
Bước 1: Tạo câu chuyện độc thoại
Giả sử người nói tên là Minh, hiện là sinh viên năm nhất đang sống xa nhà. Hồi nhỏ, Minh hay giúp mẹ nấu ăn, từ việc rửa rau đến canh lửa. Sau này, Minh học được vài món đơn giản. Khi sống một mình, Minh nấu ăn thường xuyên hơn, dần cảm thấy đây là một kỹ năng sống cần thiết và đôi khi cũng rất thú vị.
Câu chuyện độc thoại (Tiếng Anh):
“I actually started helping in the kitchen when I was quite young. At first, I only did really small things like washing vegetables, stirring the soup, or keeping an eye on the pot so it wouldn’t boil over. It wasn’t much, but I felt proud just being part of the cooking process. My mom used to let me taste the food and ask for my opinion, which made me feel useful.
Later on, when I was in high school, I tried making my own meals from scratch—just simple dishes like fried rice, omelets, or boiled eggs. I messed up a few times, of course, but each mistake taught me something new. Over time, I got more confident and even started trying out online recipes. It became a creative outlet for me, especially when I had a bit more free time.
Now that I’m living on my own, cooking has become part of my daily routine. I usually prepare my meals instead of eating out, not only to save money but also to eat a bit healthier. To be honest, it feels really satisfying to eat something you made yourself, even if it’s just a basic dish.
Looking ahead, I’d definitely like to improve my cooking skills. I don’t think I’d become a professional chef or anything, but I want to get better at making nutritious meals. Also, when I’m less busy, I’d love to experiment with new recipes just for fun. Cooking is such a useful life skill, and who knows, maybe one day I’ll be the one making dinner for my family during the holidays.”
Bước 2: Phân tích từ vựng
Câu hỏi 1: Bạn đã từng phụ giúp gia đình nấu ăn chưa?
Help in the kitchen
Phát âm: /help ɪn ðə ˈkɪtʃən/
Dịch: Phụ giúp trong bếp
Ví dụ: “I actually started helping in the kitchen when I was quite young.”
Wash vegetables
Phát âm: /wɒʃ ˈvedʒ.tə.bəlz/
Dịch: Rửa rau
Ví dụ: “Small things like washing vegetables or keeping an eye on the pot.”
Câu hỏi 2: Bạn đã bao giờ tự tay nấu một món ăn hoàn chỉnh chưa?
Simple dish
Phát âm: /ˈsɪm.pəl dɪʃ/
Dịch: Món đơn giản
Ví dụ: “I tried making my own meals — just simple dishes like fried rice or boiled eggs.”
From scratch
Phát âm: /frɒm skrætʃ/
Dịch: Từ đầu (không dùng đồ làm sẵn)
Ví dụ: “I tried making my own meals from scratch.”
Câu hỏi 3: Trong tương lai, bạn có muốn nâng cao kỹ năng nấu nướng của mình không?
Improve cooking skills
Phát âm: /ɪmˈpruːv ˈkʊk.ɪŋ skɪlz/
Dịch: Cải thiện kỹ năng nấu ăn
Ví dụ: “I’d definitely like to improve my cooking skills.”
Useful life skill
Phát âm: /ˈjuːs.fəl laɪf skɪl/
Dịch: Kỹ năng sống hữu ích
Ví dụ: “Cooking is such a useful life skill.”
Câu hỏi 4: Bạn có mong muốn trở thành đầu bếp chuyên nghiệp trong tương lai không?
Professional chef
Phát âm: /prəˈfeʃ.ən.əl ʃef/
Dịch: Đầu bếp chuyên nghiệp
Ví dụ: “I don’t think I’d become a professional chef or anything.”
Experiment with recipes
Phát âm: /ɪkˈsper.ɪ.mənt wɪð ˈres.ɪ.piːz/
Dịch: Thử nghiệm với công thức món ăn
Ví dụ: “I’d love to experiment with new recipes just for fun.”
Bước 3: Gợi ý câu trả lời mẫu với hai cách tiếp cận khác biệt
Câu hỏi 1: Bạn đã từng tham gia vào công việc bếp núc cùng gia đình chưa?
If yes... "Yeah, definitely! I started helping in the kitchen when I was a kid. At first, it was just simple tasks like washing vegetables or stirring the soup, but over time, I got more involved. I think it really brought our family closer and helped me feel like I was contributing something."
(Vâng, chắc chắn rồi! Mình bắt đầu phụ bếp từ khi còn nhỏ. Lúc đầu chỉ là những việc đơn giản như rửa rau hay khuấy canh, nhưng dần dần mình tham gia nhiều hơn. Mình nghĩ việc đó giúp gia đình gắn kết hơn và mình cũng thấy mình có ích hơn.)
If no... "Not really. To be honest, I didn’t help much with cooking when I was younger. I guess my parents didn’t want me near the stove or anything too dangerous. But now I kinda regret not learning more back then."
(Không hẳn. Thành thật mà nói thì hồi nhỏ mình không giúp nhiều trong việc nấu ăn. Có lẽ bố mẹ mình không muốn mình lại gần bếp hay những thứ nguy hiểm. Nhưng giờ thì mình hơi tiếc vì không học được nhiều hơn lúc đó.)
Câu hỏi 2: Đã bao giờ bạn tự mình hoàn thành một món ăn từ A đến Z chưa?
If yes... "Oh yes, I have! I remember the first time I made a simple dish from scratch — it was just fried rice, but I was so proud. Since then, I’ve tried making other things too. It’s a great feeling when something you cook actually turns out well!"
(Có chứ! Mình nhớ lần đầu tiên tự nấu một món đơn giản từ đầu—chỉ là cơm rang thôi nhưng mình rất tự hào. Kể từ đó, mình cũng thử làm thêm nhiều món khác. Cảm giác thật tuyệt khi món mình nấu ra ăn được và ngon nữa!)
If no... "Actually, not yet. I’ve helped with parts of meals, but I haven’t really cooked a full dish on my own. I guess I’m still learning. Hopefully, I’ll give it a try soon and not burn the kitchen down!"
(Thật ra thì chưa. Mình từng phụ nấu một vài phần, nhưng chưa từng tự nấu trọn vẹn một món nào. Mình vẫn đang học hỏi thêm. Hy vọng là sắp tới sẽ thử nấu và không làm cháy bếp!)
Câu hỏi 3: Bạn có dự định trau dồi thêm kỹ năng nấu nướng sau này không?
If yes... "Absolutely! I’d love to improve my cooking skills. Cooking is such a useful life skill, especially if you want to stay healthy and independent. Plus, it’s fun to experiment with recipes and impress your friends with a homemade meal!"
(Chắc chắn rồi! Mình rất muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ năng sống cực kỳ hữu ích, đặc biệt nếu bạn muốn sống khỏe mạnh và độc lập. Hơn nữa, thử nghiệm công thức mới rồi làm bạn bè bất ngờ với món tự nấu thì rất vui!)
If no... "Well, not really. I mean, I think it’s a good skill to have, but I don’t see myself getting too deep into it. I’d rather spend my time doing other things and maybe just learn a few basic recipes to survive."
(Cũng không hẳn. Ý mình là, đó là một kỹ năng tốt, nhưng mình không nghĩ là mình sẽ đầu tư quá nhiều vào nó. Mình muốn dành thời gian cho những việc khác và có lẽ chỉ cần học vài món cơ bản để sống sót là đủ.)
Câu hỏi 4: Bạn có ước mơ trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp sau này không?
If yes... "Actually, that would be pretty cool! Becoming a professional chef sounds exciting — you get to be creative, experiment with recipes, and share your food with others. But I know it’s also really hard work, so I’d have to be fully committed."
(Thật ra thì điều đó nghe cũng thú vị đấy! Trở thành đầu bếp chuyên nghiệp nghe rất hấp dẫn — bạn được sáng tạo, thử công thức mới và chia sẻ món ăn với người khác. Nhưng mình cũng biết đó là công việc rất vất vả, nên sẽ cần sự cam kết thật sự.)
Nếu không...
"Thành thật mà nói thì không hẳn. Tôi xem nấu ăn như thú vui, nhưng nếu biến nó thành nghề chính có lẽ sẽ làm mất đi niềm vui. Tôi chỉ muốn dành nó cho bản thân và những người thân quen mà thôi."
(Nói thật là không hẳn vậy. Mình coi nấu nướng là sở thích, chứ làm nghề chính có thể khiến nó mất đi sự hào hứng. Mình chỉ muốn dành việc này cho bản thân hoặc bạn bè thân thiết.)
Xem thêm: Chủ đề Công việc nhà và Nấu ăn | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 (kèm từ vựng quan trọng)
