
Expect - khái niệm, cách dùng và ví dụ minh họa
Cách dùng:
expect + object | He’s expecting a Christmas gift from his parents. (Anh ta đang chờ đợi món quà giáng sinh từ bố mẹ anh ta) (Anh ta tin rằng mình sẽ nhận được.) |
expect + to infinitive | I expect to move to a new highschool next year. (Tôi sẽ chuyển tới trường cấp ba mới vào năm sau.) |
expect + that + clause | She expected that her boyfriend would have taken her to a luxurious restaurant last night. (Cô ấy cứ nghĩ rằng bạn trai mình sẽ đưa mình tới một nhà hàng sang trọng vào tối qua.) |
expect + object + to infinitive | As a teacher, I always expect my students to be on time. (Là một cô giáo, tôi luôn mong muốn và tin rằng học sinh của mình sẽ đi học đúng giờ.) |

Định nghĩa 2: Expect còn có thể dùng với nghĩa là “tin rằng”, “cho rằng”. Khi sử dụng với nghĩa này, expect sẽ không có dạng V-ing
Cách dùng:
A: Will she have apologized her teacher for her wrongdoings by now? (Không biết đến giờ này cô ấy đã xin lỗi giáo viên về hành vi không phải phép của mình chưa nhỉ?)
B: I expect so. (Tôi nghĩ là rồi.)
Không dùng: I’m expecting so.
Lưu ý: Khi muốn nói ai đó nghĩ rằng hoặc tin rằng điều gì đó sẽ không đến, không xảy ra, expect thường được dùng ở dạng phủ định.
We don’t expect they will arrive on time. (Chúng tôi không nghĩ rằng họ sẽ đến đúng giờ.)
Thay vì dùng We expect they won’t arrive on time.
Hope - khái niệm, cách sử dụng và ví dụ minh họa
Định nghĩa: từ hope là một động từ, dùng khi ai đó mong muốn điều gì đó đến hoặc xảy ra, nhưng không chắc nó có xảy ra hay không.
Cách dùng:
Hope + to infinitive | I guess she’s hoping to receive many gifts on her birthday. (Tôi đoán rằng cô ấy đang rất mong muốn nhận được nhiều quà vào sinh nhật của mình) |
Hope + that + clause | I hope that you will be back to school soon. (Tôi hi vọng rằng bạn sẽ sớm quay trở lại trường học.) |
Hope + for | Tet is coming and we are hoping for a lot of lucky money. (Tết đang đến gần và chúng tôi đang rất mong chờ thật nhiều tiền mừng tuổi.) |

Định nghĩa 2: từ “hope” còn thường được dùng để diễn tả những lời chúc hoặc những mong ước tốt đẹp trong tương lai. Mặc dù trong tiếng Anh, từ “wish” là danh từ “lời chúc” và động từ “ước”, nhưng trong trường hợp để nói về mong ước trong tương lai, “hope” là từ cần được sử dụng.
Cách dùng:
I hope they can reunite soon. (Tôi mong rằng họ sớm được đoàn tụ.)
Không dùng: I wish they can reunite soon.
I hope you have a great time in Russia. (Tôi chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời tại nước Nga)
Không dùng: I wish you have a great time in Russia.
Wait - khái niệm, cách sử dụng và ví dụ cụ thể
Cách dùng:
Wait | Wait here until I come back. (Hãy chờ ở đây cho đến khi tôi quay lại.) |
Wait + for | I’ll be here waiting for you. (Tôi sẽ đứng ở đây đợi bạn.) |
Wait + to infinitive | I’ve been standing in the queue for hours waiting to see my idol. (Tôi đã đứng xếp hàng hàng giờ đồng hồ để đợi gặp thần tượng của mình.) |
Wait + for + object + to infinitive | My friends are in front of my house waiting for me to finish my housework. (Bạn bè tôi đang đứng trước cửa nhà tôi để đợi tôi làm xong việc nhà.) |

Phương pháp học và phân biệt
Bảng so sánh sự khác biệt
Expect | Hope | Wait |
|---|---|---|
mong và tin rằng điều gì sẽ đến hoặc sẽ xảy ra | mong muốn điều gì đó đến hoặc xảy ra, nhưng không chắc nó có xảy ra hay không |
|
Những lỗi thường gặp
Lỗi cần lưu ý | Cách dùng đúng | Cách dùng sai |
|---|---|---|
Không được sử dụng “wait” hoặc “wait for” để diễn tả rằng ai đó tin điều gì sẽ xảy ra, thay vào đó cần dùng expect | People often expect vacations to recharge their batteries after a period of hard work. (Người ta thường đợi đến các kì nghỉ để được xả hơi thư giãn sau một thời gian làm việc vất vả.) | People often wait for vacations to recharge their batteries after a period of hard work. |
Không được dùng “expect” để nói về việc thời gian trôi đi trong khi chờ đợi điều gì đó, thay vào đó cần dùng “wait” | I have sent my CV to several companies and I’m waiting anxiously for a positive answer. (Tôi đã nộp CV tới một số công ty và giờ tôi đang hồi hộp chờ đợi một câu trả lời tích cực.) | I have sent my CV to several companies and I’m expecting anxiously a positive answer. |
Phương pháp học
Việc Phân biệt Expect, Hope và Wait là không khó. Tuy nhiên, để nắm chắc được cách sử dụng của từ này, người học cần dành thời gian học và ôn tập theo một số gợi ý sau:
Thực hành phát âm chính xác với 3 từ vựng này.
Đọc qua các ví dụ minh họa cách kết hợp 3 từ vựng này với các danh từ, động từ, tính từ và trạng từ khác để áp dụng linh hoạt và đúng ngữ cảnh.
Tạo câu với 3 từ vựng này, kết hợp với các từ vựng phù hợp trong phần ví dụ để nâng cao khả năng sử dụng.
Ôn lại ít nhất 3 lần để ghi nhớ lâu dài các kiến thức đã học.
Áp dụng ngay các cấu trúc và từ vựng đã học khi luyện nói và viết bất cứ khi nào có thể.
Bài tập ứng dụng
Việc đáp ứng được yêu cầu đầu vào của trường đại học đó rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức và tôi ______ rằng tôi có thể thực hiện ước mơ của mình.
Tôi đã ______ bạn rất lâu rồi. Bạn đã đi đâu vậy?
Tôi ______ rằng bạn sẽ mời tôi đến đám cưới của bạn.
Tôi ______ rằng bạn sẽ sớm hồi phục.
Bố mẹ tôi luôn ______ tôi phải chăm chỉ và kiên nhẫn.
Đáp án tham khảo
hope
waiting
expected
hope
expect
