
Những kiểu câu hỏi Yes/No thường gặp trong IELTS Speaking
Phần Thi Nói Part 1
Trong IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ thường xuyên được hỏi các câu hỏi về cá nhân đối với các chủ đề quen thuộc trong đời sống. Các câu hỏi này có thể ở dạng Yes/ No question. Dưới đây là một số dạng câu Yes/ No thường gặp nhất:
Dạng câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|
Câu hỏi Yes/ No về sở thích |
|
Câu hỏi Yes/ No về tần suất | Do you often go to the beach? |
Câu hỏi Yes/ No về độ phổ biến | Is sending emails popular in China? |
Câu hỏi Yes/ No về trải nghiệm | Have you borrowed books from others? |
Phần Thi Nói Part 3
IELTS Speaking Part 3, còn được gọi là "Discussion," kéo dài từ 4-5 phút. Trong phần này, giám khảo sẽ hỏi các câu hỏi liên quan đến chủ đề được thảo luận trong Part 2, nhưng yêu cầu câu trả lời chi tiết hơn, mang tính phân tích và khái quát cao hơn.
Câu hỏi Yes/ No về ý kiến:
Thông thường trong câu hỏi có một ý kiến hay chủ đề nào đó và yêu cầu thí sinh cho biết mình có đồng ý với ý kiến đó không. Công thức thường thấy của dạng câu hỏi này là “Do you think + ý kiến?”.
Ví dụ: Do you think schools should provide career advice to students? (Bạn có nghĩ trường học nên cung cấp các lời khuyên về sự nghiệp cho học sinh không?)
Câu hỏi Yes/ No về tầm quan trọng:
Câu hỏi dạng này hỏi một cái gì đó có quan trọng không. Thí sinh cần dùng sự quan sát của mình để đưa ra nhận định của bản thân, cho biết vấn đề đó quan trọng ở mức độ nào, quan trọng đối với đối tượng nào, khi nào quan trọng,...
Ví dụ: Is it important to study science at school? (Học khoa học ở trường có quan trọng không?)
Câu hỏi Yes/ No về dự đoán:
Câu hỏi này hỏi thí sinh có đưa ra dự đoán tương tự như trong câu hỏi không.
Ví dụ: Can physical workers receive higher salaries in the future? (Liệu người lao động chân tay có thể nhận được mức lương cao hơn trong tương lai không?)

Bí quyết xử lý câu hỏi Yes/No hiệu quả trong IELTS Speaking
Phương pháp xử lý câu hỏi Có/Không
Thông thường không có công thức mẫu nào cho các câu hỏi trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, người học được khuyến khích trả lời thẳng trọng tâm câu hỏi. Đối với câu hỏi Yes/ No, người học cần trả lời thẳng là “Yes” hay “No” hay một trường hợp khác là “depend” (tùy trường hợp). Dưới đây là 3 cách trả lời:
Cách 1: Sử dụng trợ động từ hoặc modal verb
Ví dụ:
Yes, I do / No, I don’t
Yes, I can/ No, I won’t
Cách 2: Sử dụng các từ khẳng định hoặc phủ định phổ biến
Definately/ Certainly/ Absolutely
Not really
I don’t think so
I would say yes/ no
Cách 3: Trả lời “depend”
I think it depends on [gender/ age/ level of income/ where people live/….]
Kỹ thuật phát triển ý khi trả lời
Câu hỏi Yes/No về sở thích
Nêu lý do cho sở thích.
Thêm chi tiết hoặc ví dụ để làm câu trả lời phong phú hơn.
Template:
Yes, I do. I really enjoy [activity] because [reason]. For example, I often [specific action related to activity], and it always makes me feel [emotion/benefit].
No, not really. I’m not very keen on [activity] because [reason]. Instead, I prefer [alternative activity].
Câu hỏi Yes/No về tần suất
Cụ thể hóa mức độ thường xuyên (often, sometimes, rarely).
Giải thích lý do và nêu chi tiết hoặc ví dụ.
Template:
Yes, I do. I usually [activity] about [frequency]. The main reason is [reason]. For example, [specific example].
No, I don’t. I [rarely/seldom] [activity] because [reason].
Câu hỏi Yes/No về độ phổ biến
Giải thích phổ biến như thế nào, phổ biến ở đâu, khi nào,…
Cung cấp lý do hoặc bối cảnh để làm rõ ý kiến.
Template:
Yes, it is. [Activity] is quite common in [place] because [reason]. For example, [specific example].
No, not really. Most people in [place]. As I can see, they rarely [do the activity] Instead, they prefer [alternative] because [reason].
Câu hỏi Yes/No về trải nghiệm
Nêu chi tiết về lần trải nghiệm gần đây nhất (với ai, ở đâu, khi nào)
Giải thích cảm nhận hoặc lý do làm điều đó.
Template:
Yes, I have. The most recent time was when [specific situation].
No, I haven’t. I usually [alternative], so I don’t really need to [do the activity].

Câu hỏi Yes/No về ý kiến
Giải thích quan điểm bằng cách đề cập đến lý do chính.
Cung cấp ví dụ hoặc mở rộng để làm rõ ý kiến.
Template:
Yes, I do. I believe [opinion] because [reason]. This could lead to [result]. For instance, [specific example or situation].
No, I don’t. In my opinion, [opinion] because [reason 1]. Another reason is [reason 2]. Instead, I think [alternative idea].
Câu hỏi Yes/No về tầm quan trọng
Xác định mức độ quan trọng và lý do tại sao điều đó (không) quan trọng.
Cung cấp bối cảnh hoặc đối tượng mà vấn đề này đặc biệt quan trọng.
Template:
Yes, it is. I think [topic] is crucial because [reason 1] and [reason 2]. For example, [specific situation].
No, not always. While it can be important for [group or purpose], it might not be necessary for [another group or purpose].
Câu hỏi Yes/No về dự đoán
Giải thích lý do cho dự đoán của bạn, dựa trên các xu hướng hoặc quan sát hiện tại của bản thân
Cung cấp thêm một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến dự đoán.
Template:
Yes, I think so. This is because [reason 1] and [reason 2]. However, it might depend on [specific factor].
No, I don’t think so. Although [acknowledge a possible trend], [reason 1] and [reason 2] might limit this outcome.
Ví dụ minh họa thực tế
Phần Thi Nói IELTS Part 1
Do you like swimming?
Yes, definitely. Swimming is one of my favorite activities because it helps me relax and stay healthy at the same time. I usually go swimming at a local pool on weekends, and it’s a great way to unwind after a busy week.
Dịch nghĩa:
Có, chắc chắn rồi. Bơi lội là một trong những hoạt động yêu thích của tôi vì nó giúp tôi vừa thư giãn vừa khỏe mạnh. Tôi thường đi bơi ở hồ bơi địa phương vào cuối tuần và đó là cách tuyệt vời để thư giãn sau một tuần bận rộn.
Do you often feel bored?
No, I don’t. I try to keep myself busy with work or hobbies, so I rarely have time to feel bored. Even when I’m not doing much, I usually watch a show or listen to music to stay entertained.
Dịch nghĩa:
Không, tôi không. Tôi cố gắng giữ mình bận rộn với công việc hoặc sở thích, vì vậy tôi hiếm khi có thời gian để cảm thấy buồn chán. Ngay cả khi tôi không làm gì nhiều, tôi thường xem một chương trình hoặc nghe nhạc để giải trí.
Is wearing hats popular in your country?
Not really. In Vietnam, people don’t wear hats very often because most of them wear helmets when riding motorbikes, which is the main form of transportation here. They use hats to shield themselves from the sun in summer or to keep warm in winter. It’s not a common everyday accessory for most people in my country.
Dịch nghĩa:
Không hẳn. Ở Việt Nam, mọi người không thường xuyên đội mũ vì hầu hết họ đều đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, đây là phương tiện di chuyển chính ở đây. Họ đội mũ để che nắng vào mùa hè hoặc giữ ấm vào mùa đông. Đây không phải là phụ kiện thường ngày của hầu hết mọi người ở đất nước tôi.
Have you borrowed books from others?
Yes, I have. I remember borrowing a novel called The Great Gatsby from a friend last year because I couldn’t find it at the library. It was a great read, and I made sure to return it as soon as I finished it.
Dịch nghĩa:
Có. Tôi nhớ đã mượn một cuốn tiểu thuyết có tên The Great Gatsby từ một người bạn vào năm ngoái vì tôi không thể tìm thấy nó ở thư viện. Đó là một cuốn sách tuyệt vời, và tôi đã đảm bảo trả lại ngay sau khi đọc xong.

Phần Thi Nói IELTS Part 3
Is time management very important in our daily lives?
Definitely yes. I believe time management is crucial in our daily lives because it helps us prioritize tasks and make the most of our day. With proper time management, people can balance work, personal activities, and relaxation more effectively.
For example, students who organize their study schedule well are likely to perform better in exams without feeling stressed. In today’s fast-paced world, managing time wisely can lead to greater productivity and reduced anxiety.
Dịch nghĩa:
Chắc chắn là có. Tôi tin rằng quản lý thời gian là điều quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta vì nó giúp chúng ta ưu tiên các nhiệm vụ và tận dụng tối đa thời gian trong ngày. Với việc quản lý thời gian hợp lý, mọi người có thể cân bằng giữa công việc, hoạt động cá nhân và thư giãn hiệu quả hơn.
Ví dụ, những học sinh sắp xếp lịch học tập tốt có khả năng làm bài kiểm tra tốt hơn mà không cảm thấy căng thẳng. Trong thế giới hối hả ngày nay, quản lý thời gian một cách khôn ngoan có thể dẫn đến năng suất cao hơn và giảm lo lắng.
Should scientists explain the research process to the public?
Yes, I do think that scientists should explain the research process to the public because it helps build trust and understanding. Many scientific breakthroughs, like medical advancements or environmental studies, directly impact people’s lives, so it’s important for them to know how these discoveries are made.
By simplifying complex ideas, scientists can engage more people and encourage support for further research. This transparency also reduces misinformation and skepticism about scientific work.
Dịch nghĩa:
Vâng, tôi nghĩ rằng các nhà khoa học nên giải thích quá trình nghiên cứu cho công chúng vì nó giúp xây dựng lòng tin và sự hiểu biết. Nhiều đột phá khoa học, như tiến bộ y khoa hoặc nghiên cứu môi trường, tác động trực tiếp đến cuộc sống của mọi người, vì vậy điều quan trọng là họ phải biết những khám phá này được thực hiện như thế nào.
Bằng cách đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp, các nhà khoa học có thể thu hút nhiều người hơn và khuyến khích hỗ trợ cho các nghiên cứu sâu hơn. Sự minh bạch này cũng làm giảm thông tin sai lệch và sự hoài nghi về công trình khoa học.
Do you think there was more physical labour in the past than there is now?
I think so. In the past, physical labour was more common because technology wasn’t as advanced, so people relied on manual effort for tasks like farming, construction, and manufacturing.
However, with the rise of automation and machines, many of these tasks have become less labour-intensive.
For instance, farmers now use tractors instead of ploughing by hand. While physical jobs still exist today, the overall reliance on manual labour has significantly decreased.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, điều này là đúng. Trong quá khứ, các công việc tay chân chiếm ưu thế do trình độ công nghệ còn hạn chế, khiến con người phải dùng sức lực để thực hiện những việc như canh tác, xây dựng hay sản xuất thủ công.
Nhưng ngày nay, nhờ những tiến bộ vượt bậc về tự động hóa và thiết bị cơ khí, nhiều công việc trước đây đòi hỏi nhiều sức lực giờ đã được đơn giản hóa đáng kể.
Điển hình như việc nông dân hiện đại sử dụng máy móc nông nghiệp thay cho phương pháp canh tác thủ công. Dù vẫn tồn tại một số công việc chân tay, nhưng nhìn chung mức độ phụ thuộc vào lao động tay chân đã giảm đi rõ rệt.

