
Lý do bạn nên thành thạo tiếng Anh giao tiếp khi làm việc tại phòng khám nha
Ngoài ra, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Anh giúp tránh nhầm lẫn trong chẩn đoán và điều trị, tạo niềm tin cho bệnh nhân. Khả năng giao tiếp tiếng Anh còn giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp, đặc biệt trong các môi trường quốc tế hoặc tại các phòng nha uy tín.
Các đoạn hội thoại tiếng Anh thường dùng tại phòng khám nha
Giao tiếp tại bộ phận tiếp tân
Dành cho khách hàng:
Good morning/afternoon. I have an appointment with Dr. [Doctor’s name]. (Chào buổi sáng/chiều. Tôi đã hẹn khám răng với Bác sĩ [Tên bác sĩ].)
Good morning/afternoon, I have a reservation under the name [Your Name]. (Chào buổi sáng/chiều, tôi đã đặt hẹn khám dưới tên [Tên của bạn].)
Hi, I'd like to make an appointment for a dental check-up. (Xin chào, tôi muốn đặt hẹn kiểm tra răng.)
Do you accept dental insurance? (Phòng khám có nhận bảo hiểm nha khoa không?)
I have an appointment at [time]. (Tôi có một cuộc hẹn lúc [thời gian].)
Dành cho nhân viên phòng nha:
Welcome! How can I help you today? (Chào mừng! Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Do you have an appointment? (Bạn có hẹn trước không?)
Please fill out this form for new patients. (Vui lòng điền vào biểu mẫu này dành cho bệnh nhân mới.)
Please have a seat. Your dentist will see you shortly. (Nha sĩ của bạn sẽ gặp bạn ngay bây giờ.)
We’ll need you to sign this consent form before the procedure.
(Chúng tôi sẽ cần bạn ký vào mẫu đơn chấp thuận này trước khi thực hiện thủ thuật.)
Trong quá trình thăm khám răng
Dành cho khách hàng:
I have a toothache that’s been bothering me for days.
(Tôi bị đau răng mấy ngày nay.)
My gums are bleeding when I brush my teeth.
(Lợi của tôi bị chảy máu khi tôi đánh răng.)
I feel pain when I eat something cold or hot.
(Tôi cảm thấy đau khi ăn thứ gì đó lạnh hoặc nóng.)
Can you check if I have any cavities?
(Bác sĩ có thể kiểm tra xem tôi có bị sâu răng không?)
Can you tell me why my gums are swollen?
(Bác sĩ có thể cho tôi biết tại sao lợi của tôi bị sưng không?)
I’m feeling sensitive to cold drinks. What could be the cause?
(Tôi cảm thấy răng nhạy cảm với đồ uống lạnh. Nguyên nhân có thể là gì?)
I feel a sharp pain. (Tôi cảm thấy một cơn đau nhói.)
How long will the treatment take?
(Quá trình điều trị sẽ kéo dài bao lâu?)
Dành cho nhân viên phòng nha:
Please open your mouth wide so I can take a look. (Vui lòng mở miệng rộng để tôi kiểm tra.)
Do you feel any discomfort here? (Bạn có cảm thấy khó chịu ở đây không?)
You may feel a bit of pressure, but it shouldn’t hurt. (Bạn có thể cảm thấy một chút áp lực, nhưng sẽ không đau.)
This might feel a little uncomfortable, but it will be over soon. (Nó có thể hơi khó chịu, nhưng nó sẽ kết thúc nhanh thôi.)
We need to take an X-ray to see the problem clearly. (Chúng tôi cần chụp X-quang để nhìn rõ vấn đề.)
You have a cavity, and I recommend a filling. (Bạn bị sâu răng, và tôi khuyên bạn nên trám răng.)
We’re going to numb the area with local anesthesia. (Chúng tôi sẽ gây tê vùng này bằng thuốc tê cục bộ.)
I see some inflammation in your gums. Have you experienced any bleeding? (Tôi thấy có sự viêm nhiễm ở lợi của bạn. Bạn có bị chảy máu không?)
I recommend a cleaning to remove the plaque buildup. (Tôi khuyên bạn nên làm sạch để loại bỏ mảng bám.)

Trong quá trình thực hiện các thủ thuật nha khoa
Dành cho khách hàng:
Can you explain the steps of the treatment before we start?
(Bác sĩ có thể giải thích các bước điều trị trước khi bắt đầu không?)
Will I need anesthesia for this procedure?
(Tôi có cần gây tê cho thủ thuật này không?)
I’m feeling some pain, can you stop for a moment?
(Tôi cảm thấy đau, bác sĩ có thể dừng một chút không?)
How long will the treatment take?
(Quá trình điều trị sẽ kéo dài bao lâu?)
Is it normal to hear that sound?
(Âm thanh đó có bình thường không?)
Can you stop for a moment? I need a break.
(Bác sĩ có thể dừng một chút không? Tôi cần nghỉ ngơi.)
Dành cho nhân viên phòng nha:
We’ll begin the treatment now. Please relax.
(Chúng tôi sẽ bắt đầu điều trị ngay bây giờ. Vui lòng thư giãn.)
I’ll start by giving you a local anesthetic to numb the area.
(Tôi sẽ bắt đầu bằng cách gây tê cục bộ để làm tê khu vực này.)
Please keep your mouth open wide so I can work properly.
(Vui lòng mở miệng rộng để tôi có thể thao tác dễ dàng hơn.)
Please let me know if you feel any discomfort during the treatment.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy khó chịu trong suốt quá trình điều trị.)
The procedure is going smoothly. How are you feeling?
(Quy trình đang diễn ra suôn sẻ. Bạn cảm thấy thế nào?)
Everything is fine so far. You’re doing great!
(Mọi thứ đến giờ vẫn ổn. Bạn đang làm rất tốt!)
Hướng dẫn chăm sóc sau khi điều trị
Dành cho khách hàng:
How long should I wait before eating or drinking?
(Tôi nên đợi bao lâu trước khi ăn hoặc uống?)
How long should I wait before brushing my teeth?
(Tôi nên đợi bao lâu trước khi đánh răng?)
Do I need to take any medication?
(Tôi có cần dùng thuốc không?)
When should I come back for a follow-up appointment?
(Khi nào tôi nên quay lại để tái khám?)
Will the numbness go away soon?
(Tình trạng tê sẽ hết sớm chứ?)
Dành cho nhân viên phòng nha:
Your procedure is done. Please avoid eating for the next two hours. (Thủ thuật của bạn đã hoàn tất. Vui lòng không ăn trong hai giờ tới.)
You’ll need to return in two weeks for a follow-up visit. (Bạn sẽ cần quay lại sau hai tuần để tái khám.)
Please avoid eating for the next two hours until the anesthetic wears off.
(Vui lòng không ăn trong hai giờ tới cho đến khi thuốc tê hết tác dụng.)
You may feel some discomfort once the anesthetic wears off.
(Bạn có thể cảm thấy khó chịu khi thuốc tê hết tác dụng.)
Stick to soft foods and avoid anything too hot or too cold for the next few days.
(Chỉ nên ăn thức ăn mềm và tránh các món quá nóng hoặc quá lạnh trong vài ngày tới.)
Take the prescribed medication to prevent any pain or infection.
(Hãy dùng thuốc theo chỉ dẫn để ngăn ngừa đau và nhiễm trùng.)
Brush gently around the treated area for the next few days.
(Hãy đánh răng nhẹ nhàng quanh khu vực đã điều trị trong vài ngày tới.)
If you experience any swelling or severe pain, please contact us immediately.
(Nếu bạn gặp sưng tấy hoặc đau dữ dội, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay lập tức.)
You can call us if you experience any unusual pain or discomfort.
(Bạn có thể gọi cho chúng tôi nếu có cảm giác đau hoặc khó chịu bất thường.)

Giao dịch thanh toán dịch vụ
Dành cho khách hàng:
Can I pay by credit card?
(Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
How much is the total cost?
(Tổng chi phí là bao nhiêu?)
Can you provide me with a detailed bill?
(Bạn có thể cung cấp cho tôi hóa đơn chi tiết không?)
Does my insurance cover this treatment?
(Bảo hiểm của tôi có chi trả cho điều trị này không?)
Do you offer any payment plans?
(Phòng khám có cung cấp kế hoạch thanh toán không?)
Dành cho nhân viên phòng nha:
Your total for today’s treatment is [price].
(Tổng chi phí điều trị hôm nay của bạn là [giá tiền])
Your total is [price]. How would you like to pay?
(Tổng chi phí của bạn là [giá tiền]. Bạn muốn thanh toán bằng cách nào?)
We accept credit cards, cash, and insurance payments.
(Chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng, tiền mặt và thanh toán bằng bảo hiểm.)
How would you like to pay? (Bạn muốn thành toán như thế nào?)
Would you like a receipt?
(Bạn có muốn lấy hóa đơn không?)
Trong quá trình nhận xét và phản hồi về chất lượng dịch vụ
Dành cho khách hàng:
The doctors was very friendly and professional.
(Bác sĩ rất thân thiện và chuyên nghiệp.)
I was happy with the treatment and care I received.
(Tôi hài lòng với quá trình điều trị và dịch vụ chăm sóc.)
The treatment went smoothly, and I’m happy with the result.
(Việc điều trị diễn ra suôn sẻ và tôi hài lòng với kết quả.)
I had a great experience here and would recommend this clinic.
(Tôi đã có trải nghiệm tuyệt vời ở đây và sẽ giới thiệu phòng khám này.)
The clinic is clean and well-organized. I would recommend it to others.
(Phòng khám sạch sẽ và được tổ chức tốt. Tôi sẽ giới thiệu cho người khác.)
Hướng dẫn dành cho đội ngũ nhân viên nha khoa:
Xin cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ! Quý khách hài lòng với trải nghiệm hôm nay chứ?
(Thank you for choosing our service! Were you satisfied with today's experience?)
Chúng tôi có thể cải thiện điều gì để phục vụ quý khách tốt hơn trong tương lai?
(What could we improve to serve you better next time?)
Quý khách có thể dành chút thời gian đánh giá về phòng khám của chúng tôi không?
(Could you spare a moment to review our clinic?)
Chúng tôi chân thành cảm ơn phản hồi của quý khách và mong được đón tiếp lần sau.
(We sincerely appreciate your feedback and look forward to your next visit.)
Tham khảo thêm: Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người bận rộn
