
Những câu chào hỏi và làm quen cơ bản

Cách giới thiệu về tên của bản thân
Câu hỏi:
What is your name? (Tên của bạn là gì?)
What can I call you? (Tôi có thể gọi bạn như thế nào nhỉ?)
Câu trả lời:
My name is + [name] (Tên của mình là + [tên])
Ví dụ: My name is Lan, what’s your name? (Tên tôi là Lan, còn tên bạn là gì?)
Hello, I am + [name] (Xin chào, tên của mình là + [tên])
Ví dụ: Hello, I am Tùng. (Xin chào, tên tôi là Tùng)
Everyone calls me/You can call me + [name] (Mọi người vẫn gọi mình là/ Bạn có thể gọi mình là + [tên])
Ví dụ:
My name is Elizabeth, but you can call me Lizzie (Tên tôi là Elizabeth, nhưng bạn có thể gọi tôi là Lizzie).
I am Johnathan, but everyone calls me Johnny (Tên tôi là Johnathan, nhưng mọi người đều gọi tôi là Johnny.)
Giới thiệu về nơi ở và quê quán của mình

Câu hỏi:
Where do you live? (Bạn sống ở đâu)
What is your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
Where are you from? (Bạn từ đâu tới?)
What is your nationality? (Bạn thuộc quốc tịch nào?)
Câu trả lời:
I am from + [address/place of birth] (Tôi đến từ + [địa chỉ/quê quán])
Ví dụ: I’m from Hanoi, Vietnam. It’s a city rich in history and culture, with beautiful lakes and delicious street food. I love sharing stories about the local cuisine—pho is definitely a favorite!
(Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam. Đó là một thành phố giàu lịch sử và văn hóa, với những hồ nước đẹp và những món ăn đường phố ngon tuyệt. Tôi thích chia sẻ những câu chuyện về ẩm thực địa phương—phở chắc chắn là món ăn yêu thích của tôi! )
My address is + [address] (Nhà tôi ở + [địa chỉ])
Ví dụ: You can drop by my place if you ever come to Hanoi. My address is No 10, 25 Lane, Thai Ha Street.
(Bạn có thể ghé qua chỗ tôi nếu bạn đến thăm Hà Nội. Địa chỉ nhà tôi là số 10, ngõ 25, đường Thái Hà.)
I live in + [address] (Tôi ở khu + [dịa chỉ])
Ví dụ: I live in District 1, the heart of Ho Chi Minh City.
(Tôi sống ở Quận 1, trái tim của Thành phố Hồ Chí Minh.)
I was raised/grew up/brought up in + [place of birth] (Tôi lớn lên/ sinh ra ở nơi + [quê quán])
Ví dụ: I was raised in Ha Noi, the country’s beloved capital.
(Tôi lớn lên ở Hà Nội, thủ đô thân yêu của nước tôi.)
I am + [nationality] (Tôi là người + [quốc tịch])
Ví dụ: My friend Sandy’s an American, and I’m Vietnamese.
(Bạn tôi Sandy là người quốc tịch Mỹ, còn tôi mang quốc tịch Việt Nam.)
Những mẫu câu hỏi thăm về sức khỏe và tình hình

Câu hỏi:
How are you? (Bạn như thế nào?)
How are you feeling? (Bạn cảm giác như thế nào?)
How have you been today/lately? (Hôm nay/ Dạo này cậu thế nào?)
How are you doing? (Dạo này cậu thế nào?)
What’s new with you? (Dạo này có chuyện gì mới không?)
Câu trả lời:
I have been + V-ing
Ví dụ: I have been swamped with work as of late. (Dạo này tôi bù đầu trong công việc.)
I am + [adj]
Ví dụ: I am a bit under the weather since the weather turned cold. (Tôi hơi ốm một chút vì trời chuyển lạnh.)
Những mẫu câu xin phép và yêu cầu giúp đỡ

Câu hỏi
Excuse me (Cho mình xin lỗi)
May I/Can I do something, please? (Tôi có thể làm cái này được không?)
Ví dụ: Can I open the window, please? It’s a bit dark in here. (Tôi có thể mở cửa sổ được không? Trong này tối quá.)
Can you show me how to do this? (Bạn có thể chỉ mình cách làm cái này được không?)
Ví dụ: Can you show me how to turn this Excel sheet into PDF? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách mở bảng Excel này thành dạng PDF được không?)
Would you mind doing something? (Bạn có phiền làm việc này không?)
Ví dụ: Would you mind picking up some eggs on your way home? I need it for dinner. (Bạn có phiền nếu bạn đi mua một chút trứng trên đường đi về không? Tôi cần chúng để nấu bữa tối.)
Các câu hỏi về việc chỉ đường

Could you tell me how to get to + địa điểm? (Bạn có thể nói cho tôi biết cách để đến địa điểm không?)
Ví dụ: Could you tell me how to get to the bus stop? I think I’m lost. (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bến xe buýt được không? Tôi nghĩ tôi đi lạc mất rồi.)
Can you give me directions to + địa điểm? (Bạn có thể chỉ cho tôi hướng đến địa điểm không?)
Ví dụ: Can you give me directions to the square? (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến quảng trường được không? )
Do you know which way I should go to find + địa điểm? (Bạn có biết tôi nên đi lối nào để tìm đường đến địa điểm không?)
Ví dụ: Do you know which way I should go to find the National Art Museum? I’m not really good at navigating. (Bạn có biết lối nào để đến Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia không? Tôi không giỏi tìm đường lắm).
What’s the best/quickest/easiest way to + địa điểm? (Đường nào là tốt nhất/ nhanh nhất/ dễ nhất để đến địa điểm?)
Ví dụ: What's the quickest way to get to school from your place, Tom? We overslept! (Cách nhanh nhất để từ nhà cậu đến trường là gì vậy Tom? Bọn mình lỡ ngủ lố rồi!)
Các mẫu câu liên quan đến thời gian và thời tiết

Câu hỏi:
What is the weather in + [place]? : Thời tiết ở + [địa điểm] là gì?
Ví dụ: What is the weather in Melbourne? I heard the weather is flipped in the Southern Hemisphere. (Thời tiết ở Melbourne như nào vậy? Tôi nghe nói là thời tiết ở Nam bán cầu thì ngược lại.)
How is the weather in + [place]: Thời tiết ở + [địa điểm] như thế nào?
Ví dụ: How is the weather in Berlin? (Thời tiết ở Berlin như nào?)
Câu trả lời:
It is + [weather]/[temperature] (Trời đang + [thời tiết]/[nhiệt độ])
Ví dụ: It is sunny at 35 degrees today in Ho Chi Minh City. (Hôm nay trời nắng với nhiệt độ là 35 độ ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Những câu mẫu khi mua sắm và thanh toán

Câu hỏi:
How can I help you?/ What can I do for you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn? (thường là lời của nhân viên nói với khách hàng) )
How much is the + sản phẩm? (Sản phẩm có giá là bao nhiêu ?)
Ví dụ: How much is the Vivienne Westwood necklace? I’ve turned over every stone to find it. (Cái vòng cổ Vivienne Westwood đó bao nhiêu vậy? Tôi đã lật tìm nó ở khắp nơi rồi.)
What is the price of + sản phẩm? (Sản phẩm có giá như thế nào?)
Ví dụ: What is the price of that Tiffany ring? It costs an arm and a leg up on Ebay. (Cái nhẫn Tiffany đó bao nhiêu tiền vậy? Nó đắt muốn cắt cổ ở trên Ebay đó.)
How would you like to pay? (Bạn muốn thanh toán như thế nào?)
Do you have this in other sizes/ small/ medium/ large/ extra large? (Bạn có món này với cỡ khác/ cỡ nhỏ/ cỡ vừa/ cỡ lớn/ cỡ siêu lớn không?)
Ví dụ: Do you have this in small? I just tried a medium and it makes me look like I’m stealing my mom’s clothes. (Bạn có cái này với cỡ nhỏ không? Tôi vừa thử cỡ vừa và nó khiến tôi trông như vừa mặc trộm áo mẹ vậy.)
Can I pay by credit card/ by cash/ by check? (Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng/ bằng tiền mặt/ bằng séc không?)
Ví dụ: Can I pay by credit card? I need those points for my flyer miles. (Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng được không? Tôi cần đống điểm đó để đổi dặm bay.)
Can you show me where + sản phẩm is? (Bạn có thể chỉ cho tôi món đó ở đâu không?)
Ví dụ: Can you show me where that polka dot dress is? The one the mannequin is wearing? (Bạn có thể cho tôi xem cái váy chấm bi đó được không? Cái mà con ma-nơ-canh đang mặc ấy.)
Các câu sử dụng trong nhà hàng và quán cà phê

Do you have a reservation? (Bạn có đặt bàn trước không?)
I’d like to reserve a table for [number of people] at [time]. (Tôi muốn đặt bàn cho [số người] vào [thời gian]).
Ví dụ: I’d like to reserve a table for 4 people at 19:30 tomorrow. Can I have one by the window, and is birthday service included? We are celebrating my daughter’s birthday. (Tôi muốn đặt bàn cho 4 người vào 19h30 ngày mai. Tôi có thể đặt bàn cạnh cửa sổ không nhỉ, mà dịch vụ trang trí sinh nhật có đi kèm không? Chúng tôi muốn chúc mừng sinh nhật con gái chúng tôi.)
Could I see the menu, please? (Có thể cho tôi xem menu được không?)
What are the specials today? (Hôm nay có món đặc biệt nào vậy?)
Can you recommend something? (Bạn có thể gợi ý món nào được không?)
Does this dish contain any nuts/gluten/diary/shellfish? (Món này có chứa hạt/gluten/sữa/hải sản không?)
Ví dụ: Does this dish contain any gluten? I can’t have gluten since I have Celiac. (Món này có chứa gluten không? Tôi không được ăn đồ có gluten do tôi bị mắc chứng không dung nạp Gluten.)
Could we get more of something please? (Chúng tôi có thể có thêm cái gì đó được không?)
Ví dụ: Could we get some more bread, please? (Chúng tôi có thể có thêm bánh mì được không?)
Could we have the receipt/check/bill, please? (Chúng tôi có thể xin hóa đơn được không?).
Ví dụ: Could we have the receipt, please? And we would love to have it splited, thank you. (Chúng tôi có thể xin hóa đơn được không? Và chúng tôi sẽ muốn hóa đơn này được tách riêng ra, cảm ơn.)
Is service included in the bill? (Trong hóa đơn có tính giá dịch vụ không?)
Chủ đề tương tự: Các mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng
Tải xuống các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản (pdf)
Download: tại đây.
Cách học và áp dụng các mẫu câu tiếng Anh
Trong nhiều tình huống giao tiếp, việc xin phép, nhờ vả giúp đỡ hoặc hỏi đường sẽ làm cho cuộc trò chuyện trở nên dễ dàng hơn. Hơn nữa, việc hỏi về thời gian và thời tiết không chỉ giúp thu thập thông tin mà còn là cách duy trì cuộc hội thoại một cách tự nhiên.
Khi tham gia vào các hoạt động như mua sắm hay ăn uống, việc sử dụng các mẫu câu phù hợp không chỉ giúp giao dịch diễn ra suôn sẻ mà còn thể hiện sự lịch sự. Cuối cùng, việc luyện tập các mẫu câu giao tiếp hằng ngày sẽ giúp người học tự tin và giao tiếp một cách tự nhiên hơn trong mọi hoàn cảnh.
Đọc tiếp: Những câu tiếng Anh thường được người bản xứ sử dụng và nghĩa của chúng
