
Danh động từ (Gerund)

Khái niệm
Gerund là dạng "-ing" của một động từ khi nó hoạt động như một danh từ trong câu. Gerunds có hình thức giống với hiện tại phân từ, nhưng chúng không được dùng để tạo thì của động từ hay đóng vai trò như một tính từ.
Gerunds có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ (tân ngữ của gerund) hoặc các thành phần bổ nghĩa để tạo thành cụm gerund.
Formulas
Gerund = Verb + -ing |
Vai trò trong câu
Vì đóng vai trò danh từ, gerund có thể được sử dụng làm chủ ngữ của câu, bổ ngữ chủ ngữ của động từ liên kết "be", tân ngữ của giới từ hoặc tân ngữ của động từ. Chúng cũng có thể được dùng để tạo danh từ ghép.
Chức năng làm chủ ngữ
Giống như một danh từ thông thường, một gerund hoặc cụm gerund có thể là chủ ngữ của câu.
Ví dụ: Studying online allows me to saving money a lot. (Học trực tuyến giúp tôi tiết kiệm rất nhiều tiền)
Bổ nghĩa cho chủ ngữ trong câu
Danh động từ (gerund) có thể đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ sau động từ liên kết "be". Trong trường hợp này, danh động từ hoạt động như một yếu tố bổ sung thông tin cho chủ ngữ của câu.
Ví dụ:
One of his biggest hobbies is collecting stamps.→ (Danh động từ collecting bổ nghĩa cho danh từ hobbies.)
Her biggest passion is painting landscapes.→ (Danh động từ painting bổ nghĩa cho danh từ passion.)
Đi sau giới từ, làm rõ thêm ý nghĩa cho câu
Danh động từ có thể đứng sau giới từ để bổ sung ý nghĩa cho câu. Danh động từ trong trường hợp này có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu.
Ví dụ:
After studying, I always get sleepy .” (Sau khi học bài, tôi luôn thấy buồn ngủ.)
I’m going to improve my English speaking skill by communicating with foreigners. (Tôi sẽ cải thiện kỹ năng nói Tiến Anh của mình bằng cách giao tiếp với người nước ngoài.)
Làm tân ngữ cho động từ (Objects of verbs)
Danh động từ cũng có thể đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của một số động từ như: like, enjoy, remember, stand, imagine, mind, feel like,...
Ví dụ:
“Do you mind closing the window for me?” (thí sinh có phiền đóng cửa sổ giúp tôi không?)
“I really love swimming in the summer.” (Tôi thực sự thích bơi vào mùa hè)
Hình thành các danh từ ghép (Creating compound nouns)
Danh động từ có thể kết hợp với danh từ thường để tạo thành danh từ ghép.
Ví dụ:
The swimming pool is always crowded on weekends. (Hồ bơi lúc nào cũng đông đúc vào cuối tuần.)
She bought a new washing machine for her apartment. (Cô ấy đã mua một chiếc máy giặt mới cho căn hộ của mình.)
His writing skills have improved significantly. (Kỹ năng viết của anh ấy đã cải thiện đáng kể.)
Present Participle (Hiện tại phân từ)

Khái niệm
Present Participle (Hiện tại phân từ) là dạng V-ing của động từ, thông thường được dùng để tạo các thì tiếp diễn, làm tính từ hoặc rút gọn mệnh đề.
Ví dụ: She is running very fast. (Cô ấy đang chạy rất nhanh.) → Running dùng để tạo thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức sử dụng
Present Participle = Verb + -ing
Vai trò trong câu
Áp dụng trong thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing + …
Ví dụ: The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi đùa trong khu vườn)
Được sử dụng sau các động từ biểu thị sự nhận thức
Các động từ chỉ sự nhận thức (mental verbs) bao gồm hear (nghe), see (nhìn thấy), feel (cảm nhận), watch (quan sát), notice (để ý thấy), smell (ngửi thấy)... Khi theo sau bởi tân ngữ (object) + hiện tại phân từ (present participle), cấu trúc này diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm mà người nói nhận thức được nó.
Ví dụ:
I saw him running across the street.
(Tôi thấy anh ấy đang chạy qua đường.)
She heard the birds singing outside the window.
(Cô ấy nghe thấy chim hót bên ngoài cửa sổ.)
Đóng vai trò là tính từ
Ví dụ: She picked up the ringing phone.
(Cô ấy nhấc chiếc điện thoại đang đổ chuông.) → "ringing" mô tả "phone" (điện thoại).
A crying baby needs attention.
(Một đứa bé đang khóc cần được chú ý.) → "crying" mô tả "baby" (em bé).
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời
Khi trong câu có hai hành động xảy ra cùng một lúc bởi một người hoặc vật nào đó, các thí sinh có thể sử dụng phân từ hiện tại để mô tả một trong số các hành động này.
Ví dụ:
Singing happily, the girl skipped down the street. (Cô bé vừa hát vui vẻ vừa nhảy chân sáo xuống phố.)
Holding a cup of coffee, she greeted her colleagues. (Cầm cốc cà phê, cô ấy chào đồng nghiệp.)
Được sử dụng để giải thích một nguyên nhân
Hiện tại phân từ (Present participle) có thể được sử dụng để thay thế cho "as", "since" hoặc "because" nhằm giải thích lý do cho câu.
Ví dụ:
Because she didn't feel well, she stayed at home. ➞ Not feeling well, she stayed at home. (Vì không cảm thấy khỏe, cô ấy ở nhà.)
Since he had no money, he couldn't buy the book. ➞ Having no money, he couldn't buy the book. (Vì không có tiền, anh ấy không thể mua cuốn sách.)
As she was worried about the exam, she studied all night. ➞ Worried about the exam, she studied all night. (Vì lo lắng về kỳ thi, cô ấy học cả đêm.)
So sánh Gerund và Present Participle

Tiêu chí | Gerund (Danh động từ) | Present Participle (Hiện tại phân từ) |
|---|---|---|
Hình thức | Verb + -ing | Verb + -ing |
Chức năng |
|
|
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Nhận diện cụm từ in đậm trong các câu dưới đây là Gerund hay Present Participle.
1️. Swimming is my favorite sport.2️. She saw a crying baby in the supermarket.3️. I enjoy reading books before bed.4️. The man standing near the door is my uncle.5️. He is busy preparing for his final exam.6️. We heard someone singing in the next room.7️. Running every morning helps me stay healthy.8️. The teacher caught him cheating during the test.9️. She spent the whole afternoon painting the walls.10. The boy playing in the park is my neighbor.
Bài tập 2: Sử dụng gerund để tạo câu với các từ gợi ý
enjoy - read - books.
hate - wake up - early.
love - swim - in the ocean.
prefer - drink - coffee - morning.
avoid - eat - junk food.
interested in - learn - new languages.
spend time - play - video games.
good at - dance.
talk about - travel - Europe.
thank for - help - me.
Bài tập 3: Sử dụng present participles để tạo câu với các từ gợi ý
see - children - play - in the park
hear - someone - knock - on the door
watch - movie - make - everyone laugh
feel - ground - shake - during the earthquake
smell - bread - bake - in the oven
lie - bed - listen - to music
stand - at the window - look - at the sunset
walk - down the street - talk - to a friend
find - cat - sleep - under the table
notice - teacher - write - on the board
Đáp án
Perfect Gerund
1️. Running every morning helps me stay healthy. (Chạy bộ mỗi sáng giúp tôi khỏe mạnh.)3️. I enjoy reading books before bed. (Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.)5️. He spent the whole afternoon painting the walls. (Anh ấy dành cả buổi chiều để sơn tường.)6️. She loves cooking for her family. (Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình.)9️. His biggest achievement is winning the national championship. (Thành tựu lớn nhất của anh ấy là giành chức vô địch quốc gia.)
Present Participle
2️. She saw a crying baby in the supermarket. (Cô ấy nhìn thấy một em bé đang khóc trong siêu thị.)4️. The man standing near the door is my uncle. (Người đàn ông đứng gần cửa là chú của tôi.)7️. The teacher caught him cheating during the test. (Giáo viên bắt gặp anh ta đang gian lận trong bài kiểm tra.)8️. Having finished his work, he went out for dinner. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy ra ngoài ăn tối.)10. Having cleaned the house, they sat down to relax. (Sau khi dọn dẹp nhà, họ ngồi xuống thư giãn.)
Bài tập 2:
I enjoy reading books before going to bed. (Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.)
I hate getting up early on weekends. (Tôi ghét phải thức dậy sớm vào cuối tuần.)
She loves swimming in the sea during summer. (Cô ấy yêu thích việc bơi ở biển vào mùa hè.)
I prefer having coffee in the morning. (Tôi thích uống cà phê vào mỗi sáng hơn.)
He avoids eating junk food to stay healthy. (Anh ấy tránh ăn thức ăn nhanh để giữ sức khỏe.)
They are interested in studying new languages. (Họ rất hứng thú với việc học các ngôn ngữ mới.)
We spend our time playing video games after school. (Chúng tôi dành thời gian chơi game sau giờ học.)
She excels at dancing. (Cô ấy rất giỏi khiêu vũ.)
They discussed plans for traveling to Europe next year. (Họ đã thảo luận về việc du lịch châu Âu vào năm sau.)
Thank you for helping me with my homework. (Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà.)
Bài tập 3: Đặt câu với present participles và các từ gợi ý
I saw the children playing in the park. (Tôi thấy lũ trẻ đang chơi trong công viên.)
She heard someone knocking on the door. (Cô ấy nghe thấy tiếng ai đó gõ cửa.)
We watched a movie that made everyone laugh. (Chúng tôi đã xem một bộ phim khiến mọi người bật cười.)
They felt the ground shaking during the earthquake. (Họ cảm nhận được mặt đất đang rung chuyển trong trận động đất.)
I smelled bread baking in the oven. (Tôi ngửi thấy mùi bánh mì đang nướng trong lò.)
He lay in bed listening to music. (Anh ấy nằm trên giường nghe nhạc.)
She stood by the window watching the sunset. (Cô ấy đứng bên cửa sổ ngắm hoàng hôn.)
We walked down the street chatting with a friend. (Chúng tôi đi bộ xuống phố trò chuyện với một người bạn.)
I found a cat sleeping under the table. (Tôi phát hiện một con mèo đang ngủ dưới bàn.)
The students noticed the teacher writing on the board. (Các học sinh để ý thấy giáo viên đang viết trên bảng.)
