
What does 'This too shall pass' mean?
Về nghĩa đen, cụm từ này có thể hiểu là “Việc này rồi sẽ qua đi” hoặc “Điều này sẽ trôi qua.” Nhưng nghĩa bóng mới là điểm chính: dù đang trải qua khổ đau, khó khăn hay đang sống trong khoảnh khắc hạnh phúc, vị trí hiện tại không phải là vĩnh viễn. Câu này thường được dùng để an ủi ai đó khi họ đang đối mặt thử thách, hoặc nhắc bản thân mình rằng đừng để cảm giác tự mãn hay hãnh diện khi mọi thứ đang tốt — vì như lời định nghĩa, “nothing … lasts forever.”

Về cảm xúc, cụm từ này truyền thông điệp kiên nhẫn và bình tĩnh. Nó giúp người nói hoặc người nghe giảm bớt lo âu, đồng thời khơi dậy hy vọng rằng thời gian sẽ chữa lành. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết, vì mục đích của nó là để khích lệ người nghe rằng mọi khó khăn dù nặng nề cũng sẽ có lúc giảm đi.
Origin of 'This too shall pass'
Không chỉ dừng lại ở đó, cụm từ này còn được lan tỏa mạnh mẽ nhờ Tổng thống Mỹ Abraham Lincoln. Trong một bài diễn văn năm 1859, ông đã nhắc đến câu nói như một triết lý sống giản dị nhưng sâu sắc, giúp nó được công chúng biết đến rộng rãi và dần trở thành một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh hiện đại.
Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng dễ thấy rằng cụm từ này không chỉ xuất hiện ở văn hóa Ba Tư hay Do Thái mà còn phản ánh tinh thần chung của nhiều nền văn hóa: sự vô thường của cuộc sống. Khi sử dụng cụm từ này, chúng ta cũng đang tiếp nối một truyền thống ngôn ngữ lâu đời, mang đến thông điệp an ủi và nhắc nhở sâu sắc.
How to use 'This too shall pass' in English
Cấu trúc phổ biến:
This too shall pass. (dùng như một câu riêng biệt)
S + V + …, and/but this too shall pass. (dùng như mệnh đề bổ sung)
Trong đó:
S là chủ ngữ.
V là động từ chính trong mệnh đề trước.
Ví dụ minh họa:
I know you’re feeling down now, but this too shall pass.
(Tớ biết cậu đang buồn bây giờ, nhưng chuyện này rồi cũng sẽ qua.)Don’t worry about the tough time at work — this too shall pass.
(Đừng lo về giai đoạn khó khăn trong công việc — chuyện này cũng sẽ trôi qua thôi.)It’s been stressful lately, but remember that this too shall pass.
(Gần đây căng thẳng thật, nhưng hãy nhớ rằng điều này rồi cũng sẽ qua.)

Ứng dụng của 'This too shall pass' trong tình huống thực tế
Cụm từ này được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau để truyền tải thông điệp về tính tạm thời của mọi trải nghiệm. Chẳng hạn, sau một kỳ thi thất bại, người bạn có thể an ủi: “I’m sorry. This too shall pass. Let’s plan how to study better.” (Tiếc cho bạn quá, nhưng chuyện này rồi cũng sẽ qua. Hãy cùng tìm cách học tốt hơn nhé). Ở đây, cụm từ không chỉ giúp người nghe bình tĩnh hơn mà còn mở ra hướng giải quyết thực tế.
Trong chuyện tình cảm, khi một người vừa trải qua chia tay hay mất mát, câu nói “This too shall pass; give yourself time” mang lại sự vỗ về. (Chuyện này sẽ qua thôi, hãy cho bản thân thêm thời gian.) Nó nhấn mạnh rằng nỗi buồn hiện tại rồi sẽ dịu lại, và người nghe cần cho bản thân khoảng thời gian để hồi phục.
Ở môi trường công việc, khi áp lực deadline dồn dập, trưởng nhóm có thể nhắc nhở cả đội: “It’s hectic now, but this too shall pass.” (Bây giờ có thể bận rộn, nhưng rồi sẽ qua thôi.) Lời nhắc này giúp nhân viên nhìn nhận thử thách như một giai đoạn ngắn hạn, khuyến khích sự kiên nhẫn thay vì hoảng loạn.
Ngược lại, ngay cả trong khoảnh khắc chiến thắng, câu “Enjoy it, but remember this too shall pass” (Hãy tận hưởng, nhưng đừng quên là điều này rồi cũng qua đi) lại đóng vai trò như lời cảnh tỉnh, giữ cho con người sự khiêm nhường và tỉnh táo.
Mẫu hội thoại có sử dụng “This too shall pass”
A: “I can’t sleep. I keep worrying about my job interview next week.”(Tôi không ngủ được. Tôi cứ lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc tuần sau.)
B: “That’s normal to feel nervous. Try to rest and prepare — and remember, this too shall pass. Even if it doesn’t go perfectly, it’s not the end.”(Cảm thấy lo lắng là điều bình thường. Hãy cố gắng nghỉ ngơi và chuẩn bị — và nhớ rằng, rồi chuyện này cũng sẽ qua thôi. Dù nó không diễn ra hoàn hảo, thì cũng không phải là dấu chấm hết)
A: “My grandma just passed away.”(Bà tôi vừa mới mất.)
B: “I’m so sorry for your loss. Grief is heavy now, but this too shall pass. I’m here for you.”(Tôi thật sự rất tiếc cho sự mất mát của bạn. Nỗi đau bây giờ rất nặng nề, nhưng rồi nó cũng sẽ dần qua. Tôi luôn ở đây bên cạnh bạn.)
Những ví dụ trên cho thấy cụm từ này mang tính đa dụng, phù hợp từ tình huống đời thường đến công việc hay các mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, cần nhớ rằng đôi khi chỉ một câu nói thôi là chưa đủ; để tạo sự đồng cảm trọn vẹn, lời an ủi nên đi kèm hành động thực tế như lắng nghe, hỗ trợ hoặc chia sẻ gánh nặng. Chính sự kết hợp này mới giúp cụm từ phát huy hết giá trị xoa dịu và khích lệ tinh thần.
Những cách diễn đạt tương tự mang ý nghĩa gần giống
Ví dụ, “This is just temporary” là một cách nói thẳng, đơn giản, thường phù hợp với văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp, nơi người nghe cần một thông điệp ngắn gọn, rõ ràng. Trong khi đó, cụm “Time heals all wounds” lại mang sắc thái lãng mạn và triết lý hơn, thường được dùng khi an ủi ai đó sau những mất mát về tình cảm hoặc nỗi đau sâu sắc.
Đối với những tình huống thân mật, chẳng hạn khi bạn bè gặp khó khăn, câu “Hang in there” nghe gần gũi, mang tính khích lệ và thúc đẩy tinh thần kiên trì. Tương tự, “It won’t last forever” cũng nhấn mạnh rằng cảm xúc hoặc khó khăn hiện tại không phải kéo dài mãi, từ đó mang lại niềm tin cho người nghe.
Ngoài ra, cụm “Things will get better” truyền tải sự lạc quan, hướng tới tương lai tích cực, còn “Give it time” thì đơn giản mà hiệu quả, khuyên người khác nên kiên nhẫn và tin rằng thời gian sẽ mang lại sự thay đổi.
Khi chọn cách diễn đạt, nên cân nhắc ngữ cảnh: dùng “hang in there” khi muốn người nghe tiếp tục cố gắng, dùng “time heals all wounds” trong tình huống chia sẻ nỗi buồn, và dùng “this is just temporary” nếu cần một lời nhắn mang tính chuyên nghiệp. Việc linh hoạt lựa chọn không chỉ giúp lời nói chân thành hơn mà còn khiến người nghe cảm thấy được thấu hiểu.

Bài tập ôn luyện
Dưới đây là một loạt câu, trong đó có câu mang hàm ý giống với This too shall pass (“Điều này rồi cũng sẽ qua”).Yêu cầu: Chọn những câu thể hiện ý nghĩa tương đồng.
a. “Things won’t stay the same forever.”b. “You should work harder if you want to succeed.”c. “Time heals all wounds.”d. “Don’t worry, this is only temporary.”e. “Money can solve most problems.”f. “It won’t last forever.”g. “Happiness is the most important thing in life.”
Bài tập 2: Xác định câu ngắn có cùng hàm nghĩa trong đoạn văn.
Đọc đoạn văn sau và tìm câu/cụm mang ý nghĩa tương tự với This too shall pass:
Last month, I failed my driving test, and I felt extremely disappointed. My best friend tried to cheer me up, saying, “Everyone struggles the first time, and you’ll get better with practice.” She also added, “Nothing lasts forever — this difficult moment will fade.” Her words made me realize that setbacks are only temporary, and I should focus on trying again.
Bài tập 3: Chọn phản hồi phù hợp với “This too shall pass”.
Tình huống 1: Lan vừa trượt kỳ thi đại học lần đầu, cô cảm thấy rất buồn và mất động lực.
A. “It’s okay, this too shall pass. One failure doesn’t define your future, and you’ll have another chance to try again.”B. “This too shall pass, don’t make a big deal out of it. You should forget about studying, exams are not important at all.”C. “Why didn’t you study harder? That’s your fault. Anyways, this too shall pass.”
Tình huống 2: Nam đang căng thẳng vì khối lượng công việc và deadline dồn dập ở công ty.
A. “It’s tough right now, but this too shall pass. Soon the deadline will be over, and you’ll feel more relaxed.”B. “Maybe you should quit your job immediately. This too shall pass.”C. “I think you’re just overreacting; everyone works hard. Don’t you remember this too shall pass?”
Tình huống 3: Hà vừa chia tay sau một mối tình dài 3 năm, cô cảm thấy rất đau khổ.
A. “I know you’re hurting, but this too shall pass. With time, the pain will fade and you’ll discover new happiness.”B. “You should find a new partner right away. This too shall pass quickly!”C. “It’s your fault for not keeping the relationship. This too shall pass.”
Tình huống 4: Minh vừa giành được giải nhất trong một cuộc thi hùng biện và rất tự hào.
A. “Congratulations! But remember, this too shall pass. Enjoy your success, but stay humble because life always moves forward.”B. “You’re the best, you’ll win everything forever. This too shall pass.”C. “This is not a big deal, don’t celebrate. This too shall pass.”
Giải đáp
Đáp án đúng: a, c, d, f
a. “Things won’t stay the same forever.” → Đúng. Câu này nhấn mạnh sự không vĩnh viễn, hoàn toàn tương đồng với This too shall pass.
b. “You should work harder if you want to succeed.” → Sai. Đây là lời khuyên hành động, không mang ý nghĩa “mọi thứ chỉ là tạm thời”.
c. “Time heals all wounds.” → Đúng. Nhấn mạnh rằng nỗi đau cũng sẽ qua nhờ thời gian, cùng thông điệp với This too shall pass.
d. “Don’t worry, this is only temporary.” → Đúng. “Temporary” (tạm thời) là cách diễn đạt song song.
e. “Money can solve most problems.” → Sai. Đây là quan điểm về giá trị của tiền bạc, không liên quan đến ý nghĩa “mọi chuyện sẽ qua”.
f. “It won’t last forever.” → Đúng. Ý nghĩa sát gần với “rồi cũng sẽ qua”.
g. “Happiness is the most important thing in life.” → Sai. Đây là phát biểu giá trị sống, không thể hiện sự tạm thời.
Bài tập 2:
Đáp án: “Nothing lasts forever — this difficult moment will fade.”
Câu này truyền đạt rõ rằng tình huống hiện tại (sự thất bại và nỗi buồn) chỉ là tạm thời, và rồi sẽ biến mất. Đây chính là ý cốt lõi của This too shall pass.
Câu “Everyone struggles the first time, and you’ll get better with practice.” mang tính khích lệ qua việc luyện tập, không phải trực tiếp nói về tính tạm thời, nên không tương đồng hoàn toàn.
Bài tập 3:
Tình huống 1: Lan trượt kỳ thi
Đáp án: A.
Vì A dùng This too shall pass trong tinh thần an ủi + khích lệ.
B thì phủ nhận tầm quan trọng của kỳ thi, dễ gây tổn thương.
C đổ lỗi rồi mới chêm cụm từ vào, khiến câu an ủi mất giá trị.
Tình huống 2: Nam bị stress công việc
Đáp án: A.
A công nhận khó khăn hiện tại, đồng thời trấn an rằng stress chỉ là tạm thời.
B khuyên nghỉ việc ngay lập tức → quá cực đoan.
C dùng cụm This too shall pass nhưng lại mở đầu bằng lời chê trách (“overreacting”), gây phản tác dụng.
Tình huống 3: Hà chia tay sau mối tình dài
Đáp án: A.
A vừa thấu hiểu nỗi đau, vừa nhấn mạnh yếu tố thời gian chữa lành → đúng tinh thần của cụm.
B khuyên tìm người mới ngay → gượng gạo, thiếu đồng cảm.
C đổ lỗi cho Hà, khiến câu an ủi trở nên lạnh lùng.
Tình huống 4: Minh chiến thắng cuộc thi
Đáp án: A.
A vừa chúc mừng, vừa nhắc nhở rằng thành công chỉ là tạm thời → sử dụng cụm từ một cách chính xác.
B khen ngợi quá mức nhưng lại thêm vào câu mỉa mai, thiếu tính hợp lý.
C giảm giá trị thành tựu → không phù hợp với mục đích khích lệ.
Khám phá thêm ý nghĩa các thành ngữ:
Through thick and thin
Bite the bullet
Weather the storm
