
'Like father like son' có nghĩa là gì?
Cụm từ này thể hiện sự giống nhau giữa cha và con trai. Sự giống nhau này không chỉ về ngoại hình mà còn về tính cách, sở thích hoặc hành vi. Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự di truyền hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của người cha đối với con trai [1].
Ví dụ:
Tom always argues with people, just like his father used to. Like father, like son... (Tom lúc nào cũng tranh cãi với người khác, giống như cha cậu ấy trước đây vậy. Đúng là cha nào con nấy...)

Nguồn gốc của thành ngữ 'Like father like son'
Cách sử dụng thành ngữ 'Like father like son' trong tiếng Anh
Ngữ pháp của thành ngữ này
Mặc dù “like father like son” không có đầy đủ các thành phần ngữ pháp của câu hoàn chỉnh nhưng nó vẫn được sử dụng như một câu độc lập. Người học có thể hiểu “like father like son” là dạng rút gọn của một số câu như:
The son is like the father. (Người con giống người cha.)
Just like the father, the son behaves the same way. (Giống như cha, người con cũng cư xử như vậy.)
Trong thực tế, nó thường được dùng như một câu cảm thán hoặc thành phần chú thích.
Câu cảm thán
S + V. Like father, like son! |
Ví dụ: Jack is a great football player, just like his dad. Like father, like son! (Jack là một cầu thủ bóng đá giỏi, giống hệt bố cậu ấy. Đúng là cha nào con nấy!)
Thành phần chú thích
S + V — like father, like son! |
Ví dụ: They both have the same stubborn personality—like father, like son. (Cả hai người đều bướng bỉnh như nhau—đúng là cha nào con nấy.)

Ý nghĩa của thành ngữ này
Về ý nghĩa, người học có thể sử dụng thành ngữ này khi đề cập đến những đặc điểm, tính chất tích cực lẫn tiêu cực giống nhau giữa người cha và con trai. Tuy nhiên, theo từ điển Longman, thành ngữ này thường được sử dụng trong trường hợp người con có hành vi, thái độ xấu giống người cha [2].
Ví dụ:
Mike and his father are both great at fixing things around the house. Like father like son!(Mike và bố cậu ấy đều rất giỏi sửa chữa đồ trong nhà. Đúng là cha nào con nấy!)
→ Câu này mang ý nghĩa như một lời khen.
Sam spends too much time on his phone, just like his dad does. Like father like son…(Sam dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, y hệt bố cậu ấy. Đúng là cha nào con nấy.)
→ Câu này mang ý nghĩa như một lời phê bình.

'Like father like son' trong tình huống thực tế
Mẫu tình huống 1
Anna: I saw Tom helping an injured bird in the park today. He was so gentle with it.(Tớ thấy Tom giúp một con chim bị thương trong công viên hôm nay. Cậu ấy rất nhẹ nhàng với nó.)
Ben: Well, like father, like son. His dad is a veterinarian, after all.(Ừ, cha nào con nấy. Dù gì thì bố cậu ấy cũng là bác sĩ thú y mà.)
Anna: That makes sense! He must have learned a lot from his dad.(Điều đó hợp lý đấy! Chắc hẳn cậu ấy đã học được rất nhiều từ bố mình.)
Mẫu tình huống 2
Lisa: Have you seen Jake play soccer? He’s incredible!(Cậu đã thấy Jake chơi bóng chưa? Cậu ấy tuyệt vời lắm!)
Mark: Yeah, like father, like son. His dad was a professional footballer.(Ừ, cha nào con nấy. Bố cậu ấy từng là cầu thủ chuyên nghiệp mà.)
Lisa: No wonder he plays so well. It must run in the family.(Bảo sao cậu ấy chơi hay thế. Chắc là do di truyền đấy.)
Những cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự như 'Like father like son'
Giải thích: “Quả táo” (apple) tượng trưng cho người con, “cái cây” (tree) tượng trưng cho cha mẹ. Quả táo không rụng xa cây chỉ người con có những tính cách hoặc hành vi giống cha mẹ.
Cách dùng: Có thể dùng như mệnh đề độc lập.
Ví dụ: Liam is a talented artist, just like his mother. The apple doesn’t fall far from the tree!
(Liam là một nghệ sĩ tài năng, giống mẹ cậu ấy. Đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh!)
A chip off the old block
Giải thích: “Mảnh vụn” (chip) chỉ người con, khối gỗ lớn (“old block”) chỉ cha mẹ. Mảnh vụn từ một khối gỗ lớn có những đặc điểm giống với khối đó nên thành ngữ này là hình ảnh ẩn dụ cho việc người con giống với cha mẹ.
Cách dùng: Cụm danh từ, thường đóng vai trò bổ ngữ cho động từ “be”.
Ví dụ: John is just as hardworking as his father. He’s truly a chip off the old block! (John chăm chỉ như cha mình. Đúng là cha nào con nấy!)
Cut from the same cloth
Giải thích: Hai mảnh vải nhỏ cắt ra từ cùng một mảnh vải lớn (the same cloth) có nhiều tính chất tương tự nên được dùng để chỉ những người có nhiều điểm giống nhau, bao gồm trong gia đình và cả người ngoài.
Cách dùng: Cụm quá khứ phân từ, là dạngrút gọn của động từ bị động “be cut …”, do đó thường dùng sau động từ “be”.
Ví dụ: Jake and his dad are both selfish. They’re really cut from the same cloth!
(Jake và cha cậu ấy đều cứng đầu. Họ đúng là cha nào con nấy!)
Like breeds like
Ý nghĩa: “Breed” nghĩa là giống vật nuôi. Thông thường, các con vật cùng một giống có cùng nhiều tính chất. Thành ngữ này thể hiện rằng những người thường tiếp xúc với nhau như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp sẽ có cùng tính cách, hành vi, niềm tin hoặc những người có nhiều đặc điểm giống nhau sẽ thường kết thân.
Cách dùng: Dùng như thành phần chú thích hoặc câu cảm thán.
Ví dụ: Hardworking parents often have hardworking children. Like breeds like.
(Bố mẹ chăm chỉ thường có con cái chăm chỉ. Đúng là cha mẹ thế nào, con cái thế ấy.)

Bài tập thực hành
Vận dụng thành ngữ “like father, like son” và một số thành ngữ tương tự, dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Hùng rất giỏi sửa chữa đồ điện, giống hệt bố cậu ấy. Cha nào con nấy!
Bố của Quân là một đầu bếp giỏi, và bây giờ cậu ấy cũng đang theo học ngành ẩm thực. Cậu ấy đúng là con nhà nòi!
Phong có tính cách điềm tĩnh và chín chắn, y hệt bố của cậu ấy. Đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh!
Bài tập 2:
Vận dụng thành ngữ “like father, like son” để trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 2 sau:
Describe two people you know who are very similar to each other.
You should say:
Who they are
In what ways they are similar
Why you think they have these similarities
And explain how their similarities affect their lives.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
Hung is very good at fixing electrical appliances, just like his father. Like father, like son!
Quan’s father is a great chef, and now he is studying culinary arts. He is truly a chip off the old block!
Phong has a calm and mature personality, exactly like his father. It proves that the apple doesn’t fall far from the tree!
Bài tập 2:
I’d like to talk about my friend David and his father. They look alike, with the same height and facial features. But more than that, they share the same passion for engineering.
David’s father is a mechanical engineer, and since childhood, David has been fascinated by machines. It’s no surprise that he followed in his father’s footsteps and chose the same career path. As the saying goes, ‘Like father, like son.’
I think their similarities come from both genetics and environment. Growing up, David watched his father work and naturally developed the same interest. This has had a big impact on his life—he has learned a lot from his father and even worked on small projects with him. Their shared passion has brought them closer and given David a strong start in his career.
Seeing their close bond is truly admirable, and it makes me appreciate how powerful family influence can be.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về bạn tôi, David, và bố của cậu ấy. Họ trông rất giống nhau, với chiều cao và đường nét khuôn mặt tương tự. Nhưng hơn thế nữa, họ còn có chung niềm đam mê với kỹ thuật.
David's father is a mechanical engineer, and from a young age, David was fascinated by machines. It’s no surprise that he followed in his father’s footsteps and chose the same profession. As the saying goes, “Like father, like son.”
I believe that these similarities stem from both genetic factors and the environment. Growing up, David watched his father at work and naturally developed the same interests. This had a profound impact on his life—he learned a lot from his father and even worked on some small projects with him. Their shared passion brought them closer and gave David a solid start in his career.
Seeing their strong bond truly inspires me and makes me appreciate the powerful influence of family even more.
