
Khái quát kiến thức cơ bản về Động từ
Hệ thống phân loại động từ trong tiếng Anh
Phân loại dựa trên chức năng ngữ pháp
Động từ chính (Main verbs): Biểu thị hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: run, eat, think.
Trợ động từ (Auxiliary verbs): Hỗ trợ động từ chính để hình thành câu phủ định, nghi vấn hoặc thể hoàn thành. Ví dụ: be, do, have.
Động từ khiếm khuyết (Modal verbs): Thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, dự đoán. Ví dụ: can, must, will.
Phân loại theo ý nghĩa biểu đạt
Động từ hành động (Action verbs): Miêu tả hành động. Ví dụ: write, dance, play.
Động từ trạng thái (Stative verbs): Biểu thị cảm giác hoặc trạng thái. Ví dụ: taste, love, seem.
Phân loại dựa vào hình thức cấu tạo
Động từ có quy tắc (Regular verbs): Thêm -ed. Ví dụ: play → played.
Động từ bất quy tắc (Irregular verbs): Không thêm -ed. Ví dụ: go → went → gone.
Những biến thể hình thái của động từ
Base form (Dạng nguyên mẫu): play, write.
Past tense (Quá khứ đơn): played, wrote.
Past participle (Quá khứ phân từ): played, written.
Present participle (Hiện tại phân từ): playing, writing.
To-infinitive (Nguyên mẫu có “to”): to play, to write.
Những từ loại thường xuất hiện sau động từ trong câu
Danh từ (Nouns)
Công thức: S + V + N
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu, thường là một danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ.
V (Verb): Động từ chính, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
N (Noun): Danh từ đóng vai trò tân ngữ, nhận tác động từ hành động của động từ.
Ý nghĩa và cách sử dụng:
Đây là cấu trúc cơ bản để diễn tả hành động hoặc trạng thái mà chủ ngữ thực hiện lên một đối tượng cụ thể (tân ngữ).
Tân ngữ giúp câu hoàn chỉnh ý nghĩa, thường là người, vật, hoặc khái niệm trừu tượng.
Động từ sử dụng trong cấu trúc này phải là ngoại động từ (transitive verbs), tức là cần tân ngữ để hoàn thiện ý nghĩa.
Ví dụ:
He reads books every night. (Anh ấy đọc sách mỗi tối.)
We collected data during the research project on environmental pollution. (Chúng tôi đã thu thập dữ liệu trong dự án nghiên cứu về ô nhiễm môi trường.)

Tính từ (Adjectives)
Công thức: S + V + Adj
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu, có thể là danh từ hoặc đại từ.
V (Verb): Động từ liên kết (linking verb), không diễn tả hành động mà nối chủ ngữ với tính từ.
Adj (Adjective): Tính từ mô tả trạng thái, cảm giác, hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Ý nghĩa và cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để mô tả hoặc cung cấp thông tin về trạng thái hoặc đặc tính của chủ ngữ.
Thường dùng với các linking verbs như: be, seem, become, feel, look, taste, sound, appear, …
Ví dụ:
The cake you baked smells delicious, and I can’t wait to try a slice. (Chiếc bánh mà bạn nướng có mùi ngon, và tôi không thể chờ để thử một miếng.)

Trạng từ (Adverbs)
Công thức: S + V + Adv
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu, thường là danh từ hoặc đại từ.
V (Verb): Động từ chính, có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ.
Adv (Adverb): Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hoặc mức độ của hành động.
Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả cách thức, mức độ mà hành động được thực hiện.
Ví dụ:
The teacher explains the lesson clearly so everyone can understand. (Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng để mọi người có thể hiểu.)

Động từ nguyên mẫu có "to" (To-infinitives) [2]
Công thức: S + V + to-infinitive
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu.
V (Verb): Động từ chính trong câu, thường là động từ chỉ mong muốn, kế hoạch, yêu cầu, hoặc ý định.
To-infinitive: Động từ nguyên mẫu có "to," thể hiện mục đích, ý định, hoặc hành động sẽ thực hiện.
Ý nghĩa và cách sử dụng:
Cấu trúc này diễn tả mục đích hoặc hành động tiếp theo sau động từ chính. To-infinitive giúp mở rộng ý nghĩa của câu, làm rõ điều mà chủ ngữ muốn, cần, hoặc định làm.
Dùng sau các động từ như: want, need, decide, hope, learn, promise, expect, …
Ví dụ:
Wendy decided to study abroad next year. (Wendy quyết định đi du học vào năm sau.)
They want to visit the museum during their trip. (Họ muốn thăm bảo tàng trong chuyến đi của họ.)
Động từ nguyên thể không "to" (Bare-infinitives) [2]
Công thức: S + V + (O) + Bare-infinitive
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu.
V (Verb): Động từ chính, thường là các động từ khiếm khuyết hoặc động từ chỉ cảm nhận, cho phép, khiến ai đó làm gì.
O (Object): Tân ngữ, thường là người hoặc vật.
Bare-infinitive: Động từ nguyên mẫu không "to," thể hiện hành động trực tiếp mà không bị ràng buộc bởi giới từ.
Ý nghĩa và cách dùng:
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động trực tiếp được thực hiện hoặc cảm nhận. Hành động đi sau thường có tính cụ thể và trực tiếp.
Dùng sau các động từ như: let, make, help, see, hear, feel, watch, …
Dùng sau các động từ khiếm khuyết (modal verbs): can, could, may, might, should, will, …
Ví dụ:
He can swim very fast. (Anh ấy có thể bơi rất nhanh.)
We heard the baby cry in the middle of the night. (Chúng tôi nghe thấy em bé khóc giữa đêm.)

Dạng động từ thêm -ing (Gerunds) [5]
Công thức: S + V + V-ing
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu.
V (Verb): Động từ chính trong câu. Một số động từ đặc biệt cần đi kèm động từ dạng V-ing.
V-ing (Gerund): Động từ dạng V-ing đóng vai trò tân ngữ hoặc bổ sung ý nghĩa cho động từ chính.
Ý nghĩa và cách dùng:
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động, sở thích, thói quen, hoặc một sự việc đang diễn ra mà động từ chính liên quan đến.
Dùng sau các động từ đặc biệt như: enjoy, avoid, consider, mind, finish, suggest, keep, admit, …
Ví dụ:
Sophia enjoys reading comics in her free time. (Sophia thích đọc truyện tranh vào thời gian rảnh.)
He kept practicing singing until we got it perfect. (Anh ấy tiếp tục luyện tập hát cho đến khi làm tốt.)

Nhóm từ bắt đầu bằng giới từ (Prepositional Phrases) [3]
Công thức: S + V + Prepositional Phrase
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu.
V (Verb): Động từ chính trong câu.
Prepositional Phrase (Cụm giới từ): Một cụm từ bắt đầu bằng giới từ (preposition) như in, on, at, with, … và đi kèm với tân ngữ (danh từ, cụm danh từ).
Ý nghĩa và cách dùng:
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ giữa hành động (động từ) và đối tượng hoặc tình huống liên quan thông qua giới từ.
Một số động từ yêu cầu cụm giới từ để hoàn thiện ý nghĩa, như depend on, listen to, believe in, …
Ví dụ:
She talked about her future plans during the meeting. (Cô ấy đã nói về kế hoạch tương lai của mình trong cuộc họp.)
She is looking at the beautiful sunset. (Cô ấy đang nhìn cảnh hoàng hôn đẹp.)

Mệnh đề (Clauses) [4]
Công thức: S + V + Clause
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ của câu.
V (Verb): Động từ chính trong câu.
Clause (Mệnh đề): Một nhóm từ có chủ ngữ và động từ, và là mệnh đề phụ (dependent clause).
Ý nghĩa: Cấu trúc này sử dụng mệnh đề sau động từ để bổ sung thông tin chi tiết, giải thích hành động hoặc tình huống một cách đầy đủ hơn. Mệnh đề có thể làm rõ lý do, kết quả, hoặc điều kiện liên quan đến hành động.
Ví dụ:
He said that he would arrive late. (Cậu ấy nói rằng cậu ấy sẽ đến muộn.)
I didn’t know why she was upset. (Tôi không biết tại sao cô ấy lại thất vọng.)
Những sai lầm thường gặp khi sử dụng động từ
Nhầm lẫn giữa động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive) và không 'to' (bare-infinitive)
Một số động từ yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to," nhưng người học lại sử dụng động từ nguyên mẫu không "to" hoặc ngược lại.
Ví dụ:
She decided go on a vacation. (Sai)
She decided to go on a vacation. (Đúng)
Sử dụng dạng V-ing không đúng sau các động từ đặc biệt
Một số động từ yêu cầu động từ theo sau ở dạng V-ing, nhưng người học lại sử dụng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
I enjoy swim. (Sai)
I enjoy swimming. (Đúng)
Lỗi kết hợp giới từ với động từ
Một số động từ đi kèm với giới từ đặc biệt, nhưng người học có thể sử dụng sai giới từ hoặc không sử dụng giới từ.
Ví dụ:
She listens music every day. (Sai)
She listens to music every day. (Đúng)
Sai lầm trong việc dùng mệnh đề sau động từ
Sau một số động từ, người học có thể mắc lỗi khi không sử dụng mệnh đề phụ đúng cách hoặc không sử dụng từ nối thích hợp.
Ví dụ:
She said she will come tomorrow. (Sai)
She said that she would come tomorrow. (Đúng)
Luyện tập ứng dụng
1. She enjoys _____ magazines in her free time.
a. read
b. reading
c. to read
d. reads
2. He decided _____ the offer immediately.
a. accept
b. to accept
c. accepting
d. accepted
3. We waited _____ the bus for an hour.
a. at
b. to
c. for
d. on
4. The teacher encouraged us _____ harder.
a. study
b. studying
c. to study
d. studies
5. She is interested _____ learning new languages.
a. in
b. on
c. at
d. of
6. They agreed _____ the meeting to next week.
a. postpone
b. to postpone
c. postponing
d. postponed
7. I heard her _____ a beautiful song.
a. sings
b. sing
c. to sing
d. singing
8. He believes _____ working hard to achieve success.
a. in
b. at
c. for
d. on
9. My parents let me _____ out with my friends.
a. go
b. to go
c. going
d. goes
10. They spent hours _____ the problem.
a. to solve
b. solving
c. solve
d. solves
11. She said that she _____ come to the party.
a. will
b. would
c. shall
d. should
12. The man looked _____ the strange creature.
a. at
b. on
c. in
d. of
13. She avoided _____ to him about the issue.
a. to speak
b. speak
c. speaking
d. speaks
14. They plan _____ to Europe next summer.
a. travel
b. to travel
c. traveling
d. travels
15. He insists _____ playing his music late at night.
a. in
b. on
c. to
d. for
Bài tập 2: Điền từ thích hợp:
1. I enjoy ________ (listen) to classical music in my free time.
2. They decided ________ (move) to a bigger house.
3. He always depends ________ his older brother for advice.
4. She is looking forward to ________ (meet) her old friends.
5. My teacher encouraged me ________ (participate) in the competition.
6. We waited ________ the train for more than 30 minutes.
7. The doctor advised him ________ (stop) smoking for better health.
8. I heard her ________ (sing) in the other room.
9. He refused ________ (help) us with the project.
10. She succeeded in ________ (pass) the exam on her first try.
11. They invited us ________ (attend) their wedding.
12. The kids are afraid of ________ (swim) in the deep water.
13. She agreed ________ (work) overtime to finish the task.
14. He promised ________ (be) there on time.
15. The manager asked me ________ (submit) the report before the deadline.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai:
1. She avoids to speak in public because she is shy.
2. They decided going to the beach instead of staying home.
3. He relies in his friends for emotional support.
4. I saw him to play soccer at the park.
5. She is interested on learning how to cook.
6. He promised that he will help me tomorrow.
7. The children enjoyed to play in the garden.
8. We waited at the bus stop since 7 a.m.
9. My parents let me to choose my own path in life.
10. He admitted to cheat during the exam.
11. They asked whether they can join the club.
12. She spent hours to clean the house yesterday.
13. I’m looking forward to hear from you soon.
14. He insists to finish the project by himself.
15. She believes on working hard for her dreams.
Bài tập 4: Dịch sang tiếng Anh.
1. Cô ấy thích học ngôn ngữ mới.
2. Họ quyết định đi du lịch vào mùa hè này.
3. Tôi nghe thấy anh ấy chơi guitar trong phòng.
4. Cô giáo nhắc chúng tôi làm bài tập về nhà trước ngày mai.
5. Tôi không thể nào ngừng nghĩ về bài hát đó.
6. Chúng tôi kiên quyết ở lại khách sạn đó.
7. Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi sửa máy tính.
8. Olivia xin lỗi vì đã đến muộn.
9. Chúng tôi đang mong chờ gặp gỡ các đồng nghiệp mới.
10. Anh ấy tin tưởng vào việc làm việc chăm chỉ để đạt được thành công.
Kết quả
1. b. reading
Giải thích: “enjoy” đi kèm với động từ dạng V-ing.
2. b. to accept
Giải thích: “decide” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
3. c. for
Giải thích: “wait for” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là chờ đợi.
4. c. to study
Giải thích: “encourage” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to” (Cấu trúc “encourage sb to do sth”).
5. a. in
Giải thích: “interested in” là một cụm từ cố định, mang nghĩa là thích thú.
6. b. to postpone
Giải thích: “agree” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
7. b. sing
Giải thích: Dựa theo cấu trúc “hear sb do sth”.
8. a. in
Giải thích: “believe in” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là tin tưởng.
9. a. go
Giải thích: Sau “let” dùng động từ nguyên mẫu không "to."
10. b. solving
Giải thích: “spend” đi kèm động từ dạng V-ing (Cấu trúc “spend sth doing sth”).
11. b. would
Giải thích: Đây là câu tường thuật nên mệnh đề “that” cần lùi về một thì.
12. a. at
Giải thích: “look at” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là nhìn.
13. c. speaking
Giải thích: “avoid” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
14. b. to travel
Giải thích: “plan” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
15. b. on
Giải thích: “insist on” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là kiên quyết.
Bài tập 2
1. listening
Giải thích: “enjoy” đi kèm với động từ dạng V-ing.
2. to move
Giải thích: “decide” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
3. on
Giải thích: “depend on” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là phụ thuộc vào.
4. meeting
Giải thích: “look forward to” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
5. to participate
Giải thích: “encourage” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to” (Cấu trúc “encourage sb to do sth”).
6. for
Giải thích: wait for là cụm động từ cố định, mang nghĩa là chờ đợi.
7. to stop
Giải thích: “advise” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to" (Cấu trúc “advise sb to do sth”).
8. sing
Giải thích: Dựa theo cấu trúc “hear sb do sth”.
9. to help
Giải thích: “refuse” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
10. passing
Giải thích: “succeed in” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
11. to attend
Giải thích: “invite” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to" (Cấu trúc “invite sb to do sth”).
12. swimming
Giải thích: “afraid of” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
13. to work
Giải thích: “agree” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
14. to be
Giải thích: “promise” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
15. to submit
Giải thích: “ask” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to." (Cấu trúc “ask sb to do sth”).
Bài tập 3
1. She avoids speaking in public because she is shy.
Giải thích: “avoid” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
2. They decided to go to the beach instead of staying home.
Giải thích: “decide” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
3. He relies on his friends for emotional support.
Giải thích: “rely on” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là dựa vào.
4. I saw him play soccer at the park.
Giải thích: Áp dụng cấu trúc “see sb do sth”.
5. She is interested in learning how to cook.
Giải thích: ‘interested in” là một cụm từ cố định, mang nghĩa là thích thú.
6. He promised that he would help me tomorrow.
Giải thích: Đây là câu tường thuật nên mệnh đề “that” cần lùi về một thì.
7. The children liked playing in the garden.
Giải thích: “like” đi kèm động từ dạng V-ing.
8. We waited for the bus stop since 7 a.m.
Giải thích: “wait for” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là chờ đợi.
9. My parents let me choose my own path in life.
Giải thích: Sau “let” dùng động từ nguyên mẫu không "to” (Cấu trúc “let sb do sth”).
10. He admitted cheating during the exam.
Giải thích: “admit” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
11. They asked whether they could join the club.
Giải thích: Đây là câu tường thuật nên mệnh đề “that” cần lùi về một thì.
12. She spent hours cleaning the house yesterday.
Giải thích: “spend” luôn đi kèm động từ dạng V-ing (Cấu trúc “spend sth doing sth”).
13. I’m looking forward to hearing from you soon.
Giải thích: “look forward to” luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
14. He insists on finishing the project by himself.
Giải thích: “insist on” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là kiên quyết.
15. She believes in working hard for her dreams.
Giải thích: “believe in” là cụm động từ cố định, mang nghĩa là tin tưởng.
Bài tập 4
1. She enjoys learning new languages.
Giải thích: Động từ “enjoy” đi kèm với động từ dạng V-ing.
2. They decided to travel this summer.
Giải thích: Động từ “decide” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
3. I heard him play the guitar in the room.
Giải thích: Dựa theo cấu trúc “hear sb do sth”.
4. The teacher reminded us to do our homework before tomorrow.
Giải thích: Động từ remind yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to" (Cấu trúc “remind sb to do sth”).
5. I can’t stop thinking about that song.
Giải thích: Động từ “stop” đi kèm với động từ dạng V-ing.
6. We insisted on staying at that hotel.
Giải thích: Cụm “insist on” luôn đi kèm với động từ dạng V-ing.
7. He promised to help me fix the computer.
Giải thích: Động từ “promise” yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to."
8. Olivia apologized for being late.
Giải thích: Cụm “apologize for” luôn đi kèm với động từ dạng V-ing.
9. We are looking forward to meeting new colleagues.
Lưu ý: Cấu trúc 'look forward to' bắt buộc theo sau bởi động từ thêm đuôi -ing.
10. Anh ấy luôn tin tưởng vào việc làm chăm chỉ để đạt được thành công.
Giải thích: Cụm từ 'believe in' yêu cầu sử dụng động từ dạng V-ing theo sau.
