
Drilling method - “tự động hóa” ngôn ngữ và các hạn chế tiềm tàng
Một ví dụ về drilling có thể kể đến là “luyện tập lặp lại” (repetition drill), nơi giáo viên sẽ cung cấp một câu hoặc một đoạn ngôn ngữ mẫu cho học sinh nghe. Sau đó, học sinh sẽ lặp lại câu hoặc đoạn ngôn ngữ đó theo sau giáo viên. Mục tiêu của bài luyện tập này là giúp học sinh làm quen với âm thanh, ngữ điệu, cấu trúc ngôn ngữ và phát triển khả năng phản xạ ngôn ngữ.

Tuy nhiên, drilling method cũng có nhiều mặt hạn chế nếu bị lạm dụng trong giảng dạy ngôn ngữ, đặc biệt là kĩ năng nói của người học. Việc sử dụng drilling như một phương pháp dạy học và luyện tập chính có thể dẫn đến sự xói mòn trong động lực và sự tự chủ trong học tập của người học [3]. Trong một bài luyện tập dựa trên phương pháp drilling, người học bị mất đi quyền tự lựa chọn chiến thuật ngôn ngữ, trở thành một người nói thụ động theo cấu trúc có sẵn từ trước.
Bên cạnh đó, việc chỉ phản xạ thụ động theo khuôn mẫu khiến cho người học không có cơ hội rèn luyện một trong những kĩ năng quan trọng nhất trong giao tiếp, đó chính là khả năng “đàm phán ngôn ngữ” (negotiation of meaning) [4]. Bởi việc luyện tập lặp lại ngôn ngữ có sẵn như vậy, hầu hết chỉ tập trung vào “hình thái” (form) của ngôn ngữ mà bỏ qua quá trình hình thành “ý nghĩa giao tiếp” (meaning-making), khiến cho ngôn ngữ được “ghi nhớ” (memorized) thay vì được người học '‘đắc thụ” (acquired).

Khoảng cách giữa kiến thức ngôn ngữ và khả năng vận dụng thực tế
Khi được luyện tập nói trong một môi trường an toàn như lớp học, người học có thể sử dụng và lặp lại một cách hoàn hảo các mẫu câu và các đoạn hội thoại đã được luyện tập và ghi nhớ trước đó. Tuy nhiên, nghịch lí xảy ra rằng đôi khi người học lại “đứng hình” trước những câu hỏi trong những ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Khi mất đi cảm giác an toàn giả của lớp học, nơi người học đã biết trước là đối tượng giao tiếp (giáo viên và bạn học) sẽ sử dụng, người học sẽ không thể xử lý được các tình huống giao tiếp vì thiếu sự phản xạ trong tư duy ngôn ngữ.

Nhiệm vụ giao tiếp - giải pháp nhằm cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh
"Tasks" được hiểu như thế nào?
Trong cách tiếp cận việc “học qua các nhiệm vụ” (task-based language learning), đơn vị cơ bản của các chương trình đào tạo ngoại ngữ và các tiết học là các nhiệm vụ [6]. “Nhiệm vụ” (tasks) là một hoạt động đòi hỏi người học phải hiểu rõ, giao tiếp và tương tác bằng ngoại ngữ mà họ đang học, với mục đích hình thành năng lực giao tiếp, thay vì thuộc lòng nhuần nhuyễn cấu trúc [7].
Theo Ellis và cộng sự [8], một nhiệm vụ học tập cần phải thỏa mãn được bốn tiêu chí sau:
(1) tập trung chủ yếu vào ngữ nghĩa, nơi người học chú trọng vào việc hiểu và đưa ra thông điệp phục vụ cho mục đích giao tiếp.
(2) có các “khoảng trống thông tin” (information gap) - tạo ra nhu cầu truyền đạt thông tin, đưa ra lý luận hoặc trình bày quan điểm.
(3) người học vận dụng vốn kiến thức ngôn ngữ và phi ngôn ngữ của chính mình để hiểu và truyền đạt thông tin nhằm đạt được mục đích giao tiếp.
(4) xác định mục đích giao tiếp cụ thể và rõ ràng.
Sự khác nhau giữa "tasks" (nhiệm vụ học tập) và “exercises” (bài tập) là gì?
Về cơ bản, “nhiệm vụ” (tasks) và “bài tập” (exercises) khác nhau ở chỗ: bài tập tập trung vào cấu trúc và độ chính xác của việc sử dụng ngôn ngữ, trong khi nhiệm vụ tập trung vào ngữ nghĩa, giao tiếp [9]. Các nhiệm vụ học tập nhấn mạnh chủ yếu vào ngữ nghĩa nhưng đồng thời cũng quan tâm đến cấu trúc và khả năng sử dụng ngôn ngữ đích một cách chính xác của người học, thông qua cách một nhiệm vụ được thiết kế và cách thức thực hiện nó [10].

Ví dụ: Để luyện tập thì hiện tại đơn, các bài tập truyền thống có thể đưa ra bao gồm chia động từ đúng cho câu văn, viết lại câu có sử dụng thì hiện tại đơn, hoặc trắc nghiệm chọn đáp án đúng. Tuy nhiên, cùng với mục tiêu luyện tập thì hiện tại đơn, nhiệm vụ học tập có thể là “Hãy thiết kế một thời gian biểu lý tưởng cho bản thân vào mùa hè.”
Nhiệm vụ học tập sẽ có đủ bốn tiêu chí:
(1) Tập trung vào ngữ nghĩa: thảo luận về thời gian biểu của người học.
(2) Mỗi người học đều có một "điều kiện thực tế" khác nhau, do đó người học phải chia sẻ để biết về thời gian biểu của nhau.
(3) Người học dùng được các trạng từ chỉ tần suất, thì hiện tại đơn và các vốn từ về sở thích mà họ đã biết để trình bày.
(4) Kết thúc buổi học, mỗi người học đều có một thời gian biểu riêng để chia sẻ với bạn học.
Nhiệm vụ giao tiếp được hiểu là gì?
Theo Morrow (Johnson và Morrow 1981), các hoạt động thực sự mang tính giao tiếp có ba đặc điểm chung: khoảng cách thông tin, sự lựa chọn và phản hồi.
(1) Khoảng cách thông tin (information gap) tồn tại khi một người trong cuộc giao tiếp biết điều mà người kia không biết. Nếu cả hai người đều biết con vật này là con hổ, một người hỏi, "What animal is this?" và người còn lại trả lời, "It is a tiger", thì cuộc trao đổi thực sự không mang tính giao tiếp.
(2) Sự lựa chọn (choice): Trong giao tiếp, người nói có quyền lựa chọn điều mình sẽ nói và cách mình sẽ nói. Nếu bài tập thông thường bị kiểm soát chặt chẽ, đến mức học sinh chỉ có thể nói theo một cách duy nhất, thì người nói không có sự lựa chọn và do đó, cuộc trao đổi không mang tính giao tiếp. Ví dụ, trong một bài tập luyện tập cuộc hội thoại giữa hai người học, người học chỉ được đọc lại đúng lời thoại quy định; trường hợp này, người học không có sự lựa chọn về hình thức và nội dung, và sự giao tiếp thực sự không xảy ra.
(3) Đánh giá (feedback): Trong giao tiếp thật sự, người nghe cần có cơ hội cung cấp phản hồi cho người nói, thì cuộc trao đổi đó mới thực sự mang tính giao tiếp. Việc đặt lại các câu hỏi cho người nói khiến họ có cơ hội đánh giá xem người nghe có hiểu câu hỏi và ý nghĩa mà mình muốn truyền đạt hay không.

Gợi ý các nhiệm vụ giao tiếp dành cho lớp học kỹ năng nói
Nhiệm vụ tìm kiếm thông tin còn thiếu
Đây là một trong những nhiệm vụ giao tiếp kinh điển để kích hoạt nhu cầu giao tiếp tự nhiên của người học.
Quy trình thực hiện: Học sinh không được nhìn bản đồ của nhau và phải mô tả cho đối phương vị trí để cả hai cùng hoàn thành bản đồ của mình.

Phân tích học thuật:
Sự khác biệt với Drill: Trong Drill, giáo viên bắt lặp lại: "The bank is next to the post office". Ở đây, người học tự do tư duy, lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt sao cho người nghe có thể nhận được thông tin của mình.
Nhiệm vụ điền vào khoảng trống tư duy
Nhiệm vụ giao tiếp này tập trung chủ yếu vào khả năng suy luận và tư duy logic của người học.
Quy trình thực hiện: Chia lớp thành các nhóm nhỏ. Giai đoạn cá nhân: mỗi học sinh tư duy và quyết định chọn ra 5 món đồ hữu ích đối với bản thân mình. Giai đoạn nhóm: Thảo luận để thống nhất 5 món chung của cả nhóm. Đây là lúc kịch tính nhất vì mỗi người có một logic riêng. Người học phải đưa ra suy luận và lí do để thuyết phục các bạn trong nhóm đồng ý với lựa chọn của mình.

Phân tích học thuật:
Sự khác biệt với Drill: Trong drill, giáo viên bắt lặp lại các cấu trúc nhất định. Ở đây, người học tự do tư duy, lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt sao cho người nghe có thể thấu hiểu và đồng ý với ý kiến của người nói, thúc đẩy tư duy logic và phản biện.
Hoạt động nhập vai
Nhiệm vụ giao tiếp này mô phỏng các tình huống thực tế trong đời sống với các yếu tố bất ngờ.
Quy trình thực hiện: Giáo viên đưa cho mỗi người những lí do phàn nàn ẩn (bốc thăm). Người học đóng vai khách hàng sẽ phàn nàn về một vấn đề và quản lý nhà hàng sẽ phải đưa ra giải thích và phương án cho vấn đề. Hai bên phải đàm phán để đi đến kết quả cuối cùng mà cả hai đều chấp nhận được.

Phân tích học thuật:
Feedback: Nếu người nghe chưa nắm rõ hoặc không đồng tình với lựa chọn của người nói, có thể đặt câu hỏi lại và yêu cầu người nói giải thích chi tiết hơn.
Sự khác biệt với Drill: Không tồn tại kịch bản mẫu hay đoạn hội thoại cố định. Học sinh cần phản ứng linh hoạt dựa trên lời nói của đối phương.
Tóm tắt
Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu quan trọng của nhiều học viên trong quá trình học và ôn luyện. Mytour Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp chuyên cung cấp giải đáp kiến thức tiếng Anh cho người học đang chuẩn bị IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được điều hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được hỗ trợ chi tiết.
