
Alone - giải nghĩa, cách sử dụng và các kết hợp từ
Giải thích và cách thức sử dụng
Alone có thể là một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa là một mình, không có ai cùng làm điều gì đó.
Khi Alone được sử dụng như một tính từ, nó không bao giờ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ (khác với những tính từ khác thường đứng trước danh từ, ví dụ a young man: một người đàn ông trẻ.)
Ví dụ (alone là tính từ):
I was alone when my parents came to their hometown to visit my grandparents. (Tôi đã ở một mình khi bố mẹ tôi về quê thăm ông bà.)

Ví dụ (Alone là trạng từ):
You should work in a team to produce the best final products. You alone won’t manage to finish all the tasks. (Bạn nên làm việc trong một nhóm để tạo ra sản phẩm cuối cùng tốt nhất. Bạn làm một mình thì sẽ không thể hoàn thành hết công việc đâu.)
I don’t want to live alone because I’m an extrovert. (Tôi không thích sống một mình vì tôi là người hướng ngoại.)
Cách kết hợp từ
Vietnamese were not alone in fighting for our country’s independence. Other countries and people all around the world supported us. (Người Việt Nam không phải một mình chiến đấu vì độc lập dân tộc. Rất nhiều quốc gia khác và người dân trên toàn thế giới ủng hộ chúng ta.)
Lonely - giải nghĩa, cách sử dụng và các kết hợp từ
Giải thích và cách thức sử dụng
Lonely là một tính từ, mang nghĩa là cô đơn, tức là việc người nào đó đang không có ai ở bên cạnh khiến họ cảm thấy buồn và khó chịu. Một người có thể muốn “be alone” nhưng thường sẽ không chọn “be lonely”.
Ví dụ:
I often feel lonely when all of my family members go away for a few days. (Tôi thường cảm thấy cô đơn khi những thành viên trong gia đình mình đi vắng vài ngày.)
It was a lonely day without you. (Thật là một ngày thật cô đơn khi không có em bên cạnh.)

Trong tiếng Anh, từ “lonely” tuy có đuôi “ly” ở cuối nhưng lại không phải là trạng từ, vì vậy không thể sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ và tính từ.
Ví dụ:
I prefer travelling alone. (Tôi thích đi du lịch một mình hơn.)
KHÔNG DÙNG: I prefer travelling lonely.
Cách kết hợp từ
Peter often gets / feels lonely when the nights come. (Peter thường cảm thấy cô đơn khi màn đêm buông xuống.)
Lonesome - giải nghĩa, cách sử dụng và các kết hợp từ
Giải thích, cách thức sử dụng
Lonesome là một tính từ, cũng mang nghĩa là cô đơn. Như vậy, lonesome là từ đồng nghĩa của lonely.
Tính từ lonesome thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ:
I will get lonesome if there’s no one with me for a few days. (Tôi sẽ cảm thấy cô đơn nếu không có ai đó ở cạnh tôi trong vài ngày.)
It’s a lonesome journey without you. (Đó là một chuyến đi cô đơn vì không có bạn.)

Cách kết hợp từ
I often feel / get lonesome if nobody talks to me. (Tôi thường cảm thấy cô đơn nếu không ai nói chuyện với tôi.)
She was sitting there all by her lonesome. (Cô ấy ngồi đó một mình.) (Ở đây cụm “by her lonesome” hoặc “on her lonesome” có nghĩa là một mình, hơn là cô đơn)
Phương pháp học và phân biệt Alone, Lonely và Lonesome
So sánh sự khác biệt
Alone | Lonely | Lonesome | |
|---|---|---|---|
Nghĩa | Một mình | Cô đơn | Cô đơn |
Loại từ | Tính từ, trạng từ | Tính từ | Tính từ |
Vị trí tính từ | Không đứng trước danh từ | Có thể đứng trước danh từ | Có thể đứng trước danh từ |
Cách tiếp cận học tập
Việc phân biệt Alone, Lonely và Lonesome là không khó. Tuy nhiên, để nắm chắc được cách sử dụng của ba từ này, người học cần dành thời gian học và ôn tập theo một số gợi ý sau:
Học và tập phát âm đúng ba từ này
Đọc các ví dụ về cách kết hợp từ của ba từ vựng này với các danh từ, động từ, tính từ, trạng từ khác để sử dụng chúng một cách linh hoạt, phù hợp, đúng ngữ cảnh
Tự đặt câu với ba từ vựng này, kết hợp với những danh từ, động từ, tính từ, trạng từ phù hợp trong phần ví dụ
Ôn tập ít nhất 3 lần để ghi nhớ lâu hơn những kiến thức đã học
Chủ động áp dụng những cấu trúc và từ vựng đã học bất cứ khi nào có thể trong quá trình học nói, học viết
Bài tập áp dụng kiến thức
My mom says she often feels _______ because my dad doesn’t stay at home for a few weeks.
Introverts are those who prefer being _______ while extroverts are those who are scared of being _______.
Being _______ doesn’t mean that you’re lonely.
I prefer working _______ because I can easily focus on my work.
She often gets _______ if she has to stay at home for just a few hours.
Gợi ý đáp án
lonely / lonesome
alone - lonely / lonesome
alone
alone
lonely / lonesome
Người viết: Vũ Thanh Thảo
