
Tổng quan về kỳ thi tiếng Anh trẻ em Flyers của Cambridge
A2 Flyers được thiết kế cho trẻ có trình độ tiếng Anh Tiền trung cấp (Pre-intermediate), trong khoảng dưới 12 tuổi hoặc học sinh từ lớp 4-7. Đây là bước đệm quan trọng vì xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc để tiếp tục học lên các chứng chỉ cao hơn như KET (A2 Key) hoặc PET (B1 Preliminary).
Hiện nay, nhiều phụ huynh chọn kỳ thi Flyers bởi chứng chỉ được công nhận rộng rãi tại các trường quốc tế ở Việt Nam và quốc gia như Anh, Mỹ, giúp học sinh tự tin hơn khi học tập trong môi trường học thuật toàn cầu.
Trong phần tiếp theo, bài viết sẽ phân tích cấu trúc đề thi Flyers gồm 3 kỹ năng: Listening, Reading and Writing, và Speaking.
Toàn bộ cấu trúc bài thi Flyers của Cambridge
Phần kiểm tra kỹ năng Nghe hiểu
Phần Listening trong kỳ thi Flyers gồm 5 phần, kéo dài khoảng 25 phút. Mỗi đoạn hội thoại được nghe 2 lần, học sinh sẽ được nghe một hoặc hai ví dụ minh họa trước khi bắt đầu làm bài. [2]
Phần thi đánh giá khả năng Nghe hiểu tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc, chọn thông tin tương ứng với hình ảnh được cung cấp.
Kỹ năng Listening bài thi Flyers | |||
Part | Số câu hỏi | Đề bài | Mục tiêu đánh giá |
1 | 5 | Một bức tranh lớn gồm nhiều nhân vật với các hành động khác nhau. Phía trên và dưới bức tranh là tên người. Học sinh lắng nghe đoạn hội thoại giữa người lớn và trẻ em, rồi vẽ một đường thẳng từ tên đến đúng nhân vật. | Nghe hiểu tên người và mô tả hành động. |
2 | 5 | Lắng nghe cuộc hội thoại giữa 2 người, và điền vào chỗ trống của mẫu đơn gồm một từ hoặc con số bên cạnh câu gợi ý ngắn. | Nghe chính tả từ vựng, tên riêng và số. |
3 | 5 | Có 2 danh sách hình ảnh. Danh sách đầu là ảnh nhân vật hoặc đồ vật kèm tên và ô trống. Danh sách sau gồm các tình huống kèm chữ cái. Học sinh cần ghép chữ cái phù hợp với từng hình ở danh sách đầu. | Nghe hiểu từ vựng, tên riêng và thông tin trong ngữ cảnh khác nhau. |
4 | 5 | Gồm 5 đoạn hội thoại ngắn. Mỗi đoạn có một câu hỏi và ba hình ảnh lựa chọn. Học sinh nghe và chọn phương án đúng bằng cách đánh dấu tick (✅). | Lắng nghe các thông tin cụ thể, từ đó phân biệt điểm khác biệt để chọn ô đúng nhất. |
5 | 5 | Một bức tranh lớn kèm đoạn hội thoại, trong đó người lớn hướng dẫn trẻ tô màu 3 đồ vật và viết một từ đơn giản lên 2 vật. | Nhận biết màu sắc, vị trí và từ vựng cơ bản. |
Phần đánh giá năng lực Đọc hiểu và Viết
Phần thi A2 Flyers Reading and Writing gồm 7 phần với tổng cộng 44 câu hỏi, kéo dài khoảng 40 phút.
Phần thi sẽ phát triển kiến thức ngữ pháp cơ bản và viết đúng chính tả từ vựng tiếng Anh.
Kỹ năng Reading & Writing bài thi Flyers | |||
Part | Số câu hỏi | Đề bài | Mục tiêu đánh giá |
1 | 10 | Gồm 15 từ vựng, nhưng học sinh chỉ nối 10 từ chính xác tương ứng với 10 định nghĩa hoặc mô tả đã cho. | Đọc hiểu định nghĩa đơn giản và đánh vần từ vựng đúng. |
2 | 5 | Một đoạn hội thoại nhưng thiếu lời đáp của người nói thứ 2. Học sinh dựa vào danh sách câu trả lời được đánh từ A - H để điền vào chỗ trống. Có 2 đáp án gây nhiễu | Kiểm tra khả năng hiểu ngữ ngữ cảnh và logic sắp xếp câu từ. |
3 | 6 | Dựa vào bảng từ vựng đầu bài và điền từng từ thích hợp vào chỗ trống của đoạn văn. Câu hỏi cuối đoạn yêu cầu học sinh chọn tiêu đề phù hợp với đoạn văn. | Đọc hiểu thông tin cụ thể và xác định ý chính. |
4 | 10 | Đọc một văn bản có 10 chỗ trống và cần chọn 1 từ đúng nhất trong 3 từ có sẵn. Phần này tập trung vào điểm ngữ pháp hơn Part 3. | Kiểm tra kiến thức từ vựng và ngữ pháp. |
5 | 7 | Học sinh đọc truyện ngắn và điền từ 1 - 4 từ để tóm tắt thông tin. Hình ảnh cung cấp bối cảnh cho câu chuyện nhưng không có câu trả lời. | Khả năng đọc hiểu truyện ngắn và sử dụng từ/cụm từ đồng nghĩa (synonyms). |
6 | 5 | Đọc một phần nhật ký hoặc thư gồm các chỗ trống. Đề bài không có danh sách từ vựng có sẵn nên học sinh cần tự điền từ vựng vào chỗ trống. | Khả năng đọc hiểu văn bản ngắn và vốn từ vựng cũng như ngữ pháp. |
7 | 1 | Tự viết truyện ngắn dựa vào 3 bức tranh. Bài văn cần có ít nhất 20 chữ. | Kỹ năng viết mạch lạc và khả năng diễn đạt ý tưởng. |
Phần thi Nói tương tác
Phần thi Speaking trong kỳ thi Flyers gồm 4 phần, kéo dài trong khoảng 7-9 phút.
Mỗi học sinh được giáo viên hoặc người hướng dẫn đưa vào phòng thi và giới thiệu với giám khảo. Ban đầu, giám khảo chào hỏi bằng tiếng Anh, đặt một vài câu hỏi đơn giản như họ tên và tuổi. Sau phần giới thiệu ngắn, bài thi sẽ chính thức bắt đầu.
Part 1
Học sinh được xem hai bức tranh tương tự nhau nhưng có một vài điểm khác biệt. Giám khảo sẽ miêu tả bức tranh thứ nhất, học sinh nhìn vào bức tranh thứ hai và nói ra điểm khác biệt.
Part 2
Giám khảo và học sinh đều có một bức tranh riêng, mỗi bức tranh có một số thông tin bị thiếu. Học sinh cần trả lời câu hỏi của giám khảo và đặt câu hỏi ngược lại để hoàn thành phần thông tin còn thiếu.
Part 3
Học sinh xem 5 bức tranh kể một câu chuyện. Giám khảo nói tiêu đề và giới thiệu nhân vật chính cùng câu “Just look at the pictures first” (Hãy xem qua các bức tranh trước), sau đó miêu tả bức tranh đầu tiên. Học sinh được yêu cầu tiếp tục kể câu chuyện dựa trên 4 bức tranh còn lại.
Part 4
Giám khảo đặt câu hỏi cá nhân xoay quanh các chủ đề quen thuộc như: gia đình, sở thích, trường học, ngày sinh nhật, kỳ nghỉ, thói quen hằng ngày...
Bên cạnh đó, các chủ đề và câu hỏi thường xuất hiện trong bài thi Speaking Flyers gồm:
Part | Chủ đề/ Câu hỏi phổ biến |
1 | So sánh sự khác nhau về - Màu sắc - Hành động cơ bản: sit, stand, eat, sing, write, sleep,... - Đồ vật trong cuộc sống hàng ngày: house, tree, umbrella, computer… |
2 | Các câu hỏi về nhân vật yêu thích như: teacher, shop, pet… Ví dụ: “What’s the name of…?”, “Where is…?”, “Why do you like…?” |
3 | Câu chuyện ngắn và vui về
|
4 | Chủ đề:
Các câu hỏi Wh- như:
|
Hệ thống chấm điểm trong kỳ thi Flyers
1 khiên thể hiện rằng học sinh cần luyện tập và cải thiện thêm ở kỹ năng đó. Ngược lại, 4 hoặc 5 khiên cho thấy học sinh đã làm rất tốt và đủ khả năng chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge English tiếp theo - A2 Key for Schools.

Đối với chứng chỉ được cấp từ ngày 01/09/2020, mỗi học sinh sẽ nhận thêm “Statement of Results”. Bảng kết quả bao gồm:
Số lượng khiên trong mỗi phần của bài kiểm tra.
Điểm mạnh của học sinh.
Các điểm cần cải thiện và gợi ý cách cải thiện.

Dưới đây là bảng quy đổi số lượng khiên (shields) sang cấp độ CEFR cùng mô tả tương ứng:
Bảng quy đổi điểm | ||
Số lượng khiên | Cấp độ CEFR | Khả năng |
1 | Pre A1 |
|
2-3 | A1 |
|
4-5 | A2 |
|
Bộ tài liệu chuẩn bị cho kỳ thi Flyers Cambridge
Bộ sách Fun Skills cấp độ 1
Sách tập trung cả 4 kỹ năng tiếng Anh thông qua các chủ đề phong phú và các nhân vật hoạt hình dễ thương. Bên cạnh phần bài học chính, sách còn có Mini Trainers – các bài thi mẫu mô phỏng đúng định dạng và độ khó của đề thi thực tế.

Fun for Flyers - Phiên bản thứ 4
Được xuất bản bởi chính Cambridge, sách cung cấp các hoạt động vui nhộn lồng ghép ngữ pháp và từ vựng trình độ A0 đến A2. Phần “Listening Practice” giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nghe, trong khi nội dung của sách vẫn đảm bảo cân bằng giữa yếu tố giải trí và cấu trúc bài thi thực tế. Đây là tài liệu lý tưởng để phụ phụ huynh hỗ trợ học sinh vừa học vừa chơi.
Từ điển hình ảnh A2 Flyers Wordlist
Danh sách từ vựng cần thiết cho kỳ thi A2 Flyers do chính Cambridge tổng hợp theo từng chủ đề, cùng hình ảnh minh họa và trò chơi sống động. Thông qua đây học sinh có thể nâng cao vốn từ vựng của mình một cách tự nhiên và hiệu quả.
Link: A2 Flyers Wordlist Picture book

Bộ đề luyện thi Cambridge English - A2 Flyers 2018 của Collins
Sách tập trung luyện thi 4 kỹ năng thông qua các đề thi mẫu. Cuối sách bao gồm Answer keys (đáp án) và gợi ý cách trả lời phần thi Speaking. Hình thức trình bày bám sát với đề thi thực tế, hỗ trợ học sinh tự tin bước vào kỳ thi chính thức.

Bí quyết giúp trẻ chinh phục kỳ thi Flyers thành công
Phần thi Nghe hiểu
Để giúp học sinh làm tốt phần nghe miêu tả người, hãy khuyến khích trẻ tự nói về bản thân hoặc những người thân quen như ba mẹ, ông bà, bạn bè. Ví dụ:
“I have short straight hair.” (Tôi có tóc ngắn và thẳng)
“He is wearing jeans and glasses.” (Anh ấy mặc quần jeans và đeo kính)
Trong bài thi Flyers, học sinh chỉ cần nhận diện các số từ 1 đến 20. Tuy không quá nhiều, nhưng học sinh vẫn nên luyện nghe tiếng Anh thường xuyên để tăng khả năng phản xạ nhanh và chính xác với các con số. Các mẩu truyện, bài hát không chỉ giúp học sinh làm quen với con số mà còn các tên người tiếng Anh thường xuất hiện trong bài thi.
Storyberries

British Council | LearnEnglish Kids

Ở Part 5 của bài Listening, học sinh cần tự mang theo màu để tô vào bài thi nên phụ huynh hãy chuẩn bị sẵn cho trẻ từ 10–12 màu cơ bản như: đỏ, xanh dương, vàng, cam, tím, hồng, trắng, đen, nâu,… trước khi vào phòng thi.
Phần Đọc hiểu và Viết
Để làm tốt bài thi Flyers, học sinh cần nắm chắc các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Khi ôn luyện với học sinh nhỏ tuổi nên tạo các hoạt động thú vị như trò chơi, đố vui, thẻ từ vựng (flashcards), hay kể chuyện bằng từ khóa. Điều này giúp học sinh tiếp thu tự nhiên, ghi nhớ lâu hơn và không bị áp lực khi học.
Tham khảo: Cách làm FLASHCARD học từ vựng
Một lỗi thường khiến học sinh mất điểm đáng tiếc là viết sai chính tả hoặc chữ viết không rõ ràng nên giám khảo không thể đọc được. Với những học sinh có thói quen viết quá nhanh hoặc chữ xấu, phụ huynh và giáo viên nên kiên nhẫn rèn luyện kỹ năng viết tay cho trẻ. Một gợi ý nhỏ là phụ huynh có thể dành 5–10 phút mỗi ngày để cùng con luyện viết câu đơn giản, chép từ vựng mới hoặc viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh.
Phần thi Nói
Một trong những cách giúp trẻ tự tin hơn khi thi Speaking là làm quen trước với mẫu câu và lời hướng dẫn của giám khảo. Khi bắt đầu phần thi, giám khảo sẽ luôn giới thiệu tên của mình và hỏi tên học sinh, sau đó đưa ra các hướng dẫn cụ thể.
Ví dụ, ở Part 1, giám khảo có thể nói:
“Now, here are two pictures. My picture is nearly the same as yours, but there are some differences. I’m going to say something about my picture. You tell me how your picture is different. In my picture, it’s/ there’s…”
Trước khi so sánh một bức tranh lớn, học sinh nên luyện miêu tả các chi tiết nhỏ hoặc đối tượng đơn lẻ. Giáo viên và phụ huynh có thể bắt đầu bằng những câu hỏi ngắn, đơn giản:
What is the boy doing? → Reading
What’s this? → Car
What color is it? → Red
Khi học sinh đã quen với câu trả lời ngắn gọn, hãy khuyến khích các em thay vì chỉ nói một từ, và hướng dẫn học sinh nói thành câu hoàn chỉnh như:
Tell me about the car. → The car is red. It’s on the floor. It’s next to the boy.
Những thắc mắc phổ biến về kỳ thi Flyers
Địa điểm tổ chức thi Flyers?
Miền Bắc [4]
Trung tâm | Địa chỉ |
Trung tâm Tiếng Anh Apollo English | 181-183-185 Phố Huế, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Atlantic Five-Star English | 33 Lạc Trung, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Công Ty TNHH Trung Tâm Anh Ngữ Vus Miền Bắc | Tầng 3, Tòa nhà Golden Palace, Lô đất C3, đường Lê Văn Lương , Hà Nội |
Trung tâm tiếng Anh Language Link Academic | Tầng 2, Tòa nhà 34T, P. Hoàng Đạo Thúy, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội |
Giáo dục quốc tế Nguyễn Siêu | 59 Trung Kính, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
REAP-Hevobooks | Tầng 3, Nhà B, 187B Giảng Võ, Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội |
Học viện công nghệ giáo dục Blue English | Lô 2.10 – 2.11, đường Ngô Quyền, phường Trần Lãm, Thái Bình |
Trung tâm Anh ngữ Ecovalley | KĐT Crown Villas, 586 Đ. Cách Mạng Tháng 8, Gia Sàng, Thái Nguyên |
Miền Trung
Trung tâm | Địa chỉ |
Trung tâm Khảo thí Ủy quyền Cambridge English | 228 Trần Hưng Đạo, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng |
Trung Tâm Ngoại Ngữ Việt Anh - VES | 30 Trần Quang Khải, P. Diên Hồng, Pleiku, Gia Lai |
Công ty TNHH Giáo dục và Đầu tư Hòa Thắng (Trung tâm khảo thí Cambridge Hoà Thắng) | Khu dân cư Bắc Xuân An, Phường Xuân An, TP. Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
Miền Nam
Trung tâm | Địa chỉ |
Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh | 66-68 Lê Thánh Tôn, Bến Nghé, Quận 1 TP. HCM |
Đại học Tôn Đức Thắng | 19 Nguyễn Hữu Thọ, Tân Phong, Quận 7, TP. HCM |
Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Bình Dương | Đường 30 Tháng 4, Chánh Nghĩa, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
Trung tâm Giáo dục thường xuyên thành phố Cần Thơ | 1A Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. An Cư, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ |
CB Centres - Hệ thống trung tâm Ngoại ngữ Cambridge | 17 Hai Bà Trưng, phường An Hội, TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
Hanex English Academy | 85 Nguyễn Thái Học, phường 7, TP. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
Trung tâm Khảo thí ủy quyền Cambridge VN120 | 121/9 Nguyễn Bình, phường Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương |
Đại học Trà Vinh | 105 Kiên Thị Nhẫn, Phường 7, Trà Vinh |
Trung tâm Ngoại ngữ Anh Việt | Số 1, đường số 3, Khu Dân Cư Kiến Phát, P6, TP Tân An, Long An |
Thời gian nhận kết quả thi Flyers?
Học sinh sẽ nhận được kết quả sau khoảng 6-8 tuần kể từ ngày thi.
Điểm đỗ bài thi Flyers là bao nhiêu?
Kỳ thi Flyers không có khái niệm đậu hay rớt vì mỗi kỹ năng được đánh giá bằng tối đa 5 chiếc khiên (shields). Thông thường, nếu học sinh đạt từ 3 khiên trở lên cho mỗi kỹ năng, điều đó cho thấy học sinh đã đạt trình độ A2. Do đó, phụ huynh và học sinh phụ huynh và học sinh không cần quá lo lắng về điểm đậu hay rớt.
Thời gian làm bài thi Flyers trong bao lâu?
Tổng thời lượng bài thi A2 Flyers là 1 giờ 15 phút, được chia thành các phần sau:
Phần Nghe: 25 phút
Phần Đọc và Viết: 40 phút
Phần Nói: 7-9 phút
Chi phí dự thi Flyers là bao nhiêu?
Theo cập nhật mới nhất năm 2025, chi phí dự thi Flyers từ 800.000 đến 1.400.000 đồng tùy địa phương. Phụ huynh nên liên hệ trực tiếp các trung tâm khảo thí ủy quyền của Cambridge tại địa bàn để nhận thông tin cụ thể và chính xác.
