
Hiking là gì?

Khái niệm
Theo Từ điển Oxford, “hiking” là “The activity of going for long walks in the countryside for pleasure.” (Hoạt động đi bộ đường dài ở vùng nông thôn để giải trí.)
Trong tiếng Anh, “hiking” thường gắn liền với việc đi bộ trên những con đường mòn rõ ràng, địa hình không quá hiểm trở và thường thực hiện trong một ngày hoặc nửa ngày. Đây là một hoạt động ngoài trời phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các kỳ nghỉ cuối tuần.
Cách áp dụng
“Hiking” thường được dùng như một danh từ không đếm được:
Ví dụ: I really enjoy hiking in the mountains during the summer. (Tôi rất thích đi bộ đường dài ở trong núi vào mùa hè.)
Một số cụm từ đi kèm phổ biến với “hiking” gồm:
go + hiking
Ví dụ: Let’s go hiking this Saturday. (Hãy đi bộ đường dài vào thứ Bảy này đi.)
hiking trail/ path/ route (đường mòn đi bộ)
Ví dụ:
This park has several hiking trails of varying difficulty. (Công viên này có nhiều đường mòn đi bộ với độ khó khác nhau.)
hiking boots/ shoes/ gear (giày, thiết bị đi bộ)
Ví dụ:
Don’t forget your hiking boots—it might be muddy. (Đừng quên giày đi bộ nhé – đường có thể sẽ lầy lội đấy.)
hiking experience/ trip/tour
Ví dụ:
We had an unforgettable hiking trip in Sapa. (Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài đáng nhớ ở Sapa.)
easy/ moderate/ difficult hiking
Ví dụ:
This trail is suitable for moderate hiking. (Đường mòn này phù hợp cho hoạt động đi bộ đường dài ở mức độ vừa phải.)
Trekking là gì?

Khái niệm cơ bản
Theo từ điển Cambridge, “trekking” là: “The activity of walking long distances on foot for pleasure” (Hoạt động đi bộ đường dài bằng chân để giải trí.)
“Trekking” thường nhấn mạnh đến yếu tố thử thách ở những nơi hoang dã có địa hình phức tạp. Từ điển Oxford cũng nhấn mạnh cụm “go trekking” là đi bộ ở trên núi.
Phương pháp sử dụng
“Trekking” cũng là danh từ không đếm được:
Ví dụ: She went trekking in Nepal last year. (Cô ấy đã đi bộ đường dài ở Nepal vào năm ngoái)
Các cụm từ phổ biến với “trekking” bao gồm:
go trekking
Ví dụ: I’d love to go trekking in Nepal one day. (Tôi rất muốn đi bộ đường dài ở Nepal một ngày nào đó.)trekking route/ trekking trail/ trekking expedition
Ví dụ: The Inca Trail is one of the world’s most famous trekking routes. (Đường mòn Inca là một trong những tuyến đường đi bộ nổi tiếng nhất thế giới.)trekking gear/ trekking backpack/ trekking poles
Ví dụ: You’ll need proper trekking gear for this trip. (Bạn sẽ cần thiết bị đi bộ đường dài phù hợp cho chuyến đi này.)multi-day trekking/ mountain trekking/ jungle trekking
Ví dụ: They completed a seven-day mountain trekking tour. (Họ đã hoàn thành một chuyến đi bộ đường dài trên núi kéo dài bảy ngày.)
So sánh sự khác biệt giữa Hiking và Trekking trong tiếng Anh

Những điểm giống nhau
Cả “hiking” và “trekking” đều là hình thức đi bộ ngoài trời để giải trí, thường gắn với thiên nhiên và các chuyến đi rèn luyện thể chất. Chúng không yêu cầu kỹ năng leo núi chuyên nghiệp nhưng vẫn cần một nền tảng thể lực tốt. Đây cũng là hoạt động giúp giải tỏa căng thẳng, kết nối với thiên nhiên và được yêu thích trong xu hướng du lịch trải nghiệm.
Cả hai từ đều có thể được dùng dưới dạng danh từ không đếm được, và có thể được dùng linh hoạt trong văn nói, văn viết, đặc biệt trong các bối cảnh về thể thao, du lịch hoặc chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Những khác biệt
Tiêu chí | Hiking | Trekking |
|---|---|---|
Thời gian | Thường là trong ngày hoặc ngắn ngày | Kéo dài nhiều ngày |
Địa hình | Đường mòn, lối đi dễ xác định | Địa hình hiểm trở, chưa khai phá |
Mức độ thử thách | Trung bình | Cao |
Hiking và Trekking trong các tình huống thực tế

Tình huống 1 – Hiking
Linh: Hey Nam, do you have any plans for the weekend? (Nam ơi, cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?)Nam: Yeah, I’m planning to go hiking at Ba Den Mountain with my cousin. We’ve been stuck in the city for weeks. (Có, mình định đi bộ đường dài ở núi Bà Đen với em họ. Bọn mình bị “kẹt” trong thành phố cả mấy tuần rồi.)Linh: Nice! I’ve heard the view from the top is amazing. Is the trail hard? (Tuyệt quá! Mình nghe nói cảnh từ đỉnh núi đẹp lắm. Đường đi có khó không?)Nam: Not really. There’s a paved trail that takes about two hours to reach the summit. It’s perfect for beginners. (Không hẳn. Có một đường mòn lát đá, mất khoảng hai tiếng để lên tới đỉnh. Rất phù hợp cho người mới đấy.)Linh: Do you need any special gear? Like hiking boots or sticks? (Bạn có cần thiết bị gì đặc biệt không? Như giày chuyên để đi bộ đường dài hay gậy đi bộ chẳng hạn?)Nam: Nah, just good walking shoes, a hat, sunscreen, and water. It’s more of a long walk than a climb. (Không, chỉ cần giày đi bộ tốt, mũ, kem chống nắng và nước uống thôi. Nó giống đi bộ dài hơn là leo núi.)Linh: Sounds like something I could do. I’ve always thought hiking was only for super fit people. (Nghe có vẻ mình làm được đó. Mình cứ nghĩ đi bộ đường dài chỉ dành cho người siêu khỏe thôi chứ.)Nam: Not at all. It’s actually a great way to stay active and enjoy nature without pushing yourself too hard. (Không đâu. Thật ra đó là cách tuyệt vời để vận động nhẹ nhàng và tận hưởng thiên nhiên mà không cần quá sức.)Linh: Maybe I’ll join you next time. I need a break from my screen! (Chắc lần sau mình sẽ đi cùng bạn. Mình cũng cần nghỉ ngơi khỏi màn hình rồi!)
Tình huống 2 – Trekking
An: So, how was your trip to Ha Giang? I saw your photos—they looked incredible! (Thế chuyến đi Hà Giang của bạn ra sao rồi? Mình thấy ảnh rồi, đẹp thật đấy!)
Binh: It was amazing, but definitely intense. We went on a five-day trekking adventure through the mountains. (Tuyệt vời luôn, nhưng cũng cực lắm. Bọn mình đi bộ đường dài suốt năm ngày qua vùng núi.)
An: Five days? That’s serious! What was the route like? (Năm ngày á? Dữ vậy! Đường đi thế nào?)
Binh: We started from Dong Van and trekked through remote villages. The terrain was rough—rocky paths, muddy slopes, and lots of steep climbs. (Bọn mình bắt đầu từ Đồng Văn và đi qua nhiều bản làng xa. Địa hình rất khó – đường đá, dốc bùn trơn và nhiều đoạn leo dốc gắt.)
An: Did you carry all your stuff with you? (Bạn mang theo hết đồ đạc luôn à?)
Binh: Yeah, we had backpacks with clothes, water, and sleeping bags. Some nights we stayed with local families in their stilt houses. (Ừ, bọn mình mang ba lô với quần áo, nước và túi ngủ. Có vài đêm ngủ lại nhà sàn của người dân bản địa.)
An: That’s such a unique experience. But wasn’t it exhausting? (Nghe có vẻ như là một trải nghiệm đặc biệt đấy. Nhưng mà có mệt không?)
Binh: Totally. By the third day, my legs were sore, and I had blisters. But the landscapes and cultural experiences made it all worth it. (Mệt cực luôn. Qua ngày thứ ba là chân mình đau nhừ, còn bị phồng rộp nữa. Nhưng phong cảnh và trải nghiệm văn hóa thì xứng đáng lắm.)
An: I admire your endurance. I think I need more training before trying a real trekking trip like that. (Nể sức bền của bạn thật. Mình nghĩ mình cần tập luyện nhiều hơn trước khi thử đi bộ đường dà kiểu đó.)
Bài tập áp dụng thực tế
1. Last summer, we went ______ in the Alps for seven days and camped along the way.A. hikingB. trekking
2. If you’re new to outdoor activities, I recommend starting with some light ______ near your town.A. hikingB. trekking
3. The group hired a local guide before ______ for several days through steep jungle trails and river crossings in northern Thailand.A. hikingB. trekking
4. You don’t need special equipment for ______ in the national park—just bring water and wear good shoes.A. hikingB. trekking
5. Their dream is to go ______ on a 10-day journey across steep mountain passes and rugged terrain in Nepal.A. hikingB. trekking
Bài tập 2: Chọn từ đúng: Hiking vs Trekking?
Last summer, we went ______ in the Himalayas for ten days.
The trail was quite easy, so it was perfect for a beginner’s ______ trip.
______ requires more planning and physical endurance than a casual walk.
If you’re into adventure and don’t mind getting muddy, try ______!
We packed light because it was only a one-day ______ trip.
Most tourists choose ______ in Nepal to enjoy both the challenge and the scenery.
______ is one of the easiest ways to connect with nature on the weekend.
I prefer ______ because I can do it alone and be back by sunset.
Kết quả đúng
Bài tập 1
B Trekking phù hợp với các chuyến đi dài ngày và địa hình núi.
A Hiking là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu và các khu vực gần thành phố.
B
Câu chứa các dấu hiệu rõ ràng của trekking: several days (nhiều ngày), steep jungle trails (đường rừng dốc), river crossings (vượt sông). Những đặc điểm này cho thấy chuyến đi đầy thử thách và địa hình phức tạp – phù hợp với trekking, không phải hiking.
A Hiking thường không cần dụng cụ đặc biệt và diễn ra trong các công viên quốc gia.
B Các cụm từ “10-day journey”, “steep mountain passes” và “rugged terrain” mô tả hành trình dài, địa hình khắc nghiệt, thử thách cao – đặc trưng của trekking, không phải hiking.
Bài tập 2
trekking “Ten days” và “the Himalayas” gợi nhắc về hành trình dài và địa hình hiểm trở → phù hợp với trekking.
hiking “Quite easy” và “beginner’s trip” → sử dụng hiking, vì trekking thường dành cho những người có kinh nghiệm và thể lực tốt hơn.
trekking Trekking đòi hỏi kế hoạch chi tiết, thể lực cao, thường không phải là “casual” – đi bộ nhẹ nhàng.
trekking Cụm từ “adventure” và “getting muddy” ám chỉ địa hình thử thách, hoang sơ – đặc trưng của trekking.
hiking “One-day” và “packed light” cho thấy một chuyến đi đơn giản, không cần mang theo đồ đạc quá nặng.
trekking Nepal là điểm đến trekking nổi tiếng; cụm từ “the challenge” nhấn mạnh độ khó – phù hợp với trekking.
hiking Câu nói “dễ dàng” và “cuối tuần” → hiking là sự lựa chọn tốt hơn vì nhẹ nhàng, phổ biến.
hiking “Do it alone” và “back by sunset” → hành trình ngắn, an toàn và dễ dàng thực hiện một mình.
