì để xả stress khi quá bận rộn hoặc căng thẳng?
If active relaxation... "When I feel too stressed or mentally drained, I usually go for a long walk around my neighborhood, sometimes with calming music in my headphones. It really helps me clear my mind and disconnect from all the pressure. Just being outside and breathing fresh air makes a huge difference in how I feel afterward."→ Dịch: Khi quá căng thẳng hay kiệt sức tinh thần, em thường đi bộ một vòng quanh khu phố, đôi khi có nghe nhạc nhẹ trong tai nghe. Việc đó giúp em làm đầu óc tỉnh táo lại và tạm rời xa áp lực. Chỉ cần ra ngoài hít thở không khí trong lành thôi là tâm trạng em thay đổi rất nhiều rồi.
Khi cần thư giãn thụ động...
"Em thường ở một mình trong phòng, đốt nến thơm và tận hưởng sự tĩnh lặng. Có khi em nghe nhạc nhẹ nhàng hoặc nhắm mắt thiền định để tâm hồn thả lỏng. Nghe có vẻ đơn giản nhưng chính những phút giây bình yên này giúp em lấy lại cân bằng sau những ngày làm việc căng thẳng."
→ Bản dịch: Em thường ở trong phòng, thắp nến và tận hưởng không gian yên tĩnh. Thỉnh thoảng em bật nhạc thư giãn hoặc nhắm mắt để tâm trí nghỉ ngơi. Điều tưởng chừng nhỏ bé này lại giúp em hồi phục năng lượng sau một ngày dài bận rộn.
Khám phá thêm:
Gợi ý bài thi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Khen ngợi và Tán dương cùng từ vựng đắt giá
Mẫu trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Tên gọi kèm từ vựng hữu ích
