
Tổng quan về lý thuyết Nguyên tắc Loại Trừ
“Elimination” được định nghĩa theo từ điển Oxford là “the process of removing or getting rid of something completely” [1] (quá trình loại bỏ hoặc tránh khỏi một cái gì đó hoàn toàn). Như vậy, có thể hiểu quy luật này tập trung xoay quanh việc loại bỏ để tăng hiệu suất.
Mặc dù không có một cá nhân cụ thể nào được ghi nhận là người đề xuất "Luật Loại Bỏ", nguyên tắc này liên quan chặt chẽ đến "Nguyên tắc Pareto" (hay quy tắc 80/20), được phát triển bởi nhà kinh tế học người Ý Vilfredo Pareto. Nguyên tắc Pareto cho rằng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân, đồng nghĩa rằng việc tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. [2]
Không khó để xác định trước nhiệm vụ nào sẽ có tác động mạnh đến mục tiêu bạn muốn đạt được và nhiệm vụ nào sẽ chỉ khiến bạn bận rộn. Tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng và cố gắng loại bỏ hoặc giảm bớt hầu hết các nhiệm vụ còn lại. Điều này sẽ giúp cá nhân tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.
Quy luật loại trừ chứng minh hiệu quả của nó trong nhiều lĩnh vực. Trong tư duy logic, phương pháp loại trừ được dùng để xác định một thực thể mục tiêu từ một nhóm các tùy chọn bằng cách loại bỏ tất cả các tùy chọn khác. Sau khi loại trừ, phạm vi lựa chọn đã hẹp lại, từ đó tăng xác suất đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. [3] Điển hình trong học tập, phương pháp được áp dùng nhiều trong dạng bài trắc nghiệm khi người học loại bỏ dần có phương án sai để tăng xác suất chọn phương án đúng.
Trong toán học, phương pháp loại trừ được sử dụng để giải hệ phương trình tuyến tính bằng cách loại bỏ một biến số. Điều này giúp đơn giản hóa hệ phương trình, chuyển từ việc xử lý nhiều biến thành xử lý một biến duy nhất, dễ dàng hơn. [4] Trong khi trong toán học, loại trừ để tạo ra một hệ phương trình nhỏ hơn và dễ xử lý hơn, liên hệ với loại trừ để tăng hiệu suất, việc tạo ra một danh sách thu gọn của việc cần làm sẽ giảm sự lãng phí thời gian và năng lượng.

Đánh giá trường hợp cụ thể
Tuy nhiên, trong quá trình học, A không có chiến lược rõ ràng. Mỗi ngày, A cố gắng học một chút từ tất cả các tài liệu: sáng học ngữ pháp, trưa luyện từ vựng, tối làm đề thi thử. Vì không có sự chọn lọc, A thường xuyên bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành nội dung nào một cách trọn vẹn. Ngoài ra, A cảm thấy bối rối khi thấy mỗi sách có cách trình bày và cấu trúc bài học khác nhau, khiến việc học trở nên phức tạp.
Thêm vào đó, A bị áp lực từ thời gian ôn thi ngắn (3 tháng) và khối lượng kiến thức cần nắm quá lớn. Kết quả, dù học rất chăm chỉ, A vẫn cảm thấy mình không tiến bộ rõ rệt: từ vựng học xong mau quên, phần nghe vẫn không hiểu được các đoạn hội thoại dài, và khi làm bài thi thử, A thường đạt điểm thấp hơn mong đợi. Tình trạng này kéo dài khiến A mất tự tin, cảm giác kiệt sức, và đôi lúc nghĩ đến việc từ bỏ mục tiêu TOEIC.
Bối cảnh này đặt ra một vấn đề lớn: A cần phải thay đổi cách học, ưu tiên chọn lọc và loại bỏ những nội dung không cần thiết để tập trung vào các phần trọng yếu và đạt được kết quả mong muốn trong thời gian ngắn còn lại.

Thách thức thường gặp trong quá trình học ngoại ngữ
Sử dụng tài liệu học tập tràn lan không có trọng tâm
Khi không áp dụng phương pháp loại trừ, người học có thể cố gắng học tất cả mọi thứ từ nhiều nguồn cùng một lúc mà không phân loại tài liệu cần thiết. Một số người học cố gắng học từ mọi sách ngữ pháp, từ vựng, hoặc các bài học trực tuyến mà không xác định được đâu là nội dung phù hợp với trình độ và mục tiêu của mình. Hậu quả có thể là người học dễ bị choáng ngợp và mất động lực học, không ghi nhớ sâu bất kỳ kiến thức nào.
Ví dụ một người học đang ở trình độ trung cấp (B1-B2) nhưng học từ vựng từ sách phù hợp cho trình độ nâng cao (C1) ví dụ từ vựng ít phổ biến, từ vựng chuyên ngành,.... Không phải rằng các từ vựng C1 là không cần thiết mà là chúng chưa phù hợp cho trình độ hiện tại của người học. Việc làm này dẫn đến tính trạng vừa “thiếu” vừa “thừa”. Đó là “thiếu” kiến thức cần thiết nhưng lại “thừa” kiến thức chưa cần thiết.
Tình trạng căng thẳng và áp lực tâm lý
Cảm giác “phải làm tất cả mọi thứ” khiến người học dễ bị choáng ngợp và dễ rơi vào trạng thái căng thẳng và áp lực tâm lý. Người học có thể cảm thấy mệt mỏi và căng thẳng, ảnh hưởng đến tinh thần và sức khỏe tổng thể. Đặc biệt, một số người học đang trong giai đoạn gấp rút chuẩn bị cho một kì thi có tâm lý “nhồi nhét” mọi kiến thức. Khi gặp tình trạng căng thẳng, áp lực, năng suất sẽ bị giảm vì người học bị mất tập trung và thiếu động lực học tập.
Bố trí thời gian học tập không cân đối giữa các kỹ năng
Trong bối cảnh học tiếng Anh, một số người học thường dành quá nhiều thời gian cho một kỹ năng mà họ đã thành thạo, thay vì cải thiện các kỹ năng yếu hơn.
Ví dụ: Một người học giỏi ngữ pháp nhưng yếu kỹ năng nghe lại tiếp tục dành thời gian ôn ngữ pháp thay vì luyện nghe. Kết quả là người học không cân bằng kỹ năng, gây khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ thực tế và kết quả học tập không phản ánh đúng công sức đã bỏ ra.
Tiêu tốn thời gian và năng lượng một cách lãng phí
Lãng phí thời gian và nguồn lực là một vấn đề phổ biến trong quá trình học ngoại ngữ. Người học thường đầu tư quá nhiều thời gian vào những hoạt động hoặc phương pháp không hiệu quả.
Ví dụ: Họ có thể dành hàng giờ để ghi chép từ vựng hoặc học theo danh sách từ dài mà không có cơ hội sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.
Ngoài ra, việc chạy theo nhiều tài liệu hoặc phương pháp học cùng lúc cũng khiến người học tiêu tốn nhiều công sức mà không mang lại kết quả rõ ràng.
Một ví dụ điển hình là người học phát âm cố gắng áp dụng đồng thời quá nhiều nguồn tài liệu, từ xem video lý thuyết, đọc sách hướng dẫn đến luyện nghe thụ động, nhưng không loại trừ các phương pháp kém hiệu quả hoặc không thực hành nói một cách nhất quán. Điều này khiến họ không thể áp dụng kiến thức vào giao tiếp thực tế, làm lãng phí thời gian và tài nguyên. Kết quả là tiến trình học bị chậm lại, sự hứng thú giảm sút, và người học dễ rơi vào cảm giác thất vọng khi không đạt được kết quả như mong muốn.
Mất động lực do không sử dụng phương pháp loại trừ để đánh giá sự tiến bộ
Khi người học không thấy được sự tiến bộ, họ dễ mất động lực và cảm thấy nản lòng. Điều này thường xảy ra khi người học học tập không có trọng tâm, chia nhỏ sự tập trung cho nhiều việc khác nhau hoặc không biết cách đo lường kết quả học tập của mình. Việc học quá nhiều nhưng không hiệu quả cũng góp phần làm tăng cảm giác thất vọng.
Ngoài ra, việc so sánh bản thân với những người học khác cũng khiến họ cảm thấy áp lực và nghi ngờ khả năng của mình. Tình trạng này làm người học mất hứng thú với việc học ngoại ngữ và có nguy cơ từ bỏ giữa chừng. Thiếu động lực không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn tạo ra một vòng lặp tiêu cực, khiến người học khó quay lại quỹ đạo ban đầu.
Đưa ra quyết định không phù hợp với thực tế
Một khó khăn khác khi không áp dụng quy luật loại trừ là việc người học có xu hướng bị phân tâm vì có quá nhiều sự lựa chọn trong việc học, không biết chú trọng việc nào hơn dẫn đến các lựa chọn thiếu thực tiễn.
Ví dụ: Người học có thể học rất nhiều quy tắc ngữ pháp hoặc từ vựng, bị phân tâm bởi quá nhiều sự lựa chọn về mảng lý thuyết nhưng vô tình kéo theo sự thiếu cân bằng trong áp dụng kiến thức vào giao tiếp thực tế. Điều này đặc biệt phổ biến ở những người tự học hoặc không có môi trường thực hành thường xuyên.
Hậu quả là kiến thức học được nhanh chóng bị lãng quên vì không được củng cố và sử dụng. Người học có thể biết rất nhiều từ vựng nhưng không thể tạo thành câu hoặc diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên. Điều này dẫn đến cảm giác thất vọng và nghi ngờ bản thân, làm giảm động lực và khả năng duy trì việc học ngoại ngữ trong thời gian dài.
Nhận quá nhiều phản hồi từ nhiều nguồn mà không có sự sàng lọc
Khi không áp dụng quy luật loại trừ, người học ngoại ngữ dễ bỏ qua hoặc không tìm kiếm phản hồi từ những nguồn đáng tin cậy. Người học có thể chỉ học một cách đơn lẻ mà không nhận được sự điều chỉnh hoặc hỗ trợ từ người khác, khiến người học tiếp tục duy trì những lỗi sai mà không nhận ra.
Ví dụ: Một người học tiếng Anh có thể luyện phát âm qua các video trên mạng nhưng không có ai sửa chữa hoặc chỉ ra những điểm yếu trong cách phát âm của người học. Kết quả là người học tiếp tục phát âm sai mà không biết, và việc học trở nên kém hiệu quả.
Nếu không áp dụng quy luật loại trừ, người học có thể nhận phản hồi từ quá nhiều nguồn khác nhau, mà không phân biệt được nguồn nào thực sự có giá trị.
Ví dụ: Người học có thể tham gia vào các nhóm học tập trực tuyến và nhận rất nhiều lời khuyên trái ngược nhau về cách học từ vựng, phát âm, hay ngữ pháp. Điều này có thể khiến người học bối rối và không biết nên làm theo phương pháp nào, làm cho quá trình học trở nên phức tạp và thiếu hiệu quả. Việc thiếu phản hồi có chọn lọc từ những nguồn uy tín có thể dẫn đến tình trạng học tập không rõ ràng và thiếu định hướng.

Vận dụng nguyên tắc Loại trừ để xử lý các vấn đề phát sinh
Xây dựng danh sách những việc cần tránh
Trái với “to-do list”, “not-to-do list” là một danh sách những thói quen, hành động hoặc nhiệm vụ mà bản thân muốn tránh hoặc loại bỏ khỏi cuộc sống hàng ngày, đặt biệt là cho mục đích học tập. Ý tưởng là nếu biết rõ những gì không nên làm, người học sẽ dễ dàng tập trung vào những gì thực sự quan trọng và mang lại hiệu quả để đạt mục tiêu. “Not-to-do list” mang lại nhiều lợi ích như tối ưu hóa thời gian, rèn luyện kỷ luật, nâng cao hiệu suất.
Tùy vào khối lượng công việc của cá nhân, người học có thể lập một danh sách gồm 3-5 việc tránh làm và tuân theo nó. Ví dụ: không dùng điện thoại trong lúc học, không học quá muộn vào ban đêm, không nhìn đáp án trước khi làm bài,... Ngoài ra, người học có thể lập danh sách này một cách chi tiết hơn tùy vào hoàn cảnh cá nhân.
Thực hiện đánh giá định kỳ
Người học dành một ít thời gian mỗi cuối tuần để xem lại lịch làm việc và danh sách việc đã làm trong tuần. Xác định những nhiệm vụ và hoạt động nào mang lại ít giá trị hoặc không mang lại giá trị để xem xét loại bỏ hoạt động đó và thay thế bằng một hành động khác mang lại hiệu suất cao hơn. Việc đánh giá này có thể được thực hiện theo tháng.
Ví dụ: Một người học muốn trao dồi kỹ năng nói. Sau một tháng luyện tập với các bài tập ngữ pháp để đạt mục đích này, người học đánh giá và nhận thấy rằng việc làm bài tập ngữ pháp không hiệu quả với mục tiêu cải thiện kỹ năng nói nên người học xem xét chuyển đổi phương thức học.
Chú trọng áp dụng những phương pháp học tập đã được kiểm chứng về hiệu quả
Người học nên loại bỏ những phương pháp học ngoại ngữ không mang lại kết quả rõ rệt và tập trung vào những phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả và phù hợp với bản thân. Mặc dù có vô vàn phương pháp học được đề xuất, hiệu quả của chúng lại phụ thuộc vào từng cá nhân – điều phù hợp với người này chưa chắc đã mang lại kết quả tương tự cho người khác. Ví dụ, thay vì học tất cả các tài liệu ngữ pháp hoặc từ vựng từ nhiều nguồn khác nhau, người học có thể chọn một nguồn tài liệu đáng tin cậy và áp dụng phương pháp học chủ động như học qua thực hành giao tiếp, viết và nghe thực tế. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình học tập và tiết kiệm thời gian.
Khắc phục tâm lý chán nản khi chưa đạt được thành tích ngay lập tức
Khi không thấy kết quả ngay lập tức, người học có thể cảm thấy thất vọng và mất động lực. Quy tắc loại trừ giúp người học hiểu rằng tiến bộ học ngoại ngữ là một quá trình dài và không thể mong đợi kết quả nhanh chóng. Việc loại bỏ cảm giác thất vọng và thay vào đó tập trung vào việc học từng bước nhỏ sẽ giúp người học duy trì sự kiên nhẫn và động lực.
Áp dụng quy tắc loại trừ giúp người học tập trung vào những gì quan trọng nhất, loại bỏ những yếu tố làm giảm hiệu quả và tiến bộ nhanh chóng. Việc tối ưu hóa phương pháp học giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời tạo ra một lộ trình học ngoại ngữ hiệu quả và bền vững.
Loại bỏ những tác nhân gây xao nhãng để giữ vững sự kiên trì và kế hoạch học tập cụ thể
Việc thiếu kiên nhẫn có thể khiến người học không đạt được tiến bộ lâu dài. Nếu không có kế hoạch học tập cụ thể, người học có thể dễ dàng bỏ cuộc hoặc chuyển từ phương pháp này sang phương pháp khác mà không hoàn thành mục tiêu. Quy tắc loại trừ giúp người học xác định rõ ràng mục tiêu và lộ trình học tập, loại bỏ các yếu tố khiến họ phân tâm hoặc vội vàng. Người học nên lập kế hoạch học tập chi tiết, tập trung vào các mục tiêu nhỏ nhưng cụ thể để từng bước đạt được sự tiến bộ.
Gạt bỏ sức ép từ bên ngoài và tự ghi nhận những tiến bộ của bản thân
Người học ngoại ngữ đôi khi bị áp lực khi so sánh bản thân với người khác, đặc biệt là những người học nhanh hoặc thành thạo hơn. Áp dụng quy tắc loại trừ giúp người học loại bỏ suy nghĩ so sánh và thay vào đó tập trung vào quá trình học của chính mình. Mỗi người có một lộ trình học riêng, và việc so sánh sẽ chỉ làm giảm động lực. Tập trung vào sự tiến bộ của bản thân giúp người học duy trì sự hứng thú và kiên nhẫn.
Việc sử dụng nguyên lý loại trừ để ghi nhận những thành công cá nhân là một chiến lược hữu hiệu trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ mới. Phương pháp này hướng người học đến việc trân trọng những bước tiến của chính mình thay vì chú ý đến thành tích của người khác, qua đó xây dựng động lực nội tại và giảm bớt căng thẳng không đáng có.
Chẳng hạn, khi đạt được một cột mốc nhỏ như nắm vững một nhóm từ mới hay thông thạo một điểm ngữ pháp, người học có thể tự khích lệ bằng những phần thưởng nho nhỏ: thư giãn, làm điều khiến bản thân vui vẻ, hoặc ghi chép lại quá trình tiến bộ. Cách làm này giúp loại bỏ những tác nhân gây nhiễu và sự đối chiếu không mang tính xây dựng, cho phép tập trung toàn lực vào mục tiêu học tập. Việc tự công nhận thành quả không chỉ mang lại sự thỏa mãn mà còn củng cố ý chí bền bỉ, nhất là trong những giai đoạn học tập đầy thử thách. Nhờ vậy, phương pháp loại trừ không chỉ nâng cao hiệu quả học ngoại ngữ mà còn nuôi dưỡng thái độ tích cực xuyên suốt hành trình.

Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Đông
