
Từ vựng
A. Kế hoạch - Cuộc họp - Công việc
Từ/ Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
schedule a meeting | /ˈskedʒ.uːl ə ˈmiː.tɪŋ/ | lên lịch họp |
call it a day | /kɔːl ɪt ə deɪ/ | kết thúc công việc trong ngày |
run late | /rʌn leɪt/ | đến muộn, trễ giờ |
reschedule | /ˌriːˈʃedjuːl/ | dời lịch |
postpone | /pəʊstˈpəʊn/ | trì hoãn |
ahead of schedule | /əˈhed əv ˈʃedjuːl/ | trước thời hạn |
submit a report | /səbˈmɪt ə rɪˈpɔːt/ | nộp báo cáo |
finalize | /ˈfaɪnəlaɪz/ | hoàn thiện |
set a deadline | /set ə ˈdedlaɪn/ | đặt hạn chót |
meet the deadline | /miːt ðə ˈded.laɪn/ | hoàn thành đúng hạn |
B. Trao đổi trong môi trường văn phòng
Từ/ Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
get back to someone | /ɡet bæk tə ˈsʌmwʌn/ | phản hồi ai đó |
touch base | /tʌtʃ beɪs/ | liên lạc lại, cập nhật |
follow up on | /ˈfɒləʊ ʌp ɒn/ | theo sát, tiếp tục xử lý |
check in with | /tʃek ɪn wɪð/ | hỏi thăm, cập nhật |
forward the file | /ˈfɔːwəd ðə faɪl/ | chuyển tiếp tài liệu |
fix the problem | /fɪks ðə ˈprɒbləm/ | khắc phục vấn đề |
submit a request | /səbˈmɪt ə rɪˈkwest/ | gửi yêu cầu |
approve the document | /əˈpruːv ðə ˈdɒkjumənt/ | phê duyệt tài liệu |
update the file | /ʌpˈdeɪt ðə faɪl/ | cập nhật tài liệu |
check the system | /tʃek ðə ˈsɪstəm/ | kiểm tra hệ thống |
log in/out | /lɒɡ ɪn/ /lɒɡ aʊt/ | đăng nhập/đăng xuất |
access the drive | /ˈækses ðə draɪv/ | truy cập ổ đĩa |
join the call | /dʒɔɪn ðə kɔːl/ | tham gia cuộc gọi |
C. Địa điểm - Chỉ đường
Từ/ Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
across from | /əˈkrɒs frəm/ | đối diện với |
adjacent to | /əˈdʒeɪsənt tuː/ | kế bên |
at the corner | /æt ðə ˈkɔːnə/ | ở góc |
take the elevator | /teɪk ði ˈelɪveɪtə/ | đi thang máy |
take the stairs | /teɪk ðə steəz/ | đi cầu thang |
go past | /ɡəʊ pɑːst/ | đi qua |
straight ahead | /streɪt əˈhed/ | đi thẳng |
near the lobby | /nɪə ðə ˈlɒbi/ | gần sảnh |
upstairs | /ˌʌpˈsteəz/ | tầng trên |
downstairs | /ˌdaʊnˈsteəz/ | tầng dưới |
exit through the back | /ˈeksɪt θruː ðə bæk/ | ra bằng cửa sau |
beside the entrance | /bɪˈsaɪd ði ˈentrəns/ | bên cạnh lối vào |
across the hall | /əˈkrɒs ðə hɔːl/ | bên kia hành lang |
turn right | /tɜːn raɪt/ | rẽ phải |

D. Hoạt động mua sắm - Dịch vụ - Chăm sóc khách hàng
Từ/ Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
place an order | /pleɪs ən ˈɔːdə(r)/ | đặt hàng |
be out of stock | /biː aʊt əv stɒk/ | hết hàng |
in stock | /ɪn stɒk/ | còn hàng |
make a payment | /meɪk ə ˈpeɪmənt/ | thanh toán |
issue a refund | /ˈɪʃuː ə ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền |
exchange the item | /ɪksˈtʃeɪndʒ ði ˈaɪtəm/ | đổi hàng |
return the item | /rɪˈtɜːn ði ˈaɪtəm/ | trả hàng |
tracking number | /ˈtrækɪŋ ˌnʌmbə(r)/ | mã theo dõi |
customer service | /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ khách hàng |
delivery time | /dɪˈlɪvəri taɪm/ | thời gian giao hàng |
back order | /ˈbæk ˌɔːdə(r)/ | hàng đặt trước |
cancel the order | /ˈkænsəl ði ˈɔːdə(r)/ | hủy đơn hàng |
confirm your address | /kənˈfɜːm jɔːr əˈdres/ | xác nhận địa chỉ |
receive the invoice | /rɪˈsiːv ði ˈɪnvɔɪs/ | nhận hóa đơn |
get a receipt | /ɡet ə rɪˈsiːt/ | lấy biên lai |
defective item | /dɪˈfektɪv ˈaɪtəm/ | hàng lỗi |
request a replacement | /rɪˈkwest ə rɪˈpleɪsmənt/ | yêu cầu đổi hàng |
charge a fee | /tʃɑːdʒ ə fiː/ | tính phí |
shipping fee | /ˈʃɪpɪŋ fiː/ | phí vận chuyển |
preferred payment method | /prɪˈfɜːd ˈpeɪmənt ˈmeθəd/ | phương thức thanh toán ưu tiên |
E. Ẩm thực - Gọi đồ ăn - Đặt chỗ nhà hàng
Từ/ Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
make a reservation | /meɪk ə ˌrezəˈveɪʃn/ | đặt bàn |
table for two | /ˈteɪbl fə tuː/ | bàn cho hai người |
order to go | /ˈɔːdə tə ɡəʊ/ | gọi mang về |
dine in | /daɪn ɪn/ | ăn tại chỗ |
take your order | /teɪk jə ˈɔːdə/ | ghi món |
recommend the special | /ˌrekəˈmend ðə ˈspeʃl/ | gợi ý món đặc biệt |
side dish | /saɪd dɪʃ/ | món ăn kèm |
appetizer | /ˈæpətaɪzə(r)/ | món khai vị |
main course | /ˌmeɪn ˈkɔːs/ | món chính |
dessert | /dɪˈzɜːt/ | món tráng miệng |
pay the bill | /peɪ ðə bɪl/ | thanh toán hóa đơn |
split the bill | /splɪt ðə bɪl/ | chia hóa đơn |
tip the waiter | /tɪp ðə ˈweɪtə(r)/ | boa cho phục vụ |
pay in cash | /peɪ ɪn kæʃ/ | trả bằng tiền mặt |
pay by card | /peɪ baɪ kɑːd/ | trả bằng thẻ |
water with no ice | /ˈwɔːtə wɪð nəʊ aɪs/ | nước không đá |
fully booked | /ˌfʊli ˈbʊkt/ | đã kín chỗ |
cancel the reservation | /ˈkænsəl ðə ˌrezəˈveɪʃn/ | hủy đặt bàn |
the kitchen is closed | /ðə ˈkɪtʃɪn ɪz kləʊzd/ | bếp đã đóng |
wait to be seated | /weɪt tə bi ˈsiːtɪd/ | chờ được sắp bàn |
(Danh sách từ vựng được tổng hợp từ các đề thi thực tế và tài liệu luyện tập phổ biến.)

Bài luyện tập: Lựa chọn phương án đúng nhất
2. “Did you manage to submit the report on time?”A. I’m running late.B. Yes, I submitted it this morning.C. It’s in the meeting room.
3. “What time is the project deadline?”A. Let’s call it a day.B. It’s due by 5 p.m. C. I’ll be in the break room.
4. “We’re behind schedule, aren’t we?”A. No, we’re ahead of schedule now.B. It’s in the cabinet.C. I’ve already logged out.
5. “Can you make it to the 3 o’clock meeting?”A. I’ll be there at three.B. It’s not on the agenda.C. We need more copies.
6. “When should we finalize the draft?”A. The earlier the better.B. I’ll check the stairs.C. It’s next to the printer.
7. “Is the conference room still available?”A. I’ve already submitted it.B. Yes, it’s open now. C. Let’s postpone the project.
8. “I think I’ll have to postpone our discussion.”A. It’s across from the restroom.B. That’s okay, we can talk later.C. I haven’t printed the slides.
9. “Where do I submit the final report?”A. Just send it to my inbox.B. It’s running late.C. I’m not feeling well.
10. “What should we do if we miss the deadline?”A. The deadline is at 4 p.m.B. I’ll inform the manager right away.C. Let’s take the elevator.
11. “Have you finalized the agenda for the meeting?”A. Not yet, I’ll do it this afternoon.B. The printer’s out of order.C. I have to check the stairs first.
12. “Let’s call it a day, shall we?”A. Yes, we’ve done enough today.B. I submitted the report.C. It’s at the back of the room.
13. “Are we meeting in the main office or the conference room?”A. It’s been postponed.B. The conference room, I think.C. I sent the invoice.
14. “Why didn’t you attend the briefing this morning?”A. I was running late due to traffic.B. Yes, I’m attending.C. It’s been delivered.
15. “Should we follow up with the client this week?”A. Sure, I’ll call them tomorrow.B. It’s by the elevator.C. The file is missing.
Lời giải và phân tích cụ thể
Giải thích:
Câu B phản hồi đúng đề nghị dời lịch họp.
Câu A nói về địa điểm (tầng hai), không liên quan.
Câu C nói về máy in, không phù hợp ngữ cảnh.
2. “Did you manage to submit the report on time?”A. I’m running late.B. Yes, I submitted it this morning. C. It’s in the meeting room.
Giải thích:
Câu B trả lời đúng câu hỏi Yes/No về việc nộp báo cáo.
Câu A nói về việc đi trễ.
Câu C chỉ địa điểm không liên quan.
3. “What time is the project deadline?”A. Let’s call it a day.B. It’s due by 5 p.m. C. I’ll be in the break room.
Giải thích:
Câu B cung cấp thời gian hoàn thành dự án → phù hợp.
Câu A là câu kết thúc công việc, không trả lời câu hỏi.
Câu C nói về vị trí của người nói – không liên quan.
4. “We’re behind schedule, aren’t we?”A. No, we’re ahead of schedule now. B. It’s in the cabinet.C. I’ve already logged out.
Giải thích:
Câu A xác nhận tình trạng tiến độ, ngữ cảnh phù hợp nhất.
Câu B chỉ vị trí vật, không liên quan.
Câu C nói về trạng thái đăng nhập, không liên quan.
5. “Can you make it to the 3 o’clock meeting?”A. I’ll be there at three.B. It’s not on the agenda.C. We need more copies.
Giải thích:
Câu A xác nhận sự tham dự, phù hợp ngữ cảnh.
Câu B nói về nội dung họp (agenda) – không liên quan.
Câu C nói về số lượng bản in – không liên quan.
6. “When should we finalize the draft?”A. The earlier the better. B. I’ll check the stairs.C. It’s next to the printer.
Giải thích:
Câu A là phản hồi logic nhất về thời gian hoàn thành bản thảo.
Câu B nói về cầu thang – không liên quan.
Câu C chỉ vị trí vật – không liên quan.
7. “Is the conference room still available?”A. I’ve already submitted it.B. Yes, it’s open now. C. Let’s postpone the project.
Giải thích:
Câu B trả lời đúng câu hỏi tình trạng phòng họp.
Câu A nói về việc nộp cái gì đó – sai ngữ cảnh.
Câu C nói về việc hoãn dự án – không phù hợp câu hỏi.
8. “I think I’ll have to postpone our discussion.”A. It’s across from the restroom.B. That’s okay, we can talk later. C. I haven’t printed the slides.
Giải thích:
Câu B là phản hồi phù hợp về việc dời cuộc họp.
Câu A nói về vị trí vật – không liên quan.
Câu C không phản hồi trực tiếp lời hoãn.
9. “Where do I submit the final report?”A. Just send it to my inbox. B. It’s running late.C. I’m not feeling well.
Giải thích:
Câu A hướng dẫn cụ thể về nơi nộp báo cáo → đúng ngữ cảnh.
Câu B không phù hợp ngữ cảnh.
Câu C nói về tình trạng sức khoẻ – không liên quan.
10. “What should we do if we miss the deadline?”A. The deadline is at 4 p.m.B. I’ll inform the manager right away. C. Let’s take the elevator.
Giải thích:
Câu B là hành động phù hợp khi không kịp hạn chót.
Câu A chỉ nhắc lại deadline – không trả lời đúng.
Câu C không liên quan.
11. “Have you finalized the agenda for the meeting?”A. Not yet, I’ll do it this afternoon. B. The printer’s out of order.C. I have to check the stairs first.
Giải thích:
Câu A trả lời trực tiếp cho câu hỏi Yes/No và kế hoạch tiếp theo.
Câu B nói về máy in – không liên quan.
Câu C nói về cầu thang – không liên quan.
12. “Let’s call it a day, shall we?”A. Yes, we’ve done enough today. B. I submitted the report.C. It’s at the back of the room.
Giải thích:
Câu A thể hiện sự đồng tình → phản hồi hợp lý nhất.
Câu B không phù hợp câu hỏi.
Câu C nói về vị trí – không liên quan.
13. “Are we meeting in the main office or the conference room?A. It’s been postponed.B. The conference room, I think. C. I sent the invoice.
Giải thích:
Câu B trả lời chính xác lựa chọn giữa hai địa điểm.
Câu A nói về hoãn – không phù hợp.
Câu C nói về hóa đơn – không liên quan.
14. “Why didn’t you attend the briefing this morning?”A. I was running late due to traffic. B. Yes, I’m attending.C. It’s been delivered.
Giải thích:
Câu A trả lời câu hỏi lý do “why” hợp lý và logic.
Câu B không phù hợp thì quá khứ.
Câu C không liên quan đến sự vắng mặt.
15. "Chúng ta có nên liên hệ lại với khách hàng tuần này không?"
A. Được, tôi sẽ gọi họ vào ngày mai.
B. Nó ở cạnh thang máy.
C. Hồ sơ bị thiếu.
Phân tích đáp án:
Đáp án A thể hiện hành động phù hợp với câu hỏi dạng Có/Không.
Đáp án B đề cập vị trí - không liên quan đến câu hỏi.
Đáp án C nói về tình trạng tài liệu.
