
Thanh điệu trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thanh điệu (声调 – shēngdiào) là sự biến đổi cao độ của giọng khi phát âm một âm tiết trong tiếng Trung. Giống như trong tiếng Việt, mỗi từ Hán thường chỉ có một âm tiết và nghĩa của từ phụ thuộc nhiều vào cao độ thanh điệu — có thể hiểu nó tương tự như các dấu trong tiếng Việt.
Các thanh điệu khác nhau biểu đạt ý nghĩa khác nhau dù có cùng cấu tạo thanh mẫu và vận mẫu. Ví dụ, cùng là pinyin ‘ma’ nhưng nếu ghép với thanh điệu khác nhau thì sẽ có nghĩa khác: [1]
mā (妈) – mẹ
má (麻) – tê
mǎ (马) – ngựa
mà (骂) – mắng
Những thanh điệu trong tiếng Trung
Tiếng Trung gồm bốn thanh điệu nền tảng: [1]





Ngoài ra, tiếng Trung còn có thanh nhẹ. Thanh này không có ký hiệu, và khi đọc lên thì nên đọc nhẹ và ngắn. [1]
Ví dụ minh họa:
bàba (爸爸)
māma (妈妈)
Tìm hiểu thêm: Biến điệu trong tiếng Trung
