
Tổng quan về dạng bài đọc điền tờ rơi trong bài thi THPT Quốc gia
Dạng bài này gồm 6 câu hỏi, thường xoay quanh những từ vựng, cụm từ cố định và chủ đề ngữ pháp quen thuộc.

Các kiến thức về từ vựng và ngữ pháp trong bài đọc điền tờ rơi tiếng Anh THPT Quốc gia
Vốn từ (Vocabulary)
Từ vựng theo chủ đề: Chọn từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Cụm từ cố định (collocations): Ví dụ: make a decision, take responsibility, have an impact on...
Cụm động từ (phrasal verbs): Ví dụ: turn off, give up, look forward to...
Từ dễ gây nhầm lẫn: Ví dụ: affect (v) vs. effect (n), economic vs. economical...
Từ nối (linking words): However, Therefore, In addition, Moreover…
Cấu trúc ngữ pháp (Grammar)
Đại từ (Pronouns): other, another, others, the others…
Mạo từ (Articles): a, an, the
Giới từ (Prepositions): in, on, at, of, about, with…
Liên từ (Conjunctions): although, because, while, despite, instead of…
Câu bị động (Passive Voice)
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): who, which, that, whose…
Thì của động từ (Verb Tenses): Hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn…
Tìm hiểu thêm: 13 chuyên đề ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi THPT Quốc gia
Các bước thực hiện bài đọc điền tờ rơi

Bước 1: Lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bắt nội dung chính
Xác định chủ đề chính của tờ rơi. Ví dụ:
Bảo vệ môi trường
Quảng cáo khóa học
Hướng dẫn sử dụng sản phẩm
Hiểu mục đích của bài viết (cung cấp thông tin, khuyến khích hành động, quảng cáo…).
Ví dụ: This smartphone is designed to make your life easier. Simply press the power button to ______ it on. To take a screenshot, press and hold the volume down and power buttons at the same time.
Chủ đề: Hướng dẫn sử dụng điện thoại
Từ khóa: press, power button, screenshot
Các từ cần điền có thể là động từ mô tả hành động (turn, activate, use, press).
Bước 2: Xác định từ loại cần điền vào các ô trống
Nhìn vào vị trí của từ còn thiếu và xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ…).
Nếu trước chỗ trống là mạo từ ("a", "an", "the") → điền danh từ.
Nếu trước chỗ trống là động từ "to" → điền động từ nguyên mẫu.
Nếu trước hoặc sau chỗ trống là danh từ → có thể điền tính từ mô tả.
Nếu có dấu phẩy hoặc liên từ trước chỗ trống → có thể điền trạng từ hoặc liên từ.
Ví dụ: "You can help the environment by ______ plastic waste."
Sau giới từ "by", cần điền động từ dạng V-ing.
Đáp án đúng: reducing.
Bước 3: Phân tích ý nghĩa câu và mối quan hệ giữa các câu trong đoạn văn
Không dịch từng câu riêng lẻ mà hãy đọc cả đoạn để hiểu logic.
Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, cùng trường nghĩa trong câu trước và sau để đoán nghĩa hợp lý.
Chú ý đến từ nối như however, therefore, instead of, because, vì chúng cho biết mối quan hệ giữa các câu.
Ví dụ: He was tired. ______, he kept working late into the night.
Từ gợi ý "He was tired" nhưng vẫn làm việc → cần một từ nối thể hiện sự đối lập.
Đáp án đúng: However / Nevertheless
Bước 4: Loại trừ những đáp án không chính xác
Nếu 2-3 đáp án có nghĩa gần giống nhau, hãy kiểm tra về ngữ pháp và sắc thái nghĩa. Người học nên xem xét khả năng kết hợp từ hoặc kiến thức về cụm từ cố định xem từ cần điền có thể kết hợp với từ đứng trước/sau hay không để lựa chọn đáp án đúng nhất.
Ví dụ: This eco-friendly bag is made from ______ materials.A. organicB. electronicC. artificialD. harmful
"Eco-friendly" (thân thiện với môi trường) phù hợp với "organic" hơn là "electronic" hoặc "harmful".
Đáp án đúng: A. organic
Bước 5: Đọc lại toàn bộ đoạn văn sau khi đã điền các từ vào
Đọc lại để kiểm tra xem đoạn văn có trôi chảy và hợp lý không.
Nếu thấy câu nào không hợp lý về nghĩa hay ngữ pháp, người học nên kiểm tra lại đáp án để không mất điểm.
Ôn tập thêm: Cách làm dạng bài sắp xếp đoạn hội thoại/lá thư/đoạn văn trong bài thi THPT Quốc gia
Những bẫy cần tránh và các lỗi thường gặp khi thực hiện dạng bài đọc điền tờ rơi
Những bẫy cần lưu ý
Bẫy từ đồng nghĩa nhưng không đúng ngữ cảnh
Ví dụ: start và begin đều có nghĩa là “bắt đầu”, nhưng start a car (khởi động xe) là đúng, còn begin a car thì sai.
Bẫy từ dễ gây nhầm lẫn
Ví dụ:
economic (thuộc về kinh tế) vs. economical (tiết kiệm)
affect (ảnh hưởng - động từ) vs. effect (sự ảnh hưởng - danh từ)
historic (quan trọng trong lịch sử) vs. historical (thuộc về lịch sử)
Bẫy mạo từ (a/an/the) hoặc không dùng mạo từ
The earth (trái đất) nhưng Earth orbits the sun (Trái đất quay quanh mặt trời).
Bẫy liên từ và giới từ
Despite + danh từ/V-ing, không dùng với mệnh đề: Despite he was tired (sai) → Despite being tired (đúng)
Because nối mệnh đề, nhưng because of + danh từ/cụm danh từ.
Bẫy thì động từ: Chú ý dấu hiệu về thời gian trong câu:
since + mốc thời gian → thì hiện tại hoàn thành.
yesterday, last week, in 2010 → thì quá khứ đơn.
Các lỗi sai hay gặp phải
Dịch từng câu riêng lẻ mà không đọc toàn bài: Người học thường mắc lỗi chỉ tập trung vào từng câu thay vì hiểu nội dung chung, dẫn đến chọn từ không phù hợp với ngữ cảnh.
Không chú ý đến từ nối (linking words)
Ví dụ: However (tuy nhiên) mang ý nghĩa đối lập, trong khi Moreover (hơn nữa) lại bổ sung ý. Nếu không đọc kỹ đoạn trước, rất dễ chọn nhầm.
Nhầm lẫn giữa dạng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
Ví dụ: success (danh từ) vs. successful (tính từ) vs. successfully (trạng từ).
Không đọc kỹ tất cả các đáp án trước khi chọn
Đôi khi đáp án đầu tiên có vẻ đúng, nhưng nếu kiểm tra kỹ hơn, người học có thể tìm thấy phương án chính xác hơn.

Bài tập áp dụng thực tế
Protect Our Planet – Start Today!
Let's take small actions at home to help the environment.
Facts and Figures:Each year, people around the world (1) ______ billions of plastic bottles and tons of waste. Unfortunately, much of this waste ends up in the ocean, where it harms marine life. Studies show that a single plastic bag can take up to 500 years to (2) ______.
Positive Actions!
Choose reusable bags, bottles, and containers instead of (3) ______ plastic products.
Reduce food waste by planning meals carefully and using leftovers (4) ______ throwing them away.
Use energy-efficient light bulbs and (5) ______ off electrical appliances when they are not in use.
Some people choose to walk or cycle to work, while (6) ______ still rely on cars for short distances.
Support eco-friendly companies that use sustainable packaging and materials.
Every action counts! Let’s work together to make the world a cleaner place for future generations.
1 | A. dispose | B. produce | C. recycle | D. borrow |
2 | A. break down | B. clean up | C. run out | D. take in |
3 | A. organic | B. single-use | C. reusable | D. fresh |
4 | A. as well as | B. instead of | C. on top of | D. according to |
5 | A. give | B. turn | C. pass | D. put |
6 | A. other | B. others | C. the others | D. another |
Bài 2. Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Master Your English – Join Our Course Today!
Are you looking to improve your English skills? We are excited to introduce our Advanced English Learning Program, designed to help you reach your language (1)______.
This course covers all key aspects of English: Speaking, Listening, Writing, and Reading. Unlike (2) ______ programs, our course provides interactive lessons, expert guidance, and real-life practice exercises to build your confidence. (3) ______, the course allows you to learn at your own pace with flexible schedules.
To support your progress, we offer additional online resources that you can access anytime. You can (4) ______ for a free trial class at our center or sign up directly on our website. Don’t miss this chance to enhance your English and achieve fluency!
Join our Advanced English Learning Program today and take the first step (5) ______ mastery. We believe this course will help you unlock your full (6) ______. Spaces are limited—enroll now!
1 | A. targets | B. aims | C. objectives | D. goals |
2 | A. another | B. other | C. the other | D. others |
3 | A. Therefore | B. Moreover | C. However | D. For example |
4 | A. figure out | B. come up | C. sign out | D. sign up |
5 | A. through | B. toward | C. in | D. about |
6 | A. potential | B. success | C. limit | D. possibility |
Đáp án:
Bài 1
A. dispose (v): loại bỏ, vứt bỏ
A. break down (phrasal verb): phân huỷ
B. single-use (adj): sử dụng một lần
B. instead of: thay vì
B. turn (v): tắt
B. others: những người khác
Bài 2
D. goals (n): mục tiêu
B. other
B. Moreover: Hơn nữa
D. sign up (phrasal verb): đăng ký
B. toward (prep) (Take the first step toward something: thực hiện bước đầu tiên hướng tới …)
A. potential (n): năng lực, triển vọng
Ôn tập bổ sung:
Cách thức thực hiện bài đọc điền khuyết thông tin tiếng Anh THPTQG 2025
Dạng bài tìm từ đồng nghĩa - trái nghĩa tiếng Anh THPT Quốc gia
Đáp án & giải đề tham khảo môn tiếng Anh THPTQG 2025
