
Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh tiểu học quan trọng
Link download file PDF: Tại đây |
Những thì cơ bản trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các thì đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác về thời gian diễn ra của hành động hoặc sự việc. Đặc biệt, trong chương trình tiểu học, học sinh cần nắm vững một số thì cơ bản để có thể sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và bài viết. Những thì quan trọng bao gồm thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và tương lai đơn.
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
Định nghĩa
Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, các thói quen hàng ngày hoặc những điều mang tính quy luật. Đây là thì phổ biến nhất trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại, bài viết mô tả hoặc tin tức.
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + V(s/es) + O
Câu phủ định: S + do/does + not + V
Câu nghi vấn: Do/Does + S + V?
Trong đó:
S (subject): Chủ ngữ
V (verb): Động từ
O (object): Tân ngữ
Đối với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ thường thêm -s hoặc -es vào cuối.
Cách dùng
Dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, chân lý không thay đổi.
The Earth orbits the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Diễn tả một thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên.
She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
Chỉ khả năng của ai đó.
He speaks three languages fluently. (Anh ấy nói lưu loát ba ngôn ngữ.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số trạng từ chỉ tần suất như always, often, usually, sometimes, never thường xuất hiện trong câu sử dụng thì hiện tại đơn.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Định nghĩa
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để mô tả các hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định ở hiện tại.
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Câu phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Câu nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Trong đó:
am/is/are là dạng chia của động từ "to be" theo từng chủ ngữ.
V-ing là động từ thêm đuôi "-ing".
Cách dùng
Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
She is talking on the phone now. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngay lúc này.)
Mô tả hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay tại thời điểm nói.
He is studying for his final exam this week. (Anh ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ trong tuần này.)
Dùng để nói về kế hoạch trong tương lai gần.
We are traveling to Japan next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số từ như now, at the moment, right now, this week, today thường xuất hiện trong câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense)
Định nghĩa
Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + V-ed (hoặc V2 - động từ bất quy tắc) + O
Câu phủ định: S + did not + V + O
Câu nghi vấn: Did + S + V + O?
Lưu ý:
Với động từ có quy tắc, chỉ cần thêm -ed vào cuối động từ ở câu khẳng định.
Với động từ bất quy tắc, phải dùng cột thứ hai trong bảng động từ bất quy tắc.
Cách dùng
Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc tại một thời điểm nhất định.
She visited her grandparents last weekend. (Cô ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Diễn tả một thói quen trong quá khứ (hiện tại không còn tiếp diễn).
He always walked to school when he was a child. (Anh ấy luôn đi bộ đến trường khi còn nhỏ.)
Mô tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
She woke up, brushed her teeth, and went to school. (Cô ấy thức dậy, đánh răng và đi học.)
Dấu hiệu nhận biết
Những từ như yesterday, last week, last year, ago, in 2000 thường xuất hiện trong câu dùng thì quá khứ đơn.
Thì tương lai đơn (Simple Future Tense)
Định nghĩa
Thì tương lai đơn được sử dụng để nói về một sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà chưa có kế hoạch hoặc quyết định cụ thể trước đó.
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + will + V + O
Câu phủ định: S + will not (won’t) + V + O
Câu nghi vấn: Will + S + V + O?
Trong đó, "will" là trợ động từ đi kèm với động từ nguyên mẫu để chỉ hành động xảy ra trong tương lai.
Cách dùng
Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch trước đó.
I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
Dùng khi đưa ra dự đoán về tương lai mà không có căn cứ cụ thể.
It will rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ mưa.)
Dùng để thể hiện sự hứa hẹn, đề nghị, đe dọa.
I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
Dấu hiệu nhận biết
Những từ như tomorrow, next week, next year, in the future, soon thường xuất hiện trong câu dùng thì tương lai đơn.
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
Định nghĩa:
Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc có thể tiếp tục trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O
Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O?
Cách dùng:
Diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.
Diễn tả một kinh nghiệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ nhưng không đề cập đến thời gian cụ thể.
Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra.
Dấu hiệu nhận biết:
Các từ thường đi kèm: since, for, ever, never, just, yet, already, recently, so far, up to now, until now...
Ví dụ:
I have lived in Hanoi for 10 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm.)
She has just finished her homework. (Cô ấy vừa hoàn thành bài tập về nhà.)
Have you ever been to Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)
Định nghĩa:
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + have/has + been + V-ing + O
Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing + O
Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing + O?
Cách dùng:
Nhấn mạnh vào khoảng thời gian của hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại.
Diễn tả một hành động đã kết thúc nhưng vẫn để lại dấu hiệu hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết:
since, for, all day, all week, recently, lately, up to now, so far, how long...
Ví dụ:
She has been studying English for 5 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm.)
I have been waiting for you for two hours! (Tôi đã đợi bạn 2 tiếng rồi đấy!)
Why are you sweating? Have you been running? (Sao bạn đổ mồ hôi thế? Bạn vừa chạy à?)
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
Định nghĩa:
Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + had + V3/ed + O
Phủ định: S + had + not + V3/ed + O
Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
Cách dùng:
Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Dùng để thể hiện một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết:
before, after, when, by the time, as soon as, until, once...
Ví dụ:
I had finished my homework before my mom came home. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi mẹ tôi về.)
By the time we arrived, the movie had already started. (Khi chúng tôi đến nơi, bộ phim đã bắt đầu rồi.)
She had never seen the ocean before she went to Da Nang. (Cô ấy chưa từng thấy biển trước khi đi Đà Nẵng.)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense)
Định nghĩa:
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nhấn mạnh vào quá trình diễn ra của hành động đó.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + had + been + V-ing + O
Phủ định: S + had + not + been + V-ing + O
Nghi vấn: Had + S + been + V-ing + O?
Cách dùng:
Nhấn mạnh quá trình của một hành động diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Diễn tả một hành động kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến thời điểm đó.
Dấu hiệu nhận biết:
before, after, when, by the time, for, since...
Ví dụ:
She had been working at that company for 5 years before she quit. (Cô ấy đã làm việc tại công ty đó 5 năm trước khi nghỉ việc.)
By the time I arrived, they had been waiting for an hour. (Khi tôi đến, họ đã chờ được một tiếng rồi.)
He was exhausted because he had been running all morning. (Anh ấy kiệt sức vì đã chạy suốt cả buổi sáng.)
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense)
Định nghĩa:
Thì tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will have + V3/ed + O
Phủ định: S + will not have + V3/ed + O
Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed + O?
Cách dùng:
Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Nhấn mạnh đến sự hoàn tất của một hành động trong tương lai.
Dấu hiệu nhận biết:
by + thời gian trong tương lai, by the time, before, until...
Ví dụ:
By next year, she will have graduated from university. (Đến năm sau, cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học.)
I will have finished this project before the deadline. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này trước thời hạn.)
By the time you arrive, we will have prepared everything. (Khi bạn đến, chúng tôi sẽ chuẩn bị xong mọi thứ.)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense)
Định nghĩa:
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian tính đến một thời điểm nhất định trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will have been + V-ing + O
Phủ định: S + will not have been + V-ing + O
Nghi vấn: Will + S + have been + V-ing + O?
Cách dùng:
Nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động đã diễn ra liên tục tính đến một thời điểm trong tương lai.
Hành động này có thể vẫn tiếp diễn sau thời điểm đó hoặc không.
Dấu hiệu nhận biết:
for, by then, by the time, before, until...
Ví dụ:
By 2026, I will have been working at this company for 10 years. (Đến năm 2026, tôi sẽ làm việc tại công ty này được 10 năm.)
She will have been studying for 5 hours by the time we arrive. (Cô ấy sẽ học được 5 tiếng khi chúng tôi đến.)
By next month, they will have been building the bridge for two years. (Đến tháng sau, họ sẽ xây cây cầu này được hai năm.)
Các loại từ vựng trong tiếng Anh
Tiếng Anh có nhiều loại từ khác nhau, mỗi loại có vai trò riêng trong câu:
Danh từ (Nouns): Chỉ người, vật, địa điểm, sự việc (cat, school, happiness).
Đại từ (Pronouns): Thay thế danh từ (he, she, it, we, they).
Động từ (Verbs): Chỉ hành động hoặc trạng thái (run, eat, be).
Tính từ (Adjectives): Miêu tả danh từ (big, beautiful, fast).
Trạng từ (Adverbs): Miêu tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (quickly, very, well).
Giới từ (Prepositions): Chỉ vị trí, thời gian, cách thức (in, on, under, at).
Liên từ (Conjunctions): Kết nối từ hoặc mệnh đề (and, but, because).
Thán từ (Interjections): Biểu lộ cảm xúc (Wow! Oh! Oops!).
Cấu trúc động từ To-V và V-ing trong tiếng Anh
Học sinh cần làm quen với hai dạng phổ biến của động từ:
To-V (Động từ nguyên mẫu có "to"):
Dùng sau một số động từ như want, need, like, plan (e.g., I want to play).
Dùng để diễn tả mục đích (I go to school to learn).
V-ing (Danh động từ):
Dùng sau một số động từ như enjoy, love, hate, mind (e.g., I enjoy swimming).
Dùng sau giới từ (I'm good at drawing).
Động từ "to be" trong tiếng Anh
Động từ to be là một trong những nội dung quan trọng nhất cho học sinh tiểu học:
Chủ ngữ | Động từ "to be" |
I | am |
You | are |
He/She/It | is |
We/You/They | are |
Ví dụ:
She is my friend.
They are happy.
Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) trong tiếng Anh
Một số động từ khuyết thiếu phổ biến dành cho học sinh tiểu học:
Can: Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép (I can swim.).
Must: Chỉ sự bắt buộc (You must do your homework.).
May: Diễn tả sự xin phép (May I go out?).
So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh
So sánh hơn (Comparative Form)
Dùng để so sánh hai đối tượng.
Cấu trúc: S + be + adj-er + than + O (My house is bigger than yours.).
Đối với tính từ dài: more + adj + than (She is more beautiful than her sister.).
So sánh nhất (Superlative Form)
Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác.
Cấu trúc: S + be + the adj-est + O (This is the biggest house.).
Đối với tính từ dài: the most + adj (She is the most intelligent student.).
Câu cảm thán trong ngữ pháp tiếng Anh
Câu cảm thán được sử dụng để bày tỏ cảm xúc:
What + (a/an) + adj + noun! (What a beautiful dress!)
How + adj/adv + S + V! (How beautiful she is!)
Giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh
Một số giới từ phổ biến học sinh tiểu học cần biết:
Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, under, behind, next to (e.g., The book is on the table.).
Giới từ chỉ thời gian: at, in, on (e.g., I go to school at 7 AM.).
Câu hỏi WH- trong ngữ pháp tiếng Anh
Học sinh tiểu học cần biết cách sử dụng các từ để đặt câu hỏi:
Từ để hỏi | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
What | Cái gì? | What is your name? |
Where | Ở đâu? | Where do you live? |
When | Khi nào? | When is your birthday? |
Who | Ai? | Who is your best friend? |
Why | Tại sao? | Why are you sad? |
How | Như thế nào? | How do you go to school? |
Gợi ý tài liệu ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh tiểu học
Sách tham khảo về ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh tiểu học
English Grammar in Use for Kids – Cambridge
Đây là phiên bản đơn giản hóa của cuốn English Grammar in Use nổi tiếng, được thiết kế riêng cho trẻ em. Sách sử dụng hình ảnh sinh động, bài tập thực hành dễ hiểu giúp học sinh tiếp cận ngữ pháp một cách trực quan.
Basic English Grammar for Kids – Betty Schrampfer Azar
Cuốn sách giúp trẻ làm quen với những cấu trúc ngữ pháp căn bản qua các bài học ngắn gọn, dễ hiểu và đi kèm bài tập thực hành phù hợp với độ tuổi.
Fun with Grammar – Suzanne W. Woodward
Sách cung cấp các trò chơi và hoạt động tương tác để trẻ ôn luyện ngữ pháp một cách vui nhộn, tránh cảm giác nhàm chán khi học.
Let's Go Grammar Series – Oxford
Bộ sách này tích hợp ngữ pháp với các bài hội thoại đơn giản, giúp trẻ vừa học vừa thực hành giao tiếp.
Ứng dụng và website hỗ trợ học ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em
Duolingo Kids: Ứng dụng giúp trẻ học ngữ pháp qua các trò chơi tương tác.
British Council – LearnEnglish Kids: Website cung cấp nhiều bài học ngữ pháp có minh họa sinh động và bài tập thực hành miễn phí.
Grammarly for Kids: Công cụ hỗ trợ kiểm tra lỗi ngữ pháp và hướng dẫn trẻ cải thiện câu văn.
Tài liệu in sẵn và học tại nhà cho học sinh tiểu học
Flashcards ngữ pháp: Tạo thẻ ghi nhớ với hình ảnh minh họa giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ các cấu trúc câu.
Bài tập ngữ pháp tiểu học: Nhiều trang web như ISLCollective, BusyTeacher cung cấp bài tập ngữ pháp miễn phí cho trẻ em.
Phương pháp dạy ngữ pháp tiếng Anh tiểu học phù hợp với độ tuổi học sinh
Phương pháp học thông qua các trò chơi
Trẻ nhỏ học tập hiệu quả nhất khi được tham gia các hoạt động vui nhộn. Một số trò chơi có thể áp dụng trong giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh tiểu học gồm:
Simon Says: Dùng để dạy câu mệnh lệnh.
Bingo Ngữ pháp: Luyện tập từ loại hoặc cấu trúc câu.
Flashcards Matching: Ghép câu hoàn chỉnh từ các thẻ từ vựng và ngữ pháp.
Các hoạt động này giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, không bị áp lực và dễ dàng ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp.
Phương pháp học ngữ pháp qua các câu chuyện và hội thoại
Kể chuyện hoặc sử dụng các đoạn hội thoại ngắn giúp trẻ học ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Một số cách áp dụng:
Sử dụng truyện tranh hoặc truyện cổ tích: Học sinh có thể nghe và lặp lại các câu thoại để làm quen với cấu trúc ngữ pháp.
Đóng vai (Role-playing): Giáo viên tổ chức các tình huống giao tiếp để trẻ thực hành câu hỏi và câu trả lời theo mẫu.
Phương pháp giảng dạy sử dụng hình ảnh và trực quan
Hình ảnh, video, mô hình trực quan giúp trẻ dễ dàng liên kết khái niệm ngữ pháp tiếng Anh tiểu học với thực tế. Ví dụ:
Dùng biểu đồ động từ với hình ảnh minh họa để giải thích thì hiện tại đơn.
Video hoạt hình ngữ pháp giúp trẻ hứng thú hơn khi học.
Phương pháp học qua các hoạt động thực hành
Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, trẻ cần có nhiều cơ hội để thực hành nhằm giúp việc ghi nhớ trở nên lâu dài hơn. Một số hoạt động có thể thực hiện bao gồm:
Viết những câu đơn giản dựa trên hình ảnh minh họa.
Làm các bài tập ngữ pháp kết hợp với hoạt động thể chất, như viết câu lên bảng hoặc tham gia trò chơi tiếp sức.
Tự sáng tạo câu chuyện ngắn bằng cách kết hợp các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học.
Áp dụng công nghệ trong việc giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh
Sử dụng các ứng dụng như Duolingo Kids, British Council LearnEnglish Kids giúp trẻ học tập hiệu quả hơn nhờ vào các bài học sinh động và bài tập dạng trò chơi.
