
Bài thi HSK – Đánh giá khả năng Nghe, Đọc và Viết tiếng Trung
Kỹ năng đánh giá: Nghe hiểu, Đọc hiểu (tất cả các cấp độ) và Viết (chỉ có ở cấp độ 3 trở lên).
Hình thức thi: Thi trên máy tính hoặc trên giấy.
Kết quả thi HSK sẽ có hiệu lực trong vòng 2 năm.
Bài thi HSK theo hệ thống hiện tại gồm 6 cấp độ từ HSK 1 (cơ bản) đến HSK 6 (thành thạo), mỗi cấp độ có yêu cầu về lượng từ vựng và số lượng câu hỏi khác nhau.[1] [2] Thí sinh cần lưu ý rằng phiên âm (pinyin) sẽ được cung cấp bên cạnh các ký tự chữ Hán ở cấp độ HSK 1 và HSK 2, trong khi từ cấp độ HSK 3 trở đi, thí sinh cần có khả năng nhận diện được chữ Hán.[2]
HSK Cấp độ | Mô tả | Số lượng từ vựng cần tích lũy | Số lượng câu hỏi | Thời gian làm bài | Kỹ năng kiểm tra | Điểm đậu / Điểm tối đa |
HSK 1 | Có thể hiểu và sử dụng các từ và cụm từ đơn giản. | 150 | 40 | 35 phút | Nghe, Đọc | 120 / 200 |
HSK 2 | Có thể giao tiếp đơn giản và trực tiếp về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. | 300 | 60 | 50 phút | Nghe, Đọc | 120 / 200 |
HSK 3 | Có thể giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày, học tập và công việc và xử lý được hầu hết các tình huống giao tiếp khi đi du lịch tại Trung Quốc. | 600 | 80 | 85 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
HSK 4 | Có thể thảo luận về một phạm vi chủ đề tương đối rộng bằng tiếng Trung và giao tiếp trôi chảy với người bản xứ trong các tình huống thông thường. | 1,200 | 100 | 100 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
HSK 5 | Có thể đọc báo và tạp chí Trung Quốc, xem phim và các chương trình truyền hình Trung Quốc, đồng thời có thể viết và trình bày một bài phát biểu hoàn chỉnh. | 2,500 | 100 | 125 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
HSK 6 | Có thể dễ dàng hiểu được những gì đọc và nghe, đồng thời diễn đạt bản thân một cách trôi chảy và mạch lạc bằng cả tiếng Trung viết và nói. | 5,000+ | 100 | 140 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
Lưu ý về HSK 3.0: Hiện tại, bài thi HSK 1-6 vẫn là hệ thống chính thức được triển khai rộng rãi. Hệ thống HSK 3.0 mới (9 cấp độ) đã được công bố, nhưng việc áp dụng rộng rãi và có thông báo chính thức vẫn đang trong quá trình chờ đợi.

Bài thi HSKK – Đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung
Kỹ năng đánh giá: Nói.
Hình thức thi: Thi vấn đáp qua máy tính và được ghi âm lại.
Kết quả thi HSKK sẽ có hiệu lực trong vòng 2 năm.
Đây là bài thi thường được khuyến nghị thi kèm với HSK để thể hiện năng lực ngôn ngữ toàn diện và bao gồm ba cấp độ là HSKK Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp.[3] [4] Điểm số tối đa của HSKK là 100 và thí sinh cần đạt được 60 để đậu bài thi.[3]
HSKK Cấp độ | Mô tả | Số lượng câu hỏi | Thời gian làm bài | Số lượng từ vựng cần tích lũy | Nội dung kiểm tra | Đối chiếu HSK |
Sơ cấp | Có thể hiểu tiếng Trung đơn giản và thực hiện giao tiếp cơ bản về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. | 27 | 20 phút | 200 | Phần 1: Nghe và lặp lại (15 câu) Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (10 câu) Phần 3: Trả lời câu hỏi dưới dạng bài nói (2 câu) | HSK 1 – 2 |
Trung cấp | Có thể hiểu tiếng Trung trong ngữ cảnh hàng ngày và trò chuyện khá trôi chảy với người bản xứ. | 14 | 23 phút | 900 | Phần 1: Nghe và lặp lại (10 câu) Phần 2: Mô tả bức tranh (2 câu) Phần 3: Trả lời câu hỏi dưới dạng bài nói (2 câu) | HSK 3 – 4 |
Cao cấp | Có thể hiểu tốt tiếng Trung giao tiếp và diễn đạt ý tưởng của bản thân một cách trôi chảy bằng tiếng Trung. | 6 | 25 phút | 3,000+ | Phần 1: Nghe và lặp lại (3 câu) Phần 2: Đọc đoạn văn (1 đoạn) Phần 3: Trả lời câu hỏi dưới dạng bài nói (2 câu) | HSK 5 – 6 |

So sánh và lựa chọn giữa kỳ thi HSK và HSKK
Đặc điểm | HSK | HSKK |
Mục tiêu cốt lõi | Đánh giá năng lực Nghe, Đọc & Viết bằng tiếng Trung. | Đánh giá năng lực Nói hay khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung. |
Yêu cầu đối với thí sinh | Kiến thức từ vựng, ngữ pháp vững chắc và khả năng đọc hiểu, nghe hiểu tốt. | Phát âm chuẩn, giao tiếp tự nhiên và khả năng diễn đạt ý tưởng bằng lời nói tốt. |
Giá trị ứng dụng | Thường là điều kiện bắt buộc để xin học bổng, du học, xét tuyển đại học, xét tốt nghiệp, nghiên cứu tài liệu, công việc văn phòng hoặc làm việc tại Trung Quốc. | Thường bổ trợ cho bài thi HSK hoặc là điều kiện bắt buộc trong các ngành thiên về giao tiếp như biên/phiên dịch, hướng dẫn viên du lịch, công việc giao tiếp hay kinh doanh, giảng dạy. |
Chiến lược lựa chọn bài thi:
Nếu thí sinh cần bằng cấp học thuật/ du học hoặc làm công việc hành chính bằng tiếng Trung: HSK là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là các cấp độ từ 4 trở lên.
Nếu thí sinh mong muốn giảng dạy hoặc làm công việc yêu cầu giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Trung: Cần có HSK và bổ sung cả HSKK để chứng minh khả năng giao tiếp thực tế.
Một lựa chọn hợp lý cho người học tiếng Trung là tham gia thi cả HSK và HSKK ở các cấp độ tương đồng (ví dụ: HSK 4 kết hợp với HSKK Trung cấp). Điều này mang lại những lợi ích sau:
Tính toàn diện: Chứng minh thí sinh không chỉ giỏi về ngữ pháp và từ vựng mà còn có thể sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt trong giao tiếp.
Lợi thế hồ sơ: Nhiều tổ chức và công ty đánh giá cao ứng viên sở hữu cả hai chứng chỉ, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào cả kỹ năng nghe hiểu và nói. Ngoài ra, một số trường đại học cũng xem xét cả hai chứng chỉ HSK và HSKK khi cấp học bổng cho sinh viên quốc tế.
Vì vậy, thí sinh cần xác định rõ mục tiêu cá nhân và tìm hiểu yêu cầu từ các trường đại học hoặc tổ chức trước khi quyết định kỳ thi phù hợp, từ đó lên kế hoạch ôn tập hiệu quả để đạt được kết quả mong muốn.
