
Vai trò quan trọng của việc đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp trong IELTS Writing Task 1
Trong số 4 tiêu chí chấm điểm bài viết IELTS Writing thì GRA là tiêu chí người học có thể cải thiện và dành điểm tốt nhất. Nhưng để đạt được tiêu chí này, người học cần phải linh hoạt thay đổi giữa các cấu trúc câu trong bài. Điều này giúp tránh đi tình trạng lặp đi lặp lại một loại câu đơn giản và quen thuộc, việc mà giám khảo chấm thi rất dễ trừ điểm vì mất đi tiêu chí đa dạng của bài viết (Range). Dưới đây là một vài cách đổi chủ ngữ cũng như ví dụ giúp người học đa dạng cấu trúc miêu tả số liệu trong bài viết IELTS Writing Task 1.
Phương pháp thay đổi chủ ngữ trong IELTS Writing Task 1
The chart below shows changes in the number of international students in Australia in 2019 and 2020.

Biểu đồ trên thể hiện sự thay đổi trong số lượng sinh viên quốc tế theo học tại Úc trong 2 năm liền kề 2019 và 2020. Đối tượng bao gồm 6 quốc gia: China, India, Nepal, Vietnam, Brazil và Malaysia. Đây là dạng biểu đồ động, dữ liệu thay đổi theo thời gian, một dạng khá phổ biến trong IELTS Writing Task 1.
Chủ ngữ dễ và phổ biến nhất mà hầu hết người học đều biết, đôi khi sẽ được đề cập ngay trên đề bài, đó là “The number/amount of”, “The percentage/proportion of”.
Cấu trúc: The number of + [đối tượng] + saw/witnessed + [danh từ chỉ xu hướng] + from A to B + (time).Ví dụ: The number of Chinese students studying in Australia saw a slight increase from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020.
Thông thường chủ ngữ này sẽ đi cùng một câu đơn, giúp người viết đề cập trực tiếp đến đối tượng được nói đến trong bài. Tuy nhiên, một vấn đề của khá nhiều người học trong những bài IELTS Writing Task 1 là lặp đi lặp lại liên tục cụm chủ ngữ này, điều này sẽ khiến bài viết dễ bị trừ điểm vì thiếu tiêu chí “range”. Vì vậy, người học có thể tham khảo những chủ ngữ sau cho sự đa dạng của bài viết của mình.
Chủ ngữ 1: Đối tượng trong biểu đồ (subject-based)
Cấu trúc: [Đối tượng] + [động từ chỉ xu hướng] + from A to B + (time).
Ví dụ: From 2019 to 2020, Chinese students in Australia rose slightly from 167,568 to 182,325.
Việc sử dụng đối tượng làm chủ ngữ trực tiếp giúp người viết nhấn mạnh rằng hành động hoặc xu hướng bắt nguồn từ chính đối tượng này, hơn nữa còn giúp giảm sự lặp lại của cụm “the number of”.
Chủ ngữ 2: Số liệu trong biểu đồ (subject based on figures)
Cấu trúc: [Số liệu / lượng cụ thể] + [mô tả / hành động] + (time); this figure + [động từ chỉ xu hướng] + to + [số liệu tiếp theo] + (time).
Ví dụ: 167,568 students from China studied in Australia in 2019; this figure increased slightly to 182,325 in 2020.
Số liệu cụ thể có thể được sử dụng như chủ ngữ của câu. Cách diễn đạt này còn giúp người học có thể mở rộng cấu trúc bài viết của mình. Trong ví dụ này, người viết đã có thể kết hợp 2 mệnh đề lại với nhau, tạo thành một câu ghép.
Chủ ngữ 3: Xu hướng (subject based on trends)
Đối với các dạng biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian, từ vựng chỉ xu hướng có thể được dùng làm chủ ngữ.
Cấu trúc: A(n) + [mức độ thay đổi] + [động từ “was seen/was observed/occurred”] + in + [đối tượng] + from A to B + (time).
Ví dụ: A slight increase was seen in the number of Chinese students, from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020.
Trong ví dụ này, người viết đã có thể sử dụng thêm một chủ điểm ngữ pháp khác - câu bị động. Việc này giúp người viết đa dạng ngữ pháp chứ không phụ thuộc vào câu chủ động xuyên suốt bài viết của mình.
Chủ ngữ 4: Thời gian (subject based on time)
Cấu trúc: [The period / The year(s)] + [động từ “witnessed / experienced / saw”] + a(n) + [mức độ thay đổi] + in + [đối tượng] + from A to B.
Ví dụ: The 2019-2020 period witnessed a mild increase in the number of Chinese students studying in Australia from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020.
Sử dụng thời gian với vai trò là chủ ngữ nếu người học muốn miêu tả xu hướng tổng thể của dữ liệu trong một giai đoạn ngắn nổi bật hoặc xu hướng chung của cả giai đoạn.
Chủ ngữ 5: Chủ ngữ giả (dummy subject)
Cấu trúc: There + [động từ to be] + a(n) + [mức độ thay đổi] + in + [đối tượng] + from A to B + (time).
Ví dụ: There was a slight increase in the number of students from China studying in Australia, from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020.
Chủ ngữ giả là một cấu trúc rất thường gặp trong các bài viết học thuật, đặc biệt là trong IELTS Writing Task 1. Chủ ngữ giả giúp người viết tạo ra sự khởi đầu tự nhiên cho câu. Bên cạnh đó, người viết cũng có thể sử dụng cụm từ ‘tính + danh từ’ để kết hợp với chủ ngữ giả này.
Bảng tổng hợp:
STT | Loại chủ ngữ | Cấu trúc mẫu | Ví dụ cụ thể | Chức năng / Lợi ích |
0 | Số liệu (The number of) | The number of + [đối tượng] + [động từ xu hướng] + from A to B + (time). | The number of Chinese students in Australia saw a slight increase from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020. | - Dễ dùng, phổ biến nhất. - Đề cập trực tiếp đến dữ liệu. - Phù hợp với câu đơn. |
1 | Đối tượng (Subject-based) | [Đối tượng] + [động từ xu hướng] + from A to B + (time). | Chinese students in Australia rose slightly from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020. | - Nhấn mạnh chính đối tượng là tác nhân thay đổi. - Giảm lặp "the number of". - Tạo sự linh hoạt, tự nhiên. |
2 | Số liệu cụ thể (Figure-based) | [Số liệu] + [mô tả]; this figure + [động từ] + to + [số liệu] + (time). | 167,568 students from China studied in Australia in 2019; this figure increased slightly to 182,325 in 2020. | - Dùng số liệu làm chủ ngữ → tăng độ chính xác. - Dễ kết hợp câu phức. - Tránh lặp cấu trúc. |
3 | Xu hướng (Trend-based) | A(n) + [mức độ] + [be seen/observed/occurred] + in + [đối tượng] + from A to B + (time). | A slight increase was seen in the number of Chinese students, from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020. | - Dùng câu bị động → đa dạng ngữ pháp. - Tập trung vào hiện tượng, không phải tác nhân. - Phù hợp báo cáo học thuật. |
4 | Thời gian (Time-based) | [The period/year(s)] + [witnessed/saw] + a(n) + [mức độ] + in + [đối tượng] + from A to B. | The 2019–2020 period witnessed a mild increase in the number of Chinese students in Australia, from 167,568 to 182,325. | - Nhấn mạnh giai đoạn thời gian. - Tạo góc nhìn tổng quan. |
5 | Chủ ngữ giả (Dummy subject) | There + [be] + a(n) + [mức độ] + in + [đối tượng] + from A to B + (time). | There was a slight increase in the number of students from China in Australia, from 167,568 in 2019 to 182,325 in 2020. | - Mở đầu tự nhiên. - Rất phổ biến trong Task 1. |
Lưu ý về tính chính xác ngữ pháp và sự kết nối giữa các thành phần câu khi thay đổi chủ ngữ: Người viết cần đảm bảo sự ăn khớp giữa chủ ngữ và động từ (subject - verb agreement).
