
Run-of-the-mill nghĩa là gì?
Nhằm hiểu rõ hơn nghĩa của thành ngữ trên, “mill” danh từ mang nghĩa là nhà máy - nơi máy móc sản xuất ra sản phẩm. Ví dụ, nhà máy giấy sản xuất giấy và nhà máy thép sản xuất thép. Chính vì vậy, “run-of-the-mill” mang hàm ý những thứ bình thường, không có gì đặc biệt và có vẻ khá “công nghiệp”. [3]
Ví dụ:
"These should be run-of-the-mill problems to the experienced employers.” (Đây là những vấn đề bình thường đối với những người quản lý có kinh nghiệm.)
"The event is a run-of-the-mill one." (Đây chỉ là một trong những sự kiện bình thường.)
Đặc điểm của nguồn gốc thành ngữ Run-of-the-mill
Nhiều năm trước, tất cả quần áo đều được làm thủ công. Quần áo thủ công tốn rất nhiều thời gian để làm và thường là độc nhất vô nhị, không cái nào giống hệt cái kia. Tuy nhiên, khi công nghệ phát triển, máy móc bắt đầu đảm nhận công việc sản xuất quần áo. [3]
Đến đầu những năm 1900, cụm từ "run of the mill" được dùng để miêu tả quần áo sản xuất bằng máy (hàng sản xuất hàng loạt). Loại quần áo này được cho là kém "đặc biệt" hơn so với hàng thủ công. Các chuyên gia ngôn ngữ lưu ý rằng vào đầu những năm 1920, người ta bắt đầu sử dụng cụm từ "run-of-the-mill" để mô tả bất cứ điều gì được cho là bình thường hoặc phổ biến. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn không thay đổi, bất cứ điều gì là ví dụ điển hình của một thứ gì đó, chúng ta đều có thể gọi là "run-of-the-mill". [3]

Cách sử dụng thành ngữ Run-of-the-mill trong tiếng Anh
Các vị trí phổ biến trong câu
"Run-of-the-mill" được xếp loại là tính từ. Chính vì vậy, chúng thường đi phía trước danh từ và sau động từ to-be để miêu tả chủ ngữ. [1] [2] [4]
Ví dụ:
"The new smartphone has a run-of-the-mill design that doesn't offer any surprises." (Chiếc điện thoại thông minh mới có thiết kế tầm thường, không mang lại bất kỳ sự bất ngờ nào.)
"She gave a run-of-the-mill performance that failed to impress the judges." (Cô ấy đã có một màn trình diễn bình thường, không gây được ấn tượng với ban giám khảo.)
"It was just a run-of-the-mill Tuesday until we received the big news." (Đó chỉ là một ngày thứ Ba bình thường như bao ngày khác cho đến khi chúng tôi nhận được tin lớn.)
"The hotel offered a run-of-the-mill breakfast buffet with basic options." (Khách sạn cung cấp một bữa sáng buffet phổ thông với các lựa chọn cơ bản.)
"I don't want a run-of-the-mill wedding. I want something truly unique." (Tôi không muốn một đám cưới tầm thường. Tôi muốn một điều gì đó thực sự độc đáo.)
Cách sử dụng thành ngữ
“Run-of-the-mill” có thể được sử dụng khá đa dạng trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong văn nói mang tính mỉa mai hoặc văn viết không trang trọng như các bản tin, email thân mật,… [4] [5]
Ví dụ:
“Learning how Israel does that, as well as how it defends individuals, companies, and governments from more run of the mill cyber-threats like hackers who steal credit card information or breach databases, brought over 3,000 people to Cybertech 2016…”
(Việc tìm hiểu cách Israel thực hiện điều đó, cũng như cách họ bảo vệ cá nhân, công ty và chính phủ khỏi các mối đe dọa mạng thông thường hơn như tin tặc đánh cắp thông tin thẻ tín dụng hoặc xâm nhập cơ sở dữ liệu, đã thu hút hơn 3.000 người đến với Cybertech 2016…)
The Times of Israel
“Your run of the mill in-house agencies can’t attract and retain the same caliber of creative talent that Apple does.”
(Các công ty thiết kế đồ họa nội bộ thông thường không thể thu hút và giữ chân được những tài năng sáng tạo tầm cỡ như Apple.)
Forbes Magazine
Run-of-the-mill trong bối cảnh thực tế
Một số ví dụ bối cảnh sử dụng thành ngữ này có thể kể đến như:
Trong công việc:
Ví dụ: "They are looking for an exceptional leader, not just a run-of-the-mill manager." (Họ đang tìm kiếm một nhà lãnh đạo xuất sắc, chứ không chỉ là một người quản lý tầm thường.)
Trong các công việc liên quan đến việc sáng tạo, nghệ thuật và giải trí:
Ví dụ: "Aside from a small rain shower, it was a run-of-the-mill afternoon." (Ngoại trừ một trận mưa rào nhỏ, đó là một buổi chiều bình thường như bao ngày.)
Trong đời sống hàng ngày:
Ví dụ: "It has been a fun night, but I should probably hit the sack now." (Đêm nay vui đấy, nhưng có lẽ bây giờ tôi nên đi ngủ thôi.)
Trong khi đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ
Ví dụ: "The hotel provided a run-of-the-mill service that met basic needs but wasn't memorable." (Khách sạn cung cấp dịch vụ ở mức phổ thông, đáp ứng được nhu cầu cơ bản nhưng không có gì đáng nhớ.)

Ví dụ hội thoại có sử dụng thành ngữ:
Hội thoại 1:
Lan: "How was the new Italian restaurant you visited last night?" (Nhà hàng Ý mới mà cậu đi tối qua thế nào?)
Nam: "It was okay, but the food was just run-of-the-mill pasta. Nothing special." (Cũng ổn, nhưng đồ ăn chỉ là món mì Ý tầm thường thôi. Chẳng có gì đặc biệt cả.)
Lan: “That’s a shame! I thought it was supposed to be authentic." (Tiếc nhỉ! Tớ cứ tưởng nó phải là hàng chuẩn gốc chứ.)
Hội thoại 2:
Daniel: "What did you think of the applicant's portfolio?" (Cậu nghĩ gì về hồ sơ năng lực của ứng viên đó?)
Linda: “To be honest, it was pretty run-of-the-mill. Nothing really stood out to me." (Thú thật là nó khá tầm thường. Chẳng có gì thực sự làm tớ thấy nổi bật cả.)
Daniel: "I agree. We need someone with more creative flair for this position." (Tớ đồng ý. Chúng ta cần một người có phong cách sáng tạo hơn cho vị trí này.)
Những cách diễn đạt tương tự với nghĩa tương đồng
ordinary (adj): normal or usual - Bình thường thông thường. Có thể mang cả nét nghĩa tiêu cực và trung tính.
Ví dụ: "It was just an ordinary weekend with no special plans." (Đó chỉ là một cuối tuần bình thường không có kế hoạch gì đặc biệt.)
typical (adj): normal for a person, thing, or group - Tiêu biểu, điển hình, thông thường. Thường mang nét nghĩa trung tính.
Ví dụ: "A typical working day for her starts at 8 AM and ends at 6 PM." (Một ngày làm việc điển hình của cô ấy bắt đầu lúc 8 giờ sáng và kết thúc lúc 6 giờ chiều.)
so-so (adj): neither very good nor very bad - Cũng cũng, tàm tạm, bình thường. Thường được dùng trong văn nói.
Ví dụ: "I’m feeling so-so today, not great but not terrible either." (Hôm nay tôi thấy bình thường, không khỏe lắm nhưng cũng không đến nỗi tệ.)
cookie-cutter (adj): very similar to other things of the same kind - Bình thường, rập khuôn, không nổi bật. Thường được dùng trong văn nói.
Ví dụ: "Most of the houses in this neighborhood have a cookie-cutter design." (Hầu hết những ngôi nhà ở khu lân cận này đều có thiết kế rập khuôn giống hệt nhau.)
mediocre (adj): not very good - Tầm thường. Mang nét nghĩa khá tiêu cực.
Ví dụ: "The restaurant received poor reviews for its mediocre food and service." (Nhà hàng đã nhận được những đánh giá kém vì đồ ăn và dịch vụ tầm thường.)

Tham khảo: Idioms diễn tả tính cách và đặc điểm tích cực
Bài tập ứng dụng thành ngữ
1. Which of the following is CLOSEST in meaning to "run-of-the-mill"?
A. Extraordinary
B. Exceptional
C. Ordinary
D. Unique
2. I don’t want a run-of-the-mill career; I want something ________ and exciting.
A. Typical
B. Mediocre
C. Exceptional
D. Commonplace
3. The critic described the movie as "mediocre," which means it was just a ________ action film.
A. Remarkable
B. Run-of-the-mill
C. Outstanding
D. Unconventional
4. What is the OPPOSITE of "run-of-the-mill"?
A. Average
B. Standard
C. Remarkable
D. So-so
5. These houses all have a ________, run-of-the-mill design; they all look exactly the same.
A. Cookie-cutter
B. Creative
C. Diverse
D. Original
Bài tập 2: Viết lại câu với nghĩa tương tự, sử dụng thành ngữ "Run-of-the-mill"
It was just an ordinary day at the office with nothing special happening. → __________________________________________________________________________
The movie had a very average plot that we had all seen before. → __________________________________________________________________________
I don't want a normal and boring wedding; I want something truly unique. → __________________________________________________________________________
The hotel offered a standard breakfast that didn't impress the guests. → __________________________________________________________________________
He is a mediocre player who lacks the talent to become a superstar. → __________________________________________________________________________
Giải đáp
Bài tập 1:
C. Bình thường
C. Ngoại lệ
B. Run-of-the-mill
C. Đặc biệt
A. Cookie-cutter
Bài tập 2:
Ngày làm việc hôm đó thật bình thường, chẳng có gì đặc biệt xảy ra.
Cốt truyện của bộ phim khá tầm thường, chúng ta đã từng thấy trước đây.
Tôi không muốn một đám cưới bình thường; tôi muốn một cái gì đó thật sự đặc biệt.
Khách sạn cung cấp bữa sáng khá tầm thường, không để lại ấn tượng với khách.
Anh ấy là một cầu thủ bình thường, thiếu tài năng để trở thành siêu sao.
