
Giới thiệu về phương pháp Station Teaching
Khái niệm về phương pháp
Giảng dạy theo trạm là khi nội dung và kiến thức được chia thành các phần hoạt động nhỏ và riêng biệt. Học sinh được chia thành các nhóm có quy mô phù hợp với mục đích của trạm hoặc các yếu tố khác. Mỗi giáo viên dạy một phần cụ thể của bài học cho các nhóm học sinh khác nhau khi học sinh qua các trạm. Trong mỗi trạm, học sinh cũng sẽ hoàn thành một nhiệm vụ để thực hành kiến thức vừa học [1].
Ưu điểm
Giáo viên và học sinh sẽ có ít thời gian bị lãng phí hơn. Nguyên nhân là do các điểm chính có thể được trình bày trong mỗi trạm. Ví dụ, một trạm có thể được dành để dạy ngữ pháp và cấu trúc câu khi các hoạt động viết được thực hành trong trạm khác [2]. Do đó, nội dung học sẽ được dàn trải trong suốt buổi dạy, giúp học sinh có điều kiện tiếp thu kiến thức dễ dàng.
Nguyên lý và đặc trưng của phương pháp Station Teaching
Cấu trúc của một buổi học theo phương pháp Station Teaching
Chia nhóm học sinh: Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ phù hợp.
Thiết lập các trạm: Mỗi trạm sẽ có một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ, một trạm có thể tập trung vào lý thuyết, trong khi trạm khác có thể là thực hành hoặc thảo luận nhóm.
Luân phiên giữa các trạm: Học sinh sẽ luân phiên di chuyển giữa các trạm theo một thời gian biểu đã định trước, đảm bảo hoạt động được diễn ra trôi chảy.
Vai trò của giáo viên tại từng trạm học
Giáo viên chính: Thường chịu trách nhiệm giảng dạy nội dung quan trọng tại một trong các trạm. Họ sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết và giải đáp thắc mắc của học sinh.
Giáo viên hỗ trợ: Có thể giám sát các trạm khác, hỗ trợ học sinh khi cần thiết và đảm bảo rằng các hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Quan sát và đánh giá: Giáo viên cũng có thể sử dụng thời gian này để quan sát và đánh giá kỹ năng của học sinh, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.
Cách thức phân chia nhóm và học sinh[3]
Phân chia theo trình độ: Học sinh có thể được chia thành các nhóm dựa trên trình độ học tập để đảm bảo rằng mỗi nhóm đều có khả năng hoàn thành nhiệm vụ trạm.
Phân chia ngẫu nhiên: Đôi khi, việc chia nhóm ngẫu nhiên có thể giúp học sinh học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng làm việc nhóm.
Phân chia theo sở thích hoặc kỹ năng: Một số trạm có thể yêu cầu kỹ năng hoặc sở thích cụ thể (như vẽ, âm nhạc, …), và học sinh có thể được phân chia dựa trên những yếu tố cá nhân.
Tham khảo: Các phương pháp dạy tiếng Anh truyền thống và hiện đại cho trẻ em
Các hình thức Station Teaching phổ biến[4] [5]
1. Giảng dạy song song (Parallel Teaching)
Parallel Teaching là phương pháp mà trong đó lớp học được chia thành hai nhóm, mỗi nhóm có một giáo viên chịu trách nhiệm. Cả hai nhóm được dạy cùng một nội dung và lesson plan nhưng có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy khác nhau để phù hợp với trình độ của học sinh trong nhóm đó. Ngoài ra, giáo viên có thể tương tác nhiều hơn với từng học sinh.
Các bước thực hiện:
Chia lớp thành hai nhóm bằng nhau: Giáo viên chia nhóm ngẫu nhiên hoặc theo trình độ, phong cách học tập, …
Chuẩn bị nội dung giảng dạy giống nhau cho cả hai nhóm: Mỗi giáo viên sẽ chuẩn bị cùng một nội dung giảng dạy, đảm bảo rằng cả hai nhóm đều nhận được cùng một kiến thức hoặc kỹ năng.
Dạy hai nhóm cùng lúc: Hai giáo viên sẽ giảng dạy nội dung này đồng thời cho nhóm của mình.
Theo dõi tiến độ của từng nhóm: Mỗi giáo viên sẽ chú ý đến tốc độ và khả năng hiểu của nhóm mình, có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.
Tóm tắt và kết thúc buổi học: Sau khi hoàn thành bài học, hai nhóm sẽ được tổng hợp lại để cùng chia sẻ kết quả và thảo luận, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều nắm bắt được nội dung bài học.

2. Giảng dạy thay thế (Alternative Teaching)
Alternative Teaching tập trung vào việc hỗ trợ một nhóm nhỏ học sinh cần sự giúp đỡ đặc biệt. Trong khi một giáo viên dạy phần lớn học sinh, giáo viên còn lại sẽ làm việc với nhóm nhỏ này để cung cấp hướng dẫn bổ sung hoặc giải quyết các khó khăn cụ thể mà học sinh gặp phải.
Các bước thực hiện:
Chia lớp thành hai nhóm không đều: Một nhóm chính và một nhóm nhỏ hơn cần hỗ trợ đặc biệt sẽ được chia ra. Nhóm nhỏ thường bao gồm các học sinh cần bổ sung hoặc cải thiện kỹ năng.
Chuẩn bị nội dung khác nhau: Giáo viên sẽ chuẩn bị hai nội dung giảng dạy khác nhau. Nhóm chính sẽ học theo nội dung chính của bài học, nhóm nhỏ sẽ nhận được hỗ trợ thêm hoặc giảng dạy nội dung khác để củng cố kỹ năng.
Dạy hai nhóm cùng lúc: Mỗi giáo viên sẽ giảng dạy cho nhóm của mình trong cùng một thời gian. Nhóm nhỏ sẽ tập trung vào các kỹ năng cần cải thiện, trong khi nhóm chính tiến hành theo kế hoạch giảng dạy chung.
Luân phiên giữa các nhóm: Giáo viên có thể điều chỉnh việc luân phiên giữa hai nhóm hoặc thay đổi phương pháp để đảm bảo học sinh của cả hai nhóm đều nhận được sự quan tâm và hướng dẫn cần thiết.
Tóm tắt và kết luận bài học: Kết thúc bài học, cả hai nhóm sẽ cùng nhau thảo luận để đảm bảo học sinh từ nhóm nhỏ có thể theo kịp với nhóm chính.

3. Giảng dạy bổ trợ (Supplemental Teaching)
Supplemental Teaching là khi một giáo viên bổ sung kiến thức cho một nhóm nhỏ học sinh trong khi giáo viên khác dạy lớp chính. Giáo viên hỗ trợ có thể cung cấp các bài học nâng cao cho nhóm học sinh giỏi hoặc hỗ trợ thêm cho nhóm học sinh cần củng cố kiến thức.
Các bước thực hiện:
Xác định nhóm học sinh cần hỗ trợ thêm: Giáo viên sẽ xác định nhóm học sinh cần thêm sự hỗ trợ hoặc củng cố về các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể. Điều này có thể bao gồm các học sinh gặp khó khăn hoặc cần nâng cao thêm kiến thức.
Chuẩn bị nội dung bổ sung: Giáo viên sẽ chuẩn bị tài liệu hoặc bài giảng thêm nhằm củng cố hoặc làm rõ các phần kiến thức mà nhóm này còn yếu. Nội dung này thường sẽ là sự mở rộng hoặc hỗ trợ từ nội dung chính của bài học.
Tổ chức buổi học bổ sung: Những buổi học bổ sung thường diễn ra ngoài giờ học chính, có thể là trong các giờ phụ đạo, giờ tự học hoặc trong các buổi học sau giờ học chính.
Giảng dạy và hỗ trợ cá nhân: Trong các buổi học bổ sung, giáo viên sẽ tập trung vào việc hỗ trợ từng học sinh theo từng nhu cầu cá nhân.
Đánh giá tiến bộ của học sinh: Sau khi hoàn thành các buổi học bổ sung, giáo viên sẽ kiểm tra và đánh giá mức độ tiến bộ của học sinh, từ đó điều chỉnh phương pháp dạy bổ sung nếu cần thiết.

Lợi ích và hạn chế của Station Teaching
Lợi ích
Tăng cường tương tác trong lớp học: Giáo viên có thể làm việc trực tiếp với nhóm nhỏ học sinh, đáp ứng tốt hơn các câu hỏi và nhu cầu cá nhân của từng học sinh.
Phân nhóm học sinh: Giáo viên có thể sắp xếp học sinh vào các nhóm dựa trên khả năng và nhu cầu học tập, giúp tối ưu hóa quá trình học tập.
Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy: Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau trong cùng một buổi học, giúp học sinh tiếp thu kiến thức từ nhiều góc độ.
Thúc đẩy sự tham gia của học sinh: Học sinh thường cảm thấy hứng thú hơn khi được tham gia vào các hoạt động nhóm nhỏ và luân phiên qua các trạm học tập.
Những hạn chế
Yêu cầu nhiều tài nguyên: Giáo viên cần chuẩn bị nhiều tài liệu và hoạt động giảng dạy cho từng trạm học tập, và có thể cần nhiều hơn một giáo viên trong lớp.
Khó khăn trong quản lý lớp học: Việc quản lý nhiều nhóm học sinh cùng một lúc là một thử thách lớn, đặc biệt là khi có học sinh không tuân thủ quy định hoặc không tham gia tích cực.
Cần không gian lớp học rộng rãi: Phương pháp này đòi hỏi không gian lớp học rộng rãi để có thể thiết lập các trạm học tập khác nhau.
Chia nhóm chưa hiệu quả: Nếu không được phân nhóm cẩn thận, có thể xảy ra tình trạng một số nhóm học sinh tiến bộ nhanh hơn hoặc chậm hơn so với các nhóm khác.

Hướng dẫn triển khai phương pháp Station Teaching hiệu quả
Lên kế hoạch rõ ràng: Xác định mục tiêu học tập và kiến thức cần giảng dạy tại mỗi trạm. Chuẩn bị tài liệu và hoạt động phù hợp cho mục đích của từng trạm.
Phân chia nhóm học sinh: Chia lớp thành các nhóm nhỏ dựa trên khả năng và nhu cầu học tập của học sinh. Đảm bảo số lượng học sinh mỗi nhóm dễ quản lý.
Thiết lập không gian các trạm học tập: Bố trí các trạm học tập trong lớp học sao cho học sinh dễ dàng di chuyển giữa các trạm.
Phân công giáo viên: Mỗi giáo viên phụ trách một hoặc nhiều trạm học tập. Đảm bảo giáo viên nắm rõ nội dung và phương pháp giảng dạy tại trạm của mình.
Giám sát và hỗ trợ: Theo dõi quá trình học tập của học sinh tại các trạm, cung cấp sự hỗ trợ khi cần thiết. Điều chỉnh kế hoạch giảng dạy dựa trên ý kiến và kết quả học tập của học sinh.
Đánh giá và phản hồi: Sau mỗi buổi học, thu thập phản hồi từ học sinh và đồ
ng giáo viên để cải thiện phương pháp giảng dạy.
Ứng dụng phương pháp Station Teaching trong giảng dạy tiếng Anh
Trạm ngữ pháp: Học sinh thực hành các bài tập ngữ pháp thông qua các hoạt động nhóm hoặc cá nhân.
Trạm từ vựng: Học sinh học từ vựng mới thông qua các trò chơi, flashcards hoặc các hoạt động tương tác.
Trạm kỹ năng nghe: Học sinh nghe các đoạn hội thoại, bài hát hoặc video và trả lời câu hỏi liên quan.
Trạm kỹ năng nói: Học sinh thực hành nói tiếng Anh thông qua các hoạt động thảo luận nhóm, đóng vai ...
Trạm kỹ năng đọc: Học sinh đọc các đoạn văn, bài báo hoặc truyện ngắn và thực hiện các bài tập đọc hiểu.
Trạm kỹ năng viết: Học sinh viết các đoạn văn, bài luận hoặc thư và nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn học.
Giáo viên có thể phát triển thêm các trạm khác phù hợp với trình độ, sở thích, … của học sinh, ví dụ như trạm đọc sách, trạm âm nhạc, trạm mỹ thuật, …
Ứng dụng thực tiễn trong lớp học IELTS tại Mytour
Bối cảnh lớp học: Lớp học IELTS trình độ 5.5, nội dung bài học về 2 kỹ năng Reading và Writing, chủ đề “Environment”.
Triển khai: Giáo viên chia lớp thành hai nhóm nhỏ, luân phiên giữa bốn trạm học. Các trạm được chia thành hai giai đoạn:
→ Giai đoạn 1: Trạm Từ vựng và Trạm Ngữ pháp
→ Giai đoạn 2: Trạm Đọc và Trạm Viết
1. Trạm Từ vựng:
Học sinh học các từ vựng liên quan đến môi trường, chẳng hạn như "greenhouse gas" (khí nhà kính) và "air pollution" (ô nhiễm không khí).
Xây dựng hiểu biết về từ vựng quan trọng để áp dụng vào các bài tập Reading và Writing.
2. Trạm Ngữ pháp
Tập trung vào cấu trúc câu điều kiện, ví dụ: "If we continue to pollute, temperatures will rise" (Nếu chúng ta tiếp tục ô nhiễm, nhiệt độ sẽ tăng).
Học sinh thực hành viết và hoàn thành câu điều kiện liên quan đến các vấn đề môi trường.
3. Trạm Đọc
Học sinh đọc một đoạn văn IELTS về Environment - Air Pollution và trả lời các câu hỏi hiểu bài (True/False/Not Given).
Nâng cao kỹ năng đọc lướt và đọc tìm ý. Bài đọc và Bài viết nên có chủ đề liên quan để bổ trợ cho nhau.
4. Trạm Viết
Học sinh lập dàn ý và viết một bài viết ngắn theo định dạng Task 2 về chủ đề "Many countries are facing severe air pollution problems, which have a negative impact on public health and the environment. What are the main causes of air pollution, and what measures can be taken to reduce it? " (Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và môi trường. Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí là gì và có thể thực hiện những biện pháp nào để giảm thiểu ô nhiễm không khí?).
Thực hành tổ chức ý tưởng và xây dựng bài luận mạch lạc.
Với phương pháp này, học sinh không chỉ nâng cao kỹ năng đọc và viết mà còn mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp cần thiết cho kỳ thi IELTS.

So sánh phương pháp Station Teaching với các phương pháp giảng dạy khác
So với phương pháp giảng dạy truyền thống:
Station Teaching: Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ và lần lượt tham gia các trạm học tập, giúp gia tăng sự tương tác và sự tham gia của học sinh.
Phương pháp truyền thống: Giáo viên giảng bài trước lớp, học sinh nghe giảng và ghi chép, ít có sự tương tác và tham gia chủ động từ phía học sinh.
So với phương pháp giảng dạy chủ động:
Station Teaching: Chia nhỏ nội dung bài học thành các trạm học tập với từng hoạt động cụ thể. Học sinh có thể tham gia nhiều hoạt động khác nhau theo nhóm nhỏ cùng một lúc.
Phương pháp giảng dạy tích cực: Áp dụng nhiều hoạt động như thảo luận nhóm, trò chơi học tập, và các hoạt động tương tác để khuyến khích học sinh tham gia tích cực. Toàn lớp sẽ tham gia một hoạt động cùng lúc.
