Các từ vựng tiếng Anh thường xuất hiện trong lời chúc chia tay đồng nghiệp
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | Trân trọng, đánh giá cao |
Best wishes | /best ˈwɪʃ.ɪz/ | Lời chúc tốt đẹp |
Blessing | /ˈbles.ɪŋz/ | Lời cầu chúc; phước lành |
Call | /kɔːl/ | Gọi |
Contact | /ˈkɒn.tækt/ | Liên hệ |
Contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
/ˈiːmeɪl/ | Thư điện tử | |
Excitement | /ɪkˈsaɪt.mənt/ | /ɪkˈsaɪt.mənt/ |
Farewell | /ˌfeərˈwel/ | Lời chia tay |
Fortune | /ˈfɔː.tʃuːn/ | Vận may |
Good luck | /ɡʊd lʌk/ | Chúc may mắn |
Good bye | /ɡʊdˈbaɪ/ | Tạm biệt |
Gratitude | /ˈɡræt.ɪ.tʃuːd/ | Lòng biết ơn |
Happiness | /ˈhæp.i.nəs/ | Hạnh phúc |
Health | /helθ/ | Sức khỏe |
Journey | /ˈdʒɜːni/ | Chuyến đi, hành trình |
Keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | Giữ liên lạc |
Memories | /ˈmem.ər.iz/ | Kỷ niệm |
Message | /ˈmes.ɪdʒ/ | Tin nhắn |
Negotiation | /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ | Sự thương lượng |
Nostalgic | /nɒˈstæl.dʒə/ | Hoài niệm |
Opportunity | /ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/ | Cơ hội |
Parting | /ˈpɑː.tɪŋ/ | Sự chia tay |
Position | /pəˈzɪʃ.ən/ | Vị trí |
Promotion | /prəˈməʊ.ʃən/ | Sự thăng chức |
Relocate | /ˌriː.ləʊˈkeɪt/ | Chuyển chỗ |
Retirement | /rɪˈtaɪə.mənt/ | Sự nghỉ hưu |
Sadness | /ˈsæd.nəs/ | Nỗi buồn |
Send-off | /ˈsend.ɒf/ | Buổi tiễn biệt |
Successful | /səkˈses/ | Sự thành công |
Transfer | /ˈtræns.fɜːr/ | Chuyển giao |
Update | /ˈʌpdeɪt/ | Cập nhật |
Cách dùng: Best wishes for you là gì? Cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của nó
Những mẫu câu farewell ngắn gọn, thông dụng và phổ biến (kèm dịch)
Dành cho đồng nghiệp trong môi trường công sở
Lời chúc | Nghĩa |
|---|---|
Farewell and best wishes! | Tạm biệt và chúc bạn mọi điều tốt đẹp! |
Farewell! It’s been a pleasure working with you. | Tạm biệt! Rất vui được làm việc cùng bạn. |
A warm farewell to a great colleague. | Lời chia tay thân tình gửi đến một đồng nghiệp tuyệt vời. |
Farewell to my beloved colleague. | Tạm biệt người đồng nghiệp thân yêu của tôi. |
Best of luck in everything! | Chúc bạn may mắn với mọi điều! |
Take care and keep shining! | Giữ gìn sức khỏe và luôn tỏa sáng nhé! |
Wishing you all the success! | Chúc bạn thật nhiều thành công! |
Hope our paths cross again! | Hy vọng chúng ta sẽ gặp lại nhau! |
You’ll be missed! | Sẽ nhớ bạn lắm đấy! |
Keep in touch! | Giữ liên lạc nhé! |
Stay awesome as always! | Luôn tuyệt vời như bạn vẫn thế nhé! |

Dành cho bạn học cùng lớp hoặc bạn học tập
Lời chúc | Nghĩa |
|---|---|
Farewell, my friend! | Tạm biệt, bạn của mình nhé! |
Farewell and stay in touch! | Tạm biệt và nhớ giữ liên lạc nhé! |
Farewell and good luck in everything! | Tạm biệt và chúc bạn may mắn trong mọi việc! |
Farewell, I’ll miss you a lot. | Tạm biệt, mình sẽ nhớ bạn lắm. |
Goodbye! Let’s meet again soon! | Tạm biệt! Hẹn gặp lại sớm nhé! |
Take care and don’t forget me! | Giữ gìn sức khỏe và đừng quên mình nhé! |
I’ll miss our fun times together! | Mình sẽ nhớ những lúc vui vẻ cùng nhau! |
Let’s keep in touch no matter what! | Dù thế nào cũng hãy giữ liên lạc nhé! |
Stay awesome my friend! | Luôn tuyệt vời nhé bạn tôi! |
Farewell! It was great knowing you. | Tạm biệt! Thật vui khi được quen bạn. |
Dành cho cấp trên hoặc khách hàng trong công việc
Lời chúc | Nghĩa |
|---|---|
A respectful farewell and best wishes. | Lời chia tay trân trọng và chúc anh/chị mọi điều tốt lành. |
Farewell! It’s been an honor working with you. | Tạm biệt! Rất vinh dự khi được làm việc cùng anh/chị. |
Farewell, and may your future be a success. | Tạm biệt, chúc anh/chị tương lai thành công. |
Wishing you success in all your endeavors. | Chúc anh/chị thành công trong mọi việc. |
Wishing you all the best ahead. | Chúc anh/chị mọi điều tốt đẹp phía trước. |
Looking forward to future collaborations. | Mong được hợp tác cùng anh/chị trong tương lai. |
Thank you and farewell! | Cảm ơn và tạm biệt! |
Farewell, we appreciate your support Sir/ Madam. | Tạm biệt, chúng tôi rất trân trọng sự ủng hộ của ông/ bà. |
Goodbye, have a great day ahead Sir/ Madam! | Chúc ông / bà một ngày tuyệt vời! |

Mở rộng lời chúc – phối hợp câu farewell cùng lời khen, lời cảm ơn và lời chúc thành công
Trong các tình huống như vậy, người đọc có thể bắt đầu bằng câu “Farewell” rồi tiếp nối bằng những lời chúc ý nghĩa khác.
Lời bày tỏ sự cảm ơn
Một số cụm từ để mở rộng:
Lời chúc cảm ơn | Nghĩa |
|---|---|
Thank you for all your support! | Cảm ơn tất cả sự giúp đỡ của bạn! |
Thank you for everything! | Cảm ơn vì tất cả mọi thứ! |
Thank you for all the good times! | Cảm ơn bạn vì những khoảng thời gian tuyệt vời! |
Thanks for being such a great friend/ colleague! | Cảm ơn bạn vì đã là một người bạn/ đồng nghiệp tuyệt vời! |
Thank you for being part of my journey! | Cảm ơn vì đã là một phần trong hành trình của mình! |
Thanks for making class/ work so much fun! | Cảm ơn bạn đã làm cho lớp học/ nơi làm việc trở nên thật vui! |
Sincere thanks for your guidance and support. | Chân thành cảm ơn vì sự hướng dẫn và hỗ trợ của anh/chị. |
Thank you for the opportunity to work with you. | Cảm ơn vì cơ hội được làm việc cùng anh/ chị. |
Thank you for your time and partnership. | Cảm ơn vì thời gian và sự hợp tác của quý vị. |
Thank you, we appreciate your continued support. | Xin cảm ơn, chúng tôi rất trân trọng sự ủng hộ liên tục của quý vị. |
Ví dụ:
Farewell to my beloved colleague. Thank you for all your support! (Tạm biệt người đồng nghiệp thân yêu của tôi. Cảm ơn tất cả sự giúp đỡ của bạn!)
Farewell, I’ll miss you a lot my friend. Thank you for being part of my journey! (Tạm biệt, tôi sẽ nhớ bạn của tôi nhiều lắm. Cảm ơn vì đã là một phần trong hành trình của mình!)
Lời chúc đạt được nhiều thành công
Lời chúc thành công | Nghĩa |
|---|---|
I hope you achieve great things ahead. | Tôi hy vọng bạn sẽ đạt được nhiều thành tựu to lớn trong tương lai. |
Best of luck in everything you do. | Chúc bạn may mắn trong mọi việc. |
Good luck on your new journey. | Chúc may mắn trên hành trình mới. |
May your future be filled with opportunities and success. | Chúc bạn có một tương lai đầy cơ hội và thành công. |
I wish you all the best in your next chapter. | Chúc bạn mọi điều tốt đẹp trong chặng đường mới. |
Keep chasing your dreams! | Hãy tiếp tục theo đuổi ước mơ nhé! |
I wish you health, happiness, and prosperity. | Tôi chúc bạn sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng. |
May you achieve all your goals. | Chúc bạn đạt được mọi mục tiêu. |
Wishing you continued success in all you do. | Chúc quý vị luôn thành công trong mọi việc. |
Ví dụ:
Farewell! It has been a privilege working alongside you. I hope you go on to accomplish wonderful achievements ahead. (Tạm biệt! Rất vinh dự khi được làm việc cùng anh/chị. Em hy vọng anh/ chị sẽ đạt được nhiều thành tựu to lớn trong tương lai.)
Take care and don’t forget me! Wishing you all the very best in your upcoming journey. (Giữ gìn sức khỏe và đừng quên mình nhé! Chúc bạn mọi điều tốt đẹp trong chặng đường mới.)
Tác giả: Nguyễn Ngọc Sơn Nhi
