
Khái niệm verb patterns là gì?
Việc nắm vững verb patterns giúp người học sử dụng đúng hình thức động từ thứ hai, từ đó tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và làm cho câu văn trở nên tự nhiên, rõ nghĩa hơn.
Verb patterns không nên được coi là những quy tắc rời rạc, mà là những khuôn mẫu có tính hệ thống. Có động từ yêu cầu động từ theo sau ở dạng to-infinitive, có động từ lại đi với gerund, và cũng có động từ cho phép cả hai lựa chọn nhưng mang sắc thái khác biệt về mục đích.
Vì vậy, việc học verb patterns không chỉ đơn thuần là ghi nhớ danh sách, mà quan trọng hơn là hiểu cơ chế lựa chọn của từng động từ trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Một điểm then chốt cần lưu ý là việc chọn sai dạng động từ thứ hai có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu. Có những cấu trúc bề ngoài trông giống nhau nhưng thực chất ẩn chứa hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Do đó, người học cần rèn luyện thông qua ví dụ cụ thể và luôn đặt trong ngữ cảnh. Hiểu đúng verb patterns không chỉ nâng cao độ chính xác trong diễn đạt mà còn giúp người học thể hiện ý định, quan điểm và mối quan hệ một cách tinh tế hơn trong tiếng Anh.

Những dạng verb patterns phổ biến và nguyên tắc sử dụng
Động từ + to-infinitive
Động từ | Ý nghĩa của động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
want | muốn | I want to leave now. (Tôi muốn đi ngay bây giờ.) |
need | cần | You need to study harder. (Thí sinh cần học chăm hơn.) |
decide | quyết định | She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.) |
plan | dự định | They plan to visit London. (Họ dự định đi thăm London.) |
intend | có ý định | He intends to buy a car. (Anh ấy có ý định mua xe.) |
hope | hy vọng | We hope to finish by Friday. (Chúng tôi hy vọng hoàn thành trước thứ Sáu.) |
expect | mong đợi, kỳ vọng | I expect to see him tomorrow. (Thí sinh mong được gặp anh ấy ngày mai.) |
promise | hứa | He promised to help her. (Anh ấy hứa sẽ giúp cô ấy.) |
refuse | từ chối | She refused to answer the question. (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.) |
offer | đề nghị, xung phong | He offered to carry my bag. (Anh ấy đề nghị mang hộ túi cho tôi.) |
learn | học cách | She learned to drive at 18. (Cô ấy học lái xe khi 18 tuổi.) |
manage | xoay xở, thành công (dù khó khăn) | He managed to finish on time. (Anh ấy xoay xở hoàn thành đúng giờ.) |
fail | thất bại, không làm được | They failed to meet the deadline. (Họ không kịp hạn chót.) |
seem | có vẻ | He seems to be tired. (Anh ấy có vẻ mệt.) |
appear | dường như | She appears to know the answer. (Cô ấy dường như biết câu trả lời.) |
Động từ + V-ing
Động từ | Ý nghĩa của động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
enjoy | thích, tận hưởng | I enjoy reading before bed. (Thí sinh thích đọc trước khi ngủ.) |
dislike | không thích | He dislikes waking up early. (Anh ấy không thích dậy sớm.) |
love | yêu, rất thích | She loves swimming. (Cô ấy yêu bơi lội.) |
hate | ghét | I hate waiting in long lines. (Thí sinh ghét phải chờ xếp hàng dài.) |
avoid | tránh | She avoided answering the question. (Cô ấy tránh trả lời câu hỏi.) |
prevent | ngăn cản | The barrier prevents cars from entering. (Rào chắn ngăn xe đi vào.) |
stop | dừng, bỏ | He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc.) |
suggest | gợi ý, đề nghị | They suggested going earlier. (Họ đề nghị đi sớm hơn.) |
recommend | khuyên, đề xuất | I recommend trying this dish. (Tôi khuyên thí sinh thử món này.) |
consider | cân nhắc | She considered moving abroad. (Cô ấy cân nhắc chuyển ra nước ngoài.) |
admit | thừa nhận | He admitted stealing the money. (Anh ấy thừa nhận ăn cắp tiền.) |
deny | phủ nhận | She denied breaking the vase. (Cô ấy phủ nhận đã làm vỡ bình.) |
confess | thú nhận | He confessed cheating on the test. (Anh ấy thú nhận gian lận trong bài kiểm tra.) |
keep | tiếp tục | Keep practicing every day. (Hãy tiếp tục luyện tập mỗi ngày.) |
finish | hoàn thành, kết thúc | She finished reading the book. (Cô ấy đọc xong cuốn sách.) |
practise | luyện tập | He practises speaking English daily. (Anh ấy luyện nói tiếng Anh hằng ngày.) |
risk | mạo hiểm | He risked losing everything. (Anh ấy mạo hiểm mất tất cả.) |
involve | liên quan đến | This job involves working late. (Công việc này liên quan đến việc làm muộn.) |
appreciate | cảm kích | I appreciate your helping me. (Tôi rất cảm kích việc thí sinh giúp tôi.) |
Động từ + tân ngữ + to-infinitive
Động từ | Ý nghĩa của động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
advise | khuyên | I advised him to go. (Tôi khuyên anh ấy nên đi.) |
allow | cho phép | We allowed them to stay. (Chúng tôi cho phép họ ở lại.) |
ask | yêu cầu, hỏi | She asked him to leave. (Cô ấy yêu cầu anh ấy rời đi.) |
beg | van nài, cầu xin | I begged her to stay. (Tôi van nài cô ấy ở lại.) |
cause | khiến, gây ra | The noise caused him to wake. (Tiếng ồn khiến anh ấy tỉnh dậy.) |
command | ra lệnh | The officer commanded the troops to advance. (Sĩ quan ra lệnh quân lính tiến lên.) |
compel | buộc, ép | They compelled him to testify. (Họ buộc anh ấy phải làm chứng.) |
encourage | khuyến khích | My parents encouraged me to study hard. (Bố mẹ khuyến khích tôi học chăm chỉ.) |
expect | mong đợi | I expect you to arrive on time. (Tôi mong thí sinh đến đúng giờ.) |
forbid | cấm | They forbid us to enter. (Họ cấm chúng tôi vào.) |
force | bắt buộc | He forced me to sign the contract. (Anh ấy buộc tôi ký hợp đồng.) |
get | khiến, làm cho | I got him to help me. (Tôi khiến anh ấy giúp tôi.) |
help | giúp | She helped me to finish the work. (Cô ấy giúp tôi hoàn thành công việc.) |
instruct | hướng dẫn | The teacher instructed us to open our books. (Giáo viên hướng dẫn chúng tôi mở sách.) |
intend | dự định, mong muốn | I intend you to succeed. (Tôi muốn thí sinh thành công.) |
invite | mời | They invited us to join the party. (Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc.) |
leave | để mặc, giao cho | She left him to decide. (Cô ấy để anh ấy tự quyết định.) |
like | muốn, thích | I like you to be honest. (Tôi muốn thí sinh thành thật.) |
love | muốn, mong | I love you to be happy. (Tôi muốn thí sinh được hạnh phúc.) |
mean | có ý định | I mean you to succeed. (Tôi định thí sinh sẽ thành công.) |
need | cần | We need them to finish the work. (Chúng tôi cần họ hoàn thành công việc.) |
oblige | bắt buộc | He obliged her to comply. (Anh ấy bắt buộc cô ấy tuân thủ.) |
order | ra lệnh | He ordered his men to retreat. (Ông ra lệnh binh lính rút lui.) |
permit | cho phép | The policy permits us to choose. (Chính sách cho phép chúng ta lựa chọn.) |
prefer | thích hơn | I prefer you to come early. (Tôi thích thí sinh đến sớm.) |
recommend | khuyên, đề nghị | I recommend you to apply early. (Tôi đề nghị thí sinh đăng ký sớm.) |
remind | nhắc nhở | He reminded me to call my mother. (Anh ấy nhắc tôi gọi mẹ.) |
request | yêu cầu | She requested me to stay longer. (Cô ấy đề nghị tôi ở lại lâu hơn.) |
teach | dạy | He taught me to swim. (Anh ấy dạy tôi bơi.) |
tell | bảo, nói | He told me to wait outside. (Anh ấy bảo tôi chờ bên ngoài.) |
want | muốn | I want you to be honest. (Tôi muốn thí sinh thành thật.) |
warn | cảnh báo | They warned us not to enter. (Họ cảnh báo chúng tôi không được vào.) |
wish | ước, mong | I wish you to be happy. (Tôi ước thí sinh hạnh phúc.) |
Động từ với các verb patterns đa dạng và xử lý sự khác biệt nghĩa
Động từ không làm thay đổi nghĩa
Động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
begin | begin + to-inf / + V-ing | She began to cry. / She began crying (Cô ấy bắt đầu khóc.) |
continue | continue + to-inf / + V-ing | They continued to work. / They continued working. (Họ tiếp tục làm việc.) |
hate | hate + to-inf / + V-ing | He hates to wait. / He hates waiting. (Anh ấy ghét chờ.) |
like | like + to-inf / + V-ing | I like to read. / i like reading. (Tôi thích đọc sách.) |
love | love + to-inf / + V-ing | She loves to paint. / She loves painting. (Cô ấy thích vẽ.) |
prefer | prefer + to-inf / + V-ing | I prefer to stay home. / i prefer staying home. (Tôi thích ở nhà hơn.) |
bear/stand | bear/ stand + to-inf / + V-ing | She can't bear to wait. / She can't bear waiting. (Cô ấy không chịu đựng được việc chờ.) |
start | start + to-inf / + V-ing | He started to run. / He started running.(Anh ấy bắt đầu chạy.) |
Động từ thay đổi ý nghĩa
Động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
forget |
|
|
remember |
|
|
stop |
|
|
try |
|
|
regret |
|
|
go on |
|
|
Hình thức phủ định của Verb Patterns
Ví dụ với dạng verb + to-infinitive, ta nói: She decided not to go to the party (Cô ấy quyết định không đi dự tiệc.). Tương tự, với dạng verb + V-ing, ta dùng: He avoided not answering the question (Anh ấy tránh việc không trả lời câu hỏi.).
Với verb + object + to-infinitive, từ phủ định “not” được đặt trước “to”: They advised him not to drive at night (Họ khuyên anh ấy không nên lái xe ban đêm.).
Những sai sót phổ biến và phương pháp học verb patterns hiệu quả
Một lỗi khác là bỏ qua tân ngữ trong cấu trúc verb + object + to-infinitive. Ví dụ, nhiều người viết He advised to take a rest mà quên rằng câu đúng phải là He advised me to take a rest. Việc thiếu đối tượng khiến người nghe không rõ “ai” là người thực hiện hành động, dẫn đến câu bị mơ hồ.
Khó khăn còn đến từ những động từ có thể đi với cả gerund và to-infinitive nhưng mang nghĩa khác nhau, như remember, stop, try. Chẳng hạn, I stopped to eat (tôi dừng lại để ăn) khác hẳn với I stopped eating (tôi bỏ hẳn việc ăn uống).
Nếu không phân biệt rõ, người học dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp. Bên cạnh đó, nhiều người cũng sai khi dùng động từ sau giới từ, ví dụ I am interested to learn thay vì I am interested in learning. Nguyên nhân thường là nhầm “to” trong giới từ với “to” của động từ nguyên mẫu.

Một cách hiệu quả để tránh nhầm lẫn với verb patterns là học theo hệ thống. Người học có thể chia động từ thành ba nhóm: chỉ đi với gerund, chỉ đi với to-infinitive, và những động từ đi được với cả hai (trong đó lại có loại không đổi nghĩa và loại thay đổi nghĩa).
Với mỗi động từ, nên kèm 1–2 ví dụ ngắn để dễ ghi nhớ. Cách làm này giúp biến kiến thức rời rạc thành hệ thống rõ ràng; khi gặp một động từ lạ, người học chỉ cần xác định nó thuộc nhóm nào để áp dụng chính xác.
Song song với việc phân nhóm, việc luyện tập với những dạng bài có mục tiêu rõ ràng cũng rất cần thiết. Người học có thể thử chuyển câu từ gerund sang to-infinitive và giải thích sự thay đổi nghĩa, điền động từ đúng vào chỗ trống, hoặc sửa lỗi trong câu mẫu. Khi có phản hồi từ giáo viên hay tự kiểm tra lại, người học sẽ nhanh chóng phát hiện thói quen sai và điều chỉnh kịp thời.
Một thói quen hữu ích khác là chú ý đến verb patterns trong các tình huống thực tế. Khi đọc báo, xem sách hay nghe podcast, người học có thể đánh dấu các cấu trúc bắt gặp và ghi lại vào sổ tay. Sau một tuần, việc tổng hợp và so sánh các mẫu câu lặp lại sẽ giúp hình thành “cảm giác ngôn ngữ”, từ đó sử dụng verb patterns một cách tự nhiên hơn thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.

