
Việc gặp những chủ đề khó hoặc chưa từng tiếp xúc bao giờ là điều không mới đối với các thí sinh khi làm IELTS Speaking. Nhiều người học khi gặp những chủ đề lạ trong phòng thi sẽ trở nên lúng túng và dẫn đến mất điểm. Vậy làm thế nào để khắc phục được vấn đề này? Bài viết sẽ chỉ ra nguyên nhân dẫn đến vấn đề này và một số cách đơn giản để có thể trả lời mọi chủ đề trong bài thi nói này.
Lý do khiến thí sinh gặp khó khăn khi đối mặt với chủ đề lạ
Thí sinh gặp khó khăn về mặt kiến thức
Đây là một trong những nguyên do khiến thí sinh ấp úng trong quá trình làm IELTS Speaking. Bởi bài thi không giới hạn chủ đề, khiến thí sinh gặp nhiều khó khăn trong việc bao quát nhiều lĩnh vực cùng một lúc, dẫn đến việc các thí sinh không có một khối lượng nền tảng chắc về các lĩnh vực lạ và khó.
Dựa trên nghiên cứu khoa học về khả năng trả lời các câu hỏi dựa trên nền tảng kiến thức (KBQA -Knowledge Based Question Answering) [1], vấn đề về mặt kiến thức bao gồm:
Vốn kiến thức có lỗ hổng: Các thông tin hay khối lượng kiến thức của thí sinh nằm ngoài phạm vi trả lời của chủ đề được đưa ra, thí sinh chỉ tập trung vào một hoặc một số vùng nhỏ trong chủ đề lớn, tạo ra giới hạn kiến thức và thông tin mà thí sinh có thể trả lời [1]. Điều này khiến các thí sinh không thể trả lời được câu hỏi, dẫn đến việc ấp úng.
Hệ thống kiến thức nền không có sự kết nối (Incomplete Schema): Thí sinh ôn tập về nhiều chủ đề, tuy nhiên các chủ đề này không có sự liên kết hay được hệ thống hóa để tạo ra một hệ thống bao quát cho cả các chủ đề không quen thuộc. Chính vì thế, khi các thí sinh tiến hành trả lời câu hỏi, hệ thống kiến thức không có sự liên quan là điểm yếu khiến thí sinh không thể trả lời được các chủ đề không quen thuộc.
Thí sinh đối mặt với các vấn đề khác do áp lực trong phòng thi

Đây cũng là một nguyên nhân khá phổ biến đối với người đang học ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ. Mặc dù có một khối lượng từ vựng nhất định về các lĩnh vực chuyên ngành, và thí sinh có thể trả lời được chủ đề, nhưng chính các ảnh hưởng tâm lý trong phòng thi khiến thí sinh khó có thể hoàn thiện một cách hoàn hảo. Một số nghiên cứu đã chỉ ra các vấn đề tâm lý ảnh hưởng đến khả năng trả lời(speaking ability) dưới tác động của phòng thi:
Những vấn đề tâm lý như stress, căng thẳng hay những cảm xúc tâm lý mạnh có thể làm giảm khả năng trả lời của thí sinh, khiến thí sinh không thể bình tĩnh suy nghĩ và trả lời chủ đề mặc dù có thể trả lời được [2]. Nguyên nhân chính của việc này có thể do các thí sinh chưa làm quen với môi trường phòng thi, hoặc chưa từng trải nghiệm áp lực phòng thi để có thể có khả năng ứng biến đủ nhanh dưới tác động của stress.
Khả năng nói và khả năng tiếp nhận ngôn ngữ bị gián đoạn trong quá trình thi: Hai khả năng này luôn luôn đi song hành với nhau, và khi khả năng hiểu và tiếp nhận ngôn ngữ bị gián đoạn, khả năng trả lời cũng sẽ bị ảnh hưởng [3]. Đây cũng là vấn đề mà các thí sinh gặp trong phòng thi. Dưới áp lực của phòng thi, khi thí sinh tiếp nhận chủ đề không quen thuộc, việc hiểu và tiếp nhận trong môi trường giới hạn sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến việc thí sinh không trả lời được, hoặc không thể ứng biến nhanh do khả năng kia đã làm ảnh hưởng một phần đến bài thể hiện của thí sinh.
Cách tốt nhất để cải thiện vấn đề này chính là làm quen nhiều với môi trường phòng thi, đồng thời cải thiện khả năng nói thực chiến.
Những gợi ý giúp thí sinh phát triển ý tưởng cho các chủ đề không quen thuộc trong IELTS Speaking
Tạo dựng câu chuyện không có thực
Đây là một cách khá hay để các thí sinh có thể hoàn thành bài thi khi gặp các chủ đề hóc búa. Bởi tâm lý chung của nhiều thí sinh khi đi thi sẽ luôn phải nghĩ ra câu chuyện thật để kể. Tuy nhiên, điều đó là không cần thiết. Bởi bài thi IELTS Speaking chấm chỉ dựa trên khả năng bạn áp dụng Tiếng Anh vào trong ngôn ngữ nói, cũng như là độ thuần thục mà bạn có thể sử dụng ngôn ngữ đấy.
Chính vì thế, khi gặp một chủ đề lạ, hãy tự dựng nên một câu chuyện không có thật. Việc này đảm bảo rằng người học sẽ không tốn quá nhiều thời gian nhớ lại một sự việc nào đấy, và không câu giờ khi đã hết 1 phút suy nghĩ.
Để có thể dựng một câu chuyện mà mình chưa từng trải nghiệm, người học nên vận dụng hệ thống kiến thức sẵn có của mình và dưới đây là một cách hiệu quả để giúp người học củng cố nền tảng của mình.
Học từ vựng theo nhóm chủ đề trong IELTS Speaking
Dựa trên các phân loại chủ đề có sẵn, thí sinh có thể học từ vựng theo phân loại chủ đề này để giúp ứng biến trong mọi tình huống có thể xảy ra trong phòng thi IELTS Speaking. Nếu việc học các từ vựng theo lĩnh vực quá nhiều và quá khó để bao quát hết, thì việc học theo phân loại chủ đề IELTS Speaking sẽ giúp người học cải thiện được về hệ thống kiến thức liên quan, đồng thời tăng thêm và lấp đầy lỗ hổng của kiến thức nền và giúp đỡ rất nhiều trong khả năng ứng biến của các bạn.
Mỗi chủ đề đều được phân về các trường từ vựng dựa trên các đặc điểm của chủ đề đó. Ví dụ:
People: Trường từ vựng sẽ được chia về như tính cách, ngoại hình, các đặc điểm nổi bật, hay sở thích
Items: Nhóm từ vựng sẽ tập trung miêu tả như màu sắc, công dụng, cách dùng, tên đồ vật
Places: Nhóm từ vựng miêu tả nơi chốn, định vị, hay là các cảnh quan xung quanh,…
Tất cả những nhóm từ vựng này đều được chia theo các Wh-questions trong câu hỏi gợi ý để trả lời IELTS Speaking part 2. Chính vì thế, việc học theo phân loại từ vựng sẽ giúp các thí sinh ứng biến nhanh hơn, học hiệu quả hơn, và bao quát hơn, và có hệ thống chủ đề nền tảng tốt hơn.
Phân loại chủ đề thành các dạng cơ bản trong IELTS Speaking
Đưa các topics về các dạng bài quen thuộc là một cách đơn giản để người học lên ý tưởng trong thời gian ngắn, đồng thời hạn chế việc phải vừa nghĩ vừa nói, ảnh hưởng đến yếu tố Fluency của bài nói.
IELTS Speaking topics được chia về 4 dạng cơ bản thường gặp:
People: Đây là dạng đề quen thuộc nhất mà các thí sinh thường gặp. VD: Describe a person you admire,... Đặc điểm của dạng đề này sẽ yêu cầu các bạn tả về một người theo các tiêu chí như tính cách, ngoại hình và các yếu tố liên quan.
Places: Cũng là một dạng đề phổ biến trong IELTS Speaking, thí sinh sẽ được yêu cầu tả cụ thể về một địa điểm gắn liền với một mốc thời gian hoặc một khoảng ký ức nào đó. VD: Describe a place that you visited.
Items: Dạng bài này sẽ yêu cầu thí sinh tả lại các đặc điểm của một món đồ, hoặc cách hoạt động của một thiết bị nào đó, VD: Describe a device that you think it is hard to use
Events: Đây cũng là một dạng thường gặp trong bài thi nói, với mục đích chủ yếu là kể chuyện, VD: Describe your first day at school, describe a trip that you have gone,…

Sau khi nhận được đề bài IELTS Speaking part 2, hãy lướt qua thật nhanh các từ khóa chính để liên hệ nó với các đề nói luyện tập ở nhà. Việc này sẽ giúp người học liên tưởng đến những chủ đề tương tự mà bản thân đã học qua. Khi liên hệ được topic nói đến những bài quen thuộc, có thể sử dụng các ý tưởng và từ vựng đã quen thuộc vào bài nói để tránh trường hợp bị bí ý tưởng.
Ví dụ: Describe a house or an apartment that you want to live in.

Áp dụng với các chủ đề khó hơn
Tương tự như thế, đối với một chủ đề khác như:
Describe an important lake/river in your country
You should say:
Where it is located
How big/ long it is
What it looks like
And explain why it is important
Đối với chủ đề này, chúng ta vận dụng các từ ngữ miêu tả về vị trí địa lý, về môi trường và các cụm từ miêu tả về hoạt động. Các idea có thể được triển khai như sau:
What river - Mekong River/Red River
Where it is located: Người học nên nói về việc dòng sông chảy từ đâu đến đâu/ hoặc vị trí cơ bản của con sông nằm ở vùng nào của quốc gia bạn đang nói đến. Người học nên ứng dụng các cụm từ chỉ về location như north - south và các cụm chỉ về địa lý như region, country,.. Ví dụ: Mekong River starts at China and ends at the Mekong River Delta in Vietnam/ The Red River is located in the Northside of Vietnam - create a Red River Delta.
What it looks like: Người học nên miêu tả về màu sắc ( đục - trong) - dark/clear - a green color/slightly brown, khung cảnh xung quanh con sông - rice paddy fields/ Độ sâu của mực nước của dòng sông như - shallow/deep (Vận dụng các từ ngữ miêu tả về cường độ và sắc thái)
Why it is important: Vận dụng từ việc miêu tả về cảnh vật xung quanh - người học có thể liệt kê một số lợi ích như : agriculture - rice paddy fields - main staple ( các từ ngữ về trồng trọt trong chủ đề agriculture), water - fish - create income, biodiversity of the river.
Ngoài ra, người học có thể bổ sung ý tưởng về hiện trạng của dòng sông: polluted, salinization, affecting biodiversity,…(Nhóm từ vựng về Environment)
Việc này sẽ giúp người học cải thiện về vấn đề Incomplete Schema, khi kiến thức của thí sinh đã được hệ thống hóa và có sự liên quan nhất định, thí sinh có thể vận dụng và kể câu chuyện bằng hệ thống kiến thức đó, tránh lạm dụng học thuộc.
Sử dụng các filler words để kéo dài thời gian suy nghĩ
Đây là một cách khá quen thuộc khi gặp phải những chủ đề lạ trong IELTS Speaking. Bằng cách sử dụng những cụm giúp “làm đầy”, chúng ta có thể tận dụng thời gian đó để nghĩ câu trả lời cho những câu hỏi khó nhằn.
Thay vì im lặng hay “umm”, “errr”, việc sử dụng các cụm này có thể sẽ giúp người học tăng điểm trong tiêu chí Fluency and Coherence. Một số các filler words hoặc fluency markers quen thuộc thường được dùng trong IELTS Speaking như:

Filler words: like, you know, actually,...
That is an interesting question,...
I haven’t thought of this idea yet but I think
Ứng dụng các cụm trên có thể giúp người học có thêm một chút thời gian suy nghĩ khi gặp phải những câu hỏi mà không thể nảy số ngay lập tức. Tuy nhiên, chỉ nên áp dụng ở một mức độ vừa phải, bởi sử dụng nhiều quá cũng khiến bài nói của người học bị “ loãng”, không chất lượng dẫn đến mất điểm không đáng có.
Thí sinh có thể tham khảo cách sử dụng hiệu quả các cụm từ này qua hai bài viết dưới đây:
Filler words là gì? Cách áp dụng filler words trong IELTS Speaking
Discourse Markers là gì và cách dùng hiệu quả trong IELTS Speaking
Tổng kết
Nếu người học đang tìm kiếm tài liệu hỗ trợ ôn luyện IELTS Speaking với đề thi thực tế và hướng dẫn chi tiết, IELTS Speaking Review Vol9 là lựa chọn lý tưởng. Cuốn sách cung cấp các đề thi được cập nhật, phân tích câu trả lời mẫu và gợi ý chiến lược trả lời hiệu quả, giúp thí sinh cải thiện kỹ năng diễn đạt. Đọc thử: tại đây.
