
Take Note nghĩa là gì?
Thí sinh lưu ý Take note không phải là chép chính tả hay ghi lại từng từ của người nói. Và mỗi người sẽ có cách ghi chú khác nhau tùy theo sở thích và thói quen học tập. Một số người chọn gạch đầu dòng, sơ đồ tư duy, trong khi người khác viết tắt để tiết kiệm thời gian.
Biết cách Take note trong IELTS Listening hiệu quả giúp tăng khả năng nghe hiểu và trả lời chính xác câu hỏi, đặc biệt khi thí sinh chỉ được nghe audio một lần duy nhất.

Những ưu điểm vượt trội của Take Note/Note-taking trong bài thi Nghe IELTS
Nâng cao khả năng chú ý và tập trung
Khác với nghe và chỉ tiếp nhận âm thanh một cách thụ động, Take note yêu cầu người học tập trung cao độ để chủ động lắng nghe và xác định thông tin quan trọng. Nhờ đó, người học sẽ không bị mất dấu trong quá trình nghe và hạn chế tối đa việc bỏ lỡ các chi tiết. Bằng cách luyện phương pháp ghi chú hiệu quả, người học sẽ dễ dàng theo sát bài nghe và chọn lọc thông tin cần thiết từ bài, ngay cả khi phải đối mặt với áp lực thời gian và sự căng thẳng trong phòng thi.
Hạn chế tối đa các lỗi không đáng có
Vì bài nghe thường đưa ra nhiều distractors (thông tin gây nhiễu) nên khiến người học dễ bị đánh lừa. Take note sẽ giúp loại bỏ thông tin gây nhiễu này, đặc biệt trong những phần nghe dài hoặc chứa thông tin phức tạp như Part 3 và Part 4.
Ví dụ: Bài nghe có phần "The price was $100 per night, but with the discount, it's now $85." Người học có thể vô tình chọn số $100. Tuy nhiên, nếu ghi chép được là $100 → discount → $85 thì người học sẽ có thể chọn được đáp án đúng.
Đẩy nhanh tiến độ xử lý và hoàn thành câu trả lời
Phần ghi chú được sắp xếp hợp lý cho phép người học nhanh chóng xem lại và xác nhận đáp án. Vì bài thi IELTS Listening chỉ dành 2 phút cuối để chuyển đáp án sang phiếu trả lời, nên Take note hiệu quả sẽ tận dụng tối đa thời gian đồng thời giảm thiểu sai sót không đáng có. Nếu người học chưa chắc chắn về một thông tin, thay vì mất thời gian nhớ lại hãy giữ bình tình và tham khảo ghi chú để xác định câu trả lời.
Những trở ngại phổ biến khi thí sinh thực hiện Take Note
Không bắt kịp nhịp độ của bài nghe
Bài thi IELTS Listening chỉ phát 1 lần với tốc độ có thể khá nhanh hơn so với khả năng tiếp nhận của nhiều người học. Nếu quá tập trung viết nguyên văn từng từ hoặc câu, người học sẽ có nguy cơ bỏ lỡ nội dung tiếp theo.
Gặp khó khăn trong việc xác định thông tin trọng tâm
Nhiều người học gặp khó khăn khi xác định các từ khóa và chi tiết chính khi Take note trong IELTS Listening. Hậu quả là bản ghi chú quá dài hoặc gồm thông tin không cần thiết, trong khi những câu trả lời quan trọng lại bị bỏ lỡ. Điều này không chỉ lãng phí thời gian, mà còn khiến ghi chú của người học trở nên lộn xộn và gây khó khăn khi xem lại.
Hạn chế trong kỹ năng sắp xếp thông tin và làm nhiều việc cùng lúc
Take Note trong IELTS Listening không chỉ đơn thuần là ghi chép mà còn yêu cầu thí sinh vừa nghe, xử lý thông tin, vừa viết cùng lúc. Điều này đòi hỏi kỹ năng đa nhiệm (Multitasking) tốt để không bị bỏ lỡ các phần trong bài. Bên cạnh đó, cách tổ chức ghi chú cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu ghi chú thiếu trình tự hợp lý, người học có thể hiểu sai thông tin và không thể liên kết được với câu hỏi.

Bí quyết ghi chép thông minh giúp đạt điểm cao phần Nghe IELTS
Tập trung nắm bắt các dữ liệu then chốt
Trước khi bắt đầu bài nghe, thí sinh có 30 giây để đọc câu hỏi do đó hãy tận dụng thời gian này để gạch chân những từ khóa quan trọng. Những từ này thường là content words – các từ mang nội dung chính, giúp xác định thông tin cần nghe. Chúng thường bao gồm:
Content word | Ví dụ |
Noun (danh từ) | con người, nơi chốn, đồ vật → doctor, airport, meeting |
Verb (động từ) | hành động → arrive, cancel |
Adjective (tính từ) | đặc điểm, màu sắc, mô tả hình dáng → expensive, yellow, long |
Adverb (trạng từ) | chi tiết về hành động → quickly, always, never |
Number and Date (Số và ngày) | → 9: 30 A.M, 15th of July, $250 |
Negation words (từ phủ định) | → no, don’t, rarely, without, avoid |
Trong quá trình nghe, hãy dựa vào những từ khóa đã gạch chân để Take Note một cách hiệu quả nhất. Đặc biệt, người học không cần chú ý quá nhiều đến Function words (từ chức năng) vì chúng chỉ mang chức năng ngữ pháp và không chứa thông tin quan trọng.
Function word | Ví dụ |
Preposition (giới từ) | in, on, at, under, of |
Article (mạo từ) | a/an, the |
Auxiliary verb (trợ động từ) | am/is/are, have/has |
Conjunction (liên từ) | and, because, although |
Filler word (từ đệm) | well, actually, you know, kind of |
Lựa chọn hình thức ghi chép tối ưu
Không có một phương pháp Take Note nào phù hợp với tất cả mọi người, vì cách ghi chú hiệu quả phụ thuộc vào dạng bài thi và nhu cầu cá nhân. Một số người học thích ghi chép bằng chữ viết, trong khi người khác lại thấy sơ đồ trực quan dễ theo dõi hơn. Khi chọn phương pháp ghi chú, hãy cân nhắc:
Tốc độ: Người học có thể viết đủ nhanh mà không bỏ sót chi tiết không?
Rõ ràng: Ghi chú có dễ hiểu khi xem lại không?
Loại câu hỏi: Cách ghi chú có phù hợp với dạng bài nghe không?
Sau đây là một số phương pháp ghi chú, cùng với cách sử dụng chúng.
Bullet points (Chấm đầu dòng)
Là cách đơn giản và nhanh chóng nhất để liệt kê thông tin theo trình tự bài nghe.
Chúng phù hợp với Part 1 hoặc 2, đặc biệt với các câu hỏi yêu cầu câu trả lời ngắn gọn (tên, ngày tháng, địa điểm, số tiền…).
Ví dụ:
Event: Music concert
Date: 12th October
Time: 7 PM
Price: £25 (student: £20)
Tables/Columns (Bảng/Cột)
Khi cần so sánh thông tin, bảng hoặc cột sẽ giúp người học ghi chú một cách dễ dàng đối chiếu. mà không mất quá nhiều thời gian. Nó đặc biệt hiệu quả với Part 2 hoặc 3 (Matching questions hoặc map labeling).
Ví dụ một đại lý cung cấp thông tin về 3 khách sạn cho khách hàng:
Option | Location | Cost | Rating stars |
Hotel A | City center | £100 | 2 half |
Hotel B | Near airport | £80 | 2 |
Hotel C | Beachside | £250 | 4 |
Shorthand technique (Kỹ thuật viết tắt)
Viết tắt là kỹ thuật mà người học sử dụng các ký hiệu, chữ viết tắt và từ viết tắt để ghi chép nhanh chóng. Kỹ thuật này hữu ích khi bài nói nhanh hoặc bao gồm các câu dài nhưng vẫn đảm bảo mặt nội dung. Kỹ thuật này phù hợp với Part 3 hoặc 4 vì đây là những phần nghe có cuộc trò chuyện, thảo luận và bài giảng dài và chuyên môn.
Ví dụ một bài giảng về Sleep and Memory (giấc ngủ và trí nhớ)
“Research shows that sleep plays a crucial role in memory retention. During deep sleep, the brain processes and stores new information, making it easier to recall later. Studies indicate that individuals who sleep at least seven hours perform better on memory tests than those with insufficient rest.”
→ Cách ghi chú:
Sleep → key for mem rentent
Deep sleep = new info stored, recall ↑
>7h = better mem > not enuf rest
(mem: memory)
Hãy chọn những cụm viết tắt dễ hiểu với bản thân, tránh viết tắt quá nhiều khiến bạn không nhớ nội dung khi xem lại.
Lựa chọn phương án trả lời
Cuối cùng, hãy dùng phần ghi chú để đối chiếu với câu hỏi. So sánh các ý chính trong note với từng đáp án để tìm điểm trùng khớp và khác biệt. Sau đó, loại bỏ các lựa chọn sai như thông tin trái ngược hoặc không được đề cập.

Minh họa thực tế áp dụng
1. On which day does the Central Library close earlier?
A. FridayB. SaturdayC. Sunday
2. How much does a yearly membership cost for non-students?
A. £10B. £20C. Free
3. Which of the following is not mentioned as a library service?
A. Free Wi-FiB. Book reservationsC. Printing services
4. Where can visitors find the children’s section?
A. On the ground floorB. UpstairsC. In a separate building
5. What types of books are located upstairs?
A. Only fiction booksB. Only non-fiction booksC. Both fiction and non-fiction
Cách Take note trước khi nghe:
Bước 1: Gạch dưới các từ khóa trong câu hỏi nhằm chuẩn bị thông tin sẽ diễn ra trong bài nghe.
1. On which day does the Central Library close earlier?
2. How much does a yearly membership cost for non-students?
3. Which of the following is not mentioned as a library service?
4. Where can visitors find the children’s section?
5. What types of books are located upstairs?
Bước 2: Chọn 1 phương pháp Take note phù hợp. Dựa trên câu hỏi sẽ thấy đây không phải dạng bài so sánh cũng như chủ đề chuyên môn. Vì vậy, bullet points kết hợp với shorthand technique sẽ phù hợp với bài liệt kê thông tin.
Transcipt: Welcome to the Central Library. We are open from Monday to Saturday, from 9 AM to 8 PM. On Sundays, we close earlier at 5 PM. Membership is free for students and there is a fee of £20 per year for others. We offer study rooms, printing services, and free Wi-Fi. The children’s section is on the ground floor, while fiction and non-fiction books are upstairs.
Cách Take note khi nghe:
Open Mon - Sat, 9AM - 8PM
Sun early 5PM
Member free students, £20 others
Service: study room, printing, free wifi
Children - ground, fiction and non-fict - upstairs
Bước 3: Chọn đáp áp
Ví dụ đối chiếu câu 1: Ghi chú cho thấy thư viện đóng cửa sớm (early) vào Sunday, cụ thể là lúc 5PM → Chọn đáp án C.
Đáp án | |
1 | C |
2 | B |
3 | B |
4 | A |
5 | C |
Những điểm cần lưu tâm khi thực hiện ghi chép
Nhận biết các từ có nghĩa tương đương
Trong bài thi IELTS Listening, người nói hiếm khi lặp lại nguyên văn từ trong câu hỏi mà thường diễn đạt bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác. Vì vậy, người học cần mở rộng vốn từ để không bỏ sót thông tin quan trọng.
Ở phần minh họa trước đó, cụm 'a fee' có nghĩa tương đương với 'cost' và 'for others' đồng nghĩa với 'for non-students'.
Chú trọng trình bày chữ viết dễ đọc
Chữ viết cẩu thả sẽ gây khó khăn khi tra cứu, dẫn đến hiểu lầm nội dung ghi chép. Điều này khiến thí sinh tốn thời gian đọc lại thay vì tập trung trả lời. Nên tránh viết hoa quá mức hay ghi chú vội vàng, chỉ nên viết tắt khi chắc chắn hiểu được.
Áp dụng linh hoạt các kỹ thuật ghi chép khác nhau
Mỗi phần thi Nghe IELTS có cấu trúc và mức độ khó riêng, vì vậy thí sinh nên thử nghiệm để tìm phương pháp ghi chép phù hợp với khả năng. Có thể kết hợp đa dạng các kỹ thuật nếu mang lại hiệu quả.

