
Khái quát về bài thi TOEFL iBT

Bài thi TOEFL iBT® được thiết kế bởi Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS®), nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người học một cách toàn diện thông qua 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết [1].
Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) là cơ sở đánh giá và kiểm tra giáo dục tư thục lớn nhất thế giới. ETS® là cơ quan sáng lập và phát triển các bài thi chuẩn hóa dành cho đối tượng học sinh cấp 3 và bậc đại học, nổi bật như các bài thi: TOEFL®, TOEIC®, GRE® (Graduate Record Examination). Ngoài ra, ETS còn là cơ quan đồng sở hữu, chịu trách nhiệm viết và biên soạn bộ câu hỏi thuộc bài thi SAT® của College Board [2].
Hệ thống cấu trúc bài thi TOEFL iBT
Dưới đây là cấu trúc bài thi TOEFL iBT cập nhật mới nhất. Bài thi gồm 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết với tổng thời gian thi 116 phút và 54 câu hỏi:
Kỹ năng | Thời gian | Nội dung | Số lượng câu hỏi | Thang điểm |
|---|---|---|---|---|
Listening | 36 phút | Thí sinh nghe 2 cuộc hội thoại và 3 bài giảng | 28 câu | 0 - 30 |
Reading | 35 phút | Gồm 2 bài đọc và trả lời câu hỏi | 20 câu | 0 - 30 |
Writing | 29 phút | 1 câu hỏi viết phản hồi dựa trên bài đọc và nghe, 1 câu hỏi nêu quan điểm về chủ đề thảo luận. | 2 câu | 0 - 30 |
Speaking | 16 phút | 1 câu hỏi bày tỏ quan điểm cá nhân, 3 câu hỏi phản biện theo thông tin từ bài nghe và đọc | 4 câu | 0 - 30 |
Thí sinh làm bài thi hoàn toàn trên máy tính, được trả kết quả sau từ 5 - 7 ngày thi và chứng chỉ có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi.
Thang điểm TOEFL iBT phân theo từng kỹ năng
Thang điểm TOEFL iBT phần Reading
Thang điểm đánh giá của kỹ năng Reading như sau:
Từ 0-14 điểm: Năng lực yếu
Từ 15-21 điểm: Năng lực trung bình
Từ 22-30 điểm: Năng lực tốt
Ở kỹ năng này, người học cần lưu ý rằng số câu hỏi không trùng khớp với số điểm trên thang. Người học cần hiểu rõ 2 khái niệm:
Raw Score: Điểm tính ban đầu, tức là điểm mà thí sinh có dựa trên số câu trả lời đúng của bài thi. Người học xác định và kiểm tra số câu trả lời đúng - đây chính là Raw score.
Scaled score: Điểm được quy đổi theo thang 0 - 30 dựa trên số lượng câu trả lời đúng. Dựa trên thang quy đổi của ETS, người học đối chiếu Raw Score và xác định điểm thật theo thang 30 của bài thi.
Dưới đây là bảng quy đổi điểm của kỹ năng Reading [3]:

Tùy thuộc vào độ khó của đề mà mức điểm sẽ xê dịch, tuy nhiên không quá nhiều.
Thang điểm TOEFL iBT phần Listening
Theo thang từ 0 - 30, đây là mức đánh giá của kỹ năng Listening:
Từ 0-13 điểm: Năng lực yếu, người học hiểu được ý chính nhưng gặp khó khăn trong việc tìm ra chi tiết quan trọng nếu không được nhấn mạnh.
Từ 14-21 điểm: Năng lực trung bình, người học có thể phân biệt được ý chính với các luận điểm phụ, đôi khi có thể phát hiện ra những cách truyền đạt thông tin theo một số cách như nhấn mạnh.
Từ 22-30 điểm: Năng lực tốt, người học có thể nhận diện, hiểu được ý chính từ những ý nhỏ, hiểu được cách truyền đạt thông tin theo nhiều hướng, theo dõi được những đoạn độc thoại dài, chuyển đổi và xác định được những thông tin chính xác.
Cách tính điểm của phần thi này tương tự như kỹ năng Listening, người học có thể xác định được thang quy đổi như dưới [3]:

Cấu trúc của bài thi Listening gồm:
2 đoạn hội thoại dài khoảng 3 phút cho mỗi đoạn, mỗi đoạn sẽ có 5 câu hỏi.
3 bài giảng khoảng 5 phút cho mỗi bài và có tổng 6 câu hỏi với mỗi đoạn được nghe.
Người học chỉ được nghe 1 lần duy nhất, và sau đó sẽ có khoảng từ 6 - 10 phút giữa mỗi đoạn để trả lời câu hỏi.
Thang điểm TOEFL iBT phần Speaking
Kỹ năng Speaking bao gồm 4 câu hỏi: 1 Independent Task ( Câu hỏi nêu quan điểm) và 3 Integrated Tasks ( Câu hỏi dựa trên chủ đề được thảo luận).
Thang điểm của bài thi Speaking dựa trên thang từ 0 - 30:
Từ 0 đến 9 điểm trên 30: Năng lực yếu
Từ 10 đến 17 điểm trên 30: Năng lực còn hạn chế
Từ 18 đến 25 điểm trên 30: Năng lực trung bình/khá
Từ 26 đến 30 điểm: Năng lực tốt
Tuy nhiên với mỗi câu hỏi, người học sẽ được chấm dựa trên 4 mức độ như sau [4]:
Thang điểm | Independent Task | Integrated Task |
|---|---|---|
4 | Câu trả lời đáp ứng được yêu cầu của đề bài, và còn thiếu sót nhỏ không quá rõ. Câu trả lời rất dễ hiểu và thể hiện bài phát biểu mạch lạc, liên tục. | |
3 | Có thể triển khai và phản hồi một cách phù hợp nhưng chưa quá đầy đủ. Nhìn chung, phản hồi dễ hiểu và mạch lạc, có một số diễn đạt trôi chảy, mặc dù có một số sai sót đáng chú ý trong việc diễn đạt ý tưởng. | |
2 | Phản hồi giải quyết được yêu cầu, nhưng chưa khai thác hết. Phản hồi dễ hiểu nhưng vẫn mắc các lỗi về tính mạch lạc, hoặc không rõ nghĩa | Phản hồi có liên quan đến cuộc thảo luận, mặc dù có thể thiếu một số thông tin có liên quan hoặc thông tin không chính xác. Phản hồi dễ hiểu, nhưng mắc lỗi về mạch lạc, diễn đạt không rõ nghĩa. |
1 | Câu trả lời rất hạn chế về nội dung và/hoặc tính mạch lạc hoặc chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu của câu hỏi, hoặc phần lớn câu trả lời không rõ nghĩa. |
Mỗi câu hỏi được chấm trên thang 4, với tổng điểm là 16, được quy đổi theo thang dưới [4]:

Bảng điểm TOEFL iBT Writing
Theo thang từ 0 - 30, khả năng của người học được chia như sau:
Từ 1 đến 16 điểm trên 30: Năng lực ngôn ngữ còn hạn chế
Từ 17 đến 23 điểm trên 30: Năng lực ngôn ngữ ở mức trung bình
Từ 24 đến 30 điểm: Năng lực ngôn ngữ tốt
Bài thi Writing bao gồm 2 câu hỏi:
Integrated Task: Người học viết lại câu trả lời về một đoạn hội thoại đã được nghe và một văn bản đọc, vào khoảng 150 - 225 từ.
Discussion: Người học viết một quan điểm ngắn của bản thân về cuộc thảo luận, vào khoảng 100 từ.
Tương tự như kỹ năng Speaking, người học sẽ được chấm trên thang Raw Score từ 0 - 5 như sau [5]:
Thang điểm | Integrated Task | Discussion |
|---|---|---|
5 | Chọn lọc được những thông tin quan trọng nhất từ nội dung cho trước. Bài viết trôi chảy, mạch lạc, mắc những lỗi sai ngữ pháp không đáng kể | Bài viết dễ hiểu, rõ ràng, có kèm ví dụ, thành thạo các kĩ năng ngữ pháp. |
4 | Bài viết tổng hợp được tương đối những thông tin quan trọng, một số chỗ còn thiếu rõ ràng, mơ hồ hoặc không chính xác. | Bài viết trôi chảy, mạch lạc, nhưng chưa mở rộng vấn đề. Người học có thể mắc những lỗi sai ngữ pháp nhưng không ảnh hưởng về mặt nghĩa |
3 | Bài viết có liên quan đến nội dung cho trước, nhưng không tổng hợp được ý chính, xuất hiện nhiều lỗi sai ngữ pháp | Có thể đề cập đến nội dung cuộc thảo luận, nhưng không trôi chảy, có thể những câu lạc đề, không liên quan. |
2 | Bài viết có các thông tin liên quan nhưng hiểu sai nội dung, mắc các lỗi ngữ pháp và chính tả nghiêm trọng | Bài viết không trực tiếp đến câu hỏi, sử dụng nhiều ý tưởng quá chung nhất, không rõ ràng, thiếu sự linh hoạt trong ngữ pháp và từ vựng. |
1 | Bài viết thiếu sự linh hoạt ngôn ngữ, không có thông tin liên quan hoặc rất ít. | Bài viết lạc đề, thiếu tính liên kết, mắc nhiều lỗi ngữ pháp và sử dụng các ví dụ không liên quan |
0 | Không phải là một đoạn văn hoàn chỉnh. | Không tham dự bài thi, hoặc bài thi sao chép từ đề bài, lạc đề. |
Người học sẽ quy đổi từ thang 10 về thang 30 theo bảng dự đoán như sau:

Ngoài ra, bài thi TOEFL iBT còn có một tính năng gọi là My Best Score. Đây là tính năng tổng hợp điểm cao nhất của từng kỹ năng trong các lần thi còn hiệu lực - tương tự như Superscore của bài thi SAT.
Sau khi người học nhận được Score Report từ phía hội đồng thi, người học sẽ có một phần tổng hợp điểm thi cao nhất từ các lần thi gần nhất trong 2 năm hiện trên báo cáo [6].
Phương pháp chấm điểm TOEFL iBT
Đối với kỹ năng Nghe - Đọc, người học sẽ làm trắc nghiệm trên máy và được máy chấm hoàn toàn, và sẽ được quy đổi từ Raw Score về Scaled Score.
Đối với kỹ năng Viết - Nói, người học sẽ được chấm bởi giám khảo và AI. Nhiều người có thể sẽ e ngại về tính chính xác khi bài thi của mình được chấm bởi AI, tuy nhiên, AI đóng vai trò kiểm tra sơ bộ, lọc ra những lỗi sai cơ bản của người học, hoặc chính tả.
Giám khảo sẽ đóng vai trò là người quyết định, và xác định lại các lỗi có thể mắc ở kỹ năng đó và ra điểm. Mỗi bài có thể có nhiều giám khảo chấm để đảm bảo sự không cảm tính.
Ngoài ra, điểm đặc biệt của bài thi Speaking chính là người học được chấm thông qua ghi âm, nhằm đảm bảo rằng mỗi thí sinh được chấm một cách công bằng nhất.

Ý nghĩa các mức điểm TOEFL iBT

Để thí sinh sau khi kết thúc bài thi TOEFL iBT, dưới đây là ý nghĩa và khả năng sử dụng ngôn ngữ của người học theo từng thang điểm TOEFL iBT [7]:
Thang điểm | Trình độ tương ứng | Đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ | Trong môi trường học thuật |
|---|---|---|---|
0 - 45 | Basic | Người học có thể sử dụng ngôn ngữ cơ bản tuy nhiên không quá thành thạo, vẫn mắc các lỗi điển hình ở người mới tiếp xúc. | Người học sẽ gặp khó khăn trong quá trình tiếp xúc với tài liệu học thuật tiếng Anh, vì khả năng sử dụng tiếng Anh còn hạn chế. |
46 - 74 | Low - Intermediate | Người học có thể hiểu được, theo dõi được các đoạn hội thoại phức tạp hơn hoặc các bài giảng dài, có thể hiểu những từ học thuật cơ bản nhưng khả năng sử dụng ngôn ngữ vẫn còn thiếu chính xác. | Người học có thể tiếp xúc với tài liệu học thuật đơn giản, có thể tham gia trò chuyện hoặc các bài giảng và gặp ít khó khăn hơn trong vấn đề đọc hiểu. |
75 - 91 | High - Intermediate | Người học có thể hiểu nội dung được theo ngữ cảnh, sử dụng ngôn ngữ ở mức ổn, hạn chế được các lỗi sai. | Người học có thể hiểu được vấn đề đặt trong những ngữ cảnh học thuật khác nhau, nhưng chưa sử dụng được quá hiệu quả |
92 - 109 | Good | Người học có thể theo dõi, phản biện vấn đề, tổng hợp và sử dụng ngôn ngữ ở mức khá linh hoạt, và mắc những lỗi không đáng kể. | Người học có thể sử dụng tiếng Anh học thuật hiệu quả trong nhiều tình huống. |
110 - 120 | Advanced | Người học có thể phân tích và xử lý những ngữ cảnh học thuật phức tạp, sử dụng từ vựng, ngữ pháp chính xác và linh hoạt. | Người học có thể tham gia vào các đoạn hội thoại, các tình huống học thuật, và gần như chính xác trong nhiều trường hợp |
Dựa vào bảng trên, người học có thể quan sát được khả năng ngôn ngữ của bản thân ở mỗi trình độ tiếng Anh khác nhau, nhằm cải thiện và tiến bộ hơn.
Yêu cầu điểm TOEFL iBT từ các trường đại học
Khối các trường Ivy League và top 50 NU
Đối với các trường đại học thuộc top đầu của Mỹ, yêu cầu về khả năng sử dụng tiếng Anh của người học cần phải ở mức khá - tốt trở lên, tương đương với trình độ có thể nói, giao tiếp thuần thục và không gặp vấn đề khi ở môi trường khác. Bảng dưới là tham khảo của những trường top đầu nước Mỹ [8]:
Tên trường | Điểm TOEFL iBT | Yêu cầu phụ |
|---|---|---|
Viện Khoa học Công nghệ Massachusetts (MIT) | 90 | Không có |
Đại học Stanford | 89 | Không có |
Đại học Yale | 100 | Không có |
Đại học John Hopkins | 100 | (R≥26, L≥26, W≥22, S≥25) |
Đại học Columbia | 105 | Không có |
Đại học Cornell | 100 | Không có |
Nhìn chung, đa phần các trường thuộc top 50 NU đều yêu cầu người học có mức điểm TOEFL iBT từ khoảng 90 - 105, tương đương với trình độ ở mức tốt.
Các trường đại học trung bình ở Mỹ
Đối với những trường đại học thuộc các vùng hoặc trung bình, người học vẫn sẽ cần mức điểm TOEFL iBT ở mức ổn để có thể sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp lẫn học thuật.
Người học sẽ được yêu cầu mức điểm dao động khoảng từ 80 - 100 cùng các yêu cầu phụ kèm theo, tuy nhiên đa phần người học sẽ cần có điểm 4 kỹ năng trải đều, không quá chênh lệch.
Các trường đại học ở Úc, Canada, Anh
Người học cần có điểm từ khoảng 80 - 90 điểm TOEFL iBT nếu không có chứng chỉ quy đổi tương đương để đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào của các trường đại học ơ đây.
Ngoài ra, nếu người học có các chứng chỉ tiếng Anh học thuật tương đương như IELTS, PTE, CAE, CFE,… Người học có thể được miễn yêu cầu đối chứng điểm TOEFL iBT.
Người học cũng có thể dùng MyBestScore để nộp vào các trường đại học chấp nhận tính năng này trên trang web của tổ chức ETS.
So sánh mức điểm TOEFL iBT với các chứng chỉ khác
IELTS
Mức điểm TOEFL iBT | Mức điểm IELTS | Thang CEFR |
|---|---|---|
0 - 29 | 0 - 2.5 | A1 |
30 - 40 | 3.0 - 3.5 | A2 |
41 - 52 | 4.0 | B1 |
53 - 64 | 4.5 - 5.0 | B1 |
65 - 80 | 5.5 - 6.5 | B2 |
81 - 100 | 7.0 - 8.0 | C1 |
101 - 120 | 8.5 - 9.0 | C2 |
Chứng chỉ PTE
Mức điểm TOEFL iBT | Mức điểm PTE Academic |
|---|---|
118 – 120 | 90 |
115 – 117 | 83 |
110 – 114 | 79 |
102 – 109 | 73 |
94 – 101 | 65 |
79 – 93 | 60 |
60 – 78 | 50 |
46 – 59 | 42 |
35 – 45 | 36 |
32 – 34 | 30 |
0 – 31 | < 29 |
Chứng chỉ Duolingo English Test
Mức điểm TOEFL iBT | Mức điểm Duolingo English Test |
|---|---|
0 - 45 | 10 -55 |
46 - 74 | 60 - 85 |
75 - 91 | 90 - 115 |
92 - 120 | 120 - 160 |
Ưu và nhược điểm của chứng chỉ TOEFL iBT so với các chứng chỉ khác
Một số ưu điểm của bài thi TOEFL iBT có thể kể đến như:
Tổng thời gian thi ngắn: dưới 2 tiếng, giúp thí sinh không cảm thấy quá áp lực trong một thời gian dài.
Thời gian trả kết quả nhanh, chính xác.
Bài thi được chấm tự động hóa, kết hợp kiểm tra qua lại giữa các giám khảo để đảm bảo công bằng và không thiên vị trong bài làm.
Bài thi kiểm tra kết hợp ở 2 kỹ năng Viết - Nói, đánh giá toàn diện khả năng phối hợp giữa các kỹ năng của người học.
Nhược điểm của bài thi TOEFL iBT có thể nói đến như:
Lệ phí thi: Bài thi TOEFL iBT hiện nay có lệ phí thi khoảng 3.980.000 VND cho đến 4.410.000 VND, là một chi phí khá tốn kém đối với học sinh, sinh viên.
Bài thi làm hoàn toàn trên máy tính, nên sẽ không phù hợp với những ai không sử dụng máy tính thường xuyên.

Chiến lược nâng cao điểm số TOEFL iBT hiệu quả
Phân tích điểm mạnh, yếu dựa trên điểm thành phần
Người học nên dựa vào báo cáo điểm của bản thân, sau đó xác định điểm thành phần nào là vùng trũng và vùng mạnh của bản thân, tách biệt các kỹ năng yếu và mạnh để xác định những kiến thức và mục tiêu từng làm cho mỗi nhóm kỹ năng.
Ở đây, người học có thể xác định xem kỹ năng nào có tiềm năng vượt bậc, hoặc có thể cải thiện trong một thời gian ngắn ưu tiên trước để nhằm nâng điểm số lên mức cần đạt, sau đó chuyển đến kỹ năng khó lên điểm hơn.
Phân chia thời gian học cho từng kỹ năng
Trong kỳ thi TOEFL iBT, mỗi kỹ năng chiếm 25% tổng điểm, do đó người học cần sắp xếp thời gian hợp lý để xây dựng nền tảng kiến thức cân bằng và đạt điểm đồng đều.
Nên ưu tiên đầu tư nhiều thời gian hơn cho các kỹ năng còn yếu như Nói và Viết, đồng thời kết hợp luyện nghe và đọc trong quá trình học hai kỹ năng này để tiến bộ nhanh hơn.
