
Dạng câu hỏi Pronoun-Antecedent Agreement trong phần Reading and Writing của SAT, thuộc nhóm “Form, Structure and Sense”. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện và sửa lỗi sai trong quan hệ giữa đại từ và danh từ mà nó thay thế. Để làm đúng, thí sinh cần hiểu rõ quy tắc ngữ pháp, tránh các lỗi phổ biến như không tương hợp về số hoặc mơ hồ về tham chiếu. Bài viết cung cấp chiến lược giải bài hiệu quả, kèm bài tập ứng dụng giúp thí sinh rèn luyện kỹ năng và nâng cao điểm số.
Khái quát về dạng câu hỏi Pronoun-Antecedent Agreement trong SAT Reading and Writing
Pronoun-Antecedent Agreement được hiểu là quy tắc ngữ pháp yêu cầu sự phù hợp giữa đại từ và tiền từ về số, giới tính và ngôi. Tiền từ là danh từ hoặc cụm danh từ mà đại từ thay thế hoặc nhắc đến. Quy tắc này không chỉ giúp đảm bảo sự rõ ràng trong câu, mà còn duy trì tính mạch lạc và chính xác ngữ nghĩa trong giao tiếp viết và nói.
Trong phần SAT Reading and Writing, lỗi liên quan đến Pronoun-Antecedent Agreement thường xuất hiện dưới dạng các câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết và sửa lỗi ngữ pháp. Đây là một yếu tố quan trọng bởi nó phản ánh kỹ năng viết mạch lạc và chính xác, một yêu cầu quan trọng trong học thuật và công việc chuyên môn.
Ví dụ sai: "David and Emily finished his homework before dinner.”
"David and Emily" là chủ ngữ số nhiều (gồm một nam và một nữ), nhưng đại từ "his" chỉ là số ít và chỉ đề cập đến nam giới, không bao gồm Emily. Điều này làm mất sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ đi trước.
→ "David and Emily finished their homework before dinner." (Dùng "their" để phù hợp với chủ ngữ số nhiều.)
Pronoun-Antecedent Agreement còn gây khó khăn cho thí sinh vì những lỗi sai thường dễ bị bỏ qua khi đọc nhanh, đặc biệt khi câu chứa nhiều cụm từ phức tạp hoặc khi đại từ và tiền từ không gần nhau.
Các hình thức câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi nhận diện lỗi: Yêu cầu thí sinh xác định lỗi trong việc sử dụng đại từ.
Câu hỏi cải thiện câu: Yêu cầu thí sinh sửa lại câu để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp và logic.
Câu hỏi ngữ cảnh: Thí sinh phải đọc và hiểu toàn bộ đoạn văn để chọn đại từ phù hợp nhất với tiền từ trong bối cảnh đó.
Các lỗi thường gặp:

Tiền từ không rõ ràng: Đại từ có thể ám chỉ nhiều danh từ, khiến câu không rõ nghĩa.
Sự không đồng nhất về số: Đại từ số nhiều thay thế cho tiền từ số ít hoặc ngược lại.
Sự không đồng nhất về ngôi: Sử dụng sai ngôi đại từ so với tiền từ.
Danh từ tập thể: Một số danh từ như "team" hay "class" có thể gây nhầm lẫn về việc sử dụng đại từ số ít hay số nhiều.
Ví dụ:
Many students, after completing their internships, enters the workforce with valuable experience.
A. [NO CHANGE]B. enterC. enteringD. has entered
Đáp án đúng:
B. enter
Giải thích:
"Many students" là danh từ số nhiều, nhưng "enters" là động từ số ít, gây ra lỗi không hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
"Enter" là động từ số nhiều phù hợp với chủ ngữ "Many students".
Chiến thuật xử lý câu hỏi dạng Pronoun-Antecedent Agreement
Bước 1: Tìm đại từ (Pronoun) xuất hiện trong câu
Bước đầu tiên trong việc giải quyết câu hỏi liên quan đến Pronoun-Antecedent Agreement là tìm xem câu có sử dụng đại từ (pronoun) hay không. Đại từ là từ được dùng để thay thế cho danh từ (antecedent) nhằm tránh lặp lại trong câu.
Một số loại đại từ phổ biến cần chú ý:
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns): he, she, it, they, him, her, them
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns): this, that, these, those
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns): his, hers, theirs, its
Đại từ quan hệ (Relative pronouns): who, whom, whose, which, that
Ví dụ:
The engineers presented his design to the board. (Sai)
→ "The engineers" là số nhiều nhưng "his" là số ít, dẫn đến lỗi không phù hợp về số.The engineers presented their design to the board. (Đúng)
Bước 2: Xác định danh từ đi kèm (Antecedent)
Trong ngữ pháp, antecedent là danh từ mà một đại từ thay thế trong câu. Để đảm bảo sự phù hợp giữa đại từ và danh từ gốc, cần xác định rõ danh từ đó và kiểm tra xem nó là số ít hay số nhiều.
Ví dụ đơn giản:
The scientist published his research in a journal.
→ "Scientist" là danh từ gốc, và "his" là đại từ thay thế cho nó.
Trong bài thi SAT, lỗi Pronoun-Antecedent Agreement thường xảy ra khi danh từ gốc không rõ ràng hoặc không phù hợp về số ít/số nhiều với đại từ. Bước tiếp theo là xác định danh từ gốc trong câu (tìm danh từ mà đại từ đang thay thế). Điều này đòi hỏi phải phân tích cấu trúc câu để đảm bảo rằng danh từ gốc không bị nhầm lẫn hoặc không tồn tại. Một số danh từ tập thể có thể gây nhầm lẫn khi xác định số ít hay số nhiều. Danh từ tập thể phổ biến: Company, team, staff, committee, family, audience, jury. Trong SAT, các danh từ tập thể này thường được xem là số ít khi nói về toàn bộ nhóm như một thể thống nhất, nhưng có thể là số nhiều nếu nhấn mạnh từng cá nhân trong nhóm.
Ví dụ:
The company announced their new policy yesterday. (Sai)
→ "Company" là danh từ tập thể số ít, nhưng "their" là số nhiều.The company announced its new policy yesterday. (Đúng)
Bước 3: Đảm bảo đại từ được sử dụng một cách rõ ràng
Một đại từ phải có một danh từ gốc (antecedent) rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn. Nếu một đại từ có thể thay thế cho nhiều danh từ khác nhau trong cùng một câu, người đọc sẽ không thể xác định chính xác đại từ đang đề cập đến đối tượng nào. Điều này làm giảm tính mạch lạc của câu và có thể gây sai lệch ý nghĩa. Khi trong câu có nhiều danh từ, cần kiểm tra xem đại từ có thể bị hiểu nhầm là thay thế cho danh từ nào hay không.
Ví dụ:
After David met Michael, he decided to leave early. (Sai)
→ "He" có thể là David hoặc Michael, dẫn đến sự mơ hồ.After David met Michael, David decided to leave early. (Đúng)
Một đại từ phải phù hợp về số với danh từ mà nó thay thế. Nếu có nhiều danh từ trong câu, đại từ có thể không rõ ràng về số ít/số nhiều.
Ví dụ (sai):
The manager spoke with the employees, and they agreed to the proposal.
→ "They" có thể ám chỉ "manager" (số ít) hoặc "employees" (số nhiều).
Cách khắc phục:
The manager spoke with the employees, and the employees agreed to the proposal.
→ Thay đại từ bằng danh từ để làm rõ ý nghĩa.
Bước 4: Xem xét lỗi liên quan đến đại từ mơ hồ (Indefinite Pronoun Reference)
Một số đại từ như "they" hoặc "it" không nên được sử dụng nếu không có danh từ gốc cụ thể.
Ví dụ:
On television, they reported an increase in inflation. (Sai)
→ "They" không xác định rõ ràng ai đang báo cáo.The news channel reported an increase in inflation. (Đúng)
Một vài điểm cần lưu ý trong quá trình làm dạng Pronoun-Antecedent Agreement
Để làm tốt bài về pronoun-antecedent agreement, điều quan trọng nhất là xác định đúng antecedent – danh từ hoặc cụm danh từ mà đại từ thay thế. Đại từ phải hòa hợp về số và giống với antecedent. Ví dụ, trong câu The doctor spoke to the patient and explained their diagnosis in detail. "The doctor" là danh từ số ít, nhưng "their" là đại từ số nhiều. Điều này tạo ra lỗi về sự không phù hợp giữa đại từ và danh từ mà nó thay thế. "His or her" là đáp án chính xác vì nó duy trì sự phù hợp về số với "the doctor".
Sự hòa hợp về số là yếu tố không thể bỏ qua. Antecedent số ít đi với đại từ số ít, như trong câu: “The cat licked its paw.” Ngược lại, antecedent số nhiều yêu cầu đại từ số nhiều, ví dụ: “The students handed in their assignments.”
Sự hòa hợp về giới tính cũng rất quan trọng. Khi antecedent chỉ người, đại từ thay thế phải phù hợp với giới tính: “he” cho nam, “she” cho nữ. Nếu không rõ giới tính hoặc muốn trung lập, sử dụng “they/them” là cách phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chẳng hạn: “If anyone calls, tell them I’m busy.”
Với antecedent phức tạp như hai danh từ nối bằng “and,” đại từ phải ở số nhiều: “John and Mary finished their homework.” Nếu nối bằng “or” hoặc “nor,” đại từ phải hòa hợp với danh từ gần nhất: “Either the teacher or the students will present their project.”
Tránh lỗi mơ hồ bằng cách viết rõ ràng. Ví dụ: “When John met his brother, John was excited” giúp tránh nhầm lẫn về “he.”
Tóm lại, xác định đúng antecedent, đảm bảo sự hòa hợp về số và giống, cùng việc tránh các lỗi mơ hồ là chìa khóa để làm bài tốt. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp thí sinh thành thạo quy tắc này.
Phần bài tập thực hành
The panel of experts, which included a Nobel laureate and a university professor, gave their opinions on the topic.
A. The panel of experts
B. who included
C. their opinions
D. No errorNeither the CEO nor the board members agreed to include their signatures on the document.
A. Neither the CEO
B. nor the board members
C. their signatures
D. No errorEach of the dogs in the shelter had their own blanket and toys.
A. Each of the dogs
B. had
C. their own blanket and toys
D. No errorThe committee discussed their plans for the upcoming conference in great detail.
A. The committee
B. discussed their plans
C. for the upcoming conference
D. No error
Phần 2: Chọn câu trả lời đúng (Multiple Choice)
The more one relies on assumptions, the harder it becomes for ___ to reach logical conclusions.
A. him or her
B. their
C. one
D. theyAny of the applicants who wish to join the program must submit ___ documents by Friday.
A. their
B. his or her
C. one's
D. itsEither the manager or the employees will bring ___ own equipment for the presentation.
A. his
B. their
C. his or her
D. itsEach of the artists showcased ___ work during the exhibition.
A. their
B. his
C. his or her
D. its
Phần 3: Sửa lỗi (Error Correction)
The robot lost balance because their sensor malfunctioned during the test.
Before the final exam, the teacher gave us time to review all of her notes together in small groups.
The students finished its science project ahead of the deadline and presented it to the class.
Anyone who feels that they have been treated unfairly should report the incident to their supervisor immediately.
Phần 4: Điền từ phù hợp (Fill in the Blanks)
our | its | its | their | its |
The group of scientists revealed ___ findings during the global summit.
Each robot participating in the contest needs to have ___ own supplies.
At the start of the term, the professor handed out a syllabus detailing all of ___ tasks and key dates.
Neither the instructor nor the learners turned in ___ homework by the deadline.
A business that respects ___ staff tends to thrive over time.
Đáp án tham khảo
Phần 1:
Câu 1: C (their → its)
Câu 2: D (No error)
Câu 3: C (their → its)
Câu 4: B (their → its)
Phần 2:
Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: B
Câu 4: C
Phần 3:
Câu 1: The robot fell because its sensor stopped working mid-test.
Câu 2: Prior to the exam, the instructor let us go over all of our notes in teams.
Câu 3: The students wrapped up their science project early and shared it with the class.
Câu 4: Anyone who believes he or she was mistreated should immediately inform his or her manager.
Phần 4:
Câu 1: its
Câu 2: its
Câu 3: our
Câu 4: their
Câu 5: its
