
Xem các phần trước:
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 1: Văn bản khoa học
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 2: Các cấu trúc văn bản khoa học
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 3: Bài báo khoa học sơ cấp
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 4: Tạp chí khoa học
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 5: Cơ sở dữ liệu uy tín
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 6: Các giai đoạn khi viết bài báo khoa học
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 7: Một số lưu ý khi sử dụng tiếng Anh
Những điều cẩn biết khi viết bài báo khoa học phần 7 (tiếp): Một số lưu ý khi sử dụng tiếng Anh
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 8: Các cấu trúc câu
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 9: Quyền tác giả
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 10: Tối ưu tiêu đề
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 11: Tối ưu phần Abstract
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 12: Tối ưu phần đặt vấn đề (Introduction)
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 12 (tiếp): Tối ưu phần Đặt vấn đề (Introduction)
Những điều cần biết khi viết bài báo khoa học phần 13: Tối ưu phần Phương pháp (Methods)
Mục tiêu của phần kết quả nghiên cứu
Phần kết quả có thể được trình bày riêng biệt hoặc kết hợp với phần bàn luận, tùy thuộc vào yêu cẩu của tạp chí mục tiêu. Trong phần này, nhà khoa học nên chỉ nêu rõ những gì số liệu cho thấy mà không so sánh với nghiên cứu khác hoặc đưa ra giải thích, tuy nhiên, có thể so sánh với công trình trước của mình nếu liên quan đến một phần của kết quả.
Thông thường đây là phần đầu tiên mà các tác giả viết, do đó nó nên chứa đựng tất cả dữ liệu cần thiết để hỗ trợ hoặc bác bỏ giả thuyết chuẩn bị đề xuất trong phần đặt vấn đề. Đồng thời, phần này cũng phản ánh phần phương pháp nghiên cứu, với những phương pháp đã thực hiện nên có một kết quả tương ứng, và ngược lại.
Các thông tin trong phần kết quả nên phản ánh và trả lời các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra trong phần đặt vấn đề. Điều này giúp viết phần này ngắn gọn hơn và quyết định những nội dung nào nên trình bày và những thông tin nào nên bỏ qua.
Để đảm bảo tính chính xác của kết quả, nhà khoa học cần kiểm tra và kiểm tra lại dữ liệu và số liệu, tránh lặp lại hoặc sử dụng ngôn ngữ dư thừa, tập trung vào việc truyền đạt một thông điệp một cách mạch lạc. Việc trình bày dữ liệu cần tuân thủ một số nguyên tắc như sử dụng cùng một thứ tự, cung cấp kích thước hiệu ứng và sử dụng một cách nhất quán về số thập phân ý nghĩa.
Dữ liệu trong phần kết quả nghiên cứu.
Trong phần này, dữ liệu không chỉ đơn thuần là các con số thông thường mà còn là những "con số biết nói," mang theo thông điệp khoa học quan trọng. Nó cần kể một câu chuyện khoa học rõ ràng, cung cấp bằng chứng để hỗ trợ hoặc bác bỏ giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phải được trình bày có hệ thống, ghi lại các dữ liệu cùng siêu dữ liệu quan trọng để chia sẻ, xây dựng và xác lập tri thức mới. Vì vậy, việc trình bày dữ liệu phải đảm bảo sự rõ ràng và mang tính minh chứng cao.
Kết quả cần được diễn giải một cách trực tiếp trong văn bản để dễ dàng theo dõi. Đối với các nội dung lặp đi lặp lại, chúng nên được tóm tắt bằng bảng biểu hoặc đồ thị để tránh sự trùng lặp không cần thiết và làm cho thông tin trở nên trực quan hơn. Đối với các thông số ảnh hưởng đến quá trình nghiên cứu, các nhà khoa học cần được trình bày nó chi tiết, sử dụng bảng biểu hoặc đồ thị khi cần thiết. Ngược lại, các biến số không ảnh hưởng đến nghiên cứu thì không cần phải được trình bày chi tiết, nhưng vẫn nên ghi chú để phản ánh các khía cạnh khác của nghiên cứu. Thông thường phần này sẽ được nếu ở đoạn “hạn chế của nghiên cứu” trong phần bàn luận.
Khi mô tả kết quả nghiên cứu, các tác giả cần đảm bảo rằng những phần này có ý nghĩa thống kê và giúp làm rõ kết luận nghiên cứu. Do vậy, việc chọn lọc và sử dụng phương pháp thống kê phù hợp là rất cần thiết. Dữ liệu nên bao gồm các số liệu thống kê, nhưng không nên để chúng chiếm quá nhiều phần trong bài báo. Luôn sử dụng cùng một thứ tự khi trình bày dữ liệu (Ví dụ: báo cáo các kết quả từ nhóm thí nghiệm trước, sau đó là nhóm đối chứng).
Với đa phần các nghiên cứu thực nghiệm thì các tác giả cần cung cấp các thông số như tỉ số chênh (odd ratio – OR) hoặc nguy cơ tương đối (relative risk – RR), cùng với khoảng tin cậy (confidence interval – CI) 95% (95% CI) của chúng và giá trị p. Các nhà khoa học nên sử dụng một cách nhất quán về số lượng số thập phân có ý nghĩa cho các con số được báo cáo. Ngoài ra, việc trình bày các kết quả nghiên cứu cùng với các thông số về biến thiên như trung bình sẽ đi kèm với độ lệch chuẩn hoặc trung vị đi kèm với khoảng tứ phân là một điều rất quan trọng.
Các yếu tố chính trong phần kết quả nghiên cứu
Kết quả về kích thước mẫu trong nghiên cứu
Trong nghiên cứu, việc báo cáo số lượng đối tượng tham gia nghiên cứu ở mỗi giai đoạn giúp đánh giá quy trình thực hiện nghiên cứu một cách toàn diện. Các giai đoạn này bao gồm số lượng đối tượng tiềm năng hợp lệ, số lượng đối tượng được xem xét để xác định tính hợp lệ, số lượng đối tượng được xác nhận là hợp lệ, số lượng đối tượng được bao gồm trong nghiên cứu, số lượng đối tượng hoàn thành theo dõi, và số lượng đối tượng được phân tích. Việc cung cấp lý do cho những đối tượng không tham gia tại mỗi giai đoạn, chẳng hạn như không đáp ứng tiêu chí hợp lệ, từ chối tham gia, hay mất liên lạc, giúp làm rõ những hạn chế của nghiên cứu. Sử dụng biểu đồ dòng (flow diagram) là một phương pháp hữu ích để trực quan hóa quá trình thực hiện nghiên cứu, trong đó các hộp đại diện cho các giai đoạn và các mũi tên biểu thị luồng di chuyển của cá nhân qua các giai đoạn này.

Hình ảnh trên được lấy trong một bài báo khoa học, nó cho thấy rõ được các bước lựa chọn đối tượng nghiên cứu thông qua một sơ đồ khá dễ hiểu.
Kết quả về đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
Báo cáo các đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính), tình trạng lâm sàng (tình trạng bệnh, điều trị trước đó), và các yếu tố xã hội (giáo dục, thu nhập) của mẫu nghiên cứu. Thông tin về các yếu tố nghi ngờ và nguy cơ có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu cũng nên được bao gồm. Các tác giả cần báo cáo số lượng người tham gia mà bị thiếu dữ liệu cho mỗi biến quan tâm để đánh giá khả năng nhiễu loạn trong kết quả và đảm bảo tính minh bạch, khả năng tái tạo của nghiên cứu. Trong nghiên cứu thuần tập (cohort study), cần tóm tắt thời gian theo dõi bằng cách báo cáo tổng thời gian và trung bình thời gian theo dõi của các tham gia.
Kết quả của các mục tiêu chính và phụ
Phần kết quả của mục tiêu chính cần được trình bày sớm trong bài báo để nhấn mạnh tầm quan trọng của các phát hiện. Các kết quả chính phải bao gồm số lượng đối tượng ở mỗi giai đoạn của nghiên cứu, cũng như lý do không tham gia tại từng giai đoạn. Việc trình bày này giúp làm rõ quá trình thực hiện nghiên cứu và các yếu tố ảnh hưởng đến số lượng tham gia, từ đó làm sáng tỏ tính toàn vẹn của dữ liệu.
Đối với nghiên cứu thuần tập (Cohort Study), cần báo cáo chi tiết số lượng biến cố hoặc các chỉ số tóm tắt theo thời gian, như tỷ lệ mắc bệnh hàng năm hoặc tỷ lệ nguy cơ tích luỹ. Trong nghiên cứu bệnh - chứng (Case-Control Study), cần trình bày số lượng đối tượng trong mỗi nhóm phơi nhiễm, bao gồm số lượng bệnh nhân mắc bệnh và không mắc bệnh trong các nhóm phơi nhiễm khác nhau. Đối với nghiên cứu ngang (Cross-Sectional Study), việc báo cáo số lượng biến cố xảy ra hoặc các chỉ số tóm tắt, thường dưới dạng tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phơi nhiễm trong mỗi nhóm đối tượng nghiên cứu, là rất quan trọng để hiểu rõ kết quả.
Ngoài ra, tác giả có thể sử dụng biểu đồ dòng (flow chart) để trực quan hóa quá trình thực hiện nghiên cứu giúp làm rõ luồng di chuyển của cá nhân qua các giai đoạn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và đánh giá các phát hiện chính. Các kết quả này, được trình bày một cách hệ thống và rõ ràng, không chỉ giúp minh bạch hóa nghiên cứu mà còn cung cấp cơ sở cho việc so sánh và đánh giá các phát hiện, từ đó đóng góp quan trọng vào việc xác lập tri thức khoa học mới.

Một số kết quả khác
Phần kết quả cũng nên bao gồm các nội dung không nằm trong mục tiêu nghiên cứu, điều này sẽ giúp cho người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về nghiên cứu. Các phân tích phụ này có thể bao gồm phân tích nhóm phụ (subgroup analysis), phân tích tương tác (interaction analysis), và phân tích độ nhạy cảm (sensitivity analysis).
Phân tích nhóm phụ giúp xem xét sự biến thiên của hiệu quả hoặc mối quan hệ giữa các nhóm con trong mẫu nghiên cứu, thường được báo cáo dưới dạng tỷ lệ hiệu quả hoặc tương tác giữa biến thử nghiệm và các yếu tố phụ. Phân tích tương tác giúp xác định xem hiệu ứng của một biến có thay đổi tùy thuộc vào mức độ của biến khác hay không, thường được trình bày dưới dạng đồ thị tương tác hoặc giá trị p cho các tương tác. Phân tích nhạy cảm đo lường sự ảnh hưởng của biến đổi trong phương pháp, định nghĩa hoặc bước phân tích đến kết quả của nghiên cứu, giúp đánh giá độ tin cậy của các thông tin này.
Việc báo cáo các phát hiện bổ sung này giúp làm rõ các yếu tố tiềm năng ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu và tăng cường tính minh bạch, đáng tin cậy của nghiên cứu.
Cách thể hiện dữ liệu trong phần kết quả
Nếu muốn ghi lại dữ liệu chi tiết, giải thích các phép tính hoặc so sánh nhiều yếu tố, sử dụng bảng là lựa chọn thích hợp nhất. Bảng có thể hiển thị các giá trị dữ liệu thực tế và độ chính xác của chúng, cung cấp một cái nhìn toàn diện và rõ ràng. Bảng thường được sử dụng để hiển thị giá trị chính xác của nhiều dữ liệu hơn có thể được tóm tắt trong một vài câu văn. Khi giá trị chính xác quan trọng, việc sử dụng bảng thường hữu ích hơn so với đồ thị.
Tuy nhiên, khi muốn trình bày một cái nhìn tổng thể hoặc "bức tranh" toàn cảnh của dữ liệu, việc sử dụng hình ảnh sẽ phản ánh hiệu quả hơn. Hình ảnh giúp người đọc hiểu câu chuyện qua "hình dạng" hơn là các con số cụ thể và đơn giản hóa quá trình so sánh giữa các yếu tố. Đồ thị thường được sử dụng khi xu hướng và mối quan hệ giữa các biến quan trọng hơn so với giá trị chính xác của dữ liệu. Khi muốn minh họa các xu hướng cụ thể và mối quan hệ giữa các yếu tố, đồ thị thường hiệu quả hơn.
Hình ảnh nên được sử dụng chỉ với mục đích cụ thể trong phần Kết quả, như là bằng chứng để hỗ trợ luận điểm. Việc sử dụng hình ảnh để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm thường phù hợp hơn cho bài thuyết trình trực tiếp hơn là cho bài báo viết.
Mỗi phương thức trình bày dữ liệu đều có ưu điểm và hạn chế riêng, vì vậy, nhà khoa học cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định. Sự lựa chọn phù hợp sẽ giúp họ truyền đạt thông điệp của nghiên cứu một cách rõ ràng và hiệu quả nhất. Nội dung cụ thể về cách trình bày bảng biểu, hình ảnh và đồ thị sẽ được giới thiệu ở bài viết tiếp theo.
Phong cách viết trong phần kết quả nghiên cứu
Mặc dù phần kết quả thường ngắn gọn nhất, nhưng nó lại mang tính quyết định, đặc biệt khi phần phương pháp và thảo luận đã được viết kỹ lưỡng. Phần này cung cấp một bản mô tả súc tích, khách quan về những phát hiện của nghiên cứu. Câu văn nên rõ ràng, tránh sự rườm rà và không nên diễn giải hay đề cập đến công trình nghiên cứu khác.
Sự dài dòng khiến cho câu trở nên rối rắm và che giấu ý tưởng. Ví dụ cho sự dài dòng trong văn phong là sử dụng những từ không cần thiết, ví dụ như “clearly,” “essentially,” “quite,” “basically,” “rather,” “fairly,” “really,” và “virtually.”
Phần kết quả cần được trình bày rõ ràng và dễ hiểu, vì phần trước của bài báo (giới thiệu, tài liệu và phương pháp) được thiết kế để giải thích lý do và cách mà nhà khoa học đạt được con số đó, trong khi phần sau (thảo luận) được thiết kế để giải thích ý nghĩa của những dữ liệu này. Toàn bộ bài báo phụ thuộc vào sự rõ ràng trong phần này, do đó, việc trình bày kết quả phải tuyệt đối chính xác và minh bạch.
Tránh việc lặp lại những thông tin đã được thể hiện rõ ràng trong bảng biểu và đồ thị. Việc lặp lại dữ liệu không chỉ làm tăng độ dài không cần thiết của bài viết mà còn làm mất đi sự mạch lạc và trọng tâm của phần kết quả. Khi trích dẫn bảng và đồ thị, hãy sử dụng từ ngữ ngắn gọn và trực tiếp. Ví dụ, thay vì viết "It is clearly seen from table 1 that penicillin inhibited the growth of N. gonorrhoeae," chỉ cần viết "Penicillin inhibited the growth of N. gonorrhoeae (Table 1)."
Trích dẫn ngắn gọn không chỉ giúp tuân thủ giới hạn từ của tạp chí mà còn làm cho bài viết dễ đọc hơn, giúp người đọc tập trung vào kết quả chính. Tuy nhiên, cần tránh việc sử dụng đại từ mơ hồ, đặc biệt là “nó” để đảm bảo người đọc hiểu rõ đối tượng mà nhà khoa học đang đề cập. Sự mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm và làm giảm độ tin cậy của bài báo.
Sử dụng ngôn ngữ nhất quán khi mô tả các kết quả tương tự; việc sử dụng từ đồng nghĩa không được khuyến khích vì chúng có thể làm rối trí người đọc. Như vậy, việc tối ưu phần kết quả nghiên cứu không chỉ là trình bày một cách súc tích và rõ ràng, mà còn phải tránh những điểm mơ hồ và lặp lại không cần thiết, nhằm đảm bảo bài báo khoa học đạt được hiệu quả cao nhất trong việc truyền tải tri thức mới.
Cách áp dụng ngôn ngữ trong phần kết quả nghiên cứu
Cấu trúc câu văn trong phần kết quả
Các câu trong phần này thường xác định vị trí của dữ liệu, đề cập đến các bảng hoặc hình ảnh tương ứng để minh họa cho số liệu được đề cập. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch trong việc trình bày kết quả.
Thông thường, các nhà khoa học sẽ bình luận về các con số của mình một cách mạnh mẽ nhưng không đi vào chi tiết thảo luận. Mục đích của việc này là chỉ làm nổi bật các số liệu mà không mất đi sự súc tích và trọng tâm của phần kết quả.
Các tác giả có thể kết hợp các yếu tố nhấn mạnh và xác định vị trí vào cùng một câu, hoặc đưa chúng vào các câu riêng biệt để làm cho phần này trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Trong bài báo học thuật, cụm từ "statistically significant" thường được sử dụng để báo cáo sự khác biệt được chứng minh bằng một kiểm định thống kê. Việc sử dụng ngôn ngữ chính xác và học thuật trong phần kết quả là rất quan trọng để đảm bảo sự chính xác và minh bạch của nghiên cứu.
Thì sử dụng trong phần kết quả nghiên cứu
Trong phần kết quả của bài báo khoa học, việc sử dụng thì quá khứ là phổ biến, đặc biệt là khi trình bày nội dung nghiên cứu đã hoàn thành. Thông tin này thường được diễn tả bằng thì quá khứ sử dụng giọng chủ động, nhấn mạnh vào việc chủ thể thực hiện hành động. Ví dụ, "The experiment results demonstrated a significant decrease in cell viability after treatment with the new drug."
Thì hiện tại được dùng để mô tả một sự việc luôn đúng hoặc khi câu văn nhấn mạnh vào vị trí của thông tin trong bản thảo. Ví dụ, "The effect of antibiotics on the progress of chronic kidney disease is summarised in Table 1."
Trong phần kết quả, các trợ động từ như "may" hoặc "could" thường được dùng để nhận xét và trình bày thông tin một cách thận trọng. Mệnh đề quan hệ "that" cũng thường xuyên xuất hiện để liên kết và mở rộng ý tưởng. Ví dụ, "The results suggest that the new treatment could potentially improve patient outcomes."
Kết luận của phần kết quả
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh học thuật thông qua phương pháp giảng dạy hiệu quả, Hệ thống giáo dục Mytour là lựa chọn lý tưởng. Với chương trình đào tạo được thiết kế bài bản và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Mytour mang đến giải pháp học tập tối ưu cho mỗi cá nhân. Học viên còn có thể truy cập tài liệu chất lượng để nâng cao kiến thức và kỹ năng làm bài thi. Để biết thêm chi tiết, truy cập Mytour.vn hoặc liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1).
