
Những câu lệnh cơ bản không thể thiếu để quản lý lớp học hiệu quả
Các khẩu lệnh phổ biến:
Sit down, please.
Ngồi xuống nào.
Stand up!
Đứng dậy!
Be quiet. / Silence, please.
Yên lặng nào.
Raise your hand.
Giơ tay lên.
Listen carefully.
Lắng nghe cẩn thận.
Eyes on me.
Nhìn lên cô/thầy.
Hands on the table.
Đặt tay lên bàn.
Line up, please.
Xếp hàng nào.
Let’s tidy up.
Dọn dẹp nào.
Don’t shout. Speak softly.
Đừng hét to. Nói nhỏ thôi.

Mẹo sử dụng hiệu quả:
Sử dụng giọng nói rõ ràng, kết hợp ngôn ngữ cơ thể để hỗ trợ hiểu nghĩa.
Dạy khẩu lệnh từng bước: giải thích – minh họa – yêu cầu thực hiện – củng cố qua trò chơi.
In khẩu lệnh ra giấy hoặc thẻ màu và dán quanh lớp để học sinh dễ ghi nhớ.
Các khẩu lệnh dành cho phần mở đầu và kết thúc buổi học
Mẫu câu mệnh lệnh dùng khi bắt đầu giờ học
Good morning, class!
Chào buổi sáng cả lớp!
Let’s begin!
Bắt đầu nào!
Are you ready? – Yes, we are!
Các em sẵn sàng chưa? – Dạ sẵn sàng!
Let’s start our lesson.
Chúng ta cùng bắt đầu bài học nhé.
Please take out your books/notebooks.
Lấy sách/vở ra nào.
Sit properly and face the board.
Ngồi ngay ngắn và nhìn lên bảng.
Today we’re going to learn about…
Hôm nay chúng ta sẽ học về…
Các câu lệnh thông dụng khi kết thúc tiết học
Time’s up!
Hết giờ rồi!
Let’s wrap up.
Chúng ta tổng kết lại nhé.
Great job today!
Hôm nay các em làm rất tốt!
Any questions before we finish?
Có câu hỏi nào trước khi kết thúc không?
Please clean up your desks.
Dọn dẹp bàn của mình nhé.
See you next time! / See you tomorrow!
Hẹn gặp lại lần sau! / Hẹn gặp lại ngày mai!
Class dismissed!
Tan học!

Gợi ý cách áp dụng vào thực tiễn giảng dạy
Giáo viên có thể viết 1–2 câu khẩu lệnh bắt đầu và kết thúc lên bảng mỗi buổi học để học sinh đọc to cùng nhau, tạo thành thói quen lớp học chuyên nghiệp bằng tiếng Anh. Đây là bước nhỏ nhưng rất hiệu quả để giúp học sinh tiếp xúc ngôn ngữ một cách tự nhiên từ đầu đến cuối buổi học.
Các câu lệnh hỗ trợ hoạt động học tập trên lớp
Mệnh lệnh thường dùng khi hướng dẫn làm bài tập
Open your books to page…
Mở sách ra trang số...
Read the instructions carefully.
Đọc kỹ hướng dẫn nhé.
Write the answers in your notebook.
Viết câu trả lời vào vở.
Circle the correct answer.
Khoanh vào đáp án đúng.
Underline the main idea.
Gạch dưới ý chính.
Những câu lệnh hỗ trợ hoạt động nhóm và thảo luận
Work in pairs / Work in groups.
Làm việc theo cặp / theo nhóm.
Discuss your answers.
Thảo luận câu trả lời với nhau.
Share your ideas with the class.
Chia sẻ ý kiến với cả lớp nhé.
Take turns speaking.
Lần lượt nói nhé.
Mẫu câu chỉ dẫn khi trình bày bài hoặc đưa ra phản hồi
Who wants to go first?
Ai muốn làm trước nào?
Raise your hand.
Giơ tay phát biểu nhé.
Speak louder, please.
Làm ơn nói to hơn.
Please listen to your friend.
Lắng nghe bạn của mình nhé.
Áp dụng vào thực tế giảng dạy
Giáo viên có thể lặp lại những khẩu lệnh này mỗi khi tổ chức hoạt động để học sinh dần ghi nhớ và phản xạ tiếng Anh tự nhiên, đặc biệt phù hợp cho lớp học có học sinh nhỏ tuổi hoặc mới làm quen với tiếng Anh.
Những câu khích lệ tích cực dành cho học sinh
Công thức chung của khẩu lệnh khích lệ:
[Từ khen ngợi] + [tên hoặc đại từ] + [mô tả hành động tích cực] |
Ví dụ:
Good job, everyone!
Well done, Minh!
Các câu khẩu lệnh tích cực phổ biến:
Good job!
Làm tốt lắm!
Well done!
Tốt lắm!
That’s correct!
Chính xác rồi!
Excellent answer!
Câu trả lời xuất sắc!
You’re getting better!
Con đang tiến bộ lên đó!
I’m proud of you.
Cô/thầy rất tự hào về con.
Keep it up!
Tiếp tục phát huy nhé!
Don’t give up!
Đừng bỏ cuộc!
Try again, you can do it!
Thử lại nào, con làm được mà!
Thank you for your effort.
Cảm ơn vì sự cố gắng của con.
Mẹo ứng dụng thực tế:
Khi học sinh làm tốt, hãy kết hợp ánh mắt, giọng nói ấm áp và ngôn ngữ cơ thể tích cực với các khẩu lệnh khích lệ. Những lời khen đơn giản nhưng nhất quán sẽ tạo động lực lâu dài cho học sinh, đặc biệt là trong các lớp học dành cho trẻ em hoặc người mới học tiếng Anh.
Mẫu hội thoại minh họa
Tình huống 1 - Mở đầu buổi học
Ngữ cảnh: Lớp học tiểu học, tiết tiếng Anh bắt đầu
Teacher: Good morning, class!
Students: Good morning, teacher!
Teacher: Please sit down and open your books to page 12.
Students: (Sit down and open books)
Teacher: Are you ready?
Students: Yes, we are!
Teacher: Great! Let’s begin with a warm-up game.

Dịch nghĩa:
Giáo viên: Chào buổi sáng, cả lớp!
Học sinh: Chào buổi sáng, cô/thầy ạ!
Giáo viên: Mời các con ngồi xuống và mở sách đến trang 12.
Học sinh: (Ngồi xuống và mở sách)
Giáo viên: Các con sẵn sàng chưa?
Học sinh: Dạ rồi ạ!
Giáo viên: Tuyệt lắm! Chúng ta bắt đầu bằng một trò chơi khởi động nhé.
Tình huống 2 - Thảo luận nhóm khi làm bài tập
Ngữ cảnh: Lớp học trung học, học sinh đang làm việc theo nhóm trong giờ tiếng Anh.
Teacher: Now, work in pairs to complete the worksheet.
Student A: What do you think the answer to number 3 is?
Student B: I’m not sure. Let’s read the text again.
Teacher: Good thinking! Make sure you discuss together.
Student A: OK, now I understand. It’s “pollution,” right?
Student B: Yes, I agree. Let’s write it down.
Teacher: Excellent teamwork! Raise your hand if you have any questions.
Dịch nghĩa:
Giáo viên: Bây giờ, các con làm việc theo cặp để hoàn thành phiếu bài tập nhé.
Học sinh A: Bạn nghĩ đáp án câu số 3 là gì?
Học sinh B: Mình không chắc lắm. Mình đọc lại đoạn văn nhé.
Giáo viên: Suy nghĩ tốt đấy! Nhớ trao đổi cùng nhau nhé.
Học sinh A: OK, giờ mình hiểu rồi. Là “pollution”, đúng không?
Học sinh B: Ừ, mình cũng nghĩ vậy. Ghi vào nhé.
Giáo viên: Làm việc nhóm xuất sắc! Nếu có câu hỏi thì giơ tay nhé.
Tình huống 3 - Kết thúc buổi học
Ngữ cảnh: Lớp học tiếng Anh giao tiếp, giáo viên đang tổng kết buổi học.
Teacher: Time’s up, everyone! Let’s review today’s lesson.
Students: OK!
Teacher: What did we learn today?
Student: We learned how to describe people.
Teacher: That’s right. Good memory! Now, please put your books away.
Students: (Put books away)
Teacher: Class dismissed. See you next time!
Students: Bye, teacher!
Dịch nghĩa:
Giáo viên: Hết giờ rồi, cả lớp! Chúng ta cùng ôn lại bài hôm nay nhé.
Học sinh: Vâng ạ!
Giáo viên: Hôm nay chúng ta học gì nhỉ?
Học sinh: Chúng em học cách miêu tả người.
Giáo viên: Chính xác. Trí nhớ tốt lắm! Bây giờ, cất sách vở vào nhé.
Học sinh: (Cất sách vở)
Giáo viên: Tan học rồi. Hẹn gặp lại buổi sau!
Học sinh: Tạm biệt cô/thầy!
Mệnh lệnh sử dụng trong giờ học online
Bắt đầu buổi học online
Can you hear me clearly?
Các con nghe rõ không?
Please turn on your cameras.
Bật camera giúp cô/thầy nhé.
Let’s get started.
Chúng ta bắt đầu nhé.
Điều khiển thiết bị và giao tiếp
Please mute/unmute your microphone.
Tắt/bật micro của con giúp cô/thầy.
There’s a lot of background noise.
Có tiếng ồn nền, các con kiểm tra lại nhé.
One at a time, please.
Nói lần lượt nhé các con.
Hướng dẫn học tập
Please turn to page 10 in your book.
Các em lật sách tới trang 10 nhé.
Could you share your screen with the class?
Em nào chia sẻ màn hình với cả lớp nào.
Please access the link I've posted in chat.
Truy cập đường link thầy/cô vừa gửi trong khung chat nhé.
Type your response in the chat box.
Nhập câu trả lời vào khung chat các em nhé.
Động viên và giao tiếp
Show me a thumbs up if you follow along.
Giơ tay nếu các em hiểu bài nhé.
Excellent focus during our online session!
Xuất sắc quá, các em đã rất tập trung trong giờ học online!
We'll take a short 5-minute break now.
Chúng ta sẽ giải lao 5 phút nhé!
