
Tình hình hiện nay

Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, kỹ năng đọc giữ vai trò trung tâm trong quá trình tiếp nhận và xử lý tri thức. Người học không chỉ cần khả năng đọc hiểu văn bản mà còn phải biết phân tích, so sánh và đánh giá thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy việc duy trì sự tập trung và hứng thú của người học trong các giờ đọc thường là một thách thức lớn đối với giáo viên. Nhiều người học, đặc biệt là ở lứa tuổi phổ thông và sinh viên, thường cảm thấy mệt mỏi hoặc thiếu động lực khi phải tiếp cận với những đoạn văn bản dài, khô khan và ít yếu tố trực quan.
Trong xu thế đổi mới phương pháp giảng dạy, việc ứng dụng các yếu tố trực quan như hình ảnh, biểu đồ, và đồ thị ngày càng trở thành một giải pháp quan trọng để hỗ trợ người học trong quá trình đọc. Các phương tiện trực quan không chỉ đóng vai trò minh họa mà còn giúp người học hình dung nội dung một cách sinh động, dễ hiểu hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh lớp học có sự đa dạng về trình độ, năng lực ngôn ngữ và phong cách học tập.
Bên cạnh đó, thế hệ người học ngày nay đã quen thuộc với môi trường đa phương tiện, nơi hình ảnh và dữ liệu trực quan xuất hiện với mật độ dày đặc trong đời sống hằng ngày. Do vậy, việc đưa các yếu tố này vào tài liệu đọc không chỉ đáp ứng thói quen tiếp nhận thông tin của người học mà còn góp phần nâng cao khả năng duy trì sự chú ý trong quá trình học tập. Điều quan trọng là giáo viên cần biết cách khai thác hình ảnh, biểu đồ và đồ thị một cách hợp lý, để vừa hỗ trợ hiểu biết nội dung vừa phát triển kỹ năng đọc sâu, thay vì chỉ tạo ra sự hời hợt trong tiếp cận thông tin.
Cơ sở lý thuyết nền tảng

Lý thuyết mã kép (Dual Coding Theory)
Trong nghiên cứu tâm lý học nhận thức, Thuyết mã kép do Allan Paivio khởi xướng từ thập niên 1970 đã trở thành nền tảng cho nhiều ứng dụng giáo dục để giải thích lợi ích của việc kết hợp văn bản với hình ảnh trong quá trình học tập [1]. Theo quan điểm này, người học có thể mã hóa thông tin thông qua cả kênh ngôn ngữ và kênh hình ảnh, từ đó gia tăng khả năng truy xuất thông tin trong trí nhớ dài hạn và hình thành các mô hình tinh thần vững chắc [2].
Khi áp dụng vào dạy đọc, Sadoski và Paivio [3] nhận định rằng những văn bản có tính trừu tượng thường khó tạo dựng hình ảnh về mặt tinh thần, do đó tiêu tốn nhiều năng lượng nhận thức. Ngược lại, việc bổ sung các yếu tố trực quan như hình ảnh hay sơ đồ có thể tăng tính cụ thể, giúp làm giàu biểu tượng tinh thần và giảm gánh nặng nhận thức.
Trong lớp học đọc, thuyết mã kép gợi ý rằng việc kết hợp văn bản với hình ảnh minh họa, biểu đồ hay đồ thị có thể giúp người học hình dung thông tin theo cả hai dạng. Ví dụ, một đoạn văn bản mô tả sự thay đổi nhiệt độ toàn cầu trong 100 năm sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhiều nếu kèm theo một biểu đồ đường. Người học vừa đọc mô tả bằng chữ, vừa quan sát sự biến động trực quan, từ đó hình thành hai kênh mã hóa song song. Điều này không chỉ giúp hiểu thông tin ngay tại thời điểm đọc mà còn hỗ trợ ghi nhớ lâu dài, vì khi tái hiện, người học có thể gợi nhớ thông tin từ cả “dấu vết” hình ảnh lẫn ngôn ngữ.
Lý thuyết nhận thức về học tập qua phương tiện đa dạng (Cognitive Theory of Multimedia Learning)
Dựa trên Thuyết mã kép, Mayer [4] phát triển Lý thuyết học tập đa phương tiện (CTML) để giải thích quá trình tiếp nhận thông tin trong môi trường đa kênh. Nó cho rằng người học đạt được hiểu biết sâu sắc hơn khi tiếp nhận thông tin từ cả chữ viết và hình ảnh, thay vì chỉ dựa vào một kênh duy nhất. Mục tiêu của cách tiếp cận này là giúp người học xây dựng một mô hình tinh thần mạch lạc, qua đó liên kết các yếu tố ngôn ngữ và hình ảnh để kiến tạo tri thức mới. Người học được xem là chủ thể tích cực, có nhiệm vụ tổ chức, liên kết và gắn kết thông tin với vốn kiến thức đã có.
Lý thuyết này nhấn mạnh năm quá trình nhận thức then chốt [5]:
Lựa chọn các từ liên quan để xử lý trong trí nhớ ngắn hạn bằng lời
Lựa chọn hình ảnh liên quan để xử lý trong trí nhớ ngắn hạn trực quan
Sắp xếp các từ đã chọn thành mô hình lời nói
Sắp xếp các hình ảnh đã chọn thành mô hình tranh ảnh
Tích hợp các cách trình bày bằng lời nói và hình ảnh với nhau và với kiến thức có sẵn.
Thông tin sau khi được tổ chức trong trí nhớ ngắn hạn sẽ được mã hóa và chuyển sang trí nhớ dài hạn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý rằng việc mã hóa đòi hỏi thời gian luyện tập và cơ hội củng cố, do đó thiết kế bài học đa phương tiện cần tạo điều kiện cho người học kiểm soát nhịp độ và có đủ thời gian tiếp nhận.
Hiệu ứng ưu thế của hình ảnh (Picture-Superiority Effect)
Một lý thuyết khác liên quan mật thiết là Hiệu ứng ưu thế hình ảnh, được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu tâm lý học trí nhớ. Hiệu ứng này chỉ ra rằng hình ảnh có xu hướng được nhớ và nhận diện chính xác hơn so với từ ngữ. Nói cách khác, nếu người học được cung cấp cùng một lượng thông tin nhưng một phần dưới dạng văn bản, phần còn lại dưới dạng hình ảnh, họ thường ghi nhớ tốt hơn phần thông tin bằng hình ảnh.
Trong lớp học đọc, giáo viên có thể tận dụng hiệu ứng này bằng cách bổ sung hình minh họa, sơ đồ, bản đồ khái niệm hoặc biểu đồ dữ liệu vào tài liệu. Ví dụ, khi dạy một đoạn văn khoa học về vòng tuần hoàn nước, giáo viên có thể dùng sơ đồ minh họa các giai đoạn bốc hơi, ngưng tụ, mưa và chảy tràn. Người học có khả năng nhớ sơ đồ này lâu dài hơn so với đoạn văn giải thích bằng chữ. Ngoài ra, sơ đồ còn giúp giảm sự phức tạp của ngôn ngữ, tạo điều kiện cho người học ở trình độ thấp vẫn có thể nắm bắt ý chính.
Tác động của việc ứng dụng hình ảnh và biểu đồ trong tài liệu Reading

Hỗ trợ quá trình hiểu và ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn
Một trong những lợi ích rõ rệt nhất của hình ảnh và biểu đồ là khả năng hỗ trợ người học trong việc hiểu và lưu giữ thông tin. Khi tiếp cận văn bản, đặc biệt là những văn bản học thuật hay có tính trừu tượng, người học thường gặp khó khăn trong việc hình dung ý nghĩa. Lúc này, hình ảnh và biểu đồ đóng vai trò như “cầu nối” giúp cụ thể hóa những khái niệm phức tạp. Chẳng hạn, khi người học đọc về chu trình nước, một biểu đồ trực quan sẽ giúp họ dễ dàng nắm bắt quá trình bay hơi, ngưng tụ và mưa rơi hơn so với chỉ đọc phần mô tả bằng ngôn ngữ.
Giảm thiểu tình trạng quá tải thông tin
Người học thường bị choáng ngợp khi phải đọc một lượng lớn chữ. Nếu tất cả thông tin được trình bày bằng từ ngữ, quá trình xử lý có thể trở nên nặng nề. Khi thông tin được chuyển thành biểu đồ hay hình ảnh, người học có thể tiếp nhận nội dung nhanh hơn và dễ dàng rút ra mối quan hệ giữa các ý. Giáo viên nhờ đó cũng có thể định hướng người học tập trung vào điểm cốt lõi thay vì bị phân tán bởi chi tiết vụn vặt.
Duy trì sự tập trung và khơi dậy hứng thú trong học tập
Trong lớp học Reading, việc giữ sự tập trung của người học là một thách thức. Văn bản toàn chữ dễ khiến người học mệt mỏi và giảm hứng thú. Ngược lại, hình ảnh và biểu đồ có khả năng thu hút sự chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên. Người học thường cảm thấy tò mò và muốn khám phá thêm khi bắt gặp một hình ảnh sinh động hoặc một đồ thị lạ mắt. Điều này giúp giáo viên duy trì nhịp độ lớp học, đồng thời khuyến khích sự tham gia tích cực từ phía người học.
Phát triển kỹ năng đọc hiểu đa dạng
Khi tài liệu Reading kết hợp văn bản với hình ảnh và biểu đồ, người học không chỉ dừng lại ở việc giải mã chữ viết mà còn học cách phân tích, so sánh và liên kết thông tin từ nhiều nguồn. Ví dụ, một đoạn văn về dân số có thể đi kèm với biểu đồ tăng trưởng, yêu cầu người học vừa đọc, vừa đối chiếu số liệu. Hoạt động này rèn luyện khả năng tổng hợp thông tin và hình thành kỹ năng đọc hiểu ở mức độ cao hơn. Đối với giáo viên, đây là cơ hội để thiết kế những bài tập phong phú, giúp người học phát triển năng lực đọc toàn diện thay vì chỉ tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp.
Khuyến khích sự tham gia tích cực từ người học
Khi người học được tiếp cận tài liệu có hình ảnh và biểu đồ, họ thường chủ động suy nghĩ và đặt câu hỏi. Một hình ảnh có thể gợi mở nhiều cách lý giải, một biểu đồ có thể dẫn đến nhiều cách diễn giải dữ liệu. Từ đó, người học tham gia sâu hơn vào quá trình học, thay vì chỉ tiếp nhận thụ động. Giáo viên có thể tận dụng điều này để khuyến khích thảo luận nhóm, yêu cầu người học đưa ra quan điểm hoặc so sánh các dữ liệu trong biểu đồ. Điều này vừa tăng cường khả năng giao tiếp, vừa giúp người học củng cố kiến thức qua trao đổi với bạn bè.
Hỗ trợ học viên ở nhiều cấp độ khác nhau
Trong một lớp học, không phải tất cả người học đều có cùng trình độ ngôn ngữ. Với những người học có vốn từ hạn chế, văn bản toàn chữ có thể trở thành rào cản. Hình ảnh và biểu đồ lúc này đóng vai trò hỗ trợ mạnh mẽ, giúp họ hiểu được ý chính mà không cần nắm bắt toàn bộ từ ngữ. Đồng thời, người học có năng lực cao hơn cũng không bị hạn chế, bởi hình ảnh và biểu đồ cho phép họ đào sâu phân tích và rút ra nhận định phức tạp hơn. Như vậy, giáo viên có thể dùng yếu tố trực quan như một công cụ cân bằng, tạo sự công bằng trong lớp học đa dạng.
Tạo cơ hội cho các hoạt động học tập sáng tạo
Hình ảnh và biểu đồ không chỉ là công cụ để tiếp nhận thông tin, mà còn có thể trở thành phương tiện để người học tạo ra sản phẩm học tập mới. Giáo viên có thể yêu cầu người học vẽ lại một sơ đồ tóm tắt nội dung, thiết kế poster minh họa cho một đoạn văn, hoặc lập biểu đồ dựa trên dữ liệu trong bài đọc. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển năng lực sáng tạo, đồng thời khiến tiết học Reading trở nên sinh động hơn.
Cách kết hợp hình ảnh, biểu đồ và đồ thị có thể thu hút và giữ vững sự chú ý của người học trong lớp học Reading?

Sử dụng tín hiệu (signaling) để hướng dẫn sự chú ý
Trong lớp Reading, một thách thức thường gặp là người học bị choáng ngợp bởi lượng thông tin dày đặc trong văn bản và trực quan kèm theo. Khi mắt di chuyển trên trang, họ dễ bị cuốn vào những chi tiết ngẫu nhiên thay vì tập trung vào thông tin cốt lõi. Đây là lúc tín hiệu thị giác trở thành công cụ đắc lực. Tín hiệu có thể là mũi tên, khung màu, gạch chân hay ký hiệu đặc biệt đặt đúng chỗ. Chúng đóng vai trò như “ngọn hải đăng” chỉ đường, giúp người học biết nên chú ý phần nào trước, từ đó tiết kiệm năng lượng nhận thức và giảm nguy cơ bị phân tâm.
Về mặt nhận thức, signaling giúp giảm tải thông tin không liên quan. Người học không còn phải tự dò tìm manh mối trong một biểu đồ phức tạp, mà có ngay chỉ dẫn để lựa chọn. Quá trình này phù hợp với nguyên tắc “chọn lọc” trong Lý thuyết học tập đa phương tiện: sự chú ý được hướng thẳng đến phần quan trọng, cho phép tổ chức và tích hợp nhanh hơn với kiến thức đã có. Giáo viên vì thế không chỉ “trang trí” tài liệu bằng hình ảnh, mà thực sự dùng hình ảnh như công cụ hỗ trợ xử lý thông tin.
Triển khai trong lớp, giáo viên có thể chiếu một biểu đồ kèm các mũi tên số hóa để dẫn trình tự. Trước khi đọc văn bản, yêu cầu người học quan sát và viết lại 2–3 từ khóa theo gợi ý của mũi tên. Sau khi đọc, người học đối chiếu với đoạn văn để kiểm tra mức độ khớp.
Ví dụ, trong bài Reading về chu trình nước, giáo viên hiển thị sơ đồ với bốn mũi tên (1: bốc hơi, 2: ngưng tụ, 3: mưa, 4: dòng chảy). Người học đi theo số thứ tự để hình dung tiến trình. Khi đọc văn bản miêu tả, họ sẽ dễ dàng kết nối từ vựng trừu tượng với hình ảnh đã được định hướng.
Chỉ chọn hình ảnh/biểu đồ có liên quan mật thiết với mục tiêu học và nội dung bài học
Một trong những nguyên nhân khiến người học dễ mất tập trung trong giờ Reading là sự xuất hiện của hình ảnh hoặc biểu đồ “đẹp mắt nhưng vô nghĩa”. Khi trực quan được thiết kế chỉ để minh họa chung chung, hoặc thêm vào cho sinh động, nó có thể làm người học dừng lại quá lâu ở chi tiết trang trí, khiến sự chú ý bị phân tán khỏi thông tin cần thiết. Do đó, chỉ nên giữ lại những yếu tố trực quan trực tiếp phục vụ cho mục tiêu đọc hiểu, còn mọi chi tiết rườm rà cần được loại bỏ.
Nguyên tắc này là một phần trong quá trình nhận thức then chốt của Thuyết học tập đa phương tiện. Nếu giáo viên đưa vào hình ảnh không liên quan, người học sẽ phải tiêu tốn dung lượng bộ nhớ làm việc để xử lý chi tiết thừa. Điều này không những không hỗ trợ, mà còn cạnh tranh trực tiếp với thông tin cốt lõi, làm suy giảm khả năng tổ chức và tích hợp thông tin trong trí nhớ. Ngược lại, khi hình ảnh được lựa chọn đúng mục tiêu, sự chú ý được duy trì ổn định, quá trình kết nối giữa ngôn ngữ và hình ảnh diễn ra thuận lợi hơn.
Trong lớp, giáo viên nên kiểm tra kỹ trước khi chọn hình ảnh hay biểu đồ. Chẳng hạn, thay vì đưa một bức ảnh phố xá đầy chi tiết màu sắc khi dạy về đô thị hóa, giáo viên chỉ cần một biểu đồ cột thể hiện ba giai đoạn phát triển dân số. Khi trình chiếu, giáo viên đặt câu hỏi định hướng: “Bạn thấy xu hướng thay đổi như thế nào giữa ba mốc này?” Câu hỏi đơn giản, tập trung, bám sát trực quan sẽ giữ người học trong “vùng chú ý đúng”.
Ví dụ, trong bài đọc về biến đổi khí hậu, giáo viên chọn biểu đồ đường chỉ thể hiện nhiệt độ trung bình qua bốn thập kỷ. Người học quan sát và rút ra 2 nhận xét về xu hướng. Không có màu nền, họa tiết hay biểu tượng rườm rà, người học dễ dàng tập trung vào điều cốt lõi: nhiệt độ tăng đều đặn.
Sử dụng hình ảnh một cách hợp lý
Theo thuyết tải nhận thức (Cognitive Load Theory) [6], bộ nhớ làm việc của người học chỉ có dung lượng giới hạn. Khi phải xử lý đồng thời quá nhiều kênh thông tin, đặc biệt là nhiều hình ảnh không liên quan trực tiếp đến văn bản, người học dễ rơi vào tình trạng quá tải, dẫn đến việc không thể duy trì sự chú ý và giảm hiệu quả tiếp thu.

Để tránh hiện tượng này, mỗi hình ảnh hoặc biểu đồ chỉ nên được đưa vào khi nó đóng vai trò giải thích, minh họa, hoặc củng cố cho một ý trọng tâm trong bài đọc. Hình ảnh dư thừa, chỉ mang tính trang trí, sẽ không những không giúp ích mà còn làm xao nhãng sự tập trung của người học. Việc lựa chọn kỹ lưỡng giúp đảm bảo rằng mỗi yếu tố trực quan đều có giá trị nhận thức, thay vì trở thành gánh nặng.
Trong thực tiễn lớp học, giáo viên có thể áp dụng bằng cách thiết kế các đoạn văn kèm một hình ảnh minh họa trọng điểm, sau đó tổ chức thảo luận để người học giải thích mối liên hệ giữa văn bản và hình ảnh. Cách làm này vừa giúp duy trì sự chú ý vào thông tin chính, vừa tránh tình trạng “ngợp” vì quá nhiều yếu tố trực quan.
Ví dụ: Với một bài đọc về hệ sinh thái rừng mưa, thay vì chèn hàng loạt hình ảnh động vật, giáo viên chỉ cần chọn một sơ đồ về chuỗi thức ăn trong rừng. Người học sẽ tập trung phân tích mối quan hệ giữa các loài trong sơ đồ này, từ đó liên kết chặt chẽ hơn với nội dung văn bản.
Khai thác sự mới mẻ và sự khác biệt của hình ảnh để giữ vững sự chú ý
Một trong những yếu tố khiến người học nhanh chóng mất tập trung trong giờ Reading là sự đơn điệu của văn bản. Khi gặp một chuỗi chữ dài và ít thay đổi, người học dễ rơi vào trạng thái đọc thụ động, không còn chú tâm đến nội dung. Để khắc phục, giáo viên có thể dựa vào hiệu ứng mới lạ (novelty effect) – hiện tượng cho thấy não bộ phản ứng mạnh mẽ hơn với những kích thích mới hoặc khác biệt, từ đó tăng mức độ chú ý và khả năng ghi nhớ.

Trong lớp Reading, hình ảnh, biểu đồ và đồ thị có thể trở thành công cụ hữu hiệu để tạo ra yếu tố mới lạ. Thay vì sử dụng những minh họa quen thuộc và dễ đoán, giáo viên có thể lựa chọn các hình thức trực quan độc đáo, bất ngờ nhưng vẫn gắn kết chặt chẽ với nội dung văn bản. Ví dụ, thay vì đưa ra biểu đồ cột truyền thống khi dạy về biến đổi khí hậu, giáo viên có thể sử dụng đồ thị mô phỏng “thước nhiệt” đỏ dần qua các thập kỷ. Sự thể hiện khác biệt này vừa làm ngắt mạch đơn điệu của văn bản, vừa buộc người học phải chú ý giải mã thông tin.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng của việc sử dụng hình ảnh mới lạ là phải liên kết chúng với mục tiêu học tập. Nếu chỉ đơn thuần mang tính giải trí mà không có mối liên hệ với nội dung bài đọc, sự chú ý của người học sẽ nhanh chóng bị phân tán. Khi được lựa chọn hợp lý, hình ảnh độc đáo không chỉ giúp người học tập trung hơn, mà còn kích thích khả năng so sánh và phân tích để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa hình ảnh và nội dung văn bản.
Khuyến khích người học tham gia tích cực vào việc xử lý hình ảnh
Để hình ảnh và biểu đồ thực sự phát huy hiệu quả trong giờ Reading, người học cần không chỉ dừng lại ở việc “quan sát” chúng mà phải chủ động tham gia vào quá trình xử lý. Từ góc độ giáo dục, điều này giúp người học chuyển từ trạng thái tiếp nhận thụ động sang trạng thái tích cực, trong đó não bộ không chỉ ghi nhận mà còn tổ chức, phân tích và kết nối thông tin với văn bản. Điều này hoàn toàn phù hợp với phương pháp học tập tích cực, trong đó người học phải “làm việc với thông tin” để duy trì sự chú ý và ghi nhớ lâu dài.
Trong lớp học Reading, giáo viên có thể thiết kế các hoạt động thông qua câu hỏi định hướng, yêu cầu học viên giải thích thông tin từ hình ảnh hoặc biểu đồ thay vì chỉ quan sát. Ví dụ, khi đưa ra một biểu đồ về tỉ lệ tiêu thụ năng lượng, thay vì yêu cầu học viên chỉ “nhìn và ghi chú”, giáo viên có thể hỏi: “Biểu đồ này phản ánh điều gì về thói quen tiêu thụ của con người?” hoặc “Nếu xu hướng này tiếp tục, sẽ có những thay đổi gì trong 20 năm tới?”. Những câu hỏi này buộc học viên phải đọc kỹ dữ liệu, diễn giải và liên hệ với kiến thức bài học.
