
Từ vựng tiếng Anh liên quan tới phim
Bảng liệt kê từ vựng tiếng Anh về phim
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
Movie | (n) | /ˈmuː.vi/ | Bộ phim | I love watching movies on weekends. | Tôi thích xem phim vào cuối tuần. |
Character | (n) | /ˈkær.ɪk.tər/ | Nhân vật | Elsa is my favorite character in Frozen. | Elsa là nhân vật yêu thích của tôi trong phim Frozen. |
Actor | (n) | /ˈæk.tər/ | Nam diễn viên | Tom Holland is a famous actor. | Tom Holland là một nam diễn viên nổi tiếng. |
Actress | (n) | /’ækk.trəs/ | Nữ diễn viên | Emma Watson is a talented actress. | Emma Watson là một nữ diễn viên tài năng. |
Main character | (n) | /meɪn ˈkær.ɪk.tər/ | Nhân vật chính | Harry Potter is the main character in the Harry Potter series. | Harry Potter là nhân vật chính trong loạt phim Harry Potter. |
Supporting role | (n) | /səˈpɔː.tɪŋ rəʊl/ | Vai phụ | Olaf plays a funny supporting role in Frozen. | Olaf đóng vai phụ hài hước trong phim Frozen. |
Scene | (n) | /siːn/ | Cảnh phim | The final scene of the movie was very emotional. | Cảnh cuối của bộ phim rất cảm động. |
Plot | (n) | /plɒt/ | Cốt truyện | The plot of the movie was very exciting. | Cốt truyện của bộ phim rất hấp dẫn. |
Director | (n) | /daɪˈrek.tər/ | Đạo diễn | Christopher Nolan is a great director. | Christopher Nolan là một đạo diễn xuất sắc. |
Script | (n) | /skrɪpt/ | Kịch bản | The movie has a well-written script. | Bộ phim có kịch bản được viết rất tốt. |
Genre | (n) | /ˈʒɒn.rə/ | Thể loại | My favorite movie genre is adventure. | Thể loại phim yêu thích của tôi là phiêu lưu. |
Animated | (adj) | /’æn.ɪ.meɪ.tɪd/ | Hoạt hình | Frozen is an animated movie. | Frozen là một bộ phim hoạt hình. |
Action | (n) | /ˈæk.ʃən/ | Hành động | I love action movies with lots of fighting scenes. | Tôi thích phim hành động có nhiều cảnh đánh nhau. |
Comedy | (n) | /ˈkɒm.ə.di/ | Hài kịch | This comedy movie made me laugh a lot. | Bộ phim hài này đã khiến tôi cười rất nhiều. |
Horror | (n) | /ˈhɒr.ər/ | Kinh dị | I don’t like horror movies because they are too scary. | Tôi không thích phim kinh dị vì chúng quá đáng sợ. |
Science fiction | (n) | /ˌsaɪəns ˈfɪk.ʃən/ | Khoa học viễn tưởng | Star Wars is a famous science fiction movie. | Star Wars là một bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng. |
Adventure | (n) | /ədˈven.tʃər/ | Phiêu lưu | Harry Potter is a great adventure movie. | Harry Potter là một bộ phim phiêu lưu tuyệt vời. |
Romance | (n) | /ˈrəʊ.mæns/ | Lãng mạn | Titanic is a classic romance movie. | Titanic là một bộ phim lãng mạn kinh điển. |
Soundtrack | (n) | /’saʊnd.træk/ | Nhạc phim | The soundtrack of this movie is amazing. | Nhạc phim của bộ phim này rất tuyệt vời. |
Special effects | (n) | /ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/ | Hiệu ứng đặc biệt | The special effects in Avengers are incredible. | Hiệu ứng đặc biệt trong phim Avengers thật đáng kinh ngạc. |
Villain | (n) | /ˈvɪl.ən/ | Nhân vật phản diện | The villain in the movie was very evil. | Nhân vật phản diện trong phim rất độc ác. |
Sequel | (n) | /ˈsiː.kwəl/ | Phần tiếp theo | I can't wait to watch the sequel to this movie. | Tôi rất mong chờ để xem phần tiếp theo của bộ phim này. |
Prequel | (n) | /ˈpriː.kwəl/ | Phần tiền truyện | The prequel of the movie explains the story before the main events. | Phần tiền truyện của bộ phim giải thích câu chuyện trước các sự kiện chính. |
Trailer | (n) | /ˈtreɪ.lər/ | Đoạn giới thiệu | The movie trailer looks very exciting. | Đoạn giới thiệu phim trông rất hấp dẫn. |
Review | (n) | /rɪˈvjuː/ | Bài đánh giá | I read a review before watching the movie. | Tôi đọc bài đánh giá trước khi xem bộ phim. |
Blockbuster | (n) | /ˈblɒkˌbʌs.tər/ | Bom tấn | Avatar was one of the biggest blockbusters of all time. | Avatar là một trong những bộ phim bom tấn lớn nhất mọi thời đại. |
Award | (n) | /əˈwɔːd/ | Giải thưởng | The movie won an Oscar award. | Bộ phim đã giành được giải Oscar. |
Box office | (n) | /ˈbɒks ˌɒf.ɪs/ | Doanh thu phòng vé | The movie was a huge success at the box office. | Bộ phim đã thành công vang dội tại phòng vé. |
Film festival | (n) | /ˈfɪlm ˌfes.tɪ.vəl/ | Liên hoan phim | Cannes is a famous film festival. | Cannes là một liên hoan phim nổi tiếng. |

Các mẫu cấu trúc câu tiếng Anh về phim
Cấu trúc câu | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa câu ví dụ |
|---|---|---|---|
My favorite movie is + (tên phim). | Bộ phim yêu thích của tôi là… | My favorite movie is Frozen. | Bộ phim yêu thích của tôi là Frozen. |
This movie is a + (thể loại) + film. | Bộ phim này thuộc thể loại… | This movie is an action film. | Bộ phim này thuộc thể loại hành động. |
The movie is about + (nội dung). | Bộ phim nói về… | The movie is about a brave boy. | Bộ phim nói về một cậu bé dũng cảm. |
The main character is + (tên). | Nhân vật chính là… | The main character is Harry Potter. | Nhân vật chính là Harry Potter. |
The movie was directed by + (đạo diễn). | Bộ phim được đạo diễn bởi… | The movie was directed by James Cameron. | Bộ phim được đạo diễn bởi James Cameron. |
The plot is + (tính từ). | Cốt truyện… | The plot is exciting. | Cốt truyện hấp dẫn. |
My favorite scene is + (cảnh). | Cảnh yêu thích của tôi là… | My favorite scene is the final battle. | Cảnh yêu thích của tôi là trận chiến cuối. |
The acting was + (tính từ). | Diễn xuất… | The acting was amazing. | Diễn xuất rất tuyệt vời. |
The special effects were + (tính từ). | Hiệu ứng đặc biệt… | The special effects were stunning. | Hiệu ứng đặc biệt rất ấn tượng. |
I recommend this movie to + (đối tượng). | Tôi giới thiệu phim này cho… | I recommend this movie to my friends. | Tôi giới thiệu bộ phim này cho bạn bè. |
This movie made me feel + (cảm xúc). | Bộ phim khiến tôi cảm thấy… | This movie made me feel happy. | Bộ phim khiến tôi cảm thấy vui vẻ. |
I have watched this movie + (số lần). | Tôi đã xem phim này… lần. | I have watched this movie twice. | Tôi đã xem bộ phim này hai lần. |

Dàn ý chuẩn để viết đoạn văn về bộ phim yêu thích
1. Phần mở bài (Introduction)
Giới thiệu bộ phim yêu thích của bạn (tên phim, thể loại).
Nêu lý do vì sao bạn thích bộ phim này.
Ví dụ:"My favorite movie is Frozen. It is an animated fantasy movie produced by Disney. I love this movie because it has an interesting story, beautiful animation, and wonderful music."
2. Phần thân bài (Body)
a) Tóm tắt nội dung phim (Plot Summary)
Bộ phim nói về điều gì? (tóm tắt cốt truyện ngắn gọn).
Nhân vật chính là ai? (tên, vai trò trong phim).
Những sự kiện quan trọng trong phim (bước ngoặt, cao trào).
Ví dụ:"The movie tells the story of two sisters, Elsa and Anna. Elsa has magic powers that allow her to control ice and snow. One day, she accidentally freezes her kingdom and runs away. Anna goes on an adventure to bring Elsa back and save the kingdom. Along the way, she meets new friends and faces many challenges."
b) Điểm nhấn đặc sắc của bộ phim (Special Features of the Movie)
Điều gì làm cho bộ phim trở nên hấp dẫn? (hình ảnh, hiệu ứng, âm nhạc, diễn xuất, thông điệp).
Phân cảnh hoặc nhân vật yêu thích nhất của bạn là gì?
Ví dụ:"I love this movie because of its beautiful animation and amazing soundtrack. The song Let It Go is very powerful and inspiring. My favorite character is Olaf, the snowman, because he is funny and kind."
c) Bài học rút ra từ bộ phim (Lessons from the Movie)
Bộ phim mang đến thông điệp gì? (gia đình, tình bạn, lòng dũng cảm, sự kiên trì).
Những điều bạn học được từ bộ phim.
Ví dụ:"The movie teaches us about love, courage, and family. It shows that we should always support our loved ones and never be afraid to be ourselves."
3. Phần kết bài (Conclusion)
Nhấn mạnh lại lý do bạn yêu thích bộ phim này.
Gợi ý người khác nên xem bộ phim này.
Ví dụ:"I have watched Frozen many times, and I still love it. It is a great movie for both children and adults. If you like adventure and fantasy movies, I highly recommend watching it!"

Bài viết liên quan:
Write a paragraph about your neighbourhood - Bài mẫu tham khảo
Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area
Write a short paragraph about the changes - Bài mẫu tham khảo
Write about your favorite film
Mẫu đoạn văn 1
My favorite movie is Frozen. It is an animated movie produced by Disney. The movie tells the story of two sisters, Elsa and Anna. Elsa has magic powers and can control ice and snow. However, she is afraid of her power and accidentally makes her kingdom freeze. Anna, her younger sister, decides to go on an adventure to bring Elsa back and save the kingdom. On her journey, she meets Kristoff, his reindeer Sven, and a funny snowman named Olaf. Together, they face many challenges. The movie has a great storyline, beautiful animation, and wonderful songs like Let It Go. The characters are interesting and lovable. My favorite character is Olaf because he is funny and always makes people laugh. The movie teaches us about love, courage, and family. It is funny, exciting, and touching at the same time. I have watched it many times, and I still enjoy it. I think this movie is perfect for both children and adults. I highly recommend it to everyone.
Dịch:Bộ phim yêu thích của tôi là Frozen. Đây là một bộ phim hoạt hình do Disney sản xuất. Bộ phim kể về hai chị em Elsa và Anna. Elsa có phép thuật và có thể điều khiển băng và tuyết. Tuy nhiên, cô ấy sợ sức mạnh của mình và vô tình khiến vương quốc bị đóng băng. Anna, em gái của cô, quyết định bắt đầu một cuộc phiêu lưu để đưa Elsa trở về và cứu lấy vương quốc. Trên hành trình của mình, cô gặp Kristoff, chú tuần lộc Sven và người tuyết hài hước Olaf. Họ cùng nhau vượt qua nhiều thử thách. Bộ phim có một cốt truyện tuyệt vời, hình ảnh đẹp mắt và những bài hát nổi tiếng như Let It Go. Các nhân vật đều rất thú vị và đáng yêu. Nhân vật yêu thích của tôi là Olaf vì cậu ấy rất vui nhộn và luôn khiến mọi người bật cười. Bộ phim dạy chúng ta về tình yêu, lòng dũng cảm và gia đình. Nó vừa hài hước, vừa kịch tính, lại rất cảm động. Tôi đã xem bộ phim này nhiều lần nhưng vẫn rất thích. Tôi nghĩ bộ phim này phù hợp với cả trẻ em và người lớn. Tôi thực sự khuyên mọi người nên xem bộ phim này.
Mẫu đoạn văn 2
My favorite movie is Harry Potter and the Sorcerer’s Stone. It is a fantasy movie about a young boy named Harry Potter. He discovers that he is a wizard and is invited to study at Hogwarts, a magical school. At Hogwarts, he makes two best friends, Ron and Hermione. Together, they learn about magic and face many challenges. In this movie, Harry finds out that an evil wizard, Voldemort, wants to steal the Sorcerer’s Stone to become powerful again. With the help of his friends and teachers, Harry stops Voldemort and saves the school. The story is exciting and full of adventure. The special effects in the movie are amazing, and the magical world looks so real. My favorite character is Hermione because she is smart, brave, and always helps her friends. The movie teaches us about friendship, courage, and doing the right thing. I really enjoy watching this movie because it takes me to a magical world full of surprises. If you love adventure and fantasy movies, I highly recommend this one.
Dịch:Bộ phim yêu thích của tôi là Harry Potter và Hòn đá Phù thủy. Đây là một bộ phim giả tưởng kể về một cậu bé tên là Harry Potter. Cậu phát hiện ra rằng mình là một phù thủy và được mời nhập học tại Hogwarts, một ngôi trường phép thuật. Ở đó, cậu kết bạn với Ron và Hermione. Cả ba cùng nhau học về phép thuật và đối mặt với nhiều thử thách. Trong bộ phim này, Harry phát hiện ra rằng một phù thủy độc ác tên là Voldemort muốn đánh cắp Hòn đá Phù thủy để lấy lại sức mạnh. Với sự giúp đỡ của bạn bè và giáo viên, Harry đã ngăn chặn Voldemort và cứu lấy ngôi trường. Câu chuyện rất hấp dẫn và đầy phiêu lưu. Hiệu ứng đặc biệt trong phim rất tuyệt vời, thế giới phép thuật trông rất chân thực. Nhân vật yêu thích của tôi là Hermione vì cô ấy thông minh, dũng cảm và luôn giúp đỡ bạn bè. Bộ phim dạy chúng ta về tình bạn, lòng dũng cảm và làm điều đúng đắn. Tôi rất thích bộ phim này vì nó đưa tôi đến một thế giới phép thuật đầy bất ngờ. Nếu bạn yêu thích phim phiêu lưu và giả tưởng, tôi thực sự khuyên bạn nên xem bộ phim này.

Mẫu đoạn văn 3
My favorite movie is Spider-Man: No Way Home. It is an action and superhero movie about Peter Parker, a young man with special powers. He can climb walls, jump high, and shoot webs. In this movie, Peter's identity as Spider-Man is revealed to the world, and his life becomes difficult. He asks Doctor Strange for help, but their magic goes wrong and opens the multiverse. Because of this, different versions of Spider-Man from other universes appear, along with dangerous villains. Peter has to fight these villains and fix the problem. The action scenes in the movie are amazing, and the special effects make everything look real. My favorite part is when the three Spider-Men work together to defeat the villains. The movie is full of excitement, emotion, and surprises. It also teaches us about responsibility and sacrifice. I think this is one of the best superhero movies ever made. If you like action movies, you should definitely watch it.
Dịch:Bộ phim yêu thích của tôi là Người Nhện: Không Còn Nhà. Đây là một bộ phim hành động và siêu anh hùng kể về Peter Parker, một chàng trai trẻ có sức mạnh đặc biệt. Cậu có thể leo tường, nhảy cao và bắn tơ nhện. Trong bộ phim này, danh tính của Peter bị lộ ra trước toàn thế giới, khiến cuộc sống của cậu trở nên khó khăn. Cậu nhờ Doctor Strange giúp đỡ, nhưng phép thuật gặp sự cố và mở ra đa vũ trụ. Vì vậy, các phiên bản khác của Người Nhện từ các vũ trụ khác nhau xuất hiện, cùng với những nhân vật phản diện nguy hiểm. Peter phải chiến đấu với những kẻ ác và sửa chữa sai lầm. Các cảnh hành động trong phim rất ấn tượng, và hiệu ứng đặc biệt khiến mọi thứ trông rất chân thực. Phần tôi thích nhất là khi ba Người Nhện cùng hợp tác để đánh bại kẻ xấu. Bộ phim đầy kịch tính, cảm xúc và nhiều bất ngờ. Nó cũng dạy chúng ta về trách nhiệm và sự hy sinh. Tôi nghĩ đây là một trong những bộ phim siêu anh hùng hay nhất từng được làm ra. Nếu bạn thích phim hành động, bạn nhất định nên xem bộ phim này.
Mẫu đoạn văn 4
One of my favorite movies is The Lion King. It is an animated movie about a young lion named Simba. He is the prince of the Pride Lands, and his father, Mufasa, is the king. However, his evil uncle Scar tricks him and takes the throne. Simba runs away and meets two funny friends, Timon and Pumbaa. They teach him to enjoy life and forget his past. However, when he grows up, he realizes he must return and take back his kingdom. The movie has a touching story, great music, and beautiful animation. My favorite song from the movie is "Hakuna Matata" because it is fun and cheerful. I also love Simba because he is brave and strong. This movie teaches us about responsibility, family, and courage. It is exciting, emotional, and inspiring. I have watched it many times, and I always enjoy it. I think both children and adults will love this movie.
Dịch:
Một trong những bộ phim yêu thích của tôi là Vua Sư Tử. Bộ phim hoạt hình này kể về chú sư tử con Simba, hoàng tử của Vùng Đất Kiêu Hãnh, với cha là vua Mufasa. Tuy nhiên, người chú độc ác Scar lừa cậu và chiếm ngai vàng. Simba bỏ trốn và gặp hai người bạn hài hước là Timon và Pumbaa, họ dạy cậu tận hưởng cuộc sống và quên đi quá khứ. Khi trưởng thành, cậu nhận ra phải trở về và giành lại vương quốc. Bộ phim mang câu chuyện cảm động, âm nhạc tuyệt vời và hình ảnh đẹp mắt. Bài hát yêu thích của tôi là "Hakuna Matata" vì nó vui tươi và tràn đầy năng lượng. Tôi cũng yêu thích Simba vì cậu dũng cảm và mạnh mẽ. Bộ phim dạy về trách nhiệm, gia đình và lòng dũng cảm. Nó vừa kịch tính, vừa cảm xúc và truyền cảm hứng. Tôi đã xem nhiều lần và luôn thích nó. Tôi tin rằng cả trẻ em và người lớn đều sẽ yêu thích bộ phim này.
Mẫu đoạn văn 5
I love watching Finding Nemo. It is an animated adventure movie about a small fish named Nemo. He lives in the ocean with his father, Marlin. One day, Nemo is caught by a diver and taken to a fish tank in a dentist’s office. His father, Marlin, embarks on a long journey to find him. Along the way, Marlin meets a funny fish named Dory. She helps him search for Nemo but has a bad memory and constantly forgets things. They travel across the ocean, encounter many creatures, and face numerous dangers. Meanwhile, Nemo tries to escape from the fish tank with the help of new friends. The movie offers stunning underwater scenes and a compelling story. My favorite character is Dory because she is humorous and kind. The film is exciting, touching, and teaches about love and never giving up. It is one of the best animated movies I have seen, and I highly recommend it, especially to adventure lovers.
Dịch:
Tôi thích xem Đi Tìm Nemo. Bộ phim hoạt hình phiêu lưu này kể về chú cá nhỏ Nemo sống cùng cha là Marlin dưới đại dương. Một ngày, Nemo bị thợ lặn bắt và đưa vào một bể cá trong phòng nha. Marlin bắt đầu một cuộc hành trình dài để tìm con. Trên đường, ông gặp cô cá vui nhộn Dory, người giúp ông tìm Nemo nhưng có trí nhớ rất kém và hay quên. Họ vượt đại dương, gặp nhiều sinh vật và đối mặt với nhiều nguy hiểm. Trong khi đó, Nemo cũng cố gắng trốn khỏi bể cá nhờ những người bạn mới. Bộ phim có cảnh đại dương tuyệt đẹp và câu chuyện ý nghĩa. Nhân vật tôi yêu thích là Dory vì cô hài hước và tốt bụng. Bộ phim thú vị, cảm động và dạy về tình yêu cũng như sự kiên trì. Đây là một trong những bộ phim hoạt hình hay nhất tôi từng xem và tôi khuyên mọi người, đặc biệt là những ai yêu thích phiêu lưu, nên xem.
