
Non-Essential và Essential Clauses là gì?

Mệnh đề thiết yếu (Essential Clauses / Restrictive Clauses)
Đây là loại mệnh đề cung cấp thông tin cốt lõi, cần thiết để xác định rõ người hoặc vật mà câu đang nhắc đến. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa chính của câu sẽ bị thay đổi hoặc không đầy đủ. Essential clauses thường bắt đầu bằng “that” hoặc “who” khi nói về người/vật cụ thể. Một đặc điểm quan trọng là essential clauses không được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ: The students who study regularly score higher on the SAT. (Mệnh đề who study regularly là thông tin thiết yếu để xác định nhóm học sinh nào.)
Mệnh đề không thiết yếu (Non-Essential Clauses / Non-Restrictive Clauses)
Khác với essential clauses, non-essential clauses cung cấp thông tin bổ sung, không quan trọng để nhận diện đối tượng chính. Nếu loại bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản. Loại mệnh đề này thường bắt đầu bằng “which”, “who”, “where”, và luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc ngoặc đơn.
Ví dụ: My laptop, which I bought last year, works perfectly. (Mệnh đề which I bought last year chỉ bổ sung thêm thông tin, có thể bỏ đi mà không ảnh hưởng đến nghĩa chính.)
So sánh nhanh:
Essential Clauses | Non-Essential Clauses |
|---|---|
Thông tin quan trọng, không thể bỏ | Thông tin phụ, có thể bỏ |
Không dùng dấu phẩy | Luôn dùng dấu phẩy |
Bắt đầu bằng “that”, “who” | Bắt đầu bằng “which”, “who”, “where” |
Nắm rõ sự khác biệt giữa essential clauses và non-essential clauses là bước nền tảng để xử lý chính xác các câu hỏi SAT liên quan đến dấu câu và mệnh đề trong phần Reading and Writing.
Cách nhận diện và quy tắc sử dụng Non-Essential & Essential Clauses

Dấu câu liên quan
Non-Essential Clauses luôn được bao quanh bằng dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc ngoặc đơn. Điều này cho thấy thông tin trong mệnh đề chỉ đóng vai trò bổ sung, không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính của câu.
Ví dụ: My brother, who lives in New York, is visiting me this week. (Anh trai tôi, người mà sống ở New York, sẽ đến thăm tôi vào tuần này)
→ Mệnh đề “who lives in New York” cung cấp thêm thông tin về “my brother”, và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Essential Clauses không bao giờ dùng dấu phẩy để ngăn cách khỏi mệnh đề chính, bởi thông tin trong mệnh đề là thiết yếu để xác định đối tượng.
Ví dụ: Students who complete the extra credit will receive bonus points. (Những học sinh hoàn thành tín chỉ bổ sung thì sẽ nhận được điểm cộng)
→ Mệnh đề who complete the extra credit là thông tin quan trọng, giúp xác định rõ nhóm học sinh nào.
Những từ khóa thường gặp
“That”: gần như luôn được dùng cho essential clauses. Khi gặp “that”, người học có thể nhận diện nhanh mệnh đề thiết yếu, không đi kèm dấu phẩy.
Ví dụ: The book that I borrowed from you was excellent. (Quyển sách mà tôi mượn của bạn rất hay)
“Which”, “who”, “where”: thường xuất hiện trong non-essential clauses, và được bao quanh bởi dấu phẩy.
Ví dụ: Her house, which has a red roof, is easy to find. (Ngôi nhà của cô ấy, cái có mái màu đỏ, thì rất dễ tìm)
Lưu ý đặc biệt: “Who” có thể xuất hiện ở cả hai loại mệnh đề, nên cần dựa vào vai trò thông tin và dấu câu để phân biệt.
Phương pháp kiểm tra dễ dàng
Một phương pháp dễ áp dụng là thử loại bỏ mệnh đề phụ:
Nếu câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính, mệnh đề đó là non-essential.
Nếu thiếu mệnh đề phụ khiến câu mất nghĩa hoặc không đầy đủ, đó là essential.
Ví dụ kiểm tra:
Câu: The car, which she bought last year, is expensive.
→ Loại bỏ mệnh đề “which she bought last year” → câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh: The car is expensive. ⇒ Non-essential clause.Câu: The students who study every day often get higher scores.
→ Loại bỏ mệnh đề “who study every day” → câu bị thiếu thông tin quan trọng: The students often get higher scores. (Không rõ là nhóm học sinh nào.) ⇒ Essential clause.
Tóm tắt quy tắc phân biệt các mệnh đề
Đặc điểm | Essential Clauses | Non-Essential Clauses |
|---|---|---|
Dấu câu | Không dùng dấu phẩy | Có dấu phẩy, gạch ngang hoặc ngoặc đơn |
Từ khóa | that, who | which, who, where |
Kiểm tra bằng cách loại bỏ | Mất nghĩa | Nghĩa câu vẫn giữ nguyên |
Cách xử lý câu hỏi Essential vs. Non-Essential Clauses trong SAT Reading và Writing

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định mệnh đề cần phân tích
Bước đầu tiên là nhận diện chính xác mệnh đề phụ (clause) trong câu. Hãy tìm các từ khóa như who, that, which, where... Đây chính là các dấu hiệu báo trước sự xuất hiện của một mệnh đề thiết yếu hoặc không thiết yếu.
Ví dụ SAT:
The house that Jack built is famous.
Her car, which she bought last year, is electric.
Trong hai ví dụ trên, cụm that Jack built và which she bought last year chính là mệnh đề cần phân tích.
Bước 2: Xác định xem mệnh đề có phải là thông tin thiết yếu hay không
Hãy tự hỏi: “Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu có giữ nguyên nghĩa không?”
Nếu KHÔNG thể bỏ mệnh đề, vì nó cung cấp thông tin quan trọng để xác định đối tượng → Đây là Essential Clause.
Nếu CÓ thể bỏ mệnh đề mà nghĩa câu vẫn rõ ràng → Đây là Non-Essential Clause.
Ví dụ phân tích:
The students who study regularly pass the exam.
→ Nếu bỏ mệnh đề, sẽ không rõ nhóm học sinh nào có thể vượt qua kì thi. Đây là Essential Clause.My laptop, which has a silver case, works well.
→ Bỏ mệnh đề vẫn hiểu được nội dung chính đang nói đến đối tượng “my laptop” - máy tính của tôi. Đây là Non-Essential Clause.
Bước 3: Kiểm tra dấu câu đi kèm
Non-Essential Clauses: Luôn được bao quanh bởi dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc ngoặc đơn.
Essential Clauses: Không dùng dấu phẩy.
Ví dụ sửa lỗi:
The restaurant which is next to my office is always busy. (Thiếu dấu phẩy).
→ Sửa đúng: The restaurant, which is next to my office, is always busy.
Bước 4: Áp dụng quy tắc lựa chọn từ khóa (that vs. which, who)
“That”:
Dùng cho Essential Clauses.
Không bao giờ đi kèm dấu phẩy.
“Which”, “who”, “where”:
Dùng cho Non-Essential Clauses (phổ biến nhất).
Luôn đi kèm dấu phẩy (nếu là thông tin phụ).
Lưu ý: “Who” có thể xuất hiện trong cả hai loại mệnh đề, cần kết hợp kiểm tra dấu câu và nội dung thông tin.
Ứng dụng thực tế trong bài thi SAT (phân tích chi tiết từng bước)
Câu hỏi: The committee, that meets every Tuesday, will finalize the report this week.
A. NO CHANGEB. committee, which meets every Tuesday,C. committee which meets every TuesdayD. committee that meets every Tuesday
Phân tích từng bước:
Bước 1: Mệnh đề: that meets every Tuesday
Bước 2: Loại bỏ mệnh đề → câu vẫn rõ nghĩa (The committee will finalize the report this week. - Ủy ban sẽ hoàn thành báo cáo vào tuần này) → Mệnh đề chỉ đóng vai trò bổ sung thêm ý nghĩa, nếu bỏ đi thì người đọc vẫn có thể nhận biết được đối tượng được nói đến trong câu. Vì vậy, đây là Non-Essential Clause.
Bước 3: Non-Essential Clause cần có dấu phẩy.
Bước 4: Từ khóa đúng phải là which, không phải “that”.
Bước 5: Loại nhanh A, C, D. Đáp án đúng là B.
Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Lựa chọn đáp án chính xác nhất
The director ___ oversees the entire project will present the findings next week.
A. that oversees the entire project,B. who oversees the entire projectC. , who oversees the entire project,D. , that oversees the entire project,
Phân tích và đáp án:
Mệnh đề “who/that oversees the entire project” giúp xác định rõ đối tượng là giám đốc (director). Đây là thông tin thiết yếu → Essential Clause.
Với Essential Clause, cần nhớ:
Không dùng dấu phẩy.
Dùng “that” hoặc “who” đều được (khi nói về người).
Đáp án đúng: B. who oversees the entire project → The director who oversees the entire project will present the findings next week. (Người giám đốc mà giám sát toàn bộ dự án sẽ trình bày những kết quả vào tuần sau)
Loại các đáp án khác:
A. Sai vì có dấu phẩy cuối mệnh đề.
C. Sai vì dùng dấu phẩy cho mệnh đề thiết yếu.
D. Sai vì “that” không được dùng với dấu phẩy.
Bài tập 2: Sửa lỗi trong câu
My smartphone that I bought last year, has a powerful battery.
A. NO CHANGEB. smartphone, that I bought last year,C. smartphone, which I bought last year,D. smartphone which I bought last year
Phân tích và đáp án:
Mệnh đề “that I bought last year” chỉ cung cấp thông tin phụ về chiếc điện thoại, không cần thiết để xác định chiếc smartphone nào vì trong câu đã nói rõ là điện thoại của tôi - “my smartphone” (giả định chỉ có một). Vì vậy, đây là Non-Essential Clause.
Với Non-Essential Clause:
Cần có dấu phẩy.
Dùng “which”, không dùng “that”.
Đáp án đúng: C. smartphone, which I bought last year, → My smartphone, which I bought last year, has a powerful battery. (Điện thoại của tôi, cái tôi mua năm ngoái, có pin rất khỏe)
Loại các đáp án khác:
A. Sai vì dùng “that” có dấu phẩy.
B. Sai vì vẫn dùng “that” với dấu phẩy.
D. Sai vì thiếu dấu phẩy.
Bài tập 3: Tìm lỗi trong câu dưới đây
New York city, that never sleeps, attracts millions of tourists every year.
Câu trên có lỗi gì?
A. Sử dụng sai dấu câuB. Sử dụng sai từ nốiC. Thiếu dấu phẩyD. Câu hoàn toàn đúng
Phân tích và đáp án:
Mệnh đề “that never sleeps” cung cấp thông tin phụ về “ New York city” (thành phố không ngủ = New York), nghĩa là đây là Non-Essential Clause.
Với Non-Essential Clause:
Cần có dấu phẩy (đã đúng).
Tuy nhiên, không được dùng “that” → phải dùng “which”.
Đáp án đúng: B. Sử dụng sai từ nối
Chỉnh sửa câu chính xác:
New York city, which never sleeps, attracts millions of tourists every year. (Thành phố New York, không bao giờ ngủ, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm)
Tiếp tục đọc: Phương pháp làm bài Linking Clauses trong SAT Reading và Writing cùng với bài tập
Tổng kết lại
SAT® là nhãn hiệu đã đăng ký của College Board, tổ chức không liên kết với, và không bảo trợ cho website này.
