
Lý do nên tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì dịch

Lãng phí thời gian khi dịch qua lại giữa hai ngôn ngữ
So sánh 2 phương phức
“Nhận câu hỏi TA → dịch câu hỏi sang TV → trả lời bằng TV → dịch câu trả lời sang TA”
“Nhận câu hỏi TA → trả lời bằng TA”
thì cách thứ hai sẽ tốn ít thời gian hơn. Áp dụng vào thực tế, dù là trong giao tiếp hay trong bài thi Speaking, việc dịch qua lại sẽ khiến thí sinh không thể trả lời một cách tự nhiên, dẫn đến cuộc trò chuyện bị gián đoạn và đối phương mất sự hứng thú với câu chuyện. Vì thế, luyện tập tư duy tiếng Anh trực tiếp sẽ giúp người nói tự tin hơn trong giao tiếp.
Khó diễn đạt chính xác, dễ gây hiểu nhầm
Khi dịch điều bản thân muốn nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh, nhiều thí sinh thường dịch từng từ một (word-by-word).
Ví dụ: Với câu hỏi: “Isn’t it the right way to play chess” ( Đây không phải là cách chơi cờ đúng sao?)
Nếu đó là cách chơi đúng, theo tiếng Việt sẽ là “No, it is the right way to play chess” (Không, nó là cách chơi cờ đúng), nhưng như vậy là sai. Cách trả lời đúng là “Yes, it is the right way to play chess.”
Ngược lại, nếu không phải cách chơi chính xác thì phải trả lời là “No, that isn’t the right way to play chess.”
Ví dụ trên cho thấy, cách trả lời của hai ngôn ngữ có sự khác nhau. Cụ thể:
Tiếng Việt: câu trả lời phụ thuộc vào câu hỏi; Tiếng Anh: câu trả lời không phụ thuộc vào từ để hỏi là “Is” hay “Isn’t” mà phụ thuộc vào nội dung “ the right way to play chess”.
Tiếng Anh sẽ không có chuyện “Yes, it isn’t” hay “No, it is” như dịch sang Tiếng Việt.
Với ví dụ này, người học có thể thấy được sự khó khăn trong việc dịch qua lại giữa hai ngôn ngữ khi trả lời câu hỏi.
Khiến câu nói trở nên lủng củng và sai ngữ pháp
Việc dịch word-by-word còn có thể dẫn đến việc sai ngữ pháp nhiều trong giao tiếp, khi người học chỉ chăm chăm vào việc dịch từng từ mà không để ý cả câu.
Ví dụ: “How many members are there in your family?”
→ “My family have 4 member.” (Nhà tôi có 4 người)
Trả lời như vậy đôi khi người bản xứ vẫn hiểu, tuy nhiên với những ví dụ khác có thể làm câu nói khó hiểu. Ở đây ta có thể sửa lại để câu chuẩn ngữ pháp hơn:
→ “There are 4 members in my family.”
4 bước hỗ trợ người mới bắt đầu rèn luyện tư duy
Bước 1: Suy nghĩ các từ đơn bằng tiếng Anh (từ vựng)
Trước hết, khi đi đến bất kỳ nơi nào, người học hãy đọc nhẩm trong đầu tên của các đồ vật + hành động đi kèm với đồ vật đó + từ miêu tả đồ vật đó.
Ví dụ:
Trà sữa → Milk Tea;
Hành động “uống” → to drink milk tea;
Miêu tả độ “ngon” → delicious.
Vòi sen → Shower;
Hành động “tắm” → to take a shower/ to have a shower;
Miêu tả độ “mát” → cool and comfortable.
Bước 2: Tạo câu đơn với từ đã học (câu ngắn)
Kế tiếp, người học thử đặt những câu đơn với cấu trúc “S + V + O” (gồm 1 chủ ngữ, một vị ngữ, có thể thêm hoặc không thêm 1 tân ngữ). Nếu muốn biểu thị nhiều ý, người học có thể tách ra thành nhiều câu đơn.
Ví dụ:
“Tôi rất thích uống trà sữa, tôi có thể uống nó hàng ngày vì nó rất ngon.”
→ I like drinking milk tea. I can drink it everyday. It is really delicious.
“Tắm rửa là hoạt động yêu thích của tôi trong ngày, mỗi khi tắm tôi cảm thấy mát mẻ và thoải mái vô cùng.”
→ I love taking a shower. I feel very cool. I feel very comfortable.
Bước 3: Mở rộng thành câu ghép hoặc câu phức (câu dài hơn)
Từ những câu ngắn, người học có thể nâng cấp lên câu ghép hoặc câu phức bằng cách sử dụng từ nối và Relative clauses (mệnh đề quan hệ)
Ví dụ:
I love drinking milk tea, and I can drink it every single day because it is delicious.
Taking a shower is my favorite daily activity, which always makes me feel cool and comfortable.
Bước 4: Xây dựng môi trường tiếp xúc với tiếng Anh hằng ngày
Đi kèm với việc chủ động đặt từ, câu ngắn, và câu dài bằng Tiếng Anh, việc học thụ động cũng chiếm vai trò quan trọng. Học thụ động ở đây là nghe/xem/đọc thông tin xung quanh hay chủ đề yêu thích bằng Tiếng Anh thay vì Tiếng Việt. Cụ thể, người học có thể chuyển ngôn ngữ của các trang mạng xã hội như Facebook, Tik Tok thành Tiếng Anh. Bằng cách này, người học có thể cóp nhặt và học hỏi rất nhiều cụm từ người bản xứ hay sử dụng.
Sơ đồ tóm tắt kiến thức:

Rèn luyện tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh

Model answer:
Tên sự vật: a light bulb
Hành động liên quan: turn on/ turn off the light
Từ miêu tả: bright, dark, small, durable
Câu đơn: The light bulb is small. I turn the light on. It is very bright in my room.
Câu ghép/phức: Even though the light bulb is so small, it can brighten the whole room when I turn it on.
Tên sự vật: a pizza
Hành động liên quan: eat
Từ miêu tả: tasty, big, round, full
Câu đơn: This pizza is so big. It is full of meat. It is also really tasty.
Câu ghép/phức: This is one of the biggest and pizza I have ever eaten in my life.
Tên sự vật: a mirror
Hành động liên quan: look, makeup
Từ miêu tả: clean, beautiful, large
Câu đơn: I have a mirror. It is very large. I need it to do make up.
Câu ghép/phức: I always use my large and clean mirror when I have to do my makeup.
Tên vật thể: a tree
Hành động liên quan: plant, water, garden
Từ miêu tả: tall, full of fruits, healthy, green
Câu đơn: I have been planting a tree for 3 months. It is growing. It will become taller and greener.
Câu ghép/phức: The tree which I have been planting for 3 months will grow taller and greener in the future.
Tìm hiểu thêm: Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề hàng ngày
