
Giải mã câu hỏi 'What is your favorite sport?' - Một trong những chủ đề thường gặp ở IELTS Speaking Part 1
Về mặt ngữ nghĩa, “favorite sport” yêu cầu thí sinh nêu ra một môn thể thao yêu thích, kèm theo lý do, trải nghiệm hoặc cảm xúc cá nhân. Khi trả lời, thí sinh có thể mở rộng bằng cách nói về:
Tần suất chơi môn thể thao đó (How often)
Địa điểm chơi (Where)
Người cùng chơi (Who with)
Lý do yêu thích (Why)
Lợi ích sức khỏe hoặc tinh thần (Benefits)
Ngoài câu hỏi chính, giám khảo có thể sử dụng các biến thể như:
“Do you like playing or watching sports?”
“Have you played any sports recently?”
“Did you play any sports when you were a child?”
“Are there any sports you would like to try in the future?”
Khung trả lời chuẩn chỉnh cho câu hỏi 'What is your favorite sport?'

1. Trả lời trực tiếp câu hỏi
Ở phần mở đầu, thí sinh cần trả lời thẳng vào câu hỏi bằng cách nêu tên môn thể thao yêu thích. Có thể dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành nếu muốn nhấn mạnh sở thích đã hình thành từ lâu. Việc trả lời ngắn gọn nhưng rõ ràng sẽ tạo ấn tượng ban đầu tốt và giúp người nói kiểm soát thời gian hợp lý.
Ví dụ triển khai: “My favorite sport is basketball.” (Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.)
2. Giải thích lý do yêu thích
Sau khi nêu tên môn thể thao, thí sinh nên mở rộng câu trả lời bằng cách giải thích vì sao họ yêu thích môn đó. Có thể đề cập đến:
Lợi ích sức khỏe
Tính giải trí, giảm căng thẳng
Tính đồng đội, cạnh tranh
Kỷ niệm cá nhân
Điều quan trọng là không chỉ liệt kê lý do, mà cần phát triển ý một cách tự nhiên, sử dụng các liên từ như "because", "since", "what I like most about it is that…"
Ví dụ triển khai: “I enjoy playing basketball because it helps me stay fit and improves my coordination.”(Tôi thích chơi bóng rổ vì nó giúp tôi giữ dáng và cải thiện khả năng phối hợp vận động.)
3. Mô tả thói quen hoặc trải nghiệm cá nhân
Ở bước này, thí sinh nên cung cấp thông tin cụ thể về việc họ chơi môn thể thao đó như thế nào, ở đâu, với ai, và bao lâu một lần. Mục tiêu là làm cho câu trả lời sống động hơn, tránh việc nói chung chung. Ngoài ra, có thể kể thêm một kỷ niệm đặc biệt để tạo chiều sâu.
Ví dụ triển khai: “I usually play basketball with my friends every weekend at the local court.”(Tôi thường chơi bóng rổ với bạn bè mỗi cuối tuần ở sân bóng địa phương.)
4. Nêu cảm xúc và tác động tích cực
Cuối cùng, thí sinh nên kết thúc câu trả lời bằng cách chia sẻ cảm xúc khi chơi môn thể thao đó và những ảnh hưởng tích cực mà nó mang lại cho cuộc sống. Phần này giúp người nói thể hiện vốn từ vựng liên quan đến cảm xúc, cũng như khả năng suy luận và phản ánh cá nhân – một yếu tố được đánh giá cao trong tiêu chí Coherence & Cohesion của IELTS Speaking.
Ví dụ triển khai: “Playing basketball makes me feel energetic and helps me release stress after a long week of studying.”(Chơi bóng rổ khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và giúp tôi xả stress sau một tuần học tập căng thẳng.)

Kho từ vựng và cách diễn đạt ấn tượng khi trả lời câu hỏi 'What is your favorite sport?'
Từ/Cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
be into something | /bi ˈɪntu/ | cụm động từ | rất thích điều gì đó | I'm really into basketball these days. → Dạo này tôi rất mê bóng rổ. |
be passionate about | /ˈpæʃənət əˈbaʊt/ | cụm tính từ | đam mê điều gì đó | I'm passionate about swimming. → Tôi rất đam mê bơi lội. |
adrenaline rush | /əˈdrɛnəlɪn rʌʃ/ | danh từ | cảm giác phấn khích tột độ | Extreme sports give me an adrenaline rush. |
burn off calories | /bɜːn ɒf ˈkæləriz/ | cụm động từ | đốt cháy calo | I go jogging to burn off calories. |
maintain a healthy lifestyle | /meɪnˈteɪn ə ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ | cụm động từ | duy trì lối sống lành mạnh | Regular exercise helps me maintain a healthy lifestyle. |
boost my stamina / endurance | /buːst maɪ ˈstæmɪnə/ | cụm động từ | tăng sức bền | Playing football boosts my stamina a lot. |
relieve stress / tension | /rɪˈliːv strɛs/ | cụm động từ | giảm căng thẳng | Swimming really helps me relieve stress. |
unwind | /ʌnˈwaɪnd/ | động từ | thư giãn sau căng thẳng | After a long day, I play badminton to unwind. |
get the hang of it | /ɡɛt ðə hæŋ əv ɪt/ | idiom | làm quen với điều gì (thường là kỹ năng mới) | It was hard at first, but I finally got the hang of tennis. |
take up (a sport) | /teɪk ʌp/ | cụm động từ | bắt đầu chơi một môn thể thao | I took up boxing last year. |
develop discipline | /dɪˈvɛləp ˈdɪsəplɪn/ | cụm động từ | rèn luyện tính kỷ luật | Sports help children develop discipline and focus. |
solo sport / team sport | /ˈsəʊləʊ spɔːt/ | danh từ | thể thao cá nhân / đồng đội | Tennis is a solo sport, while football is a team sport. |
push my limits | /pʊʃ maɪ ˈlɪmɪts/ | cụm động từ | thử thách giới hạn bản thân | Mountain biking really pushes my limits. |
foster a sense of teamwork | /ˈfɒstər ə sɛns əv ˈtiːmwɜːk/ | cụm động từ | nuôi dưỡng tinh thần làm việc nhóm | Football fosters a strong sense of teamwork. |
build mental resilience | /bɪld ˈmɛntl rɪˈzɪliəns/ | cụm động từ | xây dựng sức bền tinh thần | Marathon running helps build mental resilience. |
improve hand-eye coordination | /ɪmˈpruːv ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/ | cụm động từ | cải thiện phản xạ tay – mắt | Table tennis improves my hand-eye coordination. |
second to none | /ˈsɛkənd tə nʌn/ | idiom | không gì sánh bằng | The thrill I get from swimming is second to none. |
a breath of fresh air | /ə brɛθ əv frɛʃ eə/ | idiom | điều gì đó mới mẻ, thư giãn | Going cycling is a breath of fresh air. |
be obsessed with | /bi əbˈsɛst wɪð/ | cụm tính từ | bị ám ảnh, cực kỳ yêu thích | I'm obsessed with rock climbing these days. |
hone my skills | /həʊn maɪ skɪlz/ | cụm động từ | mài giũa kỹ năng | Playing tennis helps me hone my skills. |
cultivate patience | /ˈkʌltɪveɪt ˈpeɪʃəns/ | cụm động từ | rèn luyện sự kiên nhẫn | Golf helps me cultivate patience. |
be neck and neck | /bi nɛk ənd nɛk/ | idiom | ngang tài ngang sức (cạnh tranh sát sao) | The two teams were neck and neck until the last minute. |
take my mind off things | /teɪk maɪ maɪnd ɒf θɪŋz/ | idiom | giúp quên đi lo âu, căng thẳng | Playing tennis takes my mind off things. |
high-intensity workout | /haɪ ɪnˈtɛnsɪti ˈwɜːkaʊt/ | danh từ ghép | bài tập cường độ cao | HIIT is my favorite high-intensity workout. |
mental sharpness | /ˈmɛntl ˈʃɑːpnəs/ | danh từ | sự nhạy bén tinh thần | Table tennis boosts my mental sharpness. |
push through pain | /pʊʃ θruː peɪn/ | cụm động từ | vượt qua đau đớn, không bỏ cuộc | Athletes must push through pain in training. |
a sense of accomplishment | /ə sɛns əv əˈkʌmplɪʃmənt/ | cụm danh từ | cảm giác đạt được điều gì đó | Winning a medal gives a great sense of accomplishment. |
sportsmanship | /ˈspɔːtsmənʃɪp/ | danh từ | tinh thần thể thao | Good sportsmanship is more important than winning. |
physical agility | /ˈfɪzɪkəl əˈdʒɪlɪti/ | danh từ | sự nhanh nhẹn, linh hoạt cơ thể | Badminton requires physical agility. |
be on the ball | /bi ɒn ðə bɔːl/ | idiom | phản xạ nhanh, tỉnh táo | You have to be on the ball in fast-paced games. |
break a sweat | /breɪk ə swɛt/ | idiom | bắt đầu đổ mồ hôi, luyện tập cật lực | I break a sweat after just 10 minutes of boxing. |
Các câu trả lời mẫu ấn tượng cho chủ đề 'What is your favorite sport?'
Band 5.0 – 5.5
Mẫu câu trả lời:
My favorite sport is football. I like it because it is fun. I play football with my friends every weekend. We go to the park and play together. I like running and kicking the ball. It makes me happy.
Phân tích chi tiết:
Điểm mạnh:
Câu trả lời đi đúng trọng tâm câu hỏi, mạch lạc, đúng ngữ pháp.
Có lý do và ví dụ cụ thể (chơi với bạn vào cuối tuần).
Điểm yếu:
Sử dụng từ vựng đơn giản, lặp từ ("football", "play", "like").
Câu văn ngắn, chủ yếu là câu đơn, thiếu sự liên kết hoặc nâng cấp ngữ pháp.
Thiếu chiều sâu về cảm xúc, không thể hiện rõ tầm quan trọng của môn thể thao này với người nói.
Cách cải thiện:
Thay thế từ vựng đơn giản bằng cụm từ đa dạng hơn (ví dụ: "I enjoy playing football" thay vì "I like it").
Bổ sung thêm thông tin, kết hợp câu đơn thành câu phức để nâng điểm ngữ pháp (e.g. "I like playing football because it helps me stay active and have fun with friends.")
Band 6.0 – 6.5
Mẫu câu trả lời:
I would say that my favorite sport is football. I usually play it with my classmates every Saturday afternoon. It’s not only fun but also good for my health. I enjoy the feeling of running on the field and working as a team. Besides playing, I like watching football matches, especially the World Cup. Watching famous players like Messi or Ronaldo really inspires me.
Phân tích chi tiết:
Điểm mạnh:
Có sử dụng câu phức, liên kết ý bằng từ nối như “not only… but also”, “besides”.
Câu trả lời được mở rộng: hoạt động thực tế và sở thích. Đã có tính cá nhân hoá và lý do rõ ràng (“inspires me”).
Điểm yếu:
Từ vựng cơ bản, chưa có idioms hoặc collocations nâng cao. Vẫn còn sự lặp từ (“football”).
Một số câu có thể được triển khai sâu hơn (ví dụ: chưa nêu rõ lý do tại sao thần tượng truyền cảm hứng).
Cách cải thiện:
Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt khác như “the beautiful game”, “soccer” để tránh lặp từ. Tăng cường sử dụng idioms như “a breath of fresh air”.
Thêm cảm xúc cá nhân và sự ảnh hưởng cụ thể của môn thể thao.

Band 7.0+
Mẫu câu trả lời:
My favorite sport is undoubtedly football. I’ve been playing it since I was around eight years old, and it has become a major part of my life. What makes football so special to me is the combination of physical energy and team spirit it demands. Playing football allows me to stay fit, relieve stress, and build strong bonds with my teammates. I play regularly on weekends at a local pitch, and the thrill of scoring a goal or saving one never gets old. Apart from playing, I’m also a huge fan of watching professional football, especially international events like the World Cup. The atmosphere, the crowd, and the skills displayed by top players are truly fascinating. For me, football is more than just a sport – it’s a way to connect with others and escape from daily stress.
Phân tích chi tiết:
Điểm mạnh:
Sử dụng đa dạng ngữ pháp (mệnh đề quan hệ, trạng từ chỉ thời gian,...).
Từ vựng phong phú, kết hợp collocations (“build strong bonds”) và idiomatic expressions (“never gets old”).
Triển khai ý rõ ràng, cân đối giữa trải nghiệm cá nhân, lợi ích và cảm xúc.
Có chất giọng cá nhân mạnh.
Điểm yếu:
Câu trả lời dài, thời lượng khi thi thật có thể vượt quá thời gian cho phép, cần rút gọn một số ý.
Cách cải thiện:
Tăng yếu tố tự nhiên bằng cách sử dụng cấu trúc ngôn ngữ giao tiếp (e.g. “To be honest”, “What I love about it most is…”).
Các câu hỏi phụ thường xuất hiện và phương pháp trả lời hiệu quả
1. Why do people like doing sports?
Câu trả lời mẫu:
People enjoy playing sports for several reasons. Firstly, it’s a great way to stay physically fit and improve one’s health. Many people nowadays have sedentary jobs, so doing sports gives them a chance to be active. Secondly, sports are effective stress relievers. After a long or tiring day, engaging in physical activity can lift your mood and boost energy. Finally, team sports also offer social benefits because they allow people to connect with others, make friends, and develop collaboration skills.
2. What are the most popular sports in your country? Why?
Câu trả lời mẫu:
In my country, football is undoubtedly the most popular sport. It’s not only easy to play but also very affordable—you just need a ball and some space. Culturally, football has a long history here, and major matches are broadcast nationwide, which helps keep the public interested. Besides football, badminton and swimming are also widely played, especially among younger people, because they’re fun, accessible, and suitable for all skill levels.
3. Do children get enough exercise these days?
Câu trả lời mẫu:
I think many children nowadays don’t get enough physical activity. One major reason is that they spend too much time indoors using electronic devices like smartphones and tablets. Also, academic pressure leaves them with very little free time for exercise. This lack of movement can lead to health issues such as obesity or poor posture. To tackle this problem, schools should promote more outdoor activities, and parents should encourage their children to be more active outside the classroom.

4. Do you think it's important for people to play sports?
Câu trả lời mẫu:
Tôi hoàn toàn ủng hộ việc chơi thể thao vì những lợi ích to lớn cho sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Hoạt động thể chất thường xuyên giúp phòng ngừa các bệnh mãn tính như cao huyết áp hay tiểu đường. Bên cạnh đó, nó còn cải thiện tâm trạng và giúp kiểm soát căng thẳng hiệu quả. Thể thao còn rèn luyện tính kỷ luật, khả năng lập mục tiêu và tinh thần đồng đội. Ngay cả những hoạt động nhẹ nhàng như đi bộ hay đạp xe cũng mang lại nhiều lợi ích lâu dài.
5. Should schools have more sports classes for students?
Gợi ý trả lời:
Theo tôi, các trường học nên tăng cường giờ học thể dục thể thao. Trước tình trạng béo phì và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở trẻ em ngày càng gia tăng, giáo dục thể chất trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thể thao không chỉ giúp học sinh khỏe mạnh mà còn trang bị kỹ năng sống quý giá như làm việc nhóm, quản lý thời gian và lãnh đạo. Tuy nhiên, cần cân bằng để không ảnh hưởng đến thời gian học văn hóa. Một chương trình giáo dục toàn diện sẽ là giải pháp tối ưu.
